Bánh quy mặn

Bánh quy mặn (Saltine/Soda cracker) là một loại bánh quy giòn, mỏng, thường có hình vuông, được chế biến từ bột mì trắng, đôi khi có thêm men (mặc dù nhiều loại không dùng men), chất béo và muối nở (baking soda). Hầu hết các biến thể của loại bánh này đều được rắc một lớp muối hạt thô lên bề mặt một cách nhẹ nhàng. Đặc điểm nhận dạng tiêu chuẩn của bánh quy mặn là các lỗ nhỏ li ti (perforations) trải đều trên bề mặt, cùng với kết cấu khô và giòn đặc trưng. Trong văn hóa ẩm thực, loại bánh này thường được kết hợp với nhiều loại thức ăn kèm mặn (topping) khác nhau, bao gồm phô mai (đặc biệt là phô mai kem), bơ đậu phộng, sốt hummus, và các loại sốt phết như phô mai pimiento; ngoài ra, nó cũng có thể đi kèm với các nguyên liệu ngọt như mứt hoặc mật ong. Một phương thức thưởng thức phổ biến khác là bẻ vụn bánh vào các loại súp, món hầm hoặc món chili (thịt hầm đậu cay).[1]
Lịch sử

Sự hiện diện của bánh quy soda đã được ghi nhận từ rất sớm trong các tài liệu văn thư. Cụ thể, bác sĩ người Mỹ William Alcott đã mô tả loại bánh này trong cuốn sách The Young House-keeper (Người nội trợ trẻ tuổi) xuất bản vào năm 1838.[2] Vào năm 1876, công ty F. L. Sommer & Company tại St. Joseph, Missouri, đã bắt đầu một cuộc cách mạng trong kỹ nghệ làm bánh khi sử dụng muối nở (baking soda) làm chất gây nở (tạo ra các bong bóng khí) trong loại bánh quy mỏng như lá lúa của mình. Ban đầu, sản phẩm có tên gọi là Premium Soda Cracker và sau đó được đổi tên thành "Saltines" dựa trên thành phần muối nở và lớp muối rắc bề mặt. Phát minh này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường và giúp công việc kinh doanh của Sommer tăng trưởng gấp bốn lần chỉ trong vòng bốn năm. Câu khẩu hiệu quảng cáo "Polly wants a cracker?" (Polly có muốn một chiếc bánh quy không?) đã trở nên phổ biến rộng rãi và gắn liền với bản sắc của thương hiệu này.[1] Thông qua các thương vụ sáp nhập, F. L. Sommer & Company đã hợp nhất với các đơn vị khác để thành lập American Biscuit Company vào năm 1890, và sau đó trở thành một phần của National Biscuit Company (Nabisco) vào năm 1898.[3][4][5]
Tại khu vực châu Mỹ, một số thương hiệu bánh quy mặn đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng bao gồm Christie's Premium Plus (Canada), Premium của Nabisco (Hoa Kỳ), Krispy của Sunshine Biscuits (Hoa Kỳ), Zesta của Keebler (Hoa Kỳ), Hatuey của Molinos Modernos (Cộng hòa Dominica) và Saltín Noel (Colombia). Bên cạnh dòng sản phẩm truyền thống, thị trường hiện nay còn cung cấp các loại bánh quy mặn không rắc muối bề mặt cũng như các biến thể làm từ ngũ cốc nguyên hạt. Đầu thế kỷ XX, nhiều công ty tại Hoa Kỳ đã đưa bánh quy soda vào thị trường Puerto Rico và gọi chúng dưới tên thương mại "Export Soda". Tập đoàn Rovira Biscuit của Puerto Rico cũng sử dụng tên gọi tương tự cho dòng sản phẩm của mình. Dần dần, "Export Soda" trở thành một thuật ngữ chung tại quốc gia này để chỉ loại bánh quy mặn. Năm 1975, công ty Keebler đã bị từ chối bảo hộ nhãn hiệu cho thuật ngữ này với lý do nó "chỉ mang tính mô tả thuần túy".[6] Tại Hoa Kỳ, Nabisco đã mất quyền bảo hộ nhãn hiệu đối với từ "saltine" sau khi thuật ngữ này bị "phổ biến hóa" (Genericized) để chỉ tất cả các loại bánh quy giòn tương tự. Năm 1907, Từ điển Merriam-Webster đã chính thức định nghĩa "saltine" là "một loại bánh quy giòn mỏng thường được rắc muối".[7] Tuy nhiên, tại Úc, Arnott's Biscuits Holdings vẫn duy trì được quyền bảo hộ đối với tên gọi "Saltine".[8][9] Trong suốt thập niên 1920, bánh quy mặn đã trở thành món ăn nhẹ quốc dân tại Hoa Kỳ. Mặc dù ban đầu chỉ được biết đến tại Missouri, nhưng nhờ quy trình sản xuất hàng loạt, bánh quy mặn đã được vận chuyển đến khắp các tiểu bang. Loại bánh này đạt đến đỉnh cao phổ biến trong thời kỳ Đại suy thoái (Great Depression) do giá thành rẻ và tính linh hoạt trong việc sử dụng làm chất độn cho các món ăn như súp và thịt cuộn nướng (meatloaf).[1] Hiện nay, bánh quy soda được sản xuất tại Vương quốc Anh từ Huntley và Palmers, và tại Úc cũng như New Zealand dưới các thương hiệu như Salada của Arnott và Premium của Nabisco.
Chú thích
- ^ a b c "History of the Saltine Cracker". Saltine Cracker. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2025.
- ^ Alcott, William Andrus (1838). The Young House-keeper: Or, Thoughts on Food and Cookery. G. W. Light.
soda crackers.
- ^ "Soggy Cracker House Needs Some Help". St. Joseph News-Press. ngày 15 tháng 4 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2013.
- ^ "Biographical Sketch of F. L. Sommer, St. Joseph, Buchanan County, MO". USGenWeb Archives. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2013.
- ^ "Michigan State University Libraries - Special Collections - Little Cookbooks: The Alan and Shirley Brocker Sliker Culinary Ephemera Collection". Lib.msu.edu. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2012.
- ^ "KEEBLER CO. v. ROVIRA BISCUIT CORP".
- ^ "Nabisco Premium Saltines The Snack That Takes You Back" (PDF). SaigeFalyn. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2013.
- ^ "Trade Mark Details - Full - Trade Mark : 214303". ipaustralia.gov.au. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013.
- ^ "Trade Mark Details - Full - Trade Mark : 98208". ipaustralia.gov.au. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013.