Chăm sóc trẻ em
Các ví dụ và quan điểm trong bài viết này có thể không thể hiện tầm nhìn toàn cầu về chủ đề này. |
Chăm sóc trẻ em là toàn bộ các hoạt động nuôi dưỡng, giáo dục, bảo vệ và theo dõi sự phát triển thể chất, tinh thần của trẻ em kể từ khi sinh ra cho đến tuổi trưởng thành. Theo pháp luật Việt Nam, trẻ em được xác định là người dưới 16 tuổi,[1] khác với Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em vốn quy định mốc 18 tuổi.
Trẻ nhỏ từ khi lọt lòng cần được chăm sóc về dinh dưỡng lẫn giáo dục tinh thần. Ở Việt Nam, việc này về nguyên tắc do cả cha và mẹ cùng đảm nhiệm, nhưng trên thực tế thường có sự tham gia sâu của ông bà và các thành viên khác trong gia đình nhiều thế hệ — một đặc điểm văn hóa nổi bật so với nhiều xã hội phương Tây. Một số gia đình, đặc biệt ở đô thị, thuê thêm người giúp việc chăm trẻ (thường gọi là vú em. Từ khoảng 3 tháng đến trước 6 tuổi, trẻ có thể đến nhà trẻ hoặc mẫu giáo trong hệ thống giáo dục mầm non; từ 6 tuổi, giáo dục tiểu học là bắt buộc theo Luật Giáo dục.
Trong trường hợp cha mẹ mất tích, qua đời hoặc không đủ khả năng chăm sóc, trẻ có thể được nhận chăm sóc thay thế từ cộng đồng, họ hàng hoặc cơ sở nuôi dưỡng, một khái niệm được quy định cụ thể trong Luật Trẻ em 2016.
Khung pháp lý tại Việt Nam
Đa số các quốc gia, trong đó có Việt Nam, có hệ thống pháp luật riêng về bảo vệ và chăm sóc trẻ em.
Luật Trẻ em 2016
Luật Trẻ em (số 102/2016/QH13) được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 5 tháng 4 năm 2016 và có hiệu lực từ 1 tháng 6 năm 2017, thay thế Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em trước đó[2]. Luật gồm 7 chương, 106 điều, mở rộng phạm vi áp dụng cho cả trẻ em là người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, không còn giới hạn ở công dân Việt Nam như trước[2]. Chương III của luật quy định chính sách nhà nước về nuôi dưỡng, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và vui chơi giải trí cho trẻ em; Chương IV quy định về bảo vệ trẻ em theo ba cấp độ: phòng ngừa, hỗ trợ và can thiệp, cùng với các quy định mới về chăm sóc thay thế[3].
Luật Hôn nhân và Gia đình
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cha và mẹ có nghĩa vụ và quyền ngang nhau trong việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc con chưa thành niên[4]. Ông bà chỉ phát sinh nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng cháu trực tiếp khi cháu không còn cha mẹ hoặc cha mẹ không có điều kiện thực hiện nghĩa vụ này[4].
Chế độ nghỉ thai sản
Theo Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội 2024, lao động nữ được nghỉ thai sản trước và sau khi sinh con tổng cộng 6 tháng, trong đó thời gian nghỉ trước sinh không quá 2 tháng. Theo Luật Dân số 2025 (có hiệu lực áp dụng cho các trường hợp sinh con thứ hai), thời gian này được kéo dài lên 7 tháng nếu đủ điều kiện, nhằm khuyến khích mức sinh. Lao động nam có vợ sinh con cũng được nghỉ từ 5 đến 14 ngày làm việc tùy trường hợp.
Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em (111)
Tổng đài điện thoại quốc gia bảo vệ trẻ em, đầu số 111, được thành lập theo quy định của Luật Trẻ em 2016, hoạt động 24/24 giờ và miễn phí trên toàn quốc, có nhiệm vụ tiếp nhận tin báo, tư vấn tâm lý - pháp luật và kết nối can thiệp cho các trường hợp trẻ em bị xâm hại, bạo lực, bóc lột hoặc bỏ rơi[5]. Trong khoảng 20 năm hoạt động (tính đến báo cáo gần nhất), tổng đài đã tiếp nhận hơn 5,7 triệu cuộc gọi và trực tiếp hỗ trợ, can thiệp cho gần 11.000 trường hợp, trong đó các ca bạo lực trẻ em và xâm hại tình dục trẻ em chiếm tỷ lệ lớn nhất[5].
Chăm sóc trẻ theo giai đoạn phát triển
Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi
Đây là giai đoạn trẻ cần được quan tâm đặc biệt về dinh dưỡng và tiêm chủng.
Nuôi con bằng sữa mẹ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) khuyến nghị trẻ nên được bú sữa non trong giờ đầu sau sinh, bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời (không cần uống thêm nước hay ăn dặm), sau đó tiếp tục bú mẹ kết hợp ăn dặm cho đến 2 tuổi hoặc lâu hơn[6]. Sữa mẹ chứa kháng thể và dưỡng chất giúp trẻ tăng sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh tiêu hóa và hô hấp so với trẻ dùng sữa công thức[7].
Tuy vậy, tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu ở Việt Nam vẫn thấp hơn mục tiêu của WHO (khoảng 90%): theo báo cáo của Viện Dinh dưỡng quốc gia, tỷ lệ này là 22,7% vào năm 2015 và tăng lên 45,4% vào năm 2020[6]. Một nguyên nhân chính được ghi nhận là nhiều phụ nữ phải quay lại làm việc sớm sau sinh do áp lực kinh tế và công việc, dù luật đã cho phép nghỉ thai sản 6 tháng[8]. Ở một số vùng nông thôn, tập quán cho trẻ uống nước hoặc ăn bột sớm từ tháng đầu tiên vẫn còn tồn tại, dù điều này có thể gây quá tải cho hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện của trẻ hoặc mang mầm bệnh nếu nguồn nước không đảm bảo vệ sinh.
Ăn dặm và cai sữa
Sau 6 tháng tuổi, trẻ bắt đầu được ăn dặm song song với bú mẹ. Thực đơn ăn dặm cần được thay đổi thường xuyên để cung cấp đủ dưỡng chất và giúp trẻ đỡ ngán. Việc cai sữa nên được thực hiện đúng thời điểm phù hợp với thể trạng của trẻ, đồng thời cha mẹ cần trang bị kiến thức để quá trình này diễn ra thuận lợi cho cả mẹ và bé.
Tiêm chủng
Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) được Bộ Y tế triển khai từ năm 1981 với sự hỗ trợ của WHO và UNICEF, ban đầu nhằm tiêm chủng miễn phí cho trẻ dưới 1 tuổi[9]. Đến nay chương trình cung cấp miễn phí 12 loại vắc xin phòng 11 bệnh truyền nhiễm phổ biến, bao gồm lao (BCG, tiêm trong tháng đầu), viêm gan B (mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu), vắc xin phối hợp 5 trong 1 (phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm phổi/viêm màng não do Hib), bại liệt, sởi, viêm não Nhật Bản, Rubella và Rota (rotavirus).
Trẻ từ 1 đến 6 tuổi (giai đoạn giáo dục mầm non)
Hệ thống giáo dục mầm non Việt Nam gồm hai giai đoạn nối tiếp: nhà trẻ (dành cho trẻ từ khoảng 3 đến 36 tháng tuổi) và mẫu giáo (dành cho trẻ từ 3 đến 6 tuổi).[cần dẫn nguồn] Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, hằng năm có hơn 5,1 triệu trẻ được nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục tại hơn 15.000 trường mầm non và hơn 17.000 cơ sở giáo dục mầm non độc lập trên cả nước; tỷ lệ huy động trẻ trong độ tuổi nhà trẻ đạt khoảng 34,6%, còn tỷ lệ huy động trẻ mẫu giáo đạt khoảng 93,6%[10].
