<?xml version="1.0"?>
<feed xmlns="http://www.w3.org/2005/Atom" xml:lang="vi">
	<id>https://wikibeta.org/index.php?action=history&amp;feed=atom&amp;title=Thai_League_1</id>
	<title>Thai League 1 - Lịch sử thay đổi</title>
	<link rel="self" type="application/atom+xml" href="https://wikibeta.org/index.php?action=history&amp;feed=atom&amp;title=Thai_League_1"/>
	<link rel="alternate" type="text/html" href="https://wikibeta.org/index.php?title=Thai_League_1&amp;action=history"/>
	<updated>2026-08-11T10:13:46Z</updated>
	<subtitle>Lịch sử thay đổi trang này trên wiki</subtitle>
	<generator>MediaWiki 1.46.0</generator>
	<entry>
		<id>https://wikibeta.org/index.php?title=Thai_League_1&amp;diff=5609795&amp;oldid=prev</id>
		<title>imported&gt;Chuhai07 vào lúc 12:22, ngày 29 tháng 5 năm 2026</title>
		<link rel="alternate" type="text/html" href="https://wikibeta.org/index.php?title=Thai_League_1&amp;diff=5609795&amp;oldid=prev"/>
		<updated>2026-05-29T12:22:55Z</updated>

		<summary type="html">&lt;p&gt;&lt;/p&gt;
&lt;p&gt;&lt;b&gt;Trang mới&lt;/b&gt;&lt;/p&gt;&lt;div&gt;{{Infobox football league&lt;br /&gt;
| name                = Thai League 1&lt;br /&gt;
| image               = &lt;br /&gt;
| pixels              = &lt;br /&gt;
| country             = [[Thái Lan]]&lt;br /&gt;
| organiser           = Thai League Co., Ltd.&lt;br /&gt;
| confed              = [[Liên đoàn bóng đá châu Á|AFC]]&lt;br /&gt;
| founded             = {{start date and age|df=y|1996}}&lt;br /&gt;
| first               = 1996–97&lt;br /&gt;
| teams               = 16&lt;br /&gt;
| relegation          = [[Thai League 2]]&lt;br /&gt;
| levels              = 1&lt;br /&gt;
| domest_cup          = {{plainlist|&lt;br /&gt;
* [[Cúp FA Thái Lan|Thai FA Cup]]&lt;br /&gt;
* [[Thailand Champions Cup]]&lt;br /&gt;
}}&lt;br /&gt;
| league_cup          = [[Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan|Thai League Cup]]&lt;br /&gt;
| confed_cup          = {{plainlist|&lt;br /&gt;
* [[AFC Champions League Elite]]&lt;br /&gt;
* [[AFC Champions League Two]]&lt;br /&gt;
* [[Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN|ASEAN Club Championship]]&lt;br /&gt;
}}&lt;br /&gt;
| champions           = [[Buriram United F.C.|Buriram United]] (lần thứ 13)&lt;br /&gt;
| season              = [[Thai League 1 2025–26|2025–26]]&lt;br /&gt;
| most_champs         = [[Buriram United F.C.|Buriram United]] (13 lần)&lt;br /&gt;
| most_appearances    = [[Rangsan Viwatchaichok]] (439)&lt;br /&gt;
| top_goalscorer      = [[Heberty Fernandes de Andrade|Heberty]] (159)&lt;br /&gt;
| tv                  = [[TrueVisions]]&lt;br /&gt;
| sponsor             = [[Toyota]]&lt;br /&gt;
| website             = {{URL|https://www.thaileague.co.th/}}&lt;br /&gt;
| current             = [[Thai League 1 2025–26]]&lt;br /&gt;
}}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Thai League 1&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039; ({{Langx|th|ไทยลีก 1}}), thường được biết đến với tên gọi chính thức theo nhà tài trợ là &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Hilux Revo Thai League&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;, là hạng đấu cao nhất trong hệ thống [[bóng đá Thái Lan|giải bóng đá chuyên nghiệp Thái Lan]]. Được thành lập vào năm 1996 dưới tên gọi Thailand Soccer League, giải đấu hiện có sự tham gia của 16 câu lạc bộ và vận hành theo cơ chế thăng hạng và xuống hạng với [[Thai League 2]]. Mùa giải thường kéo dài từ tháng 8 năm trước đến tháng 5 năm sau, thi đấu theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách. [[Buriram United F.C.|Buriram United]] là câu lạc bộ giàu thành tích nhất lịch sử giải đấu với 13 chức vô địch, bao gồm cả mùa giải gần nhất 2025–26.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
Thai League 1 được điều hành bởi Thai League Co., Ltd., dưới sự bảo trợ của [[Hiệp hội bóng đá Thái Lan]] (FAT). Giải đấu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển [[Bóng đá tại Thái Lan|nền bóng đá Thái Lan]], là nơi cung cấp phần lớn cầu thủ cho [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan]] và là một trong những giải vô địch quốc gia hàng đầu [[Đông Nam Á]] xét về quy mô tổ chức, mức độ đầu tư và thành tích tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của [[Liên đoàn bóng đá châu Á]] (AFC).&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Lịch sử ==&lt;br /&gt;
=== Thời kỳ tiền thân (1916–1995) ===&lt;br /&gt;
