Bản mẫu:Infraspeciesbox/doc
| Bản mẫu này sử dụng Lua: |
Phân loại bản mẫu
Các bản mẫu Bảng phân loại
- Nên dùng loại nào?
- Thay đổi đơn vị phân loại hiển thị
- Chuyển đồi từ bảng thủ công sang bảng tự động
- Thuật ngữ của các tham số bảng tự động
- Automatic taxobox – dùng cho các chi hoặc phân loại cao hơn
- Speciesbox – dùng cho các loài
- Subspeciesbox – dùng cho phân loài động vật
- Infraspeciesbox – dùng cho phân loài thực vật
- Hybridbox – dùng cho động vật lai tạp trong cùng chi
- Ichnobox – dùng cho dấu tích hóa thạch
- Oobox – dùng cho trứng hóa thạch
- Virusbox – dùng cho virus hoặc sự sống không thế bào
- Paraphyletic group – cho những khái niệm không tương ứng với một nhánh đơn ngành
- Population taxobox - cho các quần thể phân loài động vật đáng chú ý
Bản mẫu:Infraspeciesbox displays an automatic taxobox for a rank lower than species (an infraspecific rank) for taxa governed by the ICN (the botanical code). For taxa governed by the ICZN (the zoological code), see Bản mẫu:Subspeciesbox.
At present it can only handle the ranks subspecies and variety (varietas) or the combination of the two.
Cách sử dụng
The parameters are generally the same as Bản mẫu:Subspeciesbox, which handles subspecies whose names are governed by the Zoological Code.
Chỉ có subspecies
Suppose that a species called Yucca grandiflora has a subspecies Y. g. subsp. laxifolia. Then:
{{Infraspeciesbox
| genus = Yucca
| species = grandiflora
| subspecies = laxifolia
| authority = A.Anon
}}
generates →| Yucca grandiflora subsp. laxifolia | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Embryophytes |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Spermatophytes |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Monocots |
| Bộ: | Asparagales |
| Họ: | Asparagaceae |
| Phân họ: | Agavoideae |
| Chi: | Yucca |
| Loài: | |
| Phân loài: | Y. g. subsp. laxifolia
|
| Trinomial name | |
| Yucca grandiflora subsp. laxifolia A.Anon | |
Chỉ có variety
Suppose that the species Yucca grandiflora has a variety Y. g. var. tenuifolia, with no intervening subspecies. Then:
{{Infraspeciesbox
| genus = Yucca
| species = grandiflora
| varietas = tenuifolia
| authority = B.Anon
}}
generates →
(The parameter "variety" can be used in place of "varietas".)| Yucca grandiflora var. tenuifolia | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Embryophytes |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Spermatophytes |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Monocots |
| Bộ: | Asparagales |
| Họ: | Asparagaceae |
| Phân họ: | Agavoideae |
| Chi: | Yucca |
| Loài: | |
| Variety: | Y. g. var. tenuifolia
|
| Trinomial name | |
| Yucca grandiflora var. tenuifolia B.Anon | |
Subspecies và variety
Finally suppose that Y. g. var. tenuifolia is actually within Y. g. subsp. laxifolia. Then:
{{Infraspeciesbox
|genus = Yucca
|species = grandiflora
|subspecies = laxifolia
|varietas = tenuifolia
|authority = B.Anon
}}
generates →
Note that the ICN does not allow Y. g. subsp. laxifolia var. tenuifolia as a name.| Yucca grandiflora var. tenuifolia | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Embryophytes |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Spermatophytes |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Monocots |
| Bộ: | Asparagales |
| Họ: | Asparagaceae |
| Phân họ: | Agavoideae |
| Chi: | Yucca |
| Loài: | |
| Phân loài: | |
| Variety: | Y. g. var. tenuifolia
|
| Trinomial name | |
| Yucca grandiflora var. tenuifolia B.Anon | |
Performance considerations
As of November 2017, this template had not been tested with many of the other possible parameters.
Dữ liệu bản mẫu
Dữ liệu bản mẫu cho Infraspeciesbox
Không có miêu tả.
| Tham số | Miêu tả | Kiểu | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| name | name | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| image | image | không có miêu tả | Tập tin | tùy chọn |
| image_caption | image_caption | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| image_alt | image_alt | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| genus | genus | không có miêu tả | Chuỗi dài | bắt buộc |
| species | species | không có miêu tả | Chuỗi dài | bắt buộc |
| subspecies | subspecies | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| varietas | varietas | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| authority | authority | không có miêu tả | Chuỗi dài | tùy chọn |
| synonyms_ref | synonyms_ref | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |
| synonyms | synonyms | không có miêu tả | Không rõ | tùy chọn |