Theo Luật Giáo dục 2019 (Điều 14), Nhà nước hiện chỉ thực hiện phổ cập giáo dục mầm non bắt buộc cho trẻ 5 tuổi.[11] Trong giai đoạn 2025-2026, Quốc hội và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xây dựng chính sách mở rộng phổ cập cho toàn bộ trẻ mẫu giáo từ 3 đến 5 tuổi, do vẫn còn gần 300.000 trẻ trong độ tuổi này chưa được đến lớp, phần lớn là trẻ em vùng sâu, vùng xa, trẻ dân tộc thiểu số và con em công nhân lao động di cư[12]. Giáo dục mầm non được nhiều chuyên gia xem là "giai đoạn vàng" đặt nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ[12].
Trẻ từ 6 tuổi trở lên
Theo Luật Giáo dục, giáo dục tiểu học là bậc học bắt buộc đối với mọi trẻ em Việt Nam.
Vai trò của gia đình và cộng đồng trong chăm sóc trẻ
Vai trò của cha mẹ
Cha mẹ là chủ thể chính, có nghĩa vụ và quyền ngang nhau trong việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục và bảo vệ con theo pháp luật Việt Nam[4].
Vai trò của ông bà và gia đình nhiều thế hệ
Trong văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam, ông bà thường đóng vai trò trực tiếp và rõ ràng trong việc nuôi dưỡng cháu, không chỉ vì tình cảm huyết thống mà còn xuất phát từ quan niệm đạo hiếu chịu ảnh hưởng của Nho giáo[13]. Bên cạnh việc chăm sóc, ông bà thường đảm nhận vai trò truyền đạt các giá trị đạo đức và văn hóa truyền thống cho thế hệ sau[14].
Tại các đô thị lớn hiện nay, khi chi phí sinh hoạt tăng và cả hai vợ chồng đều đi làm, nhiều gia đình để ông bà đảm nhận vai trò "phụ huynh chính" trong việc trông và nuôi dạy cháu hằng ngày, một hiện tượng các nhà xã hội học gọi là "grandparent parenting", cũng phổ biến ở một số nước châu Á khác như Trung Quốc, Hàn Quốc hay Singapore. Một số nghiên cứu quốc tế được truyền thông Việt Nam trích dẫn cho thấy việc chăm cháu, nếu được thực hiện trên tinh thần tự nguyện và trong một môi trường gia đình hòa thuận, có thể giúp cải thiện trí nhớ và làm chậm suy giảm nhận thức ở người cao tuổi; ngược lại, nếu trở thành gánh nặng bắt buộc và quá tải, tác động có thể ngược lại[15].
Người giúp việc chăm trẻ
Việc thuê người giúp việc chuyên chăm sóc trẻ nhỏ (vú em) là một lựa chọn phổ biến ở một số gia đình, đặc biệt tại thành thị, nhưng cũng là chủ đề gây tranh luận. Một số nghiên cứu cho rằng trẻ nhận được sự chăm sóc liên tục, gắn bó từ cha mẹ ngay từ nhỏ — đặc biệt trong giáo dục đạo đức, kỷ luật và giao tiếp xã hội — sẽ có nhiều cơ hội phát triển toàn diện hơn.
Nhà trẻ, trường mầm non và dịch vụ chăm sóc trẻ
Bên cạnh hệ thống trường công lập, mạng lưới cơ sở giáo dục mầm non tư thục và độc lập cũng phát triển mạnh, đặc biệt tại các khu công nghiệp, khu đô thị đông dân cư, nơi nhu cầu gửi trẻ để cha mẹ đi làm rất cao[16].
