<?xml version="1.0"?>
<feed xmlns="http://www.w3.org/2005/Atom" xml:lang="vi">
	<id>https://wikibeta.org/index.php?action=history&amp;feed=atom&amp;title=Sao_Ng%C6%B0u</id>
	<title>Sao Ngưu - Lịch sử thay đổi</title>
	<link rel="self" type="application/atom+xml" href="https://wikibeta.org/index.php?action=history&amp;feed=atom&amp;title=Sao_Ng%C6%B0u"/>
	<link rel="alternate" type="text/html" href="https://wikibeta.org/index.php?title=Sao_Ng%C6%B0u&amp;action=history"/>
	<updated>2026-08-11T04:37:49Z</updated>
	<subtitle>Lịch sử thay đổi trang này trên wiki</subtitle>
	<generator>MediaWiki 1.46.0</generator>
	<entry>
		<id>https://wikibeta.org/index.php?title=Sao_Ng%C6%B0u&amp;diff=7538651&amp;oldid=prev</id>
		<title>imported&gt;FoxSerfaty: /* đầu */</title>
		<link rel="alternate" type="text/html" href="https://wikibeta.org/index.php?title=Sao_Ng%C6%B0u&amp;diff=7538651&amp;oldid=prev"/>
		<updated>2025-04-17T19:23:25Z</updated>

		<summary type="html">&lt;p&gt;&lt;span class=&quot;autocomment&quot;&gt;đầu&lt;/span&gt;&lt;/p&gt;
&lt;p&gt;&lt;b&gt;Trang mới&lt;/b&gt;&lt;/p&gt;&lt;div&gt;[[Tập tin:Chòm Sao Ngưu Tú.svg|thumb|Bản đồ Ngưu Tú]]&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Sao Ngưu&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;, &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Ngưu Tú&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039; (chữ Hán: 牛宿, bính âm: &amp;#039;&amp;#039;niúxiù&amp;#039;&amp;#039;) hay &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Ngưu Kim Ngưu&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039; (chữ Hán: 牛金牛) là một trong hai mươi tám [[chòm sao Trung Quốc cổ đại]] (nhị thập bát tú). Nghĩa đen của nó là con bò và con vật tượng trưng là con bò vàng (Ngưu Kim Ngưu). Nó là chòm sao thứ hai trong 7 chòm sao thuộc về [[Huyền Vũ]] ở phương Bắc, tượng trưng cho Kim của [[Ngũ hành]].&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Các sao ==&lt;br /&gt;
Sao Ngưu có 11 mảng sao với 54 sao như sau: &lt;br /&gt;
{| class=&amp;quot;wikitable&amp;quot;&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
! Tên Hán-Việt !! Chữ Hán !! Ý nghĩa !! Chòm sao hiện đại !! Số sao !! Tên sao&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Ngưu || 牛 || Con bò buộc dây vào mũi. || [[Ma Kết (chòm sao)|Ma Kết]] || 6 || [[Beta Capricorni|β Cap]], [[Alpha2 Capricorni|α&amp;lt;sup&amp;gt;2&amp;lt;/sup&amp;gt; Cap]], [[Xi2 Capricorni|ξ&amp;lt;sup&amp;gt;2&amp;lt;/sup&amp;gt; Cap]], [[Pi Capricorni|π Cap]], [[Omicron Capricorni|ο Cap]], [[Rho Capricorni|ρ Cap]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Thiên Điền || 天田 || Ruộng đất của thiên tử. || Ma Kết/[[Hiển Vi Kính (chòm sao)|Hiển Vi Kính]] || 4 || [[HIP 104750]], [[Omega Capricorni|ω Cap]], [[24 Capricorni|24 Cap]], [[Psi Capricorni|ψ Cap]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Cửu Khảm || 九坎 || Chín giếng nước để giặt rửa. || [[Hiển Vi Kính (chòm sao)|Hiển Vi Kính]] || 4 || [[Theta1 Microscopii |θ&amp;lt;sup&amp;gt;1&amp;lt;/sup&amp;gt; Mic]], [[Eta