BAE Systems plc là một tập đoàn đa quốc gia của Anh hoạt động trong các lĩnh vực hàng không vũ trụ, quốc phòngan ninh thông tin, có trụ sở tại Luân Đôn.[5][6] Tính đến năm 2017, đây là nhà sản xuất lớn nhất tại Anh.[7] Công ty cũng là nhà thầu quốc phòng lớn nhất châu Âu[8]lớn thứ sáu trên thế giới xét theo doanh thu năm 2024.[9] Các hoạt động lớn nhất của công ty tập trung tại Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, với công ty con tại Mỹ BAE Systems Inc. là một trong sáu nhà cung cấp lớn nhất về vũ khí cho Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Các thị trường lớn tiếp theo bao gồm Ả rập Xê út, Úc; Canada, Nhật Bản,[10][11] Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Qatar, Oman và Thụy Điển.[12] Công ty được thành lập vào ngày 30 tháng 11 năm 1999 thông qua thương vụ trị giá 7,7 tỷ bảng Anh, kết hợp giữa Marconi Electronic Systems (MES) – công ty con chuyên về điện tử quốc phòng và đóng tàu quân sự của General Electric Company plc – với British Aerospace, một nhà sản xuất máy bay, vũ khí và hệ thống hải quân.

BAE Systems plc
Tên cũ
  • British Aerospace Limited (1979–1981)
  • British Aerospace Public Limited Company (1981–2000)[1]
Loại hình
Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng
Mã niêm yếtLSE:BA.
FTSE 100 Component
Ngành nghềHãng sản xuất hàng không vũ trụ, Công nghiệp quốc phòngAn toàn thông tin
Tiền thân
Thành lập30 tháng 11 năm 1999; 26 năm trước (1999-11-30)
Trụ sở chínhLondon, Anh, Vương Quốc Anh
Khu vực hoạt độngToàn cầu
Thành viên chủ chốt
Doanh thuTăng 28,336 tỉ bảng Anh (2025)
Tăng 2,925 tỉ bảng Anh (2025)
Tăng 2,151 tỉ bảng Anh (2025)
Tổng tài sảnGiảm 37,679 tỉ bảng Anh (2025)
Tổng vốn
chủ sở hữu
Tăng 11,937 tỉ bảng Anh (2025)
Số nhân viên110.000 người (2026)[2]
Chi nhánhSee below
Công ty con
Websitebaesystems.com
Ghi chú
[3][4]

BAE Systems là công ty kế thừa từ nhiều doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực máy bay, đóng tàu, xe bọc thép, vũ khí và điện tử quốc phòng, bao gồm:

  • Marconi Company – công ty thương mại đầu tiên chuyên phát triển và ứng dụng vô tuyến điện;
  • A.V. Roe and Company – một trong những công ty chế tạo máy bay đầu tiên trên thế giới;
  • de Havilland – nhà sản xuất de Havilland Comet, máy bay phản lực thương mại đầu tiên trên thế giới;
  • Hawker Siddeley – nhà sản xuất Harrier jump jet, máy bay tấn công cất/hạ cánh thẳng đứng (VTOL) đầu tiên trên thế giới;
  • British Aircraft Corporation – đồng chế tạo máy bay chở khách siêu thanh Concorde;
  • Supermarine – nhà sản xuất Supermarine Spitfire;
  • Yarrow Shipbuilders – đơn vị đóng các tàu khu trục đầu tiên cho Hải quân Hoàng gia Anh;
  • Fairfield Shipbuilding and Engineering Company – đơn vị đóng tàu chiến-tuần dương đầu tiên trên thế giới;
  • Vickers Shipbuilding and Engineering – đơn vị chế tạo tàu ngầm đầu tiên cho Hải quân Hoàng gia Anh.

Kể từ khi thành lập năm 1999, BAE Systems đã thực hiện nhiều thương vụ mua lại, đáng chú ý nhất là Ball Aerospace, United Defense và Armor Holdings của Hoa Kỳ; đồng thời cũng thoái vốn khỏi Airbus, Astrium, AMS và Atlas Elektronik.

Công ty tham gia nhiều dự án quốc phòng lớn, bao gồm:

  • Lockheed Martin F-35 Lightning II;
  • Eurofighter Typhoon;
  • các tàu ngầm Astute-class submarine, Dreadnought-class submarine và SSN-AUKUS.

BAE Systems được niêm yết trên Chỉ số FTSE 100 của Sở Giao dịch Chứng khoán Luân Đôn.

Lịch sử

Tiền thân

 
Supermarine, nhà sản xuất tiêm kích Supermarine Spitfire, là một trong những công ty tiền thân của BAE Systems. Công ty này đã được Vickers-Armstrongs mua lại, và sau đó chính Vickers-Armstrongs được sáp nhập vào British Aircraft Corporation vào năm 1960.

British Aerospace đã tiến hành mua lại công ty Marconi Electronic Systemsvới giá 7,7 tỷ bảng Anh vào ngày 30 tháng 11 năm 1999 và sáp nhập với công ty này để thành lập BAE Systems.[13] Công ty mới là đơn vị kế thừa của nhiều nhà sản xuất máy bay, điện tử quốc phòng và tàu chiến nổi tiếng nhất của Anh. Các công ty tiền thân của BAE đã chế tạo máy bay phản lực thương mại đầu tiên trên thế giới De Havilland Comet, máy bay đầu tiên trên thế giới đi vào hoạt động có khả năng cất/hạ cánh thẳng đứng/đường băng ngắn Hawker Siddeley Harrier;[14] radar Blue Vixen trên Sea Harrier FA2s sau này trở thành cơ sở phát triển radar CAPTOR của Eurofighter Typhoon; và đồng sản xuất máy bay siêu thanh Concorde cùng với Aérospatiale.[15]

British Aerospace là nhà sản xuất máy bay dân dụng và quân sự, đồng thời cung cấp các hệ thống chiến đấu mặt đất. Công ty này hình thành từ quá trình hợp nhất quy mô lớn của ngành công nghiệp hàng không Anh sau Thế chiến II. British Aerospace được thành lập ngày 29 tháng 4 năm 1977 thông qua việc quốc hữu hóa và sáp nhập: British Aircraft Corporation (BAC), Hawker Siddeley GroupScottish Aviation.[16] Bản thân BAC và Hawker Siddeley cũng được hình thành từ nhiều thương vụ sáp nhập và mua lại trước đó.[17] Marconi Electronic Systems là công ty con quốc phòng của tập đoàn kỹ thuật Anh General Electric Company plc (GEC), chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực tích hợp hệ thống quân sự, cũng như các hệ thống hải quân và lục quân. Nguồn gốc của Marconi bắt đầu từ công ty Wireless Telegraph & Signal Company do Guglielmo Marconi sáng lập năm 1897.[18] Năm 1968, GEC mua lại English Electric (bao gồm Marconi), và sau đó sử dụng thương hiệu Marconi cho các hoạt động quốc phòng của mình (dưới tên GEC-Marconi và sau này là Marconi Electronic Systems). General Electric Company plc bắt đầu sản xuất quốc phòng từ thời Chiến tranh thế giới lần thứ I với các thiết bị vô tuyến và bóng đèn. Trong Thế chiến II, công ty đã tham gia vào các bước tiến công nghệ quan trọng đặc biệt là cavity magnetron sử dụng cho radar.[19] Từ năm 1945 đến 1999, GEC-Marconi/Marconi Electronic Systems trở thành một trong những nhà thầu quốc phòng lớn nhất thế giới. Các thương vụ mua lại lớn liên quan đến quốc phòng của GEC bao gồm:

