Pha lê Tiệp (tiếng Séc: české sklo) thường được gọi một cách trang trọng là pha lê Bohemia (český křišťál) là loại hình sản phẩm thủy tinh được sản xuất tại các vùng lãnh thổ của BohemiaSilesia mà hiện nay là một phần của Cộng hòa Séc (Tiệp). Với bề dày lịch sử kéo dài hàng thế kỷ, pha lê Tiệp đã xác lập được vị thế thượng tôn trên trường quốc tế nhờ vào chất lượng tinh khiết, kỹ nghệ chế tác tinh xảo, vẻ đẹp lộng lẫy và những thiết kế mang tính cách tân đột phá. Các sản phẩm trang trí bằng thủy tinh được mài bằng tay, khắc, thổi và vẽ thủ công, trải dài từ những chiếc ly champagne thanh mảnh tinh tế cho đến những bộ đèn chùm khổng lồ lung linh, từ các đồ trang sức, tượng nhỏ cho đến các vật dụng gia đình cao cấp nằm trong số những mặt hàng xuất khẩu danh tiếng nhất của Cộng hòa Séc và là món quà lưu niệm được du khách ưa chuộng. Hiện nay, quốc gia này là nơi đặt trụ sở của vô số xưởng thiết kế thủy tinh và các trường đào tạo nghề chuyên sâu, thu hút đông đảo sinh viên trong nước và quốc tế theo học. Trong số các nhà sản xuất thủy tinh lừng lẫy nhất của Séc hiện nay, không thể không nhắc đến Công ty Moser (được mệnh danh là thương hiệu Séc xa xỉ nhất), Nhà máy thủy tinh Nižbor/Rückl (nơi cung cấp các sản phẩm thủy tinh cho các vương triều, điển hình là Nữ vương Elizabeth II của Anh), và Crystalex (nhà sản xuất ly thủy tinh lớn nhất Séc, sở hữu nhãn hiệu độc quyền Bohemia Crystal).[1][2]

Tập tin:Prague (3896365953).jpg
Một sản phẩm ly pha lê Tiệp

Đại cương

Tập tin:Cut crystal wine glasses in the Fakiris series by German glassworks Knittel 1.jpg
Các sản phẩm pha lê Tiệp

Những di chỉ khảo cổ lâu đời nhất về việc sản xuất thủy tinh trong khu vực này có niên đại từ khoảng năm 1250, nằm tại dãy núi Lusatia thuộc miền Bắc Bohemia. Trải qua các thời kỳ lịch sử, nhiều địa danh khác của Séc cũng trở nên nổi tiếng với nghề làm thủy tinh như Skalice u České Lípy, Jablonec nad Nisou, Železný Brod, Poděbrady, Karlovy Vary, Kamenický ŠenovNový Bor. Một số thị trấn trong danh sách này sở hữu các bảo tàng thủy tinh riêng biệt với nhiều hiện vật quý giá có niên đại từ khoảng năm 1600. Đặc biệt, Jablonec nad Nisou lừng danh thế giới với truyền thống sản xuất đồ trang sức giả (costume jewellery) bằng thủy tinh; lịch sử phát triển của dòng sản phẩm này được lưu giữ và trưng bày thông qua các bộ sưu tập đồ sộ tại Bảo tàng Thủy tinh và Đồ trang sức địa phương. Bohemia, hiện là một phần của Cộng hòa Séc, bắt đầu trở nên lừng lẫy với các sản phẩm thủy tinh rực rỡ sắc màu từ thời kỳ Phục hưng. Lịch sử của pha lê Tiệp bắt nguồn từ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú được tìm thấy tại các vùng nông thôn của vương triều này.

Trong nửa sau của thế kỷ XIX, Bohemia tập trung mạnh vào thương mại xuất khẩu và sản xuất hàng loạt các loại thủy tinh màu để cung cấp cho thị trường toàn cầu. Những cặp bình hoa được sản xuất bằng thủy tinh đục một màu hoặc thủy tinh hai lớp (cased glass) đã trở nên phổ biến. Chúng được trang trí bằng các chủ đề hoa cỏ vẽ bằng men dày với tốc độ chế tác kinh ngạc. Những vật phẩm khác lại được trang trí bằng các bản in thạch bản màu sao chép các bức họa nổi tiếng. Các đồ vật thủy tinh này được sản xuất với số lượng khổng lồ trong các nhà máy lớn và được phân phối thông qua hệ thống đặt hàng qua thư trên khắp Châu Âu và Châu Mỹ. Mặc dù nhiều mặt hàng trong số đó không được coi là nghệ thuật tinh xảo (fine art), chúng đã cung cấp những vật dụng trang trí giá rẻ giúp làm bừng sáng những ngôi nhà bình dân. Kỹ thuật tranh kiếng (vẽ ngược trên kiếng) cũng là một đặc trưng độc đáo của người Séc khi hình ảnh được vẽ tay tỉ mỉ phía sau mặt kính bằng nhiều vật liệu khác nhau, sau đó được lồng vào khung gỗ vát cạnh. Một trong những mặt hàng thủy tinh mà quốc gia Séc vẫn nổi danh cho đến ngày nay là việc sản xuất hạt cườm "druk" là những hạt thủy tinh tròn nhỏ (từ 3mm đến 18mm) lóng lánh có lỗ xỏ dây nhỏ, được sản xuất với sự đa dạng phong phú về màu sắc và lớp hoàn thiện, được sử dụng chủ yếu như các hạt ngăn cách trong giới làm đồ trang sức kết hạt.[3]