Lịch sử bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan khởi nguồn từ năm 1916, khi [[Hiệp hội bóng đá Thái Lan]] dưới sự bảo trợ của Quốc vương Vajiravudh (Rama VI) đã tổ chức giải đấu mang tên &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Yai Cup&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039; (tiếng Thái: ถ้วยใหญ่). Giải đấu mang tính chất nghiệp dư và bán chuyên nghiệp, quy tụ các đội bóng đại diện cho các cơ quan chính phủ, quân đội, doanh nghiệp nhà nước và các hiệp hội người Hoa.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.rsssf.org/tablest/thaichamp.html|tựa đề=Thailand - List of Champions|tác giả=Ian King|ngày=2026-03-15|ngày truy cập=2026-05-29|website=RSSSF}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Đến năm 1964, giải đấu được đổi tên thành &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Kor Royal Cup&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039; (ถ้วยพระราชทาน ก.; ถ้วย ก.), vẫn duy trì là giải đấu cấp cao nhất nhưng chưa mang tính chuyên nghiệp hoàn toàn. Trong suốt giai đoạn này, các câu lạc bộ như [[Royal Thai Air Force F.C.|Royal Thai Air Force]], [[Port F.C.|Port Authority of Thailand]] và [[Bangkok Bank F.C.|Bangkok Bank]] là những thế lực thống trị, liên tục giành được các danh hiệu.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.bangkokpost.com/sports/2365478/the-history-of-thai-football-leagues|tựa đề=The history of Thai football leagues|tác giả=Tor Chittinand|ngày=2023-08-12|ngày truy cập=2026-05-29|website=Bangkok Post}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Sự thiếu vắng một cấu trúc giải đấu quốc gia đồng bộ và mô hình câu lạc bộ chuyên nghiệp đã đặt ra yêu cầu cải tổ toàn diện vào giữa thập niên 1990, nhằm phù hợp với xu hướng chuyên nghiệp hóa bóng đá của châu lục.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Thành lập và những mùa giải đầu tiên (1996–2006) ===&lt;br /&gt;
Năm 1996, Hiệp hội Bóng đá Thái Lan (FAT) đã tiến hành một cuộc cách mạng trong cấu trúc giải đấu với việc thành lập &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Thailand Soccer League&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;, đánh dấu sự khai sinh của giải bóng đá chuyên nghiệp Thái Lan. Mùa giải chuyển đổi đầu tiên (1996–97) chứng kiến 18 câu lạc bộ từ hệ thống Kor Royal Cup cũ tham gia tranh tài. Thể thức ban đầu bao gồm giai đoạn vòng tròn hai lượt để chọn ra bốn đội dẫn đầu tham dự vòng play-off tranh chức vô địch, trong khi sáu đội cuối bảng phải xuống hạng, tạo tiền đề cho sự ra đời của Thai Division 1 League vào năm 1997.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=http://www.fat.or.th/web/tpl1996.php|tựa đề=Thai Premier League 1996 summary|ngày truy cập=2026-05-29|website=Hiệp hội bóng đá Thái Lan|url lưu trữ=https://web.archive.org/web/20080430200351/http://www.fat.or.th/web/tpl1996.php|ngày lưu trữ=2008-04-30}}&amp;lt;/ref&amp;gt; [[Bangkok Bank FC|Bangkok Bank]] đã đi vào lịch sử với tư cách là nhà vô địch đầu tiên. Các mùa giải sau đó chứng kiến sự đổi thay liên tục về tên gọi và nhà tài trợ, từ Caltex Premier League (1998–2000) sang GSM Thai League (2001–2003), phản ánh những nỗ lực trong việc thương mại hóa giải đấu. Trong giai đoạn này, [[BEC Tero Sasana F.C.|BEC Tero Sasana]] nổi lên như một thế lực với hai chức vô địch liên tiếp (2000, 2001–02), cùng với sự trỗi dậy của các đội bóng doanh nghiệp nhà nước như [[Krung Thai Bank F.C.|Krung Thai Bank]] (vô địch 2002–03, 2003–04). Một dấu mốc quan trọng là chức vô địch của [[Bangkok United F.C.|Bangkok University]] năm 2006, cho thấy sự chuyển dịch quyền lực sang các câu lạc bộ đến từ các trường đại học và khu vực tư nhân.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Kỷ nguyên hợp nhất và chuyên nghiệp hóa (2007–2016) ===&lt;br /&gt;
Mùa giải 2007 là một bước ngoặt lịch sử khi FAT quyết định hợp nhất Thai Premier League với giải đấu của Liên đoàn bóng đá các tỉnh (Provincial League), mở rộng quy mô lên thành 16 đội và xóa bỏ ranh giới giữa bóng đá trung ương và địa phương. Quyết định này đã tạo ra một giải đấu thực sự mang tầm vóc quốc gia, thu hút sự quan tâm của người hâm mộ trên khắp cả nước. [[Chonburi F.C.|Chonburi]] đã tận dụng cơ hội này để trở thành nhà vô địch đầu tiên của kỷ nguyên mới, mở ra một trang sử hào hùng cho bóng đá tỉnh lẻ.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.thaileague.co.th/history|tựa đề=History of Thai League|ngày=2025-01-10|ngày truy cập=2026-05-29|website=Thai League Official Website}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Giai đoạn này cũng chứng kiến sự thống trị tuyệt đối của hai câu lạc bộ giàu tiềm lực tài chính nhất là [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]] và [[Buriram United F.C.