  • Associated Electrical Industries (1967),[20]
  • Yarrow Shipbuilders (1985),[20]
  • các công ty của Plessey (1989),[21]
  • một phần mảng quốc phòng của Ferranti (1990),[21]
  • phần còn lại của Ferranti sau khi phá sản (1993–1994),
  • Vickers Shipbuilding and Engineering (1995),[22]
  • và Kvaerner Govan (1999).[23]

Tháng 6 năm 1998, MES mua lại Tracor, một nhà thầu quốc phòng lớn của Hoa Kỳ, với giá 830 triệu bảng Anh (khoảng 1,4 tỷ USD).[24]

Hình thành

Việc sáp nhập năm 1997 giữa các tập đoàn Mỹ BoeingMcDonnell Douglas, tiếp nối sau sự ra đời của Lockheed Martin, vào năm 1995 – nhà thầu quốc phòng lớn nhất thế giới – đã làm gia tăng áp lực buộc các công ty quốc phòng châu Âu phải hợp nhất. Tháng 6 năm 1997, giám đốc điều hành mảng quốc phòng của British Aerospace, John Weston, nhận xét rằng: “Châu Âu đang duy trì số lượng nhà thầu gấp ba lần, nhưng với chưa đến một nửa ngân sách so với Mỹ.”[25] Các chính phủ châu Âu mong muốn hợp nhất các nhà sản xuất quốc phòng của mình thành một thực thể duy nhất – một “Công ty Hàng không và Quốc phòng châu Âu”.[26]

Ngay từ năm 1995, British Aerospace và công ty hàng không – quốc phòng Đức DaimlerChrysler Aerospace (DASA) đã được cho là muốn thành lập một tập đoàn hàng không – quốc phòng xuyên quốc gia.[27] Hai bên dự định sẽ bao gồm cả Aérospatiale, công ty hàng không lớn khác của châu Âu, nhưng chỉ sau khi công ty này được tư nhân hóa.[28] Giai đoạn đầu của quá trình hội nhập này được xem là việc chuyển đổi Airbus từ một liên danh (consortium) giữa British Aerospace, DASA, Aérospatiale và Construcciones Aeronáuticas SA thành một công ty hợp nhất; với mục tiêu đó, British Aerospace và DASA đã liên kết với nhau để phản đối các quan điểm khác nhau từ phía Aérospatiale.[29] Ngoài Airbus, British Aerospace và DASA còn là đối tác trong các dự án máy bay Panavia TornadoEurofighter Typhoon. Các cuộc đàm phán sáp nhập giữa British Aerospace và DASA bắt đầu vào tháng 7 năm 1998, đúng lúc sự tham gia của Pháp trở nên khả thi hơn khi có thông báo rằng Aérospatiale sẽ sáp nhập với Matra và làm giảm tỷ lệ sở hữu của chính phủ Pháp.[30] Một thỏa thuận sáp nhập đã được đạt được giữa chủ tịch British Aerospace Richard Evans và CEO của DASA Jürgen Schrempp.[31]

Trong khi đó, General Electric Company plc (GEC) cũng chịu áp lực phải tham gia vào quá trình hợp nhất ngành công nghiệp quốc phòng. Khi bổ nhiệm George Simpson làm giám đốc điều hành năm 1996, báo The Independent nhận định rằng hiểu biết nội bộ của ông về BAe có thể là yếu tố then chốt, vì GEC muốn xây dựng một “nhà vô địch quốc gia” trong lĩnh vực quốc phòng cùng với BAe để cạnh tranh với các tập đoàn Mỹ khổng lồ.[32] Khi GEC đưa Marconi Electronic Systems (MES) ra bán vào ngày 22 tháng 12 năm 1998, British Aerospace đã từ bỏ kế hoạch sáp nhập với DASA để chuyển sang mua lại đối thủ trong nước này. Việc sáp nhập giữa British Aerospace và MES được công bố ngày 19 tháng 1 năm 1999.[33] Năm 2004, Evans cho biết ông lo ngại rằng một nhà thầu quốc phòng Mỹ có thể mua lại MES và gây thách thức cho cả British Aerospace lẫn DASA.[31] Thương vụ sáp nhập này đã tạo ra một công ty tích hợp theo chiều dọc (vertical integration), được báo The Scotsman mô tả là “sự kết hợp giữa năng lực chế tạo nền tảng và hợp đồng của British Aerospace với năng lực hệ thống điện tử giá trị cao của Marconi”[34]; ví dụ, nó kết hợp nhà sản xuất Eurofighter Typhoon với công ty cung cấp nhiều hệ thống điện tử cho chính loại máy bay này. Trước đó, British Aerospace là khách hàng lớn nhất của MES.[35] Ngược lại, phản ứng của DASA trước việc đổ vỡ đàm phán là sáp nhập với Aérospatiale để thành lập European Aeronautic Defence and Space Company (EADS) – một dạng tích hợp theo chiều ngang.[36]

BAE Systems đã đưa ra 17 cam kết với Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh nhằm tránh việc thương vụ bị chuyển lên Ủy ban Độc quyền và Sáp nhập xem xét. Các cam kết này chủ yếu nhằm đảm bảo công ty hợp nhất sẽ đấu thầu các hợp đồng phụ cho các doanh nghiệp bên ngoài trên cơ sở bình đẳng với các công ty con của mình. Một điều kiện khác là thiết lập “tường lửa” giữa các nhóm của British Aerospace và MES trong các dự án quốc phòng như Joint Strike Fighter. Năm 2007, chính phủ Anh thông báo đã đồng ý giải phóng BAE Systems khỏi 10 trong số các cam kết này do “sự thay đổi hoàn cảnh”.[37]

BAE Systems cũng kế thừa “cổ phiếu vàng” (golden share) thuộc sở hữu của chính phủ Anh, được thiết lập khi British Aerospace được tư nhân hóa. Cổ phiếu đặc biệt này ngăn cản việc sửa đổi một số điều khoản trong điều lệ công ty nếu không có sự chấp thuận của Bộ trưởng.[16] Các điều lệ này quy định rằng không cá nhân hoặc nhóm cá nhân nước ngoài nào được nắm giữ quá 15% cổ phần của công ty.[38]

Những năm 2000

Báo cáo thường niên đầu tiên của BAE Systems xác định các lĩnh vực tăng trưởng chủ chốt gồm:

  • Airbus,
  • dịch vụ hỗ trợ cho quân đội,
  • và các hệ thống tích hợp cho tác chiến trên không, mặt đất và trên biển

Báo cáo cũng nêu rõ mong muốn của công ty trong việc mở rộng tại thị trường Mỹ, đồng thời tham gia sâu hơn vào quá trình hợp nhất ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu.

