Qusay Hussein
Qusay Saddam Hussein al-Nasiri al-Tikriti (tiếng Ả Rập: قصي صدام حسين; 17 tháng 5 năm 1966 – 22 tháng 7 năm 2003) là con trai thứ hai của Tổng thống Iraq Saddam Hussein; là một nhà chính trị gia, và là một trong những nhân vật quyền lực hàng đầu trong chính quyền Iraq thập niên 1990.
Qusay Saddam Hussein قصي صدام حسي | |
|---|---|
| Tập tin:Qusayhossein.png Qusay, khoảng thập niên 1990 | |
| Sinh | 17 tháng 5, 1966 Baghdad, Iraq |
| Mất | 22 tháng 7, 2003 (37 tuổi) Mosul, Iraq |
| Nguyên nhân mất | Bị bắn chết trong cuộc đột kích của quân đội Hoa Kỳ |
| Nơi an nghỉ | Tikrit, Iraq |
| Quốc tịch | Iraq |
| Học vị | Đại học Baghdad (ngành Luật) |
| Nghề nghiệp | Chính trị gia, quan chức quân sự |
| Năm hoạt động | 1991 - 2003 |
| Đảng phái chính trị | Đảng Xã hội chủ nghĩa Phục hưng Ả Rập |
| Tôn giáo | Hồi giáo |
| Con cái | Mustafa Qusay Hussein |
| Cha mẹ | Saddam Hussein Sajida Talfah |
| Người thân | Uday Hussein (anh trai) Raghad Hussein (chị gái) Rana Hussein (chị gái) Hala Hussein (em gái) |
Ông nắm giữ nhiều vị trí chiến lược, bao gồm lãnh đạo Vệ binh Cộng hòa, Lực lượng An ninh Đặc biệt (SSO) và Hội đồng An ninh Quốc gia, qua đó trở thành nhân vật được coi như người kế nhiệm tiềm năng của Saddam Hussein. Qusay tử trận trong cuộc đấu súng với quân đội Hoa Kỳ tại Mosul vào tháng 7 năm 2003, một sự kiện được coi là bước ngoặt quan trọng trong tiến trình Chiến tranh Iraq.
Tiểu sử
Qusay Saddam Hussein al-Tikriti sinh ngày 17 tháng 5 năm 1966 tại Baghdad, Iraq. Ông là con trai thứ hai của Tổng thống Iraq Saddam Hussein và Sajida Talfah, đồng thời là cháu trai của Khairallah Talfah, nhân vật quân sự có ảnh hưởng lớn trong gia đình.[1]
Khác với người anh Uday Hussein, thường xuất hiện công khai và nổi tiếng bởi tính cách bạo lực và bốc đồng, Qusay lại được biết đến với bản tính trầm lặng và kín đáo hơn. Các nguồn từng mô tả ông là "người ít nói, ít khi xuất hiện trước báo chí, nhưng được Saddam tin cậy trong các công việc nội bộ và an ninh."[2]
Qusay theo học tại Đại học Baghdad, chuyên ngành luật, trước khi gia nhập hàng ngũ lực lượng an ninh thân cận của cha mình.[3] Thời trẻ, ông ít tham gia các hoạt động công khai hay sự kiện chính trị mà chủ yếu hoạt động trong các cơ quan an ninh và bộ máy kiểm soát của chính phủ Iraq. Chính vì sự kín tiếng, ông được coi là "hậu phương thầm lặng" của gia đình Hussein trong những năm 1990, khác hẳn với hình ảnh phô trương của Uday.
Vào cuối thập niên 1990, trong bối cảnh Saddam cân nhắc việc kế vị, Qusay bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trong các cuộc họp cấp cao, trở thành gương mặt được lựa chọn thay thế Uday một cách rõ ràng sau khi anh trai bị thương nặng trong vụ ám sát năm 1996.[4]
Sự nghiệp
Qusay Hussein giữ vai trò trọng yếu trong hệ thống quyền lực Iraq thập niên 1990 với loạt vị trí như sau:
- Phó Giám đốc rồi Giám đốc của Tổ chức An ninh Đặc biệt (Special Security Organization, SSO), chịu trách nhiệm bảo vệ tổng thống và che giấu chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt khỏi các thanh sát viên quốc tế.[5][6]
- Từ khoảng năm 2000, được bổ nhiệm làm người phụ trách Vệ binh Cộng hòa (Republican Guard), đội quân tinh nhuệ nhất Iraq, nắm quyền quyết định trong các chiến lược quân sự cấp cao nếu không có lệnh can thiệp trực tiếp từ Saddam Hussein.[7][8]
- Theo Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc, Qusay còn kiểm soát lực lượng bán quân sự và an ninh như Special Republican Guard, SSO, và thành phần khác, khẳng định vai trò nắm giữ trong triều cương.[9]
Sau vụ ám sát hụt anh trai Uday năm 1996, Qusay được trao quyền chỉ huy Fedayeen Saddam, tổ chức dân quân trung thành nhất với chế độ, đồng thời giữ nhiều ảnh hưởng quân sự mạnh trong nội bộ đảng Ba'ath.[2][10] Ông cũng đóng vai trò quan trọng trong đàn áp phong trào nổi dậy Shi'a và người Kurd sau chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, từng được cho là "kiến trúc sư đằng sau sự hủy diệt đầm lầy ở phía nam Iraq" và tổ chức đàn áp mạnh tay đối với tù nhân chính trị.[1][11]
Trước khi Iraq chiến tranh nổ ra năm 2003, Qusay được xem như người thừa kế tiềm năng hợp pháp của Saddam vì Uday chấn thương quá nặng; ông từng rút gần 1 tỷ đô la từ Ngân hàng Trung ương Iraq theo lệnh của Saddam vào tháng 3 năm 2003, khẳng định quyền lực tài chính vô đối.[12]
