Rung thất
Rung thất (tiếng Anh: ventricular fibrillation, viết tắt: V-fib hoặc VF) là tình trạng rối loạn hoạt động điện tại tâm thất, khiến bộ phận này rung lên thay vì co bóp nhịp nhàng để bơm máu. Đây là một dạng rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, trực tiếp dẫn đến ngừng tim, mất ý thức và mất mạch. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này sẽ dẫn đến tử vong. Ghi nhận cho thấy rung thất xuất hiện ở khoảng 10% các trường hợp ngừng tim.
Về nguyên nhân, rung thất có thể khởi phát từ bệnh mạch vành, bệnh van tim, bệnh cơ tim, hội chứng Brugada, hội chứng QT dài, điện giật hoặc xuất huyết nội sọ. Trên điện tâm đồ (ECG), bệnh lý này được nhận diện qua các phức bộ QRS biến dạng, không đồng nhất và sự biến mất của sóng P. Trong quá trình xác định, cần chú ý chẩn đoán phân biệt với xoắn đỉnh.
Phác đồ điều trị tiêu chuẩn bao gồm hồi sức tim phổi (CPR) và khử rung tim. Trong đó, khử rung tim hai pha thường cho hiệu quả cao hơn so với đơn pha. Nếu các biện pháp ban đầu không mang lại kết quả, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung epinephrine hoặc amiodarone. Tiên lượng sống sót của bệnh nhân bị rung thất là khoảng 17% nếu xảy ra ngoài bệnh viện và tăng lên khoảng 46% nếu diễn ra trong môi trường bệnh viện.
Dấu hiệu và triệu chứng
Rung thất là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ngừng tim. Về mặt cơ chế, thay vì co bóp đồng bộ từ mỏm tim để tống máu vào hệ tuần hoàn, các sợi cơ tâm thất lại co giật một cách ngẫu nhiên và hỗn loạn. Hệ quả là chức năng bơm máu của tim bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Do đó, rung thất được phân loại là tình trạng ngừng tim thực sự; bệnh nhân bắt buộc phải được hồi sức tim phổi (CPR) và khử rung tim ngay lập tức.
Nếu không được can thiệp, tình trạng thiếu oxy cục bộ tại các cơ quan sinh tồn—bao gồm cả chính cơ tim—sẽ nhanh chóng dẫn đến tử vong. Trên lâm sàng, bệnh nhân trong cơn rung thất sẽ mất ý thức hoàn toàn và không còn phản ứng với các kích thích bên ngoài. Trước thời điểm ngừng tim, các triệu chứng tiền triệu có thể thay đổi tùy thuộc vào bệnh lý nền. Đáng chú ý, bệnh nhân có thể biểu hiện kiểu thở ngáp cá (agonal breathing); đây là dấu hiệu phản xạ của thân não khi bị thiếu máu nuôi trầm trọng, tuy nhiên người quan sát thiếu kinh nghiệm dễ nhầm lẫn đây là nhịp thở bình thờng.
Điều trị
Xử lý rung thất là một tình huống cấp cứu tối khẩn cấp. Nguyên tắc điều trị cốt lõi là tái lập nhịp tim bình thường (nhịp xoang) thông qua khử rung tim (sốc điện).
Trong khoảng thời gian chờ thiết lập máy khử rung, việc thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) liên tục là bắt buộc nhằm duy trì dòng máu nuôi não và các cơ quan sinh tồn.
Về mặt kỹ thuật, các nghiên cứu lâm sàng ưu tiên sử dụng máy khử rung dòng điện hai pha (biphasic) thay vì dòng điện một pha (monophasic), do loại hai pha cho hiệu quả chuyển nhịp cao hơn với mức năng lượng thấp hơn.
Trong trường hợp rung thất kháng trị (không đáp ứng với sốc điện ban đầu), phác đồ hồi sức tim phổi nâng cao khuyến cáo sử dụng bổ sung các loại thuốc đường tĩnh mạch. Epinephrine thường được dùng để tăng áp lực tưới máu mạch vành, trong khi amiodarone (hoặc lidocaine) được chỉ định nhằm ổn định điện thế màng tế bào tim và chống loạn nhịp.