BAE Systems mô tả năm 2001 là một “năm quan trọng” đối với các liên doanh tại châu Âu, khi chúng được tái cơ cấu đáng kể. Công ty giải thích lý do mở rộng sang Mỹ là: “đây là thị trường quốc phòng lớn nhất, với mức chi tiêu gần gấp đôi tổng chi tiêu của các quốc gia Tây Âu cộng lại. Quan trọng hơn, đầu tư của Mỹ vào nghiên cứu và phát triển cao hơn đáng kể so với Tây Âu.”[39] Khi Dick Olver được bổ nhiệm làm chủ tịch vào tháng 7 năm 2004, ông đã yêu cầu rà soát toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty. Kết quả là loại trừ khả năng tiếp tục mua lại hoặc liên doanh tại châu Âu, đồng thời xác nhận định hướng chiến lược ưu tiên mở rộng và đầu tư tại Mỹ.[40] Bản rà soát cũng khẳng định sức hấp dẫn của lĩnh vực hệ thống mặt đất. Với hai thương vụ mua lại trong giai đoạn 2004–2005, BAE đã chuyển từ một nhà cung cấp hạn chế trong lĩnh vực này trở thành công ty lớn thứ hai thế giới. Sự thay đổi chiến lược này được Financial Times mô tả là "đáng chú ý".[41] Từ năm 2008 đến đầu năm 2011, BAE tiếp tục mua lại năm công ty an ninh mạng, thể hiện sự chuyển hướng chiến lược nhằm thích ứng với việc chính phủ các nước cắt giảm chi tiêu cho các trang bị quốc phòng truyền thống như tàu chiến và xe tăng.[42]

Năm 2000, Matra Marconi Space – liên doanh giữa BAE Systems và Matra – được sáp nhập với bộ phận không gian của DaimlerChrysler Aerospace (DASA) để thành lập Astrium. Ngày 16 tháng 6 năm 2003, BAE bán 25% cổ phần tại Astrium với giá 84 triệu bảng Anh; tuy nhiên, do công ty này đang thua lỗ, BAE cũng phải đầu tư lại một khoản tương đương để phục vụ tái cấu trúc.[43] BAE Systems cũng bán 54% cổ phần chi phối tại BAE Systems Canada vào tháng 4 với giá 310 triệu đô la Canada (khoảng 197 triệu bảng Anh tính đến tháng 12 năm 2010).[44] Tháng 11 năm 2001, công ty thông báo đóng cửa dây chuyền sản xuất máy bay Avro Regional Jet tại Woodford và hủy bỏ dự án Avro RJX, một phiên bản nâng cấp của dòng máy bay này, do hoạt động kinh doanh “không còn khả thi”.[45] Chiếc Avro RJ hoàn thiện cuối cùng trở thành máy bay dân dụng cuối cùng được sản xuất tại Anh. Cũng trong tháng 11 năm 2001, BAE bán 49,9% cổ phần trong Thomson Marconi Sonar cho Thales Group với giá 85 triệu bảng Anh.[44] Một bước tiến tiếp theo trong quá trình hợp nhất ngành quốc phòng châu Âu là việc sáp nhập phần vốn của BAE trong Matra BAe Dynamics với bộ phận tên lửa của Alenia Marconi Systems (AMS) để thành lập MBDA vào tháng 12. Nhờ đó, MBDA trở thành nhà sản xuất tên lửa lớn thứ hai thế giới.[46] Mặc dù sau đó EADS (nay là Airbus) được cho là quan tâm tới việc nắm toàn quyền kiểm soát MBDA, BAE khẳng định rằng – không giống Airbus – MBDA là một “lĩnh vực kinh doanh cốt lõi” của mình.[47][48]

 
Dự án tàu ngầm lớp Astute đã khiến BAE Systems phải đưa ra cảnh báo lợi nhuận vào năm 2002 và đầu tư 250 triệu bảng Anh để khắc phục các khó khăn của dự án.

Tháng 6 năm 2002, BAE Systems xác nhận đang đàm phán mua lại TRW, một tập đoàn Mỹ hoạt động trong các lĩnh vực hàng không vũ trụ, ô tô và quốc phòng. Động thái này xuất phát từ việc Northrop Grumman đưa ra đề nghị thâu tóm mang tính thù địch trị giá 4,1 tỷ bảng Anh (khoảng 6 tỷ USD năm 2002) đối với TRW vào tháng 2 năm 2002. Cuộc cạnh tranh giữa BAE Systems, Northrop Grumman và General Dynamics kết thúc vào ngày 1 tháng 6 khi đề nghị nâng lên 5,1 tỷ bảng của Northrop được chấp nhận. Ngày 11 tháng 12 năm 2002, BAE Systems gây bất ngờ khi công bố cảnh báo lợi nhuận do chi phí vượt dự toán trong các dự án: máy bay trinh sát/tấn công hàng hải Nimrod MRA4 và tàu ngầm lớp Astitute.[49] Ngày 19 tháng 2 năm 2003, công ty phải ghi nhận khoản chi phí bổ sung 750 triệu bảng cho các dự án này, đồng thời Bộ Quốc phòng Anh đồng ý chi thêm 700 triệu bảng để trang trải chi phí.[50] Trước đó, vào năm 2000, công ty đã ghi nhận khoản “lỗ dự phòng” 300 triệu bảng cho hợp đồng Nimrod nhằm trang trải toàn bộ chi phí hoàn thành dự án.[51] Dự án Nimrod gặp nhiều khó khăn và cuối cùng bị hủy bỏ trong khuôn khổ Strategic Defence and Security Review 2010 (SDSR) năm 2010.[52]

