Okuma Kiyoshi
Giao diện
| Tập tin:Kiyoshi Okuma2011.jpg | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kiyoshi Okuma | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 6, 1964 | ||
| Nơi sinh | Saitama, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1987–1992 | Tokyo Gas | ||
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1994–2001 | FC Tokyo | ||
| 2002–2005 | Nhật Bản U-20 | ||
| 2010–2011 | FC Tokyo | ||
| 2014 | Omiya Ardija | ||
| 2015–2016 | Cerezo Osaka | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Kiyoshi Okuma (大熊 清 (Đại Hùng Thanh) Okuma Kiyoshi), sinh ngày 21 tháng 6 năm 1964, là một huấn luyện viên và cựu cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp Huấn luyện viên
Kiyoshi Okuma đã dẫn dắt FC Tokyo, Omiya Ardija và Cerezo Osaka.
Tham khảo
- ^ Okuma Kiyoshi tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).