Cái chết
Ngày 22 tháng 7 năm 2003, Qusay Hussein, con trai ông là Mustafa, và anh trai Uday Hussein bị lực lượng Hoa Kỳ tiêu diệt tại Mosul, miền bắc Iraq, sau một cuộc đấu súng kéo dài nhiều giờ. Thi thể của ông và Uday Hussein được lực lượng Hoa Kỳ thu giữ và quản lý, cũng như công bố hình thi thể của hai anh em hai ngày sau đó nhằm dập tan nghi ngờ từ dân Iraq rằng hai anh em chưa chắc đã chết, trước khi bàn giao lại cho người thân tại Tikrit để tiến hành an táng.[13][14][15]
Cái chết của Qusay được coi là một đòn giáng mạnh vào hy vọng phục hồi quyền lực của Saddam Hussein. Saddam để lại một bản ghi âm, và nhấn mạnh rằng:
"Hỡi đồng bào Iraq thân yêu: những người anh em của chúng ta, Uday và Qusay, và con trai Qusay là Mustafa, đã lựa chọn con đường đức tin — một lựa chọn mà làm Thượng Đế hài lòng, làm bạn bè hân hoan, và làm kẻ thù căm oán.
Họ đã đứng lên trong quảng trường jihad ở Umm al-Rimah, thành phố Mosul, sau khi đấu tranh suốt sáu tiếng đồng hồ với quân thù.
Bọn xâm lược đã huy động mọi vũ khí lực lượng mặt đất mà họ chiếm lĩnh được để tấn công họ. Và chỉ khi sử dụng đến máy bay oach tạc cả căn nhà nơi họ đang cố thủ, chúng mới có thể gây thương vong.
Với lòng kiên định ấy, họ đã tiếp nối vinh quang mà Thượng Đế đã từng ban cho gia đình Hussein, để cho ngày hôm nay là sự tiếp nối của quá khứ huy hoàng, trung thành, và đáng vinh danh.
Chúng ta dâng lời cảm tạ cho Thượng Đế vì những gì Ngài đã chỉ định, khi Ngài đã vinh danh đồng bào ta với sự tử đạo của họ vì chính nghĩa.
Chúng ta cầu xin Thượng Đế Toàn Năng ban sự hài lòng cho họ và tất cả những người tử vì đạo chính nghĩa, một khi họ làm thoả lòng Ngài với đầy lòng tin và sự kiên định trong thánh chiến."[16][17][18]
Đời tư và hôn nhân
Qusay Hussein kết hôn với Sahar Maher Abd al-Rashid, con gái của Tướng Maher Abdul Rashid, một quan chức quân đội cấp cao thời Saddam. Họ cưới khoảng năm 1988 và có ba người con trai: Mustafa (1989–2003), Yahya Adnan (sinh 1991, được cho là người kế thừa dòng họ), và Saddam Ali (sinh 1995).[19]
Tuy nhiên, theo một số nguồn khác (như trên Wikipedia về Maher Abdul Rashid), cuộc hôn nhân này sau này đã kết thúc bằng li dị.[20]
Di sản
Mặc dù ít nổi tiếng trên truyền thông quốc tế hơn so với anh trai mình, Qusay được đánh giá là người nắm thực quyền và kiểm soát các cơ quan an ninh cốt lõi của chính phủ Iraq.
Sau cái chết của ông, nhiều tài liệu cho thấy ông được kỳ vọng sẽ kế vị Saddam nếu không có sự can thiệp quân sự từ bên ngoài.
Tham khảo
- ^ a b Britannica – biography
- ^ a b The Telegraph – obituary
- ^ BBC – Profile: Uday and Qusay Hussein
- ^ The Guardian – obituary
- ^ The Guardian – obituary note
- ^ UN Sanctions Committee – Qusay Hussein
- ^ Wikipedia – career positions
- ^ Nonproliferation.org – security apparatus
- ^ UN Sanctions Committee – summary
- ^ Wikipedia – Fedayeen Saddam
- ^ Wikipedia – 1991 uprisings
- ^ Wikipedia – bio
- ^ "Photo Proof". www.cbsnews.com (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 7 năm 2003. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ "US shows bodies of Uday and Qusay". Al Jazeera (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ "US releases photos of Saddam sons". The Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 7 năm 2003. ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Saddam mourns sons' deaths in new tape". Al Jazeera (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ Wilson, Jamie; Steele, Jonathan (ngày 30 tháng 7 năm 2003). "Saddam praises dead sons as US 'closes in' on former Iraqi dictator". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Transcript of 'Saddam tape'" (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 7 năm 2003. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2025.
- ^ Wikipedia tiếng Anh – Qusay Hussein (spouse and children)
- ^ Maher Abdul Rashid – đời tư, personal life
Liên kết ngoài
- Tập tin:Commons-logo.svg Tư liệu liên quan tới [[commons:Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).|Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataIB tại dòng 473: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).]] tại Wikimedia Commons
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).