Chính phủ Anh, sau một cuộc tranh cãi nội các được mô tả là “một trong những bất đồng gay gắt nhất về hợp đồng quốc phòng kể từ vụ trực thăng Westland năm 1985”, đã đặt hàng 20 máy bay huấn luyện BAE Hawk với tùy chọn mua bổ sung 24 chiếc vào tháng 7/2003, trong một hợp đồng trị giá 800 triệu bảng.[53] Thỏa thuận này có ý nghĩa quan trọng vì góp phần vào quyết định của Ấn Độ hoàn tất đơn đặt hàng trị giá 1 tỷ bảng cho 66 máy bay Hawk vào tháng 3 năm 2004.[53][54] Cũng trong tháng 7 năm 2003, BAE Systems và Finmeccanica công bố kế hoạch thành lập ba công ty liên doanh, gọi chung là Eurosystems. Các công ty này dự kiến hợp nhất các mảng: điện tử hàng không (avionics), C4ISTAR (chỉ huy, kiểm soát, thông tin, tình báo, giám sát, trinh sát), và truyền thông của hai bên.[55]

Tuy nhiên, do khó khăn trong việc tích hợp các doanh nghiệp, kế hoạch này đã được đánh giá lại. Báo cáo thường niên năm 2004 của BAE Systems cho biết công ty chuyển sang “mô hình đơn giản hơn”.

Phần chính của quá trình này là giải thể Alenia Marconi Systems (AMS) và thành lập SELEX Sensors and Airborne Systems. Tháng 3 năm 2007, BAE bán 25% cổ phần của mình trong công ty mới này cho Finmeccanica với giá 400 triệu euro (khoảng 270 triệu bảng Anh).[56]

Tháng 5 năm 2004, có thông tin rằng BAE Systems đang xem xét bán các bộ phận đóng tàu của mình, bao gồm: BAE Systems Naval ShipsBAE Systems Submarines. Theo đó, General Dynamics muốn mua các cơ sở đóng tàu ngầm tại Barrow-in-Furness, trong khi VT Group được cho là quan tâm đến các xưởng đóng tàu còn lại trên sông Clyde.[57] Tuy nhiên, thay vì bán, đến năm 2008 BAE Systems đã sáp nhập mảng tàu nổi của mình với hoạt động đóng tàu của VT Group để thành lập BVT Surface Fleet, phù hợp với mục tiêu của Chiến lược Công nghiệp Quốc phòng Anh năm 2005.[58][59]

 
Thương vụ mua lại trị giá 2,5 tỷ bảng Anh của BAE Systems đối với United Defense vào năm 2005 đã bổ sung dòng xe bọc thép M2/M3 Bradley vào danh mục sản phẩm của công ty.

Ngày 4 tháng 6 năm 2004, BAE Systems đã trả giá cao hơn General Dynamics để mua lại Alvis Vickers, nhà sản xuất xe bọc thép chủ lực của Anh.[60] Alvis Vickers sau đó được sáp nhập với đơn vị RO Defence của công ty để thành lập BAE Systems Land Systems. Nhận thấy quy mô của lĩnh vực này vẫn còn hạn chế so với General Dynamics, ban lãnh đạo BAE Systems nhanh chóng xác định United Defense Industries (UDI), một đối thủ lớn của General Dynamics, là mục tiêu thâu tóm chính.[41] Ngày 7 tháng 3 năm 2005, BAE công bố thương vụ mua lại UDI trị giá 2,25 tỷ bảng Anh (khoảng 4,2 tỷ USD theo giá năm 2005)[61] UDI, nay là BAE Systems Land and Armaments, sản xuất xe chiến đấu, hệ thống pháo binh, pháo hải quân, bệ phóng tên lửa và đạn dược dẫn đường chính xác.[62]

Tháng 12 năm 2005, BAE Systems thông báo bán công ty con về hệ thống hải quân tại Đức là Atlas Elektronik cho ThyssenKrupp và EADS. Tờ Financial Times mô tả thương vụ này là “bán rẻ”, bởi công ty Pháp Thales đã đưa ra mức giá 300 triệu euro nhưng bị chính phủ Đức ngăn cản vì lý do an ninh quốc gia.[63] Ngày 31 tháng 1 năm 2006, công ty tiếp tục công bố bán BAE Systems Aerostructures cho Spirit AeroSystems,[64] phù hợp với định hướng từ năm 2002 là thoái vốn khỏi các lĩnh vực không được coi là “cốt lõi”.[65]

Ngày 18 tháng 8 năm 2006, Saudi Arabia ký hợp đồng trị giá từ 6 đến 10 tỷ bảng để mua 72 máy bay Eurofighter Typhoon do BAE Systems cung cấp.[66] Ngày 10 tháng 9 năm 2006, công ty tiếp tục nhận hợp đồng trị giá 2,5 tỷ bảng để nâng cấp 80 máy bay Panavia Tornado của Không quân Hoàng gia Ả rập Xê út.[67] Một trong những mục tiêu lớn của BAE Systems, như nêu trong báo cáo thường niên năm 2005, là tăng cường chuyển giao công nghệ giữa Anh và Mỹ. Chương trình Lockheed Martin F-35 Lightning II trở thành trọng tâm của nỗ lực này; các quan chức Anh, như Lord Drayson, từng cảnh báo Anh có thể rút khỏi dự án nếu không được chuyển giao công nghệ để tự vận hành và bảo dưỡng F-35. Ngày 12 tháng 12 năm 2006, Lord Drayson ký một thỏa thuận cho phép duy trì “chuỗi chỉ huy hoàn toàn thuộc Anh” trong việc vận hành máy bay.[68] Ngày 22 tháng 12 năm 2006, BAE nhận hợp đồng trị giá 947 triệu bảng nhằm đảm bảo khả năng sẵn sàng hoạt động cho phi đội máy bay Tornado của Không quân Hoàng gia Anh.[69]

Tháng 5 năm 2007, công ty công bố rằng công ty con BAE Systems Inc. sẽ mua lại Armor Holdings với giá 2,3 tỷ bảng (khoảng 4,5 tỷ USD năm 2007), và hoàn tất thương vụ vào ngày 31 tháng 7 năm 2007.[70][71] Công ty này chuyên sản xuất xe chiến thuật bánh lốp và cung cấp các hệ thống giáp bảo vệ cho phương tiện cũng như cá nhân, cùng các công nghệ nâng cao khả năng sống sót.[70] BAE Systems (và trước đó là British Aerospace) từng là đối tác công nghệ của đội đua McLaren Formula One Team từ năm 1996 đến tháng 12 năm 2007.[72][73] Ban đầu, hợp tác tập trung vào khí động học của xe F1 McLaren, sau đó mở rộng sang công nghệ sợi carbon, hệ thống không dây và quản lý nhiên liệu. Mục tiêu chính của BAE là học hỏi quy trình sản xuất và vận hành tốc độ cao của McLaren.[72]

