Lách (định hướng)
Giao diện
Tra lách trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary
- Lách hay lá lách: một cơ phận trong ổ bụng của con người.
- Lách (cây): một loài thực vật thuộc họ Hòa thảo, tên khoa học Saccharum spontaneum.
Bản mẫu:DmboxBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/cat