Bước tới nội dung

Jairzinho

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bản mẫu:Mô tả ngắn Bản mẫu:Hộp thông tin tiểu sử bóng đá

Jair Ventura Filho (sinh ngày 25 tháng 12 năm 1944), được biết đến nhiều hơn với tên Jairzinho (Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “IPA”.), là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Brasil. Là một tiền vệ cánh phải nhanh nhẹn, kỹ thuật và mạnh mẽ, nổi tiếng với khả năng dứt điểm và nhạy bén ghi bàn, ông là thành viên chủ chốt và là chân sút hàng đầu của đội tuyển quốc gia Brasil vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới 1970.[1]

Jairzinho có biệt danh "Cơn bão" (Bản mẫu:Langx), ám chỉ cách chiếc áo đấu của ông rung lên khi ông lao xuống biên trong thời gian thi đấu.[2][3] Là một tiền đạo đa năng, ông cũng có thể thi đấu ở nhiều vị trí tấn công khác nhau, như tiền đạo cắm, tiền đạo thứ hai, hoặc thậm chí là tiền vệ tấn công.[4][5] Ông nổi tiếng với mái tóc afro lớn ở giai đoạn sau của sự nghiệp, cũng như tốc độ bứt phá, khả năng rê bóng, kỹ năng xử lý bóng, khả năng dứt điểm, lực sút và sức mạnh thể chất nhờ thân hình cơ bắp. Ông được xem rộng rãi là một trong những cầu thủ Brasil vĩ đại nhất mọi thời đại.[6][7][8]

Do tình hình kinh tế và chính trị thời bấy giờ, cũng như luật thể thao, Jairzinho thi đấu phần lớn sự nghiệp câu lạc bộ tại Nam Mỹ, nơi ông gắn bó 11 năm với câu lạc bộ BotafogoRio de Janeiro. Ông sau đó sang châu Âu thi đấu cho Olympique de Marseille trong những năm cuối sự nghiệp, một khuynh hướng phổ biến đối với các cầu thủ Nam Mỹ cho đến thập niên 1980, khi tình hình kinh tế và chính trị thay đổi. Jairzinho thay thế thần tượng bóng đá của mình là Garrincha ở cả Botafogo lẫn đội tuyển Brasil, và thi đấu tại ba kỳ World Cup liên tiếp: 1966, 19701974.

Những năm đầu

Jair Ventura Filho sinh ngày 25 tháng 12 năm 1944 tại Rio de Janeiro. Gia đình Jairzinho rời Duque de Caxias đến Rio vào cuối thập niên 1950. Ông sống trên phố Rua General Severiano, nơi ông trải qua hệ thống đào tạo trẻ của câu lạc bộ địa phương Botafogo.[9]

Sự nghiệp câu lạc bộ

Botafogo

Tập tin:Jairzinho Botafogo 1973.jpg
Jairzinho trong màu áo Botafogo năm 1973

Jairzinho bắt đầu sự nghiệp bóng đá năm 1958 khi mới 13 tuổi, được đưa vào các đội trẻ Botafogo và làm cậu bé nhặt bóng cho đội một. Ông ra mắt chuyên nghiệp cho câu lạc bộ ở vị trí tiền đạo khi mới 15 tuổi vào năm 1960. Thần tượng của ông là Garrincha, người mà sau này ông thay thế ở cả câu lạc bộ lẫn đội tuyển quốc gia, cũng thi đấu cho Botafogo, nhưng ở vị trí ưa thích của Jairzinho bên cánh phải. Điều này khiến Jairzinho phải chơi phần lớn các trận đầu tiên ở cánh trái hoặc ở vị trí tiền đạo trung tâm. Tuy nhiên, ông sẽ đá thay ở vị trí tiền vệ cánh phải, vị trí mạnh nhất của ông, khi Garrincha chấn thương.[10]

Jairzinho cuối cùng chiếm suất đá chính thường xuyên tại Botafogo vào năm 1965, khi 21 tuổi, và được xem là một ngôi sao đang lên trên toàn quốc. Ở độ tuổi trẻ này, ông đã thi đấu cùng các siêu sao Brasil và Botafogo như Gérson, Mario ZagalloGarrincha.[9]

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
"Jairzinho là người kế thừa đầy phấn khích ngai vàng của Garrincha vĩ đại."

— Cựu huấn luyện viên Arsenal Arsène Wenger trong phần nhìn lại World Cup 1970 cho FIFA[5]

Năm 1968, Botafogo giành cú đúp Brasil, vô địch Campeonato Carioca 1968Taça Guanabara, giải mà Jairzinho ghi 9 bàn trong 11 trận. Đến thời điểm này, Garrincha đã rời Botafogo vào năm 1966, qua đó giúp Jairzinho thi đấu ở vị trí sở trường bên cánh phải. Botafogo sau đó khép lại năm bằng danh hiệu thứ ba vào cuối năm, khi vô địch Campeonato Brasileiro Série A 1968 (Taça Brasil). Mùa Campeonato Carioca 1969 tiếp theo, ông ghi 7 bàn; bước sang Campeonato Carioca 1970 ngay trước World Cup, Jairzinho kết thúc giải với tư cách vua phá lưới của Botafogo với 9 bàn.[11][12][13]

Sau màn trình diễn xuất sắc của Jairzinho tại Mexico ở Giải vô địch bóng đá thế giới 1970, nhiều ánh mắt trên thế giới dồn về phía Botafogo của ông. Trong bốn năm cuối tại Botafogo, ông khẳng định mình là một trong những cây săn bàn sung mãn nhất trong lịch sử câu lạc bộ một ngôi sao của Brasil, ghi 186 bàn trong 416 lần ra sân, đạt hiệu suất 0,45 bàn mỗi trận. Ông đứng thứ 6 trong danh sách ghi bàn mọi thời đại của Botafogo. Một trong những màn trình diễn nổi bật nhất của ông diễn ra năm 1972, khi ông lập một hat-trick trước Flamengo trong chiến thắng nổi tiếng 6–0, một trong những trận đấu đáng nhớ nhất trong lịch sử Botafogo. Cùng năm đó, ông cũng nhận giải Đồng Cầu thủ bóng đá Nam Mỹ của năm.[14][15]