Tháng 1 năm 2008, công ty công bố mua lại Tenix Defence, một nhà thầu quốc phòng lớn của Australia. Thương vụ hoàn tất ngày 27 tháng 6 với giá 775 triệu đô la Úc (373 triệu bảng), đưa BAE Systems Australia trở thành nhà thầu quốc phòng lớn nhất nước này.[74] Tháng 8 năm 2008, Bộ Quốc phòng Anh trao cho BAE hợp đồng cung cấp đạn dược kéo dài 15 năm, trị giá lên tới 3 tỷ bảng, mang tên MASS (Munition Acquisition Supply Solution). Hợp đồng đảm bảo cung cấp 80% nhu cầu đạn dược của Lực lượng vũ trang Anh và yêu cầu BAE hiện đại hóa các cơ sở sản xuất đạn.[75] Cùng năm đó, BAE mở rộng lĩnh vực tình báo và an ninh bằng việc mua Detica với giá 531 triệu bảng vào tháng 7.[76] Chiến lược này tiếp tục với việc mua công ty an ninh mạng và tình báo ETI của Đan Mạch với giá khoảng 210 triệu USD vào tháng 12 năm 2010, và Norkom Group vào tháng sau với giá 217 triệu euro. Norkom cung cấp các giải pháp chống gian lận và chống rửa tiền cho ngành tài chính toàn cầu, với phần mềm hỗ trợ các tổ chức tuân thủ quy định về tình báo tài chính và giám sát.[77][78]

Cổ phần Airbus

BAE Systems kế thừa phần cổ phần của British Aerospace tại Airbus Industrie, bao gồm hai nhà máy tại Broughton và Filton. Các cơ sở này chuyên sản xuất cánh cho dòng máy bay Airbus. Năm 2001, Airbus được tái cấu trúc thành công ty cổ phần Airbus SAS. Đổi lại việc nắm giữ 20% cổ phần trong công ty mới, BAE Systems đã chuyển giao quyền sở hữu các nhà máy Airbus của mình (gọi là Airbus UK) cho Airbus.[79]

Mặc dù từ năm 2000 đã nhiều lần xuất hiện thông tin rằng BAE Systems muốn bán 20% cổ phần tại Airbus, công ty vẫn phủ nhận khả năng này.[13][80] Tuy nhiên, ngày 6 tháng 4 năm 2006, có thông tin rằng công ty thực sự sẽ bán phần vốn này, khi đó được “định giá thận trọng” khoảng 2,4 tỷ bảng Anh.[81] Do quá trình đàm phán không chính thức diễn ra chậm chạp, BAE Systems đã kích hoạt quyền bán (put option) và chỉ định ngân hàng đầu tư Rothschild tiến hành định giá độc lập. Sáu ngày sau khi quá trình này bắt đầu, Airbus thông báo việc chậm trễ của chương trình Airbus A380, gây ảnh hưởng đáng kể đến giá trị cổ phiếu Airbus. Ngày 2 tháng 6 năm 2006, Rothschild định giá phần cổ phần của BAE ở mức 1,87 tỷ bảng, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng của các nhà phân tích và cả EADS.[82] Hội đồng quản trị BAE Systems khuyến nghị tiến hành bán; các cổ đông đã thông qua và thương vụ hoàn tất ngày 13 tháng 10.[83] Sự kiện này đánh dấu việc chấm dứt vai trò sở hữu của Anh trong lĩnh vực sản xuất máy bay chở khách dân dụng. Airbus Operations Ltd (trước đây là Airbus UK) tiếp tục là “Trung tâm xuất sắc” của Airbus về sản xuất cánh, với hơn 9.500 nhân viên vào năm 2007.[84]

Thập niên 2010

Tháng 2 năm 2010, BAE Systems công bố khoản ghi giảm giá trị 592 triệu bảng đối với mảng kinh doanh Armor Holdings trước đây sau khi mất hợp đồng Family of Medium Tactical Vehicles năm 2009.[85] Công ty đã thua thầu trước Oshkosh Corporation trong hợp đồng trị giá 2,3 tỷ bảng (3,7 tỷ USD).[86] Bộ phận Land and Armaments từng là “ngôi sao” trong các công ty con của BAE Systems, với doanh thu tăng từ 482 triệu bảng năm 2004 lên 6,7 tỷ bảng năm 2009.[87][88][89]

BAE Systems cũng kế thừa 35% cổ phần của Saab AB, cùng hợp tác sản xuất và tiếp thị tiêm kích Saab JAS 39 Gripen. Năm 2005, công ty giảm tỷ lệ này xuống 20,5% và đến tháng 3 năm 2010 tuyên bố sẽ bán nốt phần còn lại. Tờ The Times cho rằng quyết định này “chấm dứt mối quan hệ gây tranh cãi” với chương trình Gripen.[90] Several of the export campaigns for the aircraft were subject to allegations of bribery and corruption.[90]

Tháng 5 năm 2010, công ty tiếp tục mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ bằng việc mua công ty hỗ trợ hàng hải Atlantic Marine với giá 352 triệu USD.[91] Tháng 9 năm 2010, BAE Systems công bố kế hoạch bán bộ phận Platform Solutions thuộc BAE Systems Inc., được Financial Times ước tính có thể thu về tới 1,3 tỷ bảng; tuy nhiên thương vụ bị hủy bỏ vào tháng 1 năm 2011.[91][92] Các chương trình đóng tàu sân bay lớp Queen Elizabeth, tàu ngầm lớp Astute và khinh hạm Type 26 đều được xác nhận trong Đánh giá Quốc phòng và An ninh Chiến lược năm 2010 (SDSR).[93]Một thế hệ tàu ngầm tên lửa hạt nhân mới, lớp Dreadnought, đã được đặt hàng vào năm 2016.[94]

Tháng 5 năm 2011, BAE Systems bán bộ phận cho thuê và quản lý tài sản máy bay khu vực trong mảng Regional Aircraft. Đơn vị này cho thuê các dòng BAe 146/Avro RJ, BAe ATP, Jetstream và BAe 748, trong khi công ty vẫn giữ lại hoạt động hỗ trợ và kỹ thuật.[95] Tháng 9 năm 2011, công ty bắt đầu tham vấn với công đoàn về kế hoạch cắt giảm gần 3.000 việc làm, chủ yếu trong bộ phận máy bay quân sự.[96]

Báo cáo bán niên năm 2012 cho thấy doanh thu giảm 10% trong 6 tháng đầu năm do nhu cầu vũ khí suy giảm.[97] Tháng 5 năm 2012, chính phủ Anh và Saudi Arabia đạt thỏa thuận vũ khí, theo đó BAE nhận hợp đồng trị giá 1,6 tỷ bảng để cung cấp 55 máy bay Pilatus PC-21 và 22 máy bay huấn luyện BAE Systems Hawk.[98] Tháng 12 năm 2012, Oman đặt mua máy bay Typhoon và Hawk trị giá 2,5 tỷ bảng.[99]