|Buriram United]]. Muangthong United dưới sự dẫn dắt của [[Robert Procureur]] và sau đó là [[Slaviša Jokanović]], đã vô địch ba lần trong bốn mùa giải (2009, 2010, 2012). Trong khi đó, Buriram United, sau khi tiếp quản vị thế của PEA FC, đã bắt đầu hành trình xây dựng một đế chế với các chức vô địch vào các năm 2008, 2011, và sau đó là chuỗi ba danh hiệu liên tiếp đầy ấn tượng (2013, 2014, 2015) cùng với những chiến tích lịch sử tại [[AFC Champions League]]. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai câu lạc bộ này đã nâng tầm chất lượng chuyên môn và sức hấp dẫn của giải đấu.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Kỷ nguyên Thai League và sự tái định hình (2017–nay) ===&lt;br /&gt;
Năm 2017, giải đấu bước vào một kỷ nguyên mới với việc tái cấu trúc thương hiệu, chính thức mang tên &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Thai League 1&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;, nhấn mạnh vị thế là hạng đấu đỉnh cao của hệ thống. Việc quản lý giải đấu được chuyển giao từ FAT sang một thực thể độc lập hơn là Thai League Co., Ltd., nhằm mục tiêu quản trị chuyên nghiệp và minh bạch. [[Toyota]] tiếp tục là nhà tài trợ chính, với tên thương mại Hilux Revo Thai League được áp dụng từ mùa giải 2021–22. Trên sân cỏ, Buriram United khẳng định vị thế độc tôn chưa từng có trong lịch sử bóng đá Thái Lan. Họ vô địch vào các năm 2017, 2018, và sau khi bị [[Chiangrai United F.C.|Chiangrai United]] (2019) và [[BG Pathum United F.C.|BG Pathum United]] (2020–21) xen vào, đã thiết lập một kỷ lục mới với chuỗi năm chức vô địch liên tiếp từ mùa 2021–22 đến 2025–26, nâng tổng số danh hiệu lên con số 13.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.espn.com/soccer/story/_/id/3889656/buriram-united-dominate-thai-league-decade|tựa đề=Buriram United&amp;#039;s dominance: How they conquered Thai League|tác giả=Gabriel Tan|ngày=2026-05-10|ngày truy cập=2026-05-29|website=ESPN}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Sự áp đảo này, mặc dù khẳng định sức mạnh vượt trội của Buriram, cũng đặt ra những câu hỏi về tính cạnh tranh của giải đấu. Các đối thủ như [[Bangkok United F.C.|Bangkok United]] liên tục cán đích ở vị trí á quân (2022–23, 2023–24, 2024–25) đã cho thấy nỗ lực bám đuổi đáng kể, trong khi một [[Port F.C.|Port]] đầy tham vọng cũng đã về nhì trong mùa giải 2025–26, hứa hẹn một cuộc cạnh tranh hấp dẫn hơn trong tương lai.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Cơ cấu và thể thức giải đấu ==&lt;br /&gt;
=== Thể thức thi đấu ===&lt;br /&gt;
Thai League 1 hiện có sự tham gia của 16 câu lạc bộ. Mỗi mùa giải diễn ra theo thể thức vòng tròn hai lượt, bao gồm một lượt đi và một lượt về, với tổng cộng 30 vòng đấu. Các trận đấu thường được lên lịch vào cuối tuần, xen kẽ một số vòng đấu giữa tuần để phù hợp với lịch thi đấu quốc tế của AFC và [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan|đội tuyển quốc gia]]. Đội bóng giành chiến thắng trong một trận đấu được 3 điểm, một trận hòa được 1 điểm và không có điểm cho một trận thua. Thứ hạng trên bảng xếp hạng được xác định lần lượt theo các tiêu chí: tổng điểm số, thành tích đối đầu giữa các đội bằng điểm, hiệu số bàn thắng thua, và tổng số bàn thắng ghi được. Trong trường hợp vẫn không thể phân định thứ hạng để xác định đội vô địch, suất dự cúp châu Á hoặc suất xuống hạng vào cuối mùa giải, một trận đấu play-off trên sân trung lập sẽ được tổ chức.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Lên xuống hạng ===&lt;br /&gt;
Vào cuối mỗi mùa giải, ba đội bóng xếp cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống thi đấu tại [[Thai League 2]]. Ba suất thay thế sẽ được trao cho ba đội đứng đầu của Thai League 2 mùa giải tương ứng, bao gồm hai đội vô địch và á quân của Thai League 2, cùng đội thắng trong loạt trận play-off giữa các đội xếp từ thứ ba đến thứ sáu. Hệ thống lên xuống hạng này đảm bảo tính cạnh tranh và luân chuyển giữa hai hạng đấu cao nhất của bóng đá Thái Lan.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Suất tham dự các giải đấu châu lục ===&lt;br /&gt;
