J Balvin
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. (7/2025) |
J Balvin | |
|---|---|
| J Balvin năm 2018 J Balvin năm 2018 | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khai sinh | José Álvaro Osorio Balvín |
| Sinh | 7 tháng 5, 1985 Medellín, Colombia |
| Hôn nhân |
|
| Nghề nghiệp | Ca sĩ |
| Thể loại | |
| Nhạc cụ |
|
| Năm hoạt động | 2007–nay |
| Hãng đĩa |
|
| Website | jbalvin |
José Álvaro Osorio Balvín (sinh ngày 7 tháng 5 năm 1985, nghệ danh J Balvin) là nam ca sĩ người Colombia.[1]
Balvin bắt đầu nổi tiếng toàn cầu vào năm 2014 với đĩa đơn "6 AM", hợp tác cùng ca sĩ người Puerto Rico - Farruko, ca khúc đạt #2 trên bảng xếp hạng Billboard Hot Latin Songs. Năm 2016, anh phát hành album phòng thu Energia, bao gồm các đĩa đơn "Ginza", "Bobo", "Safari" và "Sigo Extrañándote".[2] Vào tháng 6/2017, J Balvin phát hành "Mi Gente" với Willy William. Tháng 1 năm 2018, anh và Bad Bunny góp mặt trong ca khúc "I Like It" của Cardi B, bài hát đạt #1 trên US Billboard Hot 100 và được đề cử giải Grammy cho Thu âm của năm.[3]
Sự nghiệp
1985–2013: Thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu
J Balvin sinh ra trong một gia đình trung lưu ở Medellín, Colombia.[4] Cha anh là một nhà kinh tế học.[5] Balvin lớn lên với các ban nhạc rock như là Metallica và Nirvana, anh còn có một hình xăm nhóm Nirvana ở đầu gối.[6]
Balvin gặp DJ David Rivera Mazo tại Medellín,[5] cả hai trở thành bạn và bắt đầu tự sáng tác, phát hành nhạc.[5] Tới năm 2009, anh ký hợp đồng với hãng đĩa EMI Colombia, sau đó ra mắt đĩa đơn "Ella Me Cautivó," ca khúc đạt hạng 35 trên bảng xếp hạng Billboard Tropical Songs.[7] Bản hit nổi tiếng đầu tiên của anh là "Yo Te Lo Dije".[5]
Danh sách album
- Album phòng thu hát đơn
- La Familia (2013)
- Energía (2016)
- Vibras (2018)
- Colores (2020)
- Jose (2021)
- Rayo (2024)
Album phòng thu hợp tác
Tham khảo
- ^ J. Balvin ¡100 % Reggueton! Lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2016 tại Wayback Machine Viernes 9 de marzo de 2012
- ^ "La curiosa reflexión de J Balvin tras comprarse su tercer avión". EuropaFM (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 20 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2021.
- ^ Krastz, Roger (ngày 10 tháng 2 năm 2017). "J BALVIN'S HIP-HOP CONNECTION INCLUDES LIFE ADVICE FROM PHARRELL". XXL. Townsquare Media.
- ^ Coscarelli, Joe (ngày 5 tháng 7 năm 2016). "J Balvin Is a Man With a Mission: Making Reggaeton Global". New York Times. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
- ^ a b c d Bishop, Marlon (ngày 6 tháng 2 năm 2017). "For J Balvin, Dignity is Not Negotiable". The Fader. Andy Cohn. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Reggaeton Ambassador J Balvin Talks Nirvana, Pharrell, Guinness Record". Rolling Stone. ngày 16 tháng 3 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
- ^ Jurek, Thom. "J Balvin - Allmusic Biography". Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
Liên kết ngoài
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Nguồn CS1 tiếng Tây Ban Nha (es)
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài lỗi thời
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Sinh năm 1985
- Nhân vật còn sống
- Người Medellín
- Nghệ sĩ reggaeton Colombia
- Nam ca sĩ Colombia
- Nghệ sĩ của Universal Music Latin Entertainment
- Nghệ sĩ Colombia
- Nghệ sĩ của Capitol Latin
- Người viết bài hát nhạc Latinh
- Huấn luyện viên The Voice
- Người đoạt giải Grammy Latin