Marseille

Năm 1974, khi luật thể thao tại Brasil cuối cùng thay đổi, Jairzinho chuyển đến câu lạc bộ Ligue 1 Olympique de Marseille vào tháng 10 với mức phí 1.250.000 FF (300.000 euro, 250.000 bảng).[16] Đây là một trong những thương vụ đắt giá nhất thời điểm đó, cùng với đồng đội của ông ở Botafogo và Brasil là Paulo Cézar Caju.[16]

Jairzinho được các cổ động viên OM chào đón như một siêu sao; một ngày trước trận ra mắt gặp AS Monaco, hơn 10.000 cổ động viên đã đến dự buổi tập để chứng kiến những khoảnh khắc đầu tiên của ông tại câu lạc bộ.[17] Jairzinho ghi bàn trong trận đầu tiên trước Monaco trong chiến thắng 4–1 và lập tức được xem là một tiền vệ cánh đẳng cấp thế giới có thể thống trị bóng đá châu Âu.[18]

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
"Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra. Khán giả không nhìn thấy, truyền hình không chiếu hình ảnh. Thật đáng tiếc khi mọi chuyện diễn ra theo cách đó... Tôi không thể tiếp tục thi đấu tại Pháp. Tôi buồn vì Marseille giống như thành phố thứ hai của tôi. OM vẫn là đội bóng thứ hai trong trái tim tôi."

— Jairzinho nói về cuộc chia tay khó khăn với Marseille trong một cuộc phỏng vấn năm 2022 với L'Équipe[17]

Jairzinho ghi 9 bàn chỉ sau 18 trận tại giải vô địch, trong đó có màn trình diễn đáng nhớ trước FC Nantes trong chiến thắng 4–0 tại Coupe de France, nơi ông ghi 2 bàn. Dù tạo dấu ấn bằng các bàn thắng và tầm ảnh hưởng, thời gian của ông tại đội bóng Pháp trở nên ngắn ngủi do một vụ xô xát, trong đó cả Jairzinho và Caju bị cho là có tội tấn công một trợ lý trọng tài sau trận hòa 2–2 ở lượt đi tứ kết Coupe de France gặp Paris Saint-Germain. Groupement du football professionnel (tiền thân của LFP) treo giò ông và Caju một năm (kèm một năm án treo), vì vậy ông rời đội vào mùa hè năm 1975.[18]

Kaizer Chiefs

Theo Jairzinho, đồng sở hữu Kaizer Chiefs Ewert Nene đã mời ông thi đấu vài trận sau khi ông rời Marseille. Jairzinho đồng ý một hợp đồng ngắn hạn đến đầu năm 1976.[19]

Bầu không khí sân vận động mỗi khi ông ra sân, sự chào đón nồng nhiệt và việc ông được "đối xử như một vị vua" là những lý do chính khiến ông đồng ý ký hợp đồng, theo lời ông sau đó trong một cuộc phỏng vấn với báo Nam Phi "Soccer Laduma" năm 2018.[19]

Jairzinho hiếm khi thi đấu cho Chiefs; tuy nhiên, chỉ trong 3 trận tại giải vô địch, ông ghi 7 bàn trong thời gian ở Nam Phi.[20]

Cruzeiro

Sau khi hợp đồng tại Nam Phi kết thúc, Jairzinho cuối cùng trở về quê nhà và tái khẳng định mình là tiền đạo đẳng cấp thế giới như ông từng được biết đến. Jairzinho ký hợp đồng với Cruzeiro vào đầu năm 1976, chỉ vài ngày trước khi mùa giải bắt đầu.[21]

Jairzinho ghi 31 bàn trong 43 trận trên mọi đấu trường, kết thúc ở vị trí thứ hai trong danh sách ghi bàn Copa Libertadores 1976 với 12 bàn trong 12 lần ra sân, đồng thời vô địch giải đấu, danh hiệu đầu tiên của câu lạc bộ Brasil này.[22] Cruzeiro sau đó tham dự và cuối cùng thất bại tại Cúp Liên lục địa 1976 trước Bayern Munich, thua lượt đi 0–2 tại Đức và hòa 0–0 trên sân nhà.[23]

Jairzinho chỉ gắn bó một năm với Cruzeiro, nhưng đó là một giai đoạn thành công.[24]

Portuguesa

Jairzinho, khi đã 32 tuổi và vẫn được xem là một cầu thủ có năng khiếu bẩm sinh, gây bất ngờ cho các đồng nghiệp khi gia nhập đội bóng Venezuela Portuguesa vào năm 1977.

Jairzinho biến Portuguesa thành một trong những đội bóng vĩ đại nhất trong lịch sử Venezuela, giúp Portuguesa giành kỷ lục 16 chiến thắng liên tiếp và chức vô địch thứ tư trong tổng số năm danh hiệu của họ. Ông ghi 22 bàn tại giải vô địch trong 24 trận, trong đó có 3 hat-trick.[25]

Noroeste và Fast Clube

Ở giai đoạn cuối sự nghiệp, Jairzinho có thời gian ngắn thi đấu cho câu lạc bộ Brasil Noroeste tại Campeonato Brasileiro Série A 1978, nơi ông ghi 10 bàn.

Một năm sau, Jairzinho gia nhập đội bóng hạng hai Campeonato Amazonense Fast Clube và ghi thêm 10 bàn trong năm đó.[26][25]

Jorge Wilstermann và trở lại Botafogo

Năm 1980, Jairzinho ký hợp đồng với đội bóng Bolivia Club Deportivo Jorge Wilstermann ở tuổi 35, ghi 6 bàn trong mùa giải vô địch Bolivia.

