Oenopota rathbuni
Oenopota rathbuni là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển thuộc họ Conidae, họ ốc cối.[1]
| Oenopota rathbuni | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Mollusca |
| Lớp (class) | Gastropoda |
| Liên họ (superfamilia) | Conoidea |
| (không phân hạng) | nhánh Caenogastropoda nhánh Hypsogastropoda nhánh Neogastropoda |
| Họ (familia) | Conidae |
| Phân họ (subfamilia) | Oenopotinae |
| Chi (genus) | Oenopota |
| Loài (species) | O. rathbuni |
| Danh pháp hai phần | |
| Oenopota rathbuni (A. E. Verrill, 1884) | |
Miêu tả
Description.
Phần này cần được mở rộng. Bạn có thể giúp bằng cách mở rộng nội dung của nó. (tháng 3 năm 2010) |
Phân bố
Chú thích
- ^ Oenopota rathbuni (A. E. Verrill, 1884). World Register of Marine Species, truy cập 29 tháng 3 năm 2010.
Tham khảo
- Dữ liệu liên quan tới Oenopota rathbuni tại Wikispecies