978 TCN
978 TCN là một năm trong lịch La Mã.
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 978 TCN CMLXXVII TCN |
| Ab urbe condita | −224 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 3773 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −921 – −920 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2124–2125 |
| Lịch Bahá’í | −2821 – −2820 |
| Lịch Bengal | −1570 |
| Lịch Berber | −27 |
| Can Chi | Nhâm Dần (壬寅年) 1719 hoặc 1659 — đến — Quý Mão (癸卯年) 1720 hoặc 1660 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −1261 – −1260 |
| Lịch Dân Quốc | 2889 trước Dân Quốc 民前2889年 |
| Lịch Do Thái | 2783–2784 |
| Lịch Đông La Mã | 4531–4532 |
| Lịch Ethiopia | −985 – −984 |
| Lịch Holocen | 9023 |
| Lịch Hồi giáo | 1648 BH – 1647 BH |
| Lịch Igbo | −1977 – −1976 |
| Lịch Iran | 1599 BP – 1598 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −1615 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | −433 |
| Dương lịch Thái | −434 |
| Lịch Triều Tiên | 1356 |