Bò sát (định hướng)
Bò sát có thể là:
- Một lớp động vật, lớp Bò sát
- Một động từ để chỉ di chuyển với phần bụng nằm sát mặt đất
Bản mẫu:DmboxBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/cat