Niikawa Oribe
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Oribe Niikawa | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 7, 1988 | ||
| Nơi sinh | Gifu, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007–2009 | Nagoya Grampus | ||
| 2010–2011 | FC Ryukyu | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Oribe Niikawa (sinh ngày 16 tháng 7 năm 1988) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
Oribe Niikawa đã từng chơi cho Nagoya Grampus và FC Ryukyu.
Tham khảo
- ^ Niikawa Oribe tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).