Tháng 9 năm 2012, có thông tin BAE Systems và EADS đàm phán sáp nhập, theo đó cổ đông BAE sẽ nắm 40% công ty mới.[100][101] Tuy nhiên, ngày 10 tháng 10 năm 2012, hai bên tuyên bố hủy bỏ đàm phán, được cho là do lo ngại của chính phủ Đức về tỷ lệ sở hữu của Pháp và bất đồng về trụ sở tập đoàn.[102][103]

Tháng 11 năm 2013, BAE Systems thông báo sẽ chấm dứt đóng tàu tại Portsmouth vào năm 2014, khiến 940 việc làm bị cắt giảm, cùng với 835 việc làm khác tại Filton và các xưởng đóng tàu ở Scotland.[104] Ngày 9 tháng 10 năm 2014, công ty tiếp tục cắt giảm 440 vị trí quản lý trên toàn quốc.[105][106]

Tháng 7 năm 2014, công ty mua lại Signal Innovations Group Inc. để tăng cường năng lực phân tích hình ảnh và dữ liệu.[107] Tháng 8 năm 2014, BAE nhận hợp đồng 248 triệu bảng từ chính phủ Anh để đóng ba tàu tuần tra xa bờ mới.[108] Tuy nhiên, ngày 10 tháng 10 năm 2012, hai bên tuyên bố hủy bỏ đàm phán, được cho là do lo ngại của chính phủ Đức về tỷ lệ sở hữu của Pháp và bất đồng về trụ sở tập đoàn.[109] Trong năm 2014, BAE cũng mua công ty an ninh mạng Silversky của Mỹ với giá 232,5 triệu USD.[110]

Trong chuyến thăm Thổ Nhĩ Kỳ của Thủ tướng Theresa May vào tháng 1 năm 2017, BAE và TAI ký thỏa thuận trị giá khoảng 100 triệu bảng nhằm hỗ trợ phát triển máy bay TAI TF-X.[111] Ngày 10 tháng 10 năm 2017, BAE thông báo cắt giảm gần 2.000 việc làm tại Anh, chủ yếu do thiếu đơn hàng cho tiêm kích Typhoon.[112]

Năm 2018, công ty ký hợp đồng 5 tỷ bảng với chính phủ Qatar để cung cấp 24 máy bay Typhoon.[113]

Năm 2019, BAE Systems bán 55% cổ phần mảng lục quân tại Anh cho Rheinmetall. Liên doanh mới mang tên Rheinmetall BAE Systems Land (RBSL) được thành lập tháng 7 năm 2019 sau khi được phê duyệt, đặt trụ sở tại Telford, Shropshire.[114]

Thập niên 2020

Tháng 8 năm 2020, BAE Systems hoàn tất việc mua lại mảng kinh doanh GPS quân sự của United Technologies với giá 1,9 tỷ USD, cùng với mảng thiết bị vô tuyến hàng không quân sự của Raytheon với giá 275 triệu USD. Việc bán hai mảng kinh doanh này là điều kiện để được phê duyệt thương vụ sáp nhập giữa hai công ty mẹ, qua đó hình thành Raytheon Technologies.[115]

Tháng 11 năm 2020, Bộ Quốc phòng Anh (MoD) công bố trao cho BAE hợp đồng đạn dược kéo dài 20 năm trị giá 2,4 tỷ bảng. Theo đó, BAE sẽ sản xuất 39 loại đạn dược khác nhau cho lực lượng vũ trang Anh, thay thế hợp đồng MASS năm 2008.[116] Tháng 7 năm 2023, BAE tiếp tục nhận một đơn đặt hàng liên quan trị giá 280 triệu bảng nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt đạn dược do việc cung cấp cho Ukraine.[117]

Năm 2022, trong bối cảnh xảy ra chiến tranh Nga - Ukraina, các nhà sản xuất vũ khí lớn, bao gồm BAE Systems,[118] ghi nhận sự gia tăng mạnh về doanh thu tạm thời và lợi nhuận.[119][120]

Tháng 8 năm 2023, BAE đồng ý mua lại bộ phận hàng không vũ trụ của Ball Corporation với giá 5,6 tỷ USD tiền mặt (khoảng 4,5 tỷ bảng). Đây là thương vụ mua lại lớn nhất của BAE cho đến thời điểm đó và được hoàn tất vào ngày 16 tháng 2 năm 2024.[121][122] Tháng 10 năm 2023, BAE được trao hợp đồng trị giá 3,95 tỷ bảng để thực hiện công việc phát triển tàu ngầm lớp SSN-AUKUS đến năm 2028.[123]

Tháng 10 năm 2025, công ty mua lại một khu đất sản xuất rộng 96 mẫu Anh (39 ha) tại Ulverston, Cumbria từ Sandoz, một công ty dược phẩm đã mua lại khu đất này từ GSK plc vào năm 2021.[124] Công ty hiện vẫn chưa công bố kế hoạch sử dụng khu đất sau khi mua lại.[124]

Sản phẩm

 
BAE Systems Maritime – Naval Ships đã chế tạo tàu khu trục Type 45. Các công ty con khác của BAE Systems cũng cung cấp pháo hải quân cùng các radar SAMPSON radar và radar S1850M cho lớp tàu này.

BAE Systems đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất trang bị quân sự. Năm 2017, 98% tổng doanh thu của công ty đến từ lĩnh vực quân sự.[125][126]

Công ty giữ vai trò then chốt trong sản xuất máy bay quân sự. Tiêm kích Eurofighter Typhoon là một trong những máy bay chủ lực tuyến đầu của Không quân Hoàng gia Anh.[127] BAE cũng là đối tác lớn trong chương trình Lockheed Martin F-35 Lightning II và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của loại máy bay này.[128] Năm 2025, trong một vụ kiện tại Tòa án Tối cao Anh liên quan đến chính sách cấp phép xuất khẩu, có nêu rằng Vương quốc Anh cung cấp khoảng 15% giá trị mỗi chiếc F-35, chủ yếu thông qua BAE Systems; đồng thời chính phủ vẫn duy trì ngoại lệ đối với các linh kiện F-35 khi đình chỉ một số giấy phép xuất khẩu vũ khí liên quan đến Israel năm 2024.[129] Tháng 6/2025, phán quyết của Tòa án xác định việc tiếp tục xuất khẩu linh kiện F-35 là hợp pháp, cho rằng đây là vấn đề thuộc thẩm quyền của cơ quan hành pháp và Quốc hội.[130] Máy bay huấn luyện phản lực tiên tiến BAE Systems Hawk của công ty đã được xuất khẩu rộng rãi.[131] Tháng 7/2006, chính phủ Anh giải mật UAV HERTI UAV (High Endurance Rapid Technology Insertion), có khả năng tự hành.[132] Hiện nay, BAE đang phát triển tiêm kích thế hệ thứ sáu “Tempest” cùng với Bộ Quốc phòng Anh, Rolls-Royce, LeonardoMBDA, dự kiến đưa vào trang bị từ năm 2035 để thay thế Typhoon.[133]