Microscopii|η Mic]], [[Iota Microscopii|ι Mic]], [[Zeta Microscopii|ζ Mic]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Hà Cổ || 河鼓 || Trống của binh lính trên trời. || [[Thiên Ưng (chòm sao)|Thiên Ưng]] || 3 || [[Beta Aquilae|β Aql]], [[Alpha Aquilae|α Aql]], [[Gamma Aquilae|γ Aql]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Chức Nữ || 織女 || Cháu gái của Thiên Đế. Trong dân gian là tiên nữ dệt vải. || [[Thiên Cầm]] || 3 || [[Vega|α Lyr]], [[Epsilon Lyrae|ε1 Lyr]], [[Zeta1 Lyrae|ζ&amp;lt;sup&amp;gt;1&amp;lt;/sup&amp;gt; Lyr]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Tả Kỳ || 左旗 || Quân kỳ ở bên trái. || Thiên Ưng/[[Thiên Tiễn]] || 9 || [[Alpha Sagittae|α Sge]], [[Beta Sagittae|β Sge]], [[Delta Sagittae|δ Sge]], [[Zeta Sagittae|ζ Sge]], [[Gamma Sagittae|γ Sge]], [[VZ Sagittae|VZ Sge]], [[11 Sagittae|11 Sge]], [[14 Sagittae|14 Sge]], [[Rho Aquilae|ρ Aql]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Hữu Kỳ || 右旗 || Quân kỳ ở bên phải. || Thiên Ưng || 9 || [[Mu Aquilae|μ Aql]], [[Sigma Aquilae|σ Aql]], [[Delta Aquilae|δ Aql]], [[Nu Aquilae|ν Aql]], [[Iota Aquilae|ι Aql]], HIP 96392, [[42 Aquilae|42 Aql]], [[Kappa Aquilae|κ Aql]], [[56 Aquilae|56 Aql]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Thiên Phù || 天桴 || Dùi trống của Hà Cổ. || Thiên Ưng || 4 || [[Theta Aquilae|θ Aql]], [[62 Aquilae|62 Aql]], [[58 Aquilae|58 Aql]], [[Eta Aquilae|η Aql]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| La Yển || 羅堰 || Mạng lưới đê của hệ thống tiêu nước. || Ma Kết || 3 || [[Tau2 Capricorni |τ&amp;lt;sup&amp;gt;2&amp;lt;/sup&amp;gt; Cap]], [[Upsilon Capricorni|υ Cap]], [[17 Capricorni|17 Cap]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Tiệm Đài || 漸臺 || Đài gần nước hay đồng hồ nước. || [[Thiên Cầm (chòm sao)|Thiên Cầm]] || 4 || [[Delta2 Lyrae |δ&amp;lt;sup&amp;gt;2&amp;lt;/sup&amp;gt; Lyr]], [[Beta Lyrae|β Lyr]], [[Gamma Lyrae|γ Lyr]], [[Iota Lyrae|ι Lyr]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Liễn Đạo || 輦道 || Đường dành cho xe của vua. || Thiên Cầm/[[Thiên Nga (chòm sao)|Thiên Nga]] || 5 || [[13 Lyrae|13 Lyr]], [[Eta Lyrae|η Lyr]], [[Theta Lyrae|θ Lyr]], [[4 Cygni|4 Cyg]], [[17 Cygni|17 Cyg]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
|}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
===Sao bổ sung===&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
{| class = &amp;quot;wikitable&amp;quot;&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
! Mảng sao || +1 || +2 || +3 || +4 || +5 || +6 || +7 || +8 || +9 || +10 || +11 || +12 || +13 || +14 || +15 || +16 || +17 || +18 || +19 || +20 || +21 || +22 || +23 || +24 || +25 || +26 || +27 || +28 || +29 || +30 || Ghi  chú&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Ngưu || [[63 Sagittarii|63 Sgr]] || [[65 Sagittarii|65 Sgr]] || [[64 Sagittarii|64 Sgr]] || [[ξ1 Capricorni|ξ1 Cap]] || [[3 Capricorni|3 Cap]] || [[α1 Capricorni|α1 Cap]] || [[ν Capricorni|ν Cap]] || [[σ Capricorni|σ Cap]] || [[4 Capricorni|4 Cap]] || HIP 