Bảo vệ trẻ em, phòng chống xâm hại và lạm dụng
Đa số các quốc gia có luật lệ liên quan đến bảo vệ trẻ em và bà mẹ, ngăn chặn tình trạng lạm dụng, xâm hại trẻ em. Tại Việt Nam, Luật Trẻ em 2016 quy định cụ thể ba cấp độ bảo vệ trẻ em (phòng ngừa, hỗ trợ, can thiệp) và trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức trong việc thực hiện[17]. Song song đó, Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 hoạt động như một kênh tiếp nhận và xử lý thông tin, kết nối các trường hợp trẻ bị xâm hại hoặc có nguy cơ với cơ quan chức năng có thẩm quyền[5].
Trẻ mồ côi và chăm sóc thay thế
Trong trường hợp cha mẹ mất tích, qua đời hoặc không đủ khả năng chăm sóc, trẻ có thể nhận được sự trợ giúp của cộng đồng thông qua các hình thức chăm sóc thay thế — một khái niệm được luật hóa cụ thể trong Luật Trẻ em 2016 — bao gồm chăm sóc bởi người thân, gia đình nhận nuôi hoặc cơ sở trợ giúp xã hội như trường, trung tâm nuôi dưỡng trẻ mồ côi.
Một số vấn đề xã hội đáng chú ý
- Tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu ở Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với khuyến cáo của WHO, một phần do áp lực quay lại làm việc sớm của các bà mẹ.
- Vẫn còn khoảng cách lớn trong khả năng tiếp cận giáo dục mầm non giữa trẻ ở thành thị và trẻ vùng dân tộc thiểu số, miền núi, hoặc con em lao động di cư.
- Xu hướng ông bà trở thành người chăm sóc chính đặt ra câu hỏi về việc cân bằng giữa tình cảm gia đình truyền thống và nguy cơ quá tải cho người cao tuổi.
- Việc thuê người giúp việc chăm trẻ và gửi trẻ sớm tại các cơ sở mầm non tiếp tục là chủ đề được thảo luận trong xã hội, xoay quanh lợi ích của sự gắn bó cha mẹ - con so với nhu cầu kinh tế của gia đình.
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Luật số 102/2016/QH13 của Quốc hội: Luật Trẻ em". Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ a ă "Những điểm mới của Luật Trẻ em 2016". Báo Gia Lai điện tử. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Giới thiệu nội dung cơ bản của Luật trẻ em năm 2016". Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Giang. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ a ă â "Bàn về nghĩa vụ và quyền chăm sóc, nuôi dưỡng cháu của ông bà và kiến nghị". Tạp chí Tòa án nhân dân. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ a ă â "Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 tiếp nhận gần 6 triệu cuộc gọi trong 20 năm". Cục Trẻ em. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ a ă "Nuôi con bằng sữa mẹ - Nền tảng cho tương lai khỏe mạnh". Bệnh viện Hùng Vương. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu: Lợi ích vô giá và những ngộ nhận thường gặp". Sức khỏe & Đời sống. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Tăng cường truyền thông để tăng tỷ lệ trẻ được nuôi dưỡng hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu". Báo Pháp luật Việt Nam. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Lịch tiêm chủng cho trẻ theo chương trình Tiêm chủng mở rộng". Trung tâm Y tế Thủ Đức. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Đề xuất phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ mẫu giáo từ 03 đến 05 tuổi". Tạp chí Luật sư Việt Nam. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Luật số 43/2019/QH14 của Quốc hội: Luật Giáo dục". Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ a ă "Phổ cập Giáo dục Mầm non cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi: 5 nhóm cơ chế chính sách". Tạp chí Giáo dục. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Nghiên cứu về thế hệ người trong gia đình ở nước ta". Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Mối quan hệ ông bà với con cháu". Cổng thông tin Công tác gia đình, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Trông cháu giúp ông bà minh mẫn hơn?". Báo Tuổi Trẻ. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Nghị quyết về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em mẫu giáo từ 3 đến 5 tuổi". Kiểm toán Nhà nước. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.
- ^ "Luật Trẻ em năm 2016 có hiệu lực từ 1-6-2017". Đảng ủy Khối các cơ quan tỉnh Lai Châu. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2026.