Thành tích tại Thai League 1 quyết định số lượng đại diện của Thái Lan tại các giải đấu cấp câu lạc bộ do AFC tổ chức. Dựa trên bảng xếp hạng thành tích của các liên đoàn thành viên AFC, Thái Lan hiện được phân bổ các suất sau: Nhà vô địch Thai League 1 giành quyền tham dự vòng bảng [[AFC Champions League Elite]], trong khi nhà vô địch [[Cúp FA Thái Lan|Thai FA Cup]] giành suất tham dự vòng play-off của AFC Champions League Two. Trong trường hợp đội vô địch Thai FA Cup đồng thời vô địch Thai League 1, suất dự AFC Champions League Two sẽ được trao cho đội á quân của Thai League 1. Ngoài ra, nhà vô địch Thai League 1 và nhà vô địch Thai FA Cup (hoặc đội thay thế) cũng có thể đủ điều kiện tham dự [[Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN|ASEAN Club Championship]], tùy thuộc vào quy định của Liên đoàn bóng đá ASEAN (AFF) trong từng mùa giải cụ thể.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.the-afc.com/en/more/entry_manual.html|tựa đề=AFC Club Competitions Entry Manual|ngày=2025-12-01|ngày truy cập=2026-05-29|website=Liên đoàn bóng đá châu Á}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Các câu lạc bộ và thành tích ==&lt;br /&gt;
=== Danh sách các nhà vô địch ===&lt;br /&gt;
Tính đến hết mùa giải 2025–26, đã có 29 mùa giải Thai League 1 được tổ chức. Buriram United là câu lạc bộ giàu thành tích nhất với 13 lần vô địch, bỏ xa các đối thủ còn lại. Họ cũng đang nắm giữ kỷ lục về số lần vô địch liên tiếp (5 lần, từ 2021–22 đến 2025–26).&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.thaileague.co.th/stats/champions-history|tựa đề=Champions History|ngày=2026-05-18|ngày truy cập=2026-05-29|website=Thai League Official Website}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
{| class=&amp;quot;wikitable sortable&amp;quot;&lt;br /&gt;
|+&lt;br /&gt;
! #&lt;br /&gt;
!Mùa giải&lt;br /&gt;
!Vô địch&lt;br /&gt;
!Á quân&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 1&lt;br /&gt;
| 1996–97&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Bangkok Bank FC|Bangkok Bank]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Stock Exchange of Thailand F.C.|Stock Exchange of Thailand]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 2&lt;br /&gt;
| 1997&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Air Force United F.C.|Royal Thai Air Force]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[BBCU F.C.|Sinthana]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 3&lt;br /&gt;
| 1998&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[BBCU F.C.|Sinthana]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Air Force United F.C.|Royal Thai Air Force]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 4&lt;br /&gt;
| 1999&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Air Force United F.C.|Royal Thai Air Force]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Port F.C.|Port Authority of Thailand]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 5&lt;br /&gt;
| 2000&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[BEC Tero Sasana F.C.|BEC Tero Sasana]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Air Force United F.C.|Royal Thai Air Force]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 6&lt;br /&gt;
| 2001–02&lt;br /&gt;
| [[Osotspa Saraburi F.C.|Osotsapa]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 7&lt;br /&gt;
| 2002–03&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Krung Thai Bank F.C.|Krung Thai Bank]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | [[BEC Tero Sasana F.C.|BEC Tero Sasana]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 8&lt;br /&gt;
| 2003–04&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 9&lt;br /&gt;
| 2004–05&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[TTM Chiangmai F.C.|Tobacco Monopoly]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Buriram United F.C.|PEA]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 10&lt;br /&gt;
| 2006&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Bangkok United F.C.|Bangkok University]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Osotspa Saraburi F.C.|Osotsapa]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 11&lt;br /&gt;
| 2007&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Chonburi F.C.|Chonburi]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Krung Thai Bank F.C.|Krung Thai Bank]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 12&lt;br /&gt;
| 2008&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Buriram United F.C.|PEA]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | [[Chonburi F.C.|Chonburi]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 13&lt;br /&gt;
| 2009&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 14&lt;br /&gt;
| 2010&lt;br /&gt;