99825 || [[ν Capricorni|ν Cap]] || [[β2 Capricorni|β2 Cap]] || [[π Capricorni|π Cap]] || HIP 101040|| || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Thiên Phù || [[64 Aquilae|64 Aql]] || [[66 Aquilae|66 Aql]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Hà Cổ || [[ψ Aquilae|ψ Aql]] || [[46 Aquilae|46 Aql]] || [[χ Aquilae|χ Aql]] || [[π Aquilae|π Aql]] || [[ο Aquilae|ο Aql]] || [[φ Aquilae|φ Aql]] || [[τ Aquilae|τ Aql]] || [[ξ Aquilae|ξ Aql]] || [[υ Aquilae|υ Aql]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Hữu Kỳ || [[22 Aquilae|22 Aql]] || [[27 Aquilae|27 Aql]] || [[21 Aquilae|21 Aql]] || [[35 Aquilae|35 Aql]] || [[45 Aquilae|45 Aql]] || [[ι Aquilae|ι Aql]] || [[36 Aquilae|36 Aql]] || [[36 Aquilae|36 Aql]] || Không rõ || [[37 Aquilae|37 Aql]] || [[51 Aquilae|51 Aql]] || [[57 Aquilae|57 Aql]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Tả Kỳ || [[ε Sagittae|ε Sge]] || [[3 Sagittae|3 Sge]] || [[2 Sagittae|2 Sge]] || [[4 Vulpeculae|4 Vul]] || [[5 Vulpeculae|5 Vul]] || [[7 Vulpeculae|7 Vul]] || [[9 Vulpeculae|9 Vul]] || [[10 Vulpeculae|10 Vul]] || [[CK Vulpeculae|CK Vul]] || [[15 Vulpeculae|15 Vul]] || [[21 Vulpeculae|21 Vul]] || [[23 Vulpeculae|23 Vul]] || [[18 Vulpeculae|18 Vul]] || [[19 Vulpeculae|19 Vul]] || [[20 Vulpeculae|20 Vul]] || [[16 Vulpeculae|16 Vul]] || [[13 Vulpeculae|13 Vul]] || [[12 Vulpeculae|12 Vul]] || [[14 Vulpeculae|14 Vul]] || [[17 Vulpeculae|17 Vul]] || [[24 Vulpeculae|24 Vul]] || [[25 Vulpeculae|25 Vul]] || [[22 Vulpeculae|22 Vul]] || [[18 Sagittae|18 Sge]] || [[θ Sagittae|θ Sge]] || [[η Sagittae|η Sge]] || [[15 Sagittae|15 Sge]] || [[10 Sagittae|10 Sge]] || [[9 Sagittae|9 Sge]] || HIP 98609 ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Chức Nữ || [[ζ2 Lyrae|ζ2 Lyr]] || [[ε2 Lyrae|ε2 Lyr]] || [[υ Lyrae|υ Lyr]] || [[κ Lyrae|κ Lyr]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Tiềm Đài || [[δ1 Lyrae|δ1 Lyr]] || Không rõ || [[17 Lyrae|17 Lyr]] || [[λ Lyrae|λ Lyr]] || [[ν2 Lyrae|ν2 Lyr]] || [[ν1 Lyrae|ν1 Lyr]] || HIP 94484 || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| Liễn Đạo || [[16 Lyrae|16 Lyr]] || [[η Lyrae|η Lyr]] || [[11 Cygni|11 Cyg]] || [[15 Cygni|15 Cyg]] || [[η Cygni|η Cyg]] || [[φ Cygni|φ Cyg]] || [[β Cygni|β Cyg]] || [[2 Cygni|2 Cyg]] || [[8 Cygni|8 Cyg]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| La Yển || [[13 Capricorni|13 Cap]] || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || || ||&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
|}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
==Xem thêm==&lt;br /&gt;
* [[Chòm sao Trung Quốc cổ đại]]&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
==Tham khảo==&lt;br /&gt;
{{tham khảo|30em}}&lt;br /&gt;
{{Chòm sao Trung Quốc}}&lt;br /&gt;
{{sơ khai Trung Quốc}}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Nhị thập bát tú]]&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Chòm sao Trung Quốc cổ đại]]&lt;/div&gt;</summary>
		<author><name>imported&gt;FoxSerfaty</name></author>
	</entry>
</feed>