Năm 1981, Jairzinho trở lại Botafogo cho mùa giải thực sự cuối cùng trong sự nghiệp, nơi ông được các cầu thủ trẻ đang lên thần tượng. Ông ghi 1 bàn trong một trận giao hữu năm 1981, nhưng không thi đấu trong bất kỳ trận chính thức nào.[27][25]

Sự nghiệp quốc tế

Tập tin:Jairzinho (Jair Ventura Filho, 1970).jpg
Jairzinho trong màu áo Brasil năm 1970

Jairzinho ra mắt đội tuyển quốc gia ở tuổi 19 vào năm 1964 trong trận gặp Bồ Đào Nha, một lần nữa khi Garrincha chấn thương. Ông thi đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1966 ở Anh, nhưng khi Garrincha trở lại đội hình, ông phải chơi ở vị trí tiền vệ cánh trái. Jairzinho gặp khó trong việc phát huy hiệu quả ở vị trí này, đặc biệt khi còn trẻ, và không thể ngăn Brasil bị loại ngay từ vòng một. Sau giải đấu, khi Garrincha tuyên bố giã từ đội tuyển quốc gia, Jairzinho cuối cùng tiếp quản vai trò của thần tượng trong đội tuyển Brasil ở cánh phải. Jairzinho ghi 2 bàn trong 6 trận Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970.[28]

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
"Jairzinho là sức mạnh của chúng tôi, sự bùng nổ của chúng tôi. Anh ấy là Cơn bão. Cơn bão của World Cup"

— Huyền thoại Brasil và đồng đội Rivellino trong phần nhìn lại World Cup 1970 cho FIFA[5]

Ở vị trí mới, Jairzinho trở thành một cầu thủ hiệu quả và ổn định hơn cho đội tuyển quốc gia. Tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970 ở Mexico, Jairzinho là một trong những ngôi sao của giải đấu. Ông ghi bàn trong mọi trận mà Brasil thi đấu cho Seleção, nhờ đó nhận biệt danh "Furacão da Copa" (Cơn bão World Cup). Bàn thắng thứ hai của ông trước Tiệp Khắc là một trong những bàn thắng quan trọng nhất của giải, hoàn tất một pha solo làm thay đổi cục diện trận đấu, vượt qua tổng cộng 4 cầu thủ để tung cú sút chìm vào góc trái dưới, được xem là một trong những bàn thắng đáng nhớ nhất trong lịch sử World Cup.[29]

Trang Bản mẫu:Quote box/styles.css không có nội dung.
"Jairzinho là một cầu thủ rất mạnh mẽ, và anh ấy vừa có một kỳ World Cup hoàn hảo. Tôi không nghĩ bạn có thể cho anh ấy ít hơn 10 trên 10. Anh ấy thật tuyệt vời"

— Cựu đồng đội Brasil Clodoaldo Tavares de Santana trong phần nhìn lại World Cup 1970 cho FIFA[5]

Jairzinho ghi bàn thắng thứ bảy của mình tại giải trong chiến thắng 4–1 của Brasil trước Ý ở trận chung kết World Cup. Tuy nhiên, thành tích ghi bàn ấn tượng của ông tại vòng chung kết vẫn không đủ để giành Chiếc giày vàng, danh hiệu thuộc về Tây Đức của Gerd Müller, người ghi 10 bàn. Jairzinho từng tuyên bố FIFA trao cho ông giải "thân hình đẹp nhất hành tinh" nhờ thể chất của mình; tuy nhiên, FIFA không có ghi nhận nào về giải thưởng này.[30]

Tập tin:Jairzinho 1974.jpg
Jairzinho tại FIFA World Cup năm 1974

Jairzinho ghi hai bàn tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1974, giải đấu trở thành kỳ World Cup cuối cùng của ông cho Brasil. Trận tranh hạng ba là trận cuối cùng của ông cho Brasil cho đến khi ông được trao một lần khoác áo chia tay trong trận gặp Tiệp Khắc ngày 3 tháng 3 năm 1982, trận đấu Brasil hòa 1–1. Ông ghi 33 bàn trong 81 trận trong sự nghiệp quốc tế.

Phong cách thi đấu

Jairzinho được e ngại như một tiền đạo đa năng, người có thể gây sát thương và tạo ra mối đe dọa ghi bàn nghiêm trọng từ bất kỳ vị trí nào trên sân. Ông sở hữu tốc độ ở đẳng cấp vận động viên và khả năng tăng tốc bùng nổ, cú chạm bóng đầu tiên xuất sắc và khả năng rê bóng trực diện; tuy nhiên, phẩm chất độc đáo nhất của Jairzinho là sức mạnh.

Trong vô số lần, nhiều hàng phòng ngự đối phương tìm cách kèm đôi Jairzinho và cố gắng không cho ông khoảng trống nhằm hạn chế mối đe dọa ghi bàn trực diện mà ông tạo ra bằng thể chất của mình. Ông thể hiện mình là một cầu thủ làm việc chăm chỉ vì tập thể, thường xuyên lùi về và sử dụng thể hình để ngăn chặn các pha phản công của đối thủ bằng cách chắn đường hoặc theo kèm các pha di chuyển.

Khả năng di chuyển không bóng của Jairzinho là một trong những yếu tố then chốt giúp ông tích lũy rất nhiều bàn thắng trong suốt sự nghiệp. Tại FIFA World Cup 1970, ông thể hiện bản năng tấn công, đặc biệt với bàn thắng trước Anh, bàn thắng mang về chiến thắng cho Brasil và phá vỡ thế bế tắc. Pha chạy chỗ thứ hai sau Pelé để tung cú dứt điểm mạnh vào góc cao bên trái cho thấy mối đe dọa của ông trước khung thành cũng như trí thông minh tấn công tổng thể.

Khả năng dứt điểm của ông thường xuyên được nhiều huấn luyện viên và đồng đội ca ngợi. Ông cũng có nhiều cú sút bằng chân trái, điều giúp ông được xem là một tiền đạo toàn diện.