Pha lê Tiệp không chỉ là một mặt hàng gia dụng cao cấp mà còn trở thành một biểu tượng văn hóa sâu sắc trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn nửa sau thế kỷ XX gắn liền với sự thiết lập quan hệ ngoại giao giữa nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòaCộng hòa Tiệp Khắc. Kể từ thời điểm này, các vật phẩm pha lê cao cấp bắt đầu du nhập vào Việt Nam thông qua con đường ngoại giao, thường là những món quà tặng trang trọng của Chính phủ và nhân dân Tiệp Khắc dành cho các vị lãnh đạo và cơ quan nhà nước Việt Nam. Những bộ ly, bình hoa và đặc biệt là đèn chùm pha lê Tiệp đã được sử dụng để trang trí tại các không gian quan trọng như Nhà khách Chính phủ, Phủ Chủ tịch và các đại sứ quán. Pha lê Tiệp trở nên phổ biến và đi vào đời sống của tầng lớp trung lưu Việt Nam là từ những năm 1970-1980 là thời kỳ bùng nổ của các đợt công tác, học tập và lao động xuất khẩu của người Việt sang Tiệp Khắc. Trong tâm thức của người Việt thời kỳ bao cấp, pha lê Tiệp không chỉ là thủy tinh, mà là hiện thân của vẻ đẹp hào nhoáng, đậm chất cổ tích phương Tây, thường được lưu giữ cẩn thận trong các tủ kính trưng bày tại phòng khách như một tài sản gia bảo. Ngày nay, mặc dù thị trường đã có sự góp mặt của nhiều thương hiệu pha lê từ khắp nơi trên thế giới, nhưng cái tên "Pha lê Tiệp" vẫn giữ vững giá trị uy tín và là sự lựa chọn của người tiêu dùng Việt Nam khi tìm kiếm các sản phẩm thủy tinh mỹ nghệ cao cấp.

Đặc điểm

Ban đầu, một vật phẩm được gọi là "pha lê" mang nghĩa độc tôn là được chạm khắc trực tiếp từ Khoáng vật thạch anh trong suốt vốn là một loại hiện vật vô cùng xa xỉ và đắt đỏ. Tuy nhiên, sau này ngành công nghiệp thủy tinh đã chiếm dụng thuật ngữ này để chỉ các vật phẩm bằng thủy tinh có độ tinh khiết tương tự.[4] Ý nghĩa hiện đại của thuật ngữ "pha lê" so với "thủy tinh" có sự khác biệt tùy theo quy định của mỗi quốc gia. Tại hầu hết các nước phương Tây, từ "pha lê" đồng nghĩa với thủy tinh chì, tức là loại thủy tinh có chứa oxit chì. Tại Liên minh Châu Âu, việc dán nhãn các sản phẩm "pha lê" được điều chỉnh bởi Chỉ thị của Hội đồng 69/493/EEC, trong đó xác định bốn danh mục dựa trên thành phần hóa học và tính chất vật liệu. Chỉ những sản phẩm thủy tinh chứa ít nhất 24% oxit chì mới được phép gọi là "pha lê chì" (lead crystal). Những sản phẩm có hàm lượng chì thấp hơn, hoặc sử dụng các oxit kim loại khác thay cho chì, phải được dán nhãn là "crystallin" hoặc "thủy tinh pha lê" (crystal glass).[5] Ngược lại, tại Hoa Kỳ, một sản phẩm thủy tinh đã có thể được định nghĩa là "pha lê" nếu nó chỉ chứa 1% chì. Mặc dù tuân thủ các quy định của EU, nhưng tại riêng Cộng hòa Séc, thuật ngữ "pha lê" thường được sử dụng một cách thông tục để chỉ bất kỳ loại thủy tinh nào có chất lượng cao và vẻ ngoài lộng lẫy. Sự hiện diện của chì trong pha lê giúp làm mềm thủy tinh, tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật mài và khắc tinh vi. Chì cũng làm tăng trọng lượng của vật phẩm và giúp thủy tinh có khả năng tán sắc ánh sáng mạnh hơn, tạo nên những hiệu ứng cầu vồng rực rỡ, lung linh. Thủy tinh có thể chứa tới 40% chì nếu nhà sản xuất muốn đạt được độ cứng và độ tán sắc tối đa. Mặt khác, pha lê vẫn có thể chứa ít hơn 24% chì nếu nó có tỷ lệ Bari oxit cao, điều này vẫn đảm bảo khả năng nhiễu xạ ánh sáng chất lượng cao.[6] Thuật ngữ "nữa pha lê" (half-crystal) thường được dùng trong kỹ nghệ chế tác để chỉ loại thủy tinh có hàm lượng chì tương đối thấp.

Chú thích

  1. ^ "Studie: Nejluxusnější českou značkou je Moser". MediaGuru.cz (bằng tiếng Séc).
  2. ^ "Český křišťál je světový unikát, sklenky unesou i stíhačku". iDNES.cz. ngày 1 tháng 3 năm 2018.
  3. ^ Geary, Theresa Flores (2008). The Illustrated Bead Bible: Terms, Tips & Techniques. New York: Sterling Publishing. tr. 106. ISBN 978-1-4027-2353-7. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2011.
  4. ^ Cambridge Glass Company (1939). The Art of Making Fine Glassware. Cambridge Glass Company. tr. 22. ISBN 9781304402639.
  5. ^ "EUR-Lex - 31969L0493 - EN - EUR-Lex".
  6. ^ "Czech Crystal". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2014.

Liên kết ngoài