534 (số)
534 (năm trăm ba mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 533 và ngay trước 535.
| 534 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 534 năm trăm ba mươi bốn | |||
| Số thứ tự | thứ năm trăm ba mươi bốn | |||
| Bình phương | 285156 (số) | |||
| Lập phương | 152273304 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 3 x 89 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 6, 89, 178, 267, 534 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 10000101102 | |||
| Tam phân | 2012103 | |||
| Tứ phân | 201124 | |||
| Ngũ phân | 41145 | |||
| Lục phân | 22506 | |||
| Bát phân | 10268 | |||
| Thập nhị phân | 38612 | |||
| Thập lục phân | 21616 | |||
| Nhị thập phân | 16E20 | |||
| Cơ số 36 | EU36 | |||
| Lục thập phân | 8S60 | |||
| Số La Mã | DXXXIV | |||
| ||||
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 534 (số).