Jairzinho được chú ý nhờ khả năng kỹ thuật và sự đa năng trong tấn công. Trong các tình huống bóng sống, ông nổi tiếng với khả năng kiểm soát các đường chuyền trong vòng cấm để tạo cơ hội dứt điểm. Khả năng kiến tạo của ông được thể hiện trong trận World Cup 1970 gặp Anh, nơi ông tạt bóng cho Pelé đánh đầu, dẫn đến pha cứu thua của Gordon Banks. Do sở hữu bộ kỹ năng đa dạng, các nhà báo và sử gia thể thao thường nhắc đến ông như một trong những tiền đạo toàn diện nhất trong lịch sử bóng đá.[31][32][33]

Sự nghiệp huấn luyện

Tập tin:Jairzinho o Furacão da Copa.JPG
Jairzinho năm 2010

Sau khi giải nghệ cầu thủ, Jairzinho trở thành huấn luyện viên và dẫn dắt một số đội trẻ tại quê hương Brasil. Ông cũng làm việc tại Nhật Bản, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Năm 1997, Jairzinho bắt đầu hành trình huấn luyện đầu tiên tại châu Âu, được bổ nhiệm tại câu lạc bộ Super League Hy Lạp Kalamata. Ông bị sa thải do thành tích kém, đội bóng của ông xuống hạng vào cuối mùa giải.[34] Jairzinho được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển quốc gia Gabon.[35] Tuy nhiên, ông bị Liên đoàn bóng đá Gabon sa thải sau thất bại nặng nề trước Angola ở vòng loại World Cup 2006 tổ chức tại Luanda.[36] Có lẽ thành tựu lớn nhất của ông với tư cách huấn luyện viên là phát hiện Ronaldo khi cầu thủ này mới 14 tuổi trong thời gian ông huấn luyện São Cristóvão. Ông khởi đầu sự nghiệp của cầu thủ sau này ba lần giành Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA bằng cách giới thiệu Ronaldo cho Cruzeiro, đội bóng cũ của ông, và đội trẻ Brasil.[37]

Thống kê sự nghiệp

Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Brasil trước; cột tỉ số cho biết tỉ số sau mỗi bàn thắng của Jairzinho.
Danh sách bàn thắng quốc tế của Jairzinho[38]
Số Ngày Địa điểm Đối thủ Tỉ số Kết quả Giải đấu
1 7 tháng 6 năm 1964 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Bồ Đào Nha flag alias = Flag of Portugal.svg flag alias-1248 = Flag of the Kingdom of Portugal (1248–1385).svg flag alias-1385 = Flag of the Kingdom of Portugal (1385–1485).svg flag alias-1495 = Flag Portugal (1495).svg flag alias-1578 = Flag Portugal (1578).svg flag alias-1640 = Flag Portugal (1640).svg flag alias-1707 = Flag Portugal (1707).svg flag alias-1750 = Flag Portugal (1750).svg flag alias-1816 = Flag of the United Kingdom of Portugal, Brazil, and the Algarves.svg flag alias-1830 = Flag Portugal (1830).svg flag alias-civil = Flag Portugal sea (1830).svg flag alias-air force=Fin Flash of Portugal.svg flag alias-army = Military flag of Portugal.svg link alias-army = Quân đội Bồ Đào Nha link alias-anthem = A Portuguesa link alias-naval = Hải quân Bồ Đào Nha flag alias-navy=Naval Jack of Portugal.svg link alias-navy = Hải quân Bồ Đào Nha flag alias-marines=Naval Jack of Portugal.svg size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|2–0 || style="text-align:center"|4–1 || Taça das Nações

2 12 tháng 6 năm 1968 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Uruguay flag alias = Flag of Uruguay.svg flag alias-1828 = Flag of Uruguay (1828-1830).svg link alias-naval = Hải quân Quốc gia Uruguay link alias-anthem = Himno Nacional (Uruguay) size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|4–0 || style="text-align:center"|4–0 || Copa Río Branco 1968

3 20 tháng 6 năm 1968 Sân vận động Kỷ niệm 10 năm, Warsaw, Ba Lan {{ Bản mẫu:Yesno alias = Ba Lan flag alias = Flag of Poland.svg flag alias-state = State Flag of Poland.svg flag alias-1815 = Flag of the Congress of Poland.svg flag alias-1919 = Flag of Poland (1919-1928).svg flag alias-1928 = Flag of Poland (1928-1980).svg flag alias-1980 = Flag of Poland (with coat of arms, 1980-1990).svg flag alias-navy = Naval Ensign of Poland.svg flag alias-navy-1919 = Naval Ensign of IIRP v1.svg flag alias-navy-1946 = Naval Ensign of PRL v1.svg flag alias-navy-auxiliary = Flaga pomocniczych jednostek pływających Polskiej Marynarki Wojennej.svg flag alias-navy-auxiliary-1955 = POL Bandera pjp PRL v1.svg link alias-navy = Hải quân Ba Lan flag alias-air force = Flag of the Polish Air Force.svg link alias-air force = Không quân Ba Lan flag alias-army = Flag of the Polish Land Forces.svg link alias-army = Lục quân Ba Lan flag alias-AK = Flaga PPP.svg link alias-AK = AK link alias-anthem = Mazurek Dąbrowskiego border-navy = border-navy-1919 = border-navy-1946 = border-air force = border-army = size = name = variant = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football

}} || style="text-align:center"|4–2 || rowspan="2" style="text-align:center"| 6–2 || rowspan="2"|Giao hữu