BAE Systems Land and Armaments sản xuất nhiều loại vũ khí và phương tiện bọc thép như xe chiến đấu M2/M3 Bradley, hệ thống pháo hải quân Tiên tiến (Advanced Gun System) (AGS), xe bọc thép chở quân M113, M109 Paladin, Archer, M777, xe tăng chủ lực Challenger 2, FV510 Warrior, Iveco LMV, và súng trường tấn công SA80.[134]

Các dự án hải quân lớn bao gồm tàu ngầm Astute, khinh hạm Type 26 và tàu ngầm lớp Dreadnought.[135]

BAE Systems cũng gián tiếp tham gia sản xuất vũ khí hạt nhân—thông qua cổ phần trong MBDA, công ty này tham gia phát triển và hỗ trợ tên lửa ASMP , một phần của lực lượng răn đe hạt nhân của Pháp.[136] Đồng thời, BAE là nhà sản xuất tàu ngầm hạt nhân duy nhất của Anh, đóng vai trò then chốt trong năng lực răn đe hạt nhân của quốc gia này.[137]

Ngoài ra, BAE vận hành nhà máy đạn dược Holston Army Ammunition Plant từ năm 1999 và Radford Army Ammunition Plant tại Radford, Virginia từ năm 2012.[138]

Lĩnh vực hoạt động

Các thị trường lớn nhất của BAE Systems tính đến năm 2022 là: Hoa Kỳ (44%), Vương quốc Anh (20%), Ả Rập Xê Út (11%) và Úc (4%).[139]

Vương quốc Anh

BAE Systems là nhà cung cấp chính cho Bộ quốc phòng Anh (MoD); Trong giai đoạn 2009–2010, các công ty thuộc BAE Systems nằm trong danh sách 100 nhà cung cấp hàng đầu cho MoD đã nhận các hợp đồng trị giá tổng cộng 3,98 tỷ bảng Anh; con số này còn cao hơn nếu tính cả doanh thu từ các công ty con khác.[140] Để so sánh, nhà cung cấp lớn thứ hai là Babcock International Group cùng các công ty con, với doanh thu 1,1 tỷ bảng từ MoD. Theo Oxford Economic Forecasting, năm 2002 các hoạt động của BAE tại Anh sử dụng 111.578 lao động, đạt doanh thu xuất khẩu 3 tỷ bảng và đóng góp 2,6 tỷ bảng tiền thuế (không bao gồm Airbus UK).[141]

Sau khi thành lập, BAE Systems có mối quan hệ không thuận lợi với MoD. Nguyên nhân được cho là do quản lý dự án yếu kém của công ty, cũng như những hạn chế của các “hợp đồng giá cố định” (fixed price contracts). Giám đốc điều hành Mike Turner từng nhận định năm 2006: công ty đã ký những hợp đồng theo các quy tắc cạnh tranh cũ mà “thực sự lẽ ra không nên nhận”.[142] Các quy tắc này được Peter Levene đưa ra từ thập niên 1980 nhằm chuyển rủi ro sang nhà thầu, trái với mô hình “cost plus” (chi phí cộng lợi nhuận) trước đó.[143]

BAE Systems hoạt động trong “thị trường quốc phòng thực sự mở duy nhất”,[144] nghĩa là phải cạnh tranh với các công ty Mỹ và châu Âu trong các dự án quốc phòng của Anh, trong khi các thị trường nội địa của những nước đó lại được bảo hộ. Dù thị trường quốc phòng Mỹ có tính cạnh tranh, nhưng chủ yếu là giữa các công ty nội địa, còn doanh nghiệp nước ngoài thường bị hạn chế.

Tháng 12/2005, MoD công bố Chiến lược Công nghiệp Quốc phòng (Defence Industrial Strategy – DIS), được xem là công nhận BAE Systems như “nhà vô địch quốc gia” của Anh.[145] Chính phủ cho rằng DIS sẽ “thúc đẩy một nền tảng công nghiệp bền vững, duy trì tại Anh những năng lực công nghiệp cần thiết để đảm bảo an ninh quốc gia”.[146]

Sau khi DIS được ban hành, CEO Mike Turner cảnh báo rằng nếu không có chính sách này và điều kiện lợi nhuận vẫn giữ nguyên như trước, thì tương lai của công ty tại Anh sẽ bị đặt dấu hỏi.[147] Trong khi đó, Lord Levene cho rằng DIS cố gắng cân bằng giữa hiệu quả chi phí và việc duy trì một nền công nghiệp quốc phòng khả thi, dù không thể đạt được giải pháp hoàn hảo.[148]

Hoa Kỳ

Sức hấp dẫn của Marconi Electronic Systems (MES) đối với British Aerospace chủ yếu nằm ở việc MES sở hữu Tracor, một nhà thầu quốc phòng lớn của Mỹ.[149]

Hiện nay, BAE Systems Inc. bán sản phẩm cho Bộ quốc phòng Hoa Kỳ nhiều hơn so với Bộ quốc phòng Anh.[150] Công ty được phép mua lại các nhà thầu quốc phòng quan trọng tại Mỹ; tuy nhiên, do là công ty có nguồn gốc Anh, các công ty con tại Mỹ phải được điều hành bởi lãnh đạo người Mỹ theo các “Thỏa thuận An ninh Đặc biệt” (Special Security Arrangements). So với các đối thủ châu Âu, BAE gặp ít trở ngại hơn nhờ mức độ liên kết cao giữa hệ thống quốc phòng Mỹ và Anh. Việc BAE mua lại Lockheed Martin Aerospace Electronic Systems vào tháng 11/2000 được John Hamre CEO của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế và là cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ đánh giá là mang tính "tiền lệ", do tính chất công nghệ tiên tiến và bí mật của các sản phẩm của công ty.[151]

Khả năng sáp nhập giữa BAE Systems Inc. với các tập đoàn quốc phòng lớn Bắc Mỹ như Boeing, General Dynamics, Lockheed Martin, và Raytheon đã được nhắc đến nhiều lần.[152][153][154]

