Cyrtodactylus annulatus
Cyrtodactylus annulatus là một loài thằn lằn trong họ Gekkonidae. Loài này được Taylor mô tả khoa học đầu tiên năm 1915.[1]
| Cyrtodactylus annulatus | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Reptilia |
| Bộ (ordo) | Squamata |
| Phân bộ (subordo) | Lacertilia |
| Họ (familia) | Gekkonidae |
| Chi (genus) | Cyrtodactylus |
| Loài (species) | C. annulatus |
| Danh pháp hai phần | |
| Cyrtodactylus annulatus (Taylor, 1915) | |
| Tập tin:Cyrtodactylus annulatus distribution.png | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Chú thích
- ^ "Cyrtodactylus annulatus". The Reptile Database. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
Tham khảo
Wikispecies có thông tin sinh học về Cyrtodactylus annulatus
- Taylor, 1915: New species of Philippine lizards. Philippine Journal of Science, vol. 10, tr. 89-109 (texte intégral).
- Tham khảo Animal Diversity Web : Cyrtodactylus annulatus (bằng tiếng Anh)
- Cyrtodactylus annulatus tại Hệ thống Thông tin Phân loại Tích hợp (ITIS).
- Cyrtodactylus annulatus tại trang Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học quốc gia Hoa Kỳ (NCBI).
- Tư liệu liên quan tới Cyrtodactylus annulatus tại Wikimedia Commons