4 5–2
5 14 tháng 7 năm 1968 Estadio Nacional de Lima, Lima, Peru {{ Bản mẫu:Yesno alias = Perú flag alias = Flag of Peru.svg flag alias-spain = Flag of Cross of Burgundy.svg flag alias-1820 = Flag of Tacna Regiment (1820 proposal).svg flag alias-1821 = Flag of Peru (1821-1822).svg flag alias-1822 = Flag of Peru (1822).svg flag alias-1822a = Flag of Peru (1822–1825).svg flag alias-1825 = Flag of Peru (1825–1884).svg flag alias-confederation = Flag of the Peru-Bolivian Confederation.svg flag alias-north = Flag of Peru (1825–1884).svg link alias-north = Bắc Peru flag alias-south = Flag of South Peru.svg link alias-south = Nam Peru flag alias-1884 = Flag of Peru (1884–1950).svg flag alias-civil = Flag of Peru.svg flag alias-football = War flag of Peru.svg flag alias-army = Flag of the Peruvian Army.svg link alias-army = Quân đội Peru flag alias-naval= Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-naval = Hải quân Peru flag alias-air force= Flag of the Peruvian Air Force.svg link alias-air force = Không quân Peru flag alias-military = State flag of Peru.svg link alias-military = Lực lượng vũ trang Peru flag alias-marines = Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-marines = Thủy quân lục chiến Peru flag alias-navy = War flag of Peru.svg link alias-navy = Hải quân Peru name alias-anthem = Peru size = name = altvar = football altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant =

}} || style="text-align:center"|3–3 || style="text-align:center"|4–3 || Giao hữu

6 17 tháng 7 năm 1968 Estadio Nacional de Lima, Lima, Peru {{ Bản mẫu:Yesno alias = Perú flag alias = Flag of Peru.svg flag alias-spain = Flag of Cross of Burgundy.svg flag alias-1820 = Flag of Tacna Regiment (1820 proposal).svg flag alias-1821 = Flag of Peru (1821-1822).svg flag alias-1822 = Flag of Peru (1822).svg flag alias-1822a = Flag of Peru (1822–1825).svg flag alias-1825 = Flag of Peru (1825–1884).svg flag alias-confederation = Flag of the Peru-Bolivian Confederation.svg flag alias-north = Flag of Peru (1825–1884).svg link alias-north = Bắc Peru flag alias-south = Flag of South Peru.svg link alias-south = Nam Peru flag alias-1884 = Flag of Peru (1884–1950).svg flag alias-civil = Flag of Peru.svg flag alias-football = War flag of Peru.svg flag alias-army = Flag of the Peruvian Army.svg link alias-army = Quân đội Peru flag alias-naval= Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-naval = Hải quân Peru flag alias-air force= Flag of the Peruvian Air Force.svg link alias-air force = Không quân Peru flag alias-military = State flag of Peru.svg link alias-military = Lực lượng vũ trang Peru flag alias-marines = Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-marines = Thủy quân lục chiến Peru flag alias-navy = War flag of Peru.svg link alias-navy = Hải quân Peru name alias-anthem = Peru size = name = altvar = football altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant =

}} || style="text-align:center"|4–0 || style="text-align:center"|4–0 || Giao hữu

7 7 tháng 8 năm 1968 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Argentina flag alias = Flag of Argentina.svg flag alias-alt = Flag of Argentina (civil).svg flag alias-1818 = Flag of Argentina (1818).svg link alias-naval = Hải quân Argentina link alias-coast guard = Prefectura Naval Argentina size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|4–0 || style="text-align:center"|4–1 || Giao hữu

8 3 tháng 11 năm 1968 Mineirão, Belo Horizonte, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = México flag alias = Flag of Mexico.svg flag alias-1821 = Flag of Mexico (1821-1823).svg flag alias-1823 = Flag of Mexico (1823-1864, 1867-1893).svg flag alias-1864 = Imperial Standard of Mexico (1864-1867).svg flag alias-1881 = Flag of Mexico (1881-1917).png flag alias-1893 = Flag of Mexico (1893-1916).svg flag alias-1916 = Flag of Mexico (1916-1934).svg flag alias-1917 = Flag of Mexico (1917-1918).png flag alias-1934 = Flag of Mexico (1934-1968).svg flag alias-air force = Flag of the Mexican Air Force.svg flag alias-army = Flag of the Mexican Army.svg link alias-air force = Không quân México link alias-army = Lục quân México link alias-naval = Hải quân México link alias-anthem = Himno Nacional Mexicano name alias-anthem = Mexico size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|2–1 || Giao hữu

9 7 tháng 4 năm 1969 Estádio Beira-Rio, Porto Alegre, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Perú flag alias = Flag of Peru.svg flag alias-spain = Flag of Cross of Burgundy.svg flag alias-1820 = Flag of Tacna Regiment (1820 proposal).svg flag alias-1821 = Flag of Peru (1821-1822).svg flag alias-1822 = Flag of Peru (1822).svg flag alias-1822a = Flag of Peru (1822–1825).svg flag alias-1825 = Flag of Peru (1825–1884).svg flag alias-confederation = Flag of the Peru-Bolivian Confederation.svg flag alias-north = Flag of Peru (1825–1884).svg link alias-north = Bắc Peru flag alias-south = Flag of South Peru.svg link alias-south = Nam Peru flag alias-1884 = Flag of Peru (1884–1950).svg flag alias-civil = Flag of Peru.svg flag alias-football = War flag of Peru.svg flag alias-army = Flag of the Peruvian Army.svg link alias-army = Quân đội Peru flag alias-naval= Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-naval = Hải quân Peru flag alias-air force= Flag of the Peruvian Air Force.svg link alias-air force = Không quân Peru flag alias-military = State flag of Peru.svg link alias-military = Lực lượng vũ trang Peru flag alias-marines = Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-marines = Thủy quân lục chiến Peru flag alias-navy = War flag of Peru.svg link alias-navy = Hải quân Peru name alias-anthem = Peru size = name = altvar = football altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|2–1 || Giao hữu

10 12 tháng 6 năm 1969 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Anh flag alias = Flag of England.svg flag alias-naval = English White Ensign 1620.svg link alias-naval = Hải quân Hoàng gia Anh flag alias-navy = English White Ensign 1620.svg link alias-navy = Hải quân Hoàng gia Anh link alias-cricket = Đội tuyển cricket Anh empty = England Saxons size = name = variant = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football