| [[Buriram United F.C.|Buriram PEA]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 15&lt;br /&gt;
| 2011&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Buriram United F.C.|Buriram PEA]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | [[Chonburi F.C.|Chonburi]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 16&lt;br /&gt;
| 2012&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 17&lt;br /&gt;
| 2013&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;3&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Buriram United F.C.|Buriram United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 18&lt;br /&gt;
| 2014&lt;br /&gt;
| [[Chonburi F.C.|Chonburi]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 19&lt;br /&gt;
| 2015&lt;br /&gt;
| [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 20&lt;br /&gt;
| 2016&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Bangkok United F.C.|Bangkok United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 21&lt;br /&gt;
| 2017&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Buriram United F.C.|Buriram United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 22&lt;br /&gt;
| 2018&lt;br /&gt;
| [[Bangkok United F.C.|Bangkok United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 23&lt;br /&gt;
| 2019&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Chiangrai United F.C.|Chiangrai United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;2&amp;quot; | [[Buriram United F.C.|Buriram United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 24&lt;br /&gt;
| 2020–21&lt;br /&gt;
| &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[BG Pathum United F.C.|BG Pathum United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 25&lt;br /&gt;
| 2021–22&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;5&amp;quot; | &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Buriram United F.C.|Buriram United]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;&lt;br /&gt;
| [[BG Pathum United F.C.|BG Pathum United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 26&lt;br /&gt;
| 2022–23&lt;br /&gt;
| rowspan=&amp;quot;3&amp;quot; | [[Bangkok United F.C.|Bangkok United]]&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 27&lt;br /&gt;
| 2023–24&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 28&lt;br /&gt;
| 2024–25&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| 29&lt;br /&gt;
| 2025–26&lt;br /&gt;
| [[Port F.C.|Port]]&lt;br /&gt;
|}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Thành tích theo câu lạc bộ ===&lt;br /&gt;
Sự thống trị của Buriram United được phản ánh rõ nét qua tổng số danh hiệu. Tuy nhiên, giải đấu cũng chứng kiến sự cạnh tranh từ các câu lạc bộ có bề dày lịch sử như Muangthong United (4 chức vô địch) và các đại diện thủ đô như BEC Tero Sasana, Air Force AVIA. Một điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của các nhà vô địch mới trong những năm gần đây như Chiangrai United (2019) và BG Pathum United (2020–21), cho thấy dù Buriram United có sự áp đảo, cánh cửa vô địch vẫn có thể mở ra với các đội bóng có sự đầu tư bài bản và chiến lược đúng đắn.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.goal.com/en-th/lists/thai-league-1-winners-history/blt6c19a1c87fb4b6db|tựa đề=All-time Thai League 1 winners|tác giả=Nattapong Kongkum|ngày=2026-05-19|ngày truy cập=2026-05-29|website=Goal.com Thailand}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
{| class=&amp;quot;wikitable sortable&amp;quot;&lt;br /&gt;
!Câu lạc bộ&lt;br /&gt;
!Số lần vô địch&lt;br /&gt;
!Số lần á quân&lt;br /&gt;
!Các mùa giải vô địch&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Buriram United F.C.|Buriram United]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 13&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 3&lt;br /&gt;
| 2011, 2013, 2014, 2015, 2017, 2018, 2021–22, 2022–23, 2023–24, 2024–25, 2025–26&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 4&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 3&lt;br /&gt;
| 2009, 2010, 2012, 2016&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[BEC Tero Sasana F.C.|BEC Tero Sasana]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 2&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 2&lt;br /&gt;
| 2000, 2001–02&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Air Force United F.C.|Air Force AVIA]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 2&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 2&lt;br /&gt;
