Neolamprologus longior
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Neolamprologus longior | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Perciformes |
| Họ (familia) | Cichlidae |
| Phân họ (subfamilia) | Pseudocrenilabrinae |
| Tông (tribus) | Lamprologini |
| Chi (genus) | Neolamprologus |
| Loài (species) | N. longior |
| Danh pháp hai phần | |
| Neolamprologus longior (Steack, 1980) | |
Neolamprologus longior là một loài cá thuộc họ Cichlidae. Nó là loài đặc hữu của Lake Tanganyika. Môi trường sống tự nhiên của chúng là rock and sand areas from 3 up to 40 mét deep.
Tham khảo
- Bigirimana, C. & Nzeyimana, L. 2005. Neolamprologus longior. 2006 IUCN Red List of Threatened Species. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2007.