}} || style="text-align:center"|2–1 || style="text-align:center"|2–1 || Giao hữu

11 17 tháng 8 năm 1969 Estadio Defensores del Chaco, Asunción, Paraguay {{ Bản mẫu:Yesno alias = Paraguay flag alias = Flag of Paraguay.svg flag alias-1812 = Flag of Paraguay (1812-1826).svg flag alias-1826 = Flag of Paraguay (1826-1842).svg flag alias-1842 = Flag of Paraguay (1842–1954).svg flag alias-1954 = Flag of Paraguay (1954-1988).svg flag alias-1988 = Flag of Paraguay (1988-1990).svg flag alias-1990 = Flag of Paraguay (1990-2013).svg size = name = variant = 1954 altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia

}} || style="text-align:center"|2–0 || style="text-align:center"|3–0 || Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

12 21 tháng 8 năm 1969 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Colombia shortname alias = Colombia flag alias = Flag of Colombia.svg flag alias-civil = Civil Ensign of Colombia.svg flag alias-naval = Naval Ensign of Colombia.svg link alias-naval = Hải quân Quốc gia Colombia flag alias-army = Flag of the Colombian Army.svg link alias-army = Lục quân Quốc gia Colombia flag alias-air force = Flag of the Colombian Air Force.svg link alias-air force = Không quân Colombia size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|6–1 || style="text-align:center"|6–2 || Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

13 24 tháng 8 năm 1969 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Venezuela flag alias = Flag of Venezuela.svg flag alias-1836 = Flag of Venezuela (1836-1859).svg flag alias-1859 = Flag of Venezuela (1859-1863).svg flag alias-1863 = Flag of Venezuela (1863-1905).svg flag alias-1905 = Flag of Venezuela (1905-1930).svg flag alias-1930 = Flag of Venezuela (1930-1954).svg flag alias-1954 = Flag of Venezuela (1954-2006).svg flag alias-army = Flag of the Venezuelan Army.png link alias-army = Lục quân Quốc gia Venezuela flag alias-air force = Flag of the Venezuelan Air Force.png link alias-air force = Hàng không quân sự Bolivar Quốc gia Venezuela flag alias-state = Flag of Venezuela (state).svg flag alias-naval = Flag of Venezuela (state).svg flag alias-football = Flag of Venezuela (state).svg flag alias-civil = Flag of Venezuela.svg link alias-naval = Hải quân Bolivar Venezuela link alias-anthem = Gloria al Bravo Pueblo size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant = 1930

}} || style="text-align:center"|4–0 || style="text-align:center"|6–0 || Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

14 8 tháng 3 năm 1970 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Argentina flag alias = Flag of Argentina.svg flag alias-alt = Flag of Argentina (civil).svg flag alias-1818 = Flag of Argentina (1818).svg link alias-naval = Hải quân Argentina link alias-coast guard = Prefectura Naval Argentina size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|2–1 || Giao hữu

15 3 tháng 6 năm 1970 Estadio Jalisco, Guadalajara, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = Tiệp Khắc flag alias = Flag of the Czech Republic.svg flag alias-1918 = Flag of Bohemia.svg link alias-tennis = Đội tuyển Cup Cộng hòa Séc link alias-ice hockey = Đội tuyển khúc côn cầu trên băng quốc gia Tiệp Khắc size = name = variant = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football

}} || style="text-align:center"|3–1 || rowspan="2" style="text-align:center"| 4–1 || rowspan="2"|Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

16 4–1
17 7 tháng 6 năm 1970 Estadio Jalisco, Guadalajara, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = Anh flag alias = Flag of England.svg flag alias-naval = English White Ensign 1620.svg link alias-naval = Hải quân Hoàng gia Anh flag alias-navy = English White Ensign 1620.svg link alias-navy = Hải quân Hoàng gia Anh link alias-cricket = Đội tuyển cricket Anh empty = England Saxons size = name = variant = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|1–0 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

18 10 tháng 6 năm 1970 Estadio Jalisco, Guadalajara, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = România flag alias = Flag of Romania.svg flag alias-1859 = Flag of the United Principalities of Wallachia and Moldavia (1859 - 1862).svg flag alias-1862 = Flag of the United Principalities of Romania (1862–1866).svg flag alias-1866 = Flag of Romania.svg flag alias-1948 = Flag of Romania (1948-1952).svg flag alias-1952 = Flag of Romania (1952-1965).svg flag alias-1965 = Flag of Romania (1965-1989).svg flag alias-naval = Flag of Romania.svg link alias-naval = Hải quân România flag alias-air force = Flag of the Romanian Air Force (obverse).svg link alias-air force = Không quân Romania flag alias-army = Flag of the Romanian Land Forces (Obverse).svg link alias-army = Lục quân Romania flag alias-navy = Flag of the Romanian Naval Forces (Obverse).svg link alias-navy = Hải quân Romania name alias-anthem = Romania size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant = 1965

}} || style="text-align:center"|2–0 || style="text-align:center"|3–2 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

19 14 tháng 6 năm 1970 Estadio Jalisco, Guadalajara, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = Perú flag alias = Flag of Peru.svg flag alias-spain = Flag of Cross of Burgundy.svg flag alias-1820 = Flag of Tacna Regiment (1820 proposal).svg flag alias-1821 = Flag of Peru (1821-1822).svg flag alias-1822 = Flag of Peru (1822).svg flag alias-1822a = Flag of Peru (1822–1825).svg flag alias-1825 = Flag of Peru (1825–1884).svg flag alias-confederation = Flag of the Peru-Bolivian Confederation.svg flag alias-north = Flag of Peru (1825–1884).svg link alias-north = Bắc Peru flag alias-south = Flag of South Peru.svg link alias-south = Nam Peru flag alias-1884 = Flag of Peru (1884–1950).svg flag alias-civil = Flag of Peru.svg flag alias-football = War flag of Peru.svg flag alias-army = Flag of the Peruvian Army.svg link alias-army = Quân đội Peru flag alias-naval= Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-naval = Hải quân Peru flag alias-air force= Flag of the Peruvian Air Force.svg link alias-air force = Không quân Peru flag alias-military = State flag of Peru.svg link alias-military = Lực lượng vũ trang Peru flag alias-marines = Flag of the Peruvian Navy.svg link alias-marines = Thủy quân lục chiến Peru flag alias-navy = War flag of Peru.svg link alias-navy = Hải quân Peru name alias-anthem = Peru size = name = altvar = football altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant =

}} || style="text-align:center"|4–2 || style="text-align:center"|4–2 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

20 17 tháng 6 năm 1970 Estadio Jalisco, Guadalajara, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = Uruguay flag alias = Flag of Uruguay.svg flag alias-1828 = Flag of Uruguay (1828-1830).svg link alias-naval = Hải quân Quốc gia Uruguay link alias-anthem = Himno Nacional (Uruguay) size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|2–1 || style="text-align:center"|3–1 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

21 21 tháng 6 năm 1970 Estadio Azteca, Thành phố Mexico, Mexico {{ Bản mẫu:Yesno alias = Ý flag alias = Flag of Italy.svg flag alias-2003 = Flag of Italy (2003-2006).svg flag alias-old = Flag of Italy (1861-1946).svg flag alias-1861 = Flag of Italy (1861-1946).svg flag alias-civil = Civil Ensign of Italy.svg flag alias-naval = Naval Ensign of Italy.svg link alias-naval = Marina Militare size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant = altvar = football

}} || style="text-align:center"|3–1 || style="text-align:center"|4–1 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1970

22 30 tháng 9 năm 1970 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = México flag alias = Flag of Mexico.svg flag alias-1821 = Flag of Mexico (1821-1823).svg flag alias-1823 = Flag of Mexico (1823-1864, 1867-1893).svg flag alias-1864 = Imperial Standard of Mexico (1864-1867).svg flag alias-1881 = Flag of Mexico (1881-1917).png flag alias-1893 = Flag of Mexico (1893-1916).svg flag alias-1916 = Flag of Mexico (1916-1934).svg flag alias-1917 = Flag of Mexico (1917-1918).png flag alias-1934 = Flag of Mexico (1934-1968).svg flag alias-air force = Flag of the Mexican Air Force.svg flag alias-army = Flag of the Mexican Army.svg link alias-air force = Không quân México link alias-army = Lục quân México link alias-naval = Hải quân México link alias-anthem = Himno Nacional Mexicano name alias-anthem = Mexico size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|2–1 || style="text-align:center"|3–1 || Giao hữu

23 4 tháng 10 năm 1970 Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago, Chile {{ Bản mẫu:Yesno alias = Chile flag alias = Flag of Chile.svg flag alias-1812 = Flag of Chile (1812-1814).svg flag alias-1817 = Flag of Chile of the transition (1817).svg link alias-naval = Hải quân Chile size = name = variant = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia

}} || style="text-align:center"|3–0 || rowspan="2" style="text-align:center"| 5–1 || rowspan="2"|Giao hữu

24 4–0
25 2 tháng 7 năm 1972 Estádio do Morumbi, São Paulo, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno templatename = Nam Tư alias = Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư shortname alias = Nam Tư flag alias = Flag of SFR Yugoslavia.svg flag alias-naval = Naval Ensign of Yugoslavia (1949-1993).svg link alias-naval = Hải quân Nam Tư link alias-anthem = Hej, Slaveni size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|3–0 || style="text-align:center"|3–0 || Cúp Độc lập Brasil

26 5 tháng 7 năm 1972 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Scotland flag alias = Flag of Scotland.svg flag alias-1542 = Flag of Scotland (traditional).svg size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|1–0 || Cúp Độc lập Brasil

27 9 tháng 7 năm 1972 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Bồ Đào Nha flag alias = Flag of Portugal.svg flag alias-1248 = Flag of the Kingdom of Portugal (1248–1385).svg flag alias-1385 = Flag of the Kingdom of Portugal (1385–1485).svg flag alias-1495 = Flag Portugal (1495).svg flag alias-1578 = Flag Portugal (1578).svg flag alias-1640 = Flag Portugal (1640).svg flag alias-1707 = Flag Portugal (1707).svg flag alias-1750 = Flag Portugal (1750).svg flag alias-1816 = Flag of the United Kingdom of Portugal, Brazil, and the Algarves.svg flag alias-1830 = Flag Portugal (1830).svg flag alias-civil = Flag Portugal sea (1830).svg flag alias-air force=Fin Flash of Portugal.svg flag alias-army = Military flag of Portugal.svg link alias-army = Quân đội Bồ Đào Nha link alias-anthem = A Portuguesa link alias-naval = Hải quân Bồ Đào Nha flag alias-navy=Naval Jack of Portugal.svg link alias-navy = Hải quân Bồ Đào Nha flag alias-marines=Naval Jack of Portugal.svg size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|1–0 || Cúp Độc lập Brasil

28 13 tháng 6 năm 1973 Praterstadion, Viên, Áo {{ Bản mẫu:Yesno alias = Áo flag alias = Flag of Austria.svg flag alias-empire = Flag of the Habsburg Monarchy.svg flag alias-federal state = State flag of Austria (1934–1938).svg flag alias-state = Flag of Austria (state).svg flag alias-war = Austria-Hungary-flag-1869-1914-naval-1786-1869-merchant.svg flag alias-light = Flag of Austria (Pantone).svg link alias-anthem = Land der Berge, Land am Strome size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–1 || style="text-align:center"|1–1 || Giao hữu

