Bước tới nội dung

Thanh văn

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Thanh văn (tiếng Trung: 聲聞; śrāvaka; sāvaka) là một thuật ngữ trong Phật giáo, nghĩa gốc là "người nghe", thường dùng để chỉ người đệ tử nghe và thực hành theo lời dạy của Thích-ca Mâu-ni.[1][2]Trong một số văn liệu Đại thừa, "thanh văn" còn được dùng theo nghĩa hẹp để chỉ người tu theo "thanh văn thừa" (śrāvakayāna), hướng đến quả vị A-la-hán và được đặt đối sánh với con đường Bồ tát.

Thuật ngữ và dịch nghĩa

Thuật ngữ śrāvaka thường được hiểu theo nghĩa "listener/hearer" (người nghe), nhấn mạnh việc tiếp nhận và thực hành giáo pháp qua việc nghe pháp. Trong một số bản dịch Hán văn, từ này được dịch là tiếng Trung: 聲聞, thường được Việt hóa thành "thanh văn".

Cách dùng trong các hệ thống phân loại

Trong một số hệ thống phân loại của Đại thừa, "thanh văn thừa" được nêu như một trong "ba thừa", bên cạnh "duyên giác thừa" và "bồ tát thừa".[3]Một số nguồn Đại thừa cũng xem "thanh văn thừa" (cùng "duyên giác thừa") là thành phần của cái gọi là Tiểu thừa (hīnayāna) khi đối sánh với Đại thừa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ Buswell, Robert E.; Lopez, Donald S. (2014). "śrāvaka". The Princeton Dictionary of Buddhism (bằng tiếng Anh). Princeton: Princeton University Press. ISBN 9780691157863.
  2. ^ "Śrāvaka". Oxford Reference (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ "ཉན་ཐོས་ཀྱི་ཐེག་པ། (śrāvakayāna)". 84000 Reading Room (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.