| 1997, 1999&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Krung Thai Bank F.C.|Krung Thai Bank]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 2&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| 2002–03, 2003–04&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Bangkok United F.C.|Bangkok United]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 5&lt;br /&gt;
| 2006&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Chonburi F.C.|Chonburi]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 5&lt;br /&gt;
| 2007&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[BBCU F.C.|BBCU]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| 1998&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Bangkok Bank FC|Bangkok Bank]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 0&lt;br /&gt;
| 1996–97&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[TTM Lopburi F.C.|TTM Lopburi]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 0&lt;br /&gt;
| 2004–05&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[Chiangrai United F.C.|Chiangrai United]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 0&lt;br /&gt;
| 2019&lt;br /&gt;
|-&lt;br /&gt;
| [[BG Pathum United F.C.|BG Pathum United]]&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| align=&amp;quot;center&amp;quot;| 1&lt;br /&gt;
| 2020–21&lt;br /&gt;
|}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Tổ chức và tài chính ==&lt;br /&gt;
=== Quản lý và điều hành ===&lt;br /&gt;
Thai League 1 được quản lý bởi Thai League Co., Ltd., một công ty được thành lập nhằm mục đích chuyên nghiệp hóa công tác tổ chức và vận hành giải đấu, tách biệt khỏi bộ máy hành chính của Hiệp hội Bóng đá Thái Lan (FAT). FAT vẫn giữ vai trò chủ quản cao nhất, đại diện cho giải đấu trong các mối quan hệ với AFC, [[Liên đoàn bóng đá thế giới|FIFA]] và các tổ chức quốc tế khác. Thai League Co., Ltd. chịu trách nhiệm về toàn bộ các khía cạnh thương mại, bản quyền truyền hình, tài trợ, quy định cấp phép câu lạc bộ và công tác tổ chức các ngày thi đấu. Việc cấp phép cho các câu lạc bộ tham dự Thai League 1 dựa trên bộ tiêu chí khắt khe của AFC, bao gồm các tiêu chuẩn về hạ tầng sân bãi, tài chính, nhân sự, đào tạo trẻ và pháp lý, nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và bền vững của các thành viên.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.thaileague.co.th/club-licensing|tựa đề=Club Licensing Regulations|ngày=2025-01-01|ngày truy cập=2026-05-29|website=Thai League Official Website}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Tài trợ ===&lt;br /&gt;
Tài trợ thương mại đóng vai trò then chốt trong mô hình kinh doanh của Thai League 1. Kể từ năm 2013, tập đoàn ô tô [[Toyota]] Motor Thailand đã trở thành nhà tài trợ chính, với tên gọi giải đấu thay đổi qua các thời kỳ để quảng bá cho các dòng xe khác nhau. Từ năm 2021, giải đấu mang tên chính thức là &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Hilux Revo Thai League&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.toyota.co.th/en/news/HL7YMvnRh8MPAbL|tựa đề=Toyota Continues Sponsorship of Thai League with Hilux Revo|ngày=2021-08-23|ngày truy cập=2026-05-29|website=Toyota Motor Thailand}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Trước đó, giải đấu từng được tài trợ bởi [[Johnnie Walker]] (1996–97), [[Caltex]] (1998–2000), Advanced Info Service (2001–2003) và Sponsor Energy Drink (2010–2012). Giai đoạn từ 2003 đến 2009, giải đấu không có nhà tài trợ chính. Bên cạnh nhà tài trợ chính, giải đấu còn có một hệ sinh thái các nhà tài trợ phụ ở nhiều hạng mục khác nhau như đồ thể thao, nước giải khát và dịch vụ tài chính.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Bản quyền truyền hình ===&lt;br /&gt;
[[TrueVisions]], một công ty con của tập đoàn viễn thông True Corporation, là đối tác truyền thông chính và nắm giữ bản quyền phát sóng độc quyền Thai League 1 trên các nền tảng truyền hình vệ tinh, truyền hình cáp và trực tuyến. Các gói bản quyền truyền hình là nguồn thu chủ lực cho các câu lạc bộ, song song với doanh thu từ tài trợ và bán vé. Theo báo cáo tài chính năm 2025, giá trị bản quyền truyền hình của Thai League 1 đã có sự tăng trưởng ổn định, tuy nhiên vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các giải đấu hàng đầu châu lục như [[J1 League]] hay [[K League 1]].&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.nationthailand.com/blogs/sport/40034681|tựa đề=Thai League broadcasting rights value on the rise|tác giả=Paul Murphy|ngày=2025-03-28|ngày truy cập=2026-05-29|website=The Nation Thailand}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Tiền thưởng ===&lt;br /&gt;