29 21 tháng 6 năm 1973 Sân vận động Lenin Trung tâm, Moscow, Liên Xô {{ Bản mẫu:Yesno alias = Liên Xô flag alias = Flag of the Soviet Union.svg flag alias-1922 = Flag of the Soviet Union (1922–1923).svg flag alias-1923 = Flag of the Soviet Union (1924).svg flag alias-1924 = Flag of the Soviet Union (1924–1936).svg flag alias-1936 = Flag of the Soviet Union (1936 – 1955).svg flag alias-1955 = Flag of the Soviet Union.svg flag alias-coast guard-1924 = USSR, Flag KGB 1924.svg link alias-coast guard-1924 = Bộ đội Biên phòng Liên Xô flag alias-coast guard-1935 = USSR, Flag KGB 1935.svg link alias-coast guard-1935 = Bộ đội Biên phòng Liên Xô flag alias-coast guard = USSR, Flag KGB 1950.svg link alias-coast guard = Bộ đội Biên phòng Liên Xô flag alias-air force = Flag of the Soviet Air Force.svg link alias-air force = Không quân Liên Xô flag alias-army = Flag of the Soviet Union.svg link alias-army = Lục quân Liên Xô flag alias-naval = Naval Ensign of the Soviet Union (1950–1991).svg flag alias-naval-1924 = Naval Ensign of the Soviet Union (1923–1935).svg flag alias-naval-1935 = Naval Ensign of the Soviet Union 1935.svg flag alias-VV MVD naval = USSR, Naval flag of ships by the Interior Force 1983.svg link alias-naval = Hải quân Liên Xô flag alias-navy = Naval Ensign of the Soviet Union (1950–1991).svg link alias-navy = Hải quân Liên Xô flag alias-marines = Flag of the Soviet Union.svg link alias-marines = Thủy quân lục chiến Liên Xô flag alias-military = Flag of the Soviet Union.svg link alias-military = Lực lượng vũ trang Liên Xô size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|1–0 || Giao hữu

30 31 tháng 3 năm 1974 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = México flag alias = Flag of Mexico.svg flag alias-1821 = Flag of Mexico (1821-1823).svg flag alias-1823 = Flag of Mexico (1823-1864, 1867-1893).svg flag alias-1864 = Imperial Standard of Mexico (1864-1867).svg flag alias-1881 = Flag of Mexico (1881-1917).png flag alias-1893 = Flag of Mexico (1893-1916).svg flag alias-1916 = Flag of Mexico (1916-1934).svg flag alias-1917 = Flag of Mexico (1917-1918).png flag alias-1934 = Flag of Mexico (1934-1968).svg flag alias-air force = Flag of the Mexican Air Force.svg flag alias-army = Flag of the Mexican Army.svg link alias-air force = Không quân México link alias-army = Lục quân México link alias-naval = Hải quân México link alias-anthem = Himno Nacional Mexicano name alias-anthem = Mexico size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|1–1 || style="text-align:center"|1–1 || Giao hữu

31 14 tháng 4 năm 1974 Sân vận động Maracanã, Rio de Janeiro, Brasil {{ Bản mẫu:Yesno alias = Bulgaria flag alias = Flag of Bulgaria.svg flag alias-1878 = Flag of Bulgaria.svg flag alias-1944 = Flag of the Bulgarian Homeland Front.svg flag alias-1946 = Flag of Bulgaria (1948-1967).svg flag alias-1967 = Flag of Bulgaria (1967-1971).svg flag alias-1971 = Flag of Bulgaria (1971-1990).svg flag alias-naval = Naval Ensign of Bulgaria.svg link alias-naval = Hải quân Bulgaria flag alias-navy = Naval Ensign of Bulgaria.svg link alias-navy = Hải quân Bulgaria flag alias-army = War flag of Bulgaria.svg link alias-army = Lục quân Bulgaria flag alias-air force = Roundel of Bulgaria.svg link alias-air force = Không quân Bulgary link alias-anthem = Mila Rodino size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant = 1971

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|1–0 || Giao hữu

32 22 tháng 6 năm 1974 Parkstadion, Gelsenkirchen, Tây Đức {{ Bản mẫu:Yesno alias = Zaire flag alias = Flag of Zaire.svg link alias-football = Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football

}} || style="text-align:center"|1–0 || style="text-align:center"|3–0 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1974

33 30 tháng 6 năm 1974 Niedersachsenstadion, Hanover, Tây Đức {{ Bản mẫu:Yesno alias = Argentina flag alias = Flag of Argentina.svg flag alias-alt = Flag of Argentina (civil).svg flag alias-1818 = Flag of Argentina (1818).svg link alias-naval = Hải quân Argentina link alias-coast guard = Prefectura Naval Argentina size = name = altlink = Đội tuyển bóng đá quốc gia altvar = football variant =

}} || style="text-align:center"|2–1 || style="text-align:center"|2–1 || Giải vô địch bóng đá thế giới 1974

Đời tư

Con trai của Jairzinho, Jair Ventura, cũng là một cựu cầu thủ bóng đá và từng dẫn dắt Corinthians, Botafogo và Santos.[39]

Danh hiệu

Botafogo

Cruzeiro

Portuguesa F.C.

Jorge Wilstermann

Brasil

Tập tin:Jairzinho (1970).tif
Jairzinho ăn mừng cùng đồng đội sau chức vô địch World Cup

Cá nhân

Ghi chú

Bản mẫu:Notelist

Tham khảo

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  2. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  3. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  4. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  5. ^ a ă â b c d đ e ê Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  6. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  7. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  8. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  9. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  10. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  11. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  12. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  13. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  14. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  15. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  16. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  17. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  18. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  19. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  20. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  21. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  22. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  23. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  24. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  25. ^ a ă â Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên jairzinho
  26. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  27. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  28. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  29. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  30. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  31. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  32. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  33. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  34. ^ Greece First League 1997–1998 Bản mẫu:Webarchive. Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2008.
  35. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  36. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  37. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  38. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  39. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  40. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  41. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Side box

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “navbox”. Bản mẫu:Đội hình toàn sao Giải vô địch bóng đá thế giới 1970