Cơ cấu tiền thưởng cho mùa giải 2025–26 được công bố như sau, đánh dấu sự gia tăng đáng kể so với thập kỷ trước nhằm khuyến khích tính cạnh tranh của giải đấu:&lt;br /&gt;
* Vô địch: 15.000.000 [[Baht]]&lt;br /&gt;
* Á quân: 5.000.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng ba: 3.000.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng tư: 1.500.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng năm: 1.200.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng sáu: 1.000.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng bảy: 750.000 Baht&lt;br /&gt;
* Hạng tám: 500.000 Baht&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Cầu thủ và kỷ lục ==&lt;br /&gt;
=== Chính sách cầu thủ nước ngoài ===&lt;br /&gt;
Số lượng cầu thủ nước ngoài được đăng ký và sử dụng trong các trận đấu tại Thai League 1 đã thay đổi qua nhiều mùa giải để phù hợp với định hướng phát triển của AFC và FAT. Ở mùa giải 2025–26, mỗi câu lạc bộ được phép đăng ký tối đa 5 cầu thủ nước ngoài không quốc tịch châu Á, 1 cầu thủ nước ngoài quốc tịch châu Á (AFC) và 3 cầu thủ Đông Nam Á (ASEAN). Tuy nhiên, trong danh sách thi đấu chính thức cho mỗi trận đấu, mỗi đội chỉ được đăng ký tối đa 9 cầu thủ nước ngoài (bao gồm 5 ngoại không châu Á, 1 châu Á và 3 ASEAN), và được đưa ra sân cùng lúc tối đa 7 người (3 ngoại không châu Á, 1 châu Á và 3 ASEAN).&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.foxsports.co.th/football/thaileague/2026/05/02/new-player-quota-thai-league-2026-27/|tựa đề=Confirmed: New foreign player quota for Thai League 2026-27|ngày=2026-05-02|ngày truy cập=2026-05-29|website=Fox Sports Thailand}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Chính sách này khuyến khích các đội bóng tìm kiếm tài năng từ khu vực Đông Nam Á, qua đó thúc đẩy sự phát triển chung của bóng đá khu vực.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Các cầu thủ nước ngoài nổi bật ===&lt;br /&gt;
Sự hiện diện của các ngoại binh chất lượng cao đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng chuyên môn và sức hút của giải đấu. Nhiều cầu thủ đã để lại dấu ấn đậm nét, có thể kể đến:&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Châu Phi&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: [[Frank Ohandza]] (Cameroon), [[Frank Acheampong]] (Ghana), [[Thomas Dossevi]] (Togo).&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Châu Âu&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: [[Robbie Fowler]] (Anh), [[Romain Gasmi]] (Pháp), [[Mario Gjurovski]] (Bắc Macedonia), [[Adnan Barakat]] (Hà Lan), [[Osmar Barba]] (Tây Ban Nha), [[Carmelo González (cầu thủ bóng đá)|Carmelo González]] (Tây Ban Nha).&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Nam Mỹ&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: [[Cleiton Silva]] (Brazil), [[Thiago Cunha]] (Brazil), [[Leandro Assumpção]] (Brazil), [[Heberty Fernandes de Andrade|Heberty]] (Brazil), chân sút vĩ đại nhất lịch sử giải đấu.&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Châu Á và ASEAN&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: [[Kai Hirano]] (Nhật Bản), [[Lee Ki-je]] (Hàn Quốc), [[Zesh Rehman]] (Pakistan), [[Đặng Văn Lâm]] (Việt Nam), [[Pratama Arhan]] (Indonesia), [[Kyoga Nakamura]] (Singapore).&lt;br /&gt;
Sự xuất hiện của các ngôi sao Đông Nam Á như Đặng Văn Lâm hay Pratama Arhan không chỉ mang lại lợi ích chuyên môn mà còn giúp giải đấu gia tăng đáng kể lượng người hâm mộ theo dõi từ các quốc gia láng giềng.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://vnexpress.net/dang-van-lam-tai-thai-league-hanh-trinh-va-dau-an-4561234.html|tựa đề=Đặng Văn Lâm tại Thai League: Hành trình và dấu ấn|tác giả=Đức Đồng|ngày=2026-03-20|ngày truy cập=2026-05-29|website=VnExpress}}&amp;lt;/ref&amp;gt;&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
=== Kỷ lục cầu thủ ===&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Ra sân nhiều nhất&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Kỷ lục về số lần ra sân tại Thai League 1 hiện thuộc về tiền vệ kỳ cựu người Thái Lan, [[Rangsan Viwatchaichok]], với 439 lần.&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Ghi bàn nhiều nhất&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Tiền đạo người Brazil, [[Heberty Fernandes de Andrade|Heberty]], là chân sút vĩ đại nhất lịch sử giải đấu với 159 bàn thắng. Anh đã phá vỡ nhiều kỷ lục ghi bàn trước đó và trở thành biểu tượng của giải đấu trong suốt thập kỷ qua.&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;Chuyển nhượng kỷ lục&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Thị trường chuyển nhượng Thai League 1 ngày càng sôi động. Các bản hợp đồng của những cầu thủ như [[Supachok Sarachat]] (trở về từ Nhật Bản) hay các ngôi sao ngoại thường có giá trị chuyển nhượng và mức lương nằm trong top đầu khu vực, thể hiện tiềm lực tài chính mạnh mẽ của các câu lạc bộ hàng đầu.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Sự quan tâm của người hâm mộ và văn hóa ==&lt;br /&gt;
Thai League 1 thu hút một lượng lớn khán giả đến sân và theo dõi qua truyền hình. Các câu lạc bộ như Buriram United, Muangthong United, Port FC và Bangkok United sở hữu lượng cổ động viên trung thành và cuồng nhiệt, tạo nên bầu không khí đặc biệt trong các ngày thi đấu. Sân vận động Chang Arena của Buriram United thường xuyên chật kín khán giả, trở thành một trong những &amp;quot;chảo lửa&amp;quot; đáng sợ nhất châu Á. Văn hóa cổ vũ (ultras) phát triển mạnh mẽ với những màn trình diễn cờ, băng rôn và hát hò tập thể, góp phần thương mại hóa và quảng bá hình ảnh giải đấu. Tuy nhiên, giải đấu cũng đối mặt với không ít thách thức về nạn bạo lực sân cỏ và pháo sáng từ một bộ phận cổ động viên quá khích, buộc ban tổ chức phải liên tục siết chặt các biện pháp an ninh và áp dụng các án phạt nặng.&amp;lt;ref&amp;gt;{{Chú thích web|url=https://www.pptvhd36.com/sport/news/212345|tựa đề=ปัญหาจุดพลุแฟร์ในฟุตบอลไทยลีก|tác giả=ทีมข่าวกีฬา PPTV|ngày=2026-04-15|ngày truy cập=2026-05-29|website=PPTV HD 36}}&amp;lt;/ref&amp;gt; Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các câu lạc bộ, đặc biệt là cuộc đối đầu giữa Buriram United và Muangthong United, luôn là tâm điểm chú ý của truyền thông và người hâm mộ mỗi mùa giải.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Các giải đấu liên quan ==&lt;br /&gt;
Hệ thống giải bóng đá Thái Lan bao gồm một số giải đấu cúp quốc nội mà các câu lạc bộ Thai League 1 tham gia, tạo nên một lịch trình thi đấu dày đặc và hấp dẫn:&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Cúp FA Thái Lan|Thai FA Cup]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Giải đấu cúp loại trực tiếp danh giá nhất Thái Lan, quy tụ các câu lạc bộ từ mọi hạng đấu. Đội vô địch giành suất tham dự AFC Champions League Two.&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan|Thai League Cup]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Giải đấu cúp thứ hai, thường chỉ dành cho các câu lạc bộ từ Thai League 1 và 2.&lt;br /&gt;
* &amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;[[Thailand Champions Cup]]&amp;#039;&amp;#039;&amp;#039;: Trận đấu Siêu cúp quốc gia, diễn ra vào đầu mỗi mùa giải giữa nhà vô địch Thai League 1 và nhà vô địch Thai FA Cup của mùa giải trước đó.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
Thành công của các câu lạc bộ tại đấu trường quốc tế cũng là một thước đo quan trọng. Buriram United đã nhiều lần tiến sâu vào vòng knock-out của AFC Champions League, trong khi các đại diện khác cũng có những màn trình diễn ấn tượng tại AFC Cup (nay là AFC Champions League Two), qua đó khẳng định vị thế của Thai League 1 trên bản đồ bóng đá châu lục.&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Chú thích ==&lt;br /&gt;
{{Tham khảo|30em}}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
== Liên kết ngoài ==&lt;br /&gt;
* [https://www.thaileague.co.th/ Trang web chính thức của Thai League] {{in lang|th}}&lt;br /&gt;
* [https://www.thaileague.co.th/en Trang web chính thức của Thai League] {{in lang|en}}&lt;br /&gt;
* [https://fathailand.org/ Trang web chính thức của Hiệp hội bóng đá Thái Lan] {{in lang|th}}&lt;br /&gt;
* [https://www.rsssf.org/tablest/thaichamp.html RSSSF - Thailand - List of Champions]&lt;br /&gt;
* [https://www.thaileague.co.th/stats/statistics Thống kê chính thức của Thai League]&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
{{Bóng đá Thái Lan}}&lt;br /&gt;
{{AFC Leagues}}&lt;br /&gt;
&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Giải bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan| ]]&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Giải bóng đá Thái Lan|1]]&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Giải bóng đá vô địch quốc gia châu Á|Thái Lan]]&lt;br /&gt;
[[Thể loại:Giải đấu thể thao thành lập năm 1996]]&lt;/div&gt;</summary>
		<author><name>imported&gt;Chuhai07</name></author>
	</entry>
</feed>