Tham khảo

  1. ^ "BAE Systems PLC overview – Find and update company information – GOV.UK". Companies House. ngày 31 tháng 12 năm 1979. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
  2. ^ "Main page". BAe Systems. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ "Annual Report 2025". BAE Systems. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2026.
  4. ^ "Where we operate". BAe Systems. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2025.
  5. ^ "Company Information". BAE Systems | United Kingdom.
  6. ^ "BAE Systems plc – Overview (free company information from Companies House)". find-and-update.company-information.service.gov.uk.
  7. ^ "BAE Systems sheds 2,000 jobs in Britain". The Economist. ngày 12 tháng 10 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2017.
  8. ^ "Top 10 Defence Companies: BAE Systems #3". Defence IQ. ngày 12 tháng 6 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  9. ^ "Top 100 for 2025". Defense News. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2025.
  10. ^ "BAEシステムズジャパン正式発足、戦略市場として体制強化" (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2022.
  11. ^ "黒船来る? 英巨大企業BAEシステムズ日本法人設立 国や日本企業が期待を抱く切実理由" (bằng tiếng Nhật). ngày 17 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2022.
  12. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên 2022_Annl_Report
  13. ^ a b Turpin, Andrew (ngày 4 tháng 3 năm 2000). "BAE eyes US targets after profit rockets". The Scotsman. UK: The Scotsman Publications. tr. 26.
  14. ^ Dow, James (ngày 23 tháng 7 năm 2004). "Edinburgh's first line of defence". The Scotsman. UK. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 8 năm 2004. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2007.
  15. ^ "Who Built Concorde?". Heritage Concorde. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2018.
  16. ^ a b "BAe and Thomson-CSF SA: A report on the proposed merger" (PDF). Competition Commission. ngày 6 tháng 2 năm 1991. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2006. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2005.
  17. ^ "The BAE Systems Lineage". BAE Systems Heritage. BAE Systems plc. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007. (Click on Air tab.)
  18. ^ "1874 Guglielmo Marconi". BAE Systems Heritage. BAE Systems plc. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  19. ^ "A new industry". connected-earth.com. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2007. during the Second World War it developed the cavity magnetron for radar
  20. ^ a b "The companies involved, and the merger situations" (PDF). Competition Commission. 1989. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  21. ^ a b Leadbeater, Chris (ngày 3 tháng 7 năm 1990). "A marriage of convenience 'GEC and Siemens propose to create a major new European partnership. The acquisition of Plessey ... will be the springboard for further substantial expansion together.'". Financial Times.
  22. ^ Cowe, Roger (ngày 4 tháng 7 năm 1999). "Weinstock's £1bn finale". The Guardian. UK: Guardian Newspapers.
  23. ^ "Deal reached on shipyard future". BBC News. ngày 14 tháng 12 năm 1999. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  24. ^ "GEC Completes Tracor Acquisition". Defense Week. ngày 29 tháng 6 năm 1998. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2015.
  25. ^ Rothman, Andrea; Landberg, Reed (ngày 15 tháng 6 năm 1997). "Europe Defense Firms Feel Pressure to Unite". The Seattle Times. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2007.
  26. ^ "Business: The Company Filed Defence merger on the radar". BBC News. ngày 10 tháng 7 năm 1998. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2007.
  27. ^ Jones, Adam (ngày 20 tháng 1 năm 1999). "Europe cries foul as New BAe emerges". The Times. UK.
  28. ^ Sparaco, Pierre; Morrocco, John D. (ngày 30 tháng 6 năm 1997). "French Government Grapples With Aerospace Strategy". Aviation Week and Space Technology. McGraw-Hill.
  29. ^ Gray, Bernard; Skapinker, Michael (ngày 24 tháng 6 năm 1997). "Giant waiting in the wings: Bernard Gray and Michael Skapinker ask if Europe's defence industry can consolidate in time to challenge US dominance". Financial Times.
  30. ^ "BAe and Dasa discuss proposals for merger: Aerospace groups still have 'important issues to resolve'". Financial Times. ngày 24 tháng 7 năm 1998. tr. 1.
  31. ^ a b Spiegel, Peter (ngày 17 tháng 7 năm 2004). "The largest aerospace companies gather next week for the Farnborough air show but the event will be without its long-time unofficial host". Financial Times. tr. 11.
  32. ^ Hotten, Russell (ngày 19 tháng 3 năm 1996). "GEC confirms Simpson job". The Independent. UK: Newspaper Pub. tr. 17.
  33. ^ BAE Systems Annual Report 1999 22. BAE Systems plc (2000).
  34. ^ Nevill, Louise (ngày 4 tháng 1 năm 1999). "BAe and Marconi moving toward merger". The Scotsman. UK: The Scotsman Publications. tr. 17.
  35. ^ "Speculation Rises on GEC Merger". The Scotsman. UK: The Scotsman Publications. ngày 28 tháng 12 năm 1998.
  36. ^ "Airbus feud threatens UK jobs". The Guardian. ngày 24 tháng 7 năm 2000. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  37. ^ "UK Releases BAE SYSTEMS From Undertakings For Marconi Electronic Merger". Defense Daily International. ngày 9 tháng 2 năm 2007.
  38. ^ "Individual Foreign Shareholding Restrictions". BAE Systems. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2018.
  39. ^ "BAE Systems 2000 Annual Report" (PDF). BAE Systems. tr. 6. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2007.
  40. ^ Spiegel, Peter (ngày 7 tháng 12 năm 2004). "Oil or missiles, the constant is power". Financial Times.
  41. ^ a b Spiegel, Peter (ngày 25 tháng 6 năm 2005). "BAE prepares for increase land war spend". Financial Times.
  42. ^ Robertson, David (ngày 15 tháng 1 năm 2011). "BAE switches its focus from tanks and warships to cyber security". The Times.
  43. ^ Odell, Mark (ngày 1 tháng 2 năm 2003). "BAE agrees new deal for Astrium". Financial Times. tr. 15.
  44. ^ a b "Acquisitions and Disposals". BAE Systems plc. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2010.
  45. ^ "BAE SYSTEMS closes the RJX Programme" (Thông cáo báo chí). BAE Systems plc. ngày 27 tháng 11 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2007.
  46. ^ "EADS, BAE and Finmeccanica Complete MBDA Merger". Defense Daily International. ngày 21 tháng 12 năm 2001. the new MBDA, the world's second largest missile manufacturer behind Raytheon
  47. ^ "MBDA prepares for consolidation". Financial Times. ngày 16 tháng 3 năm 2006.
  48. ^ Barrie, Douglas; Wall, Robert; Sparaco, Pierre (ngày 17 tháng 4 năm 2006). "High-Stakes Gamble; BAE Systems bets future on defense, using its Airbus share as ante". Aviation Week & Space Technology.
  49. ^ Odell, Mark (ngày 12 tháng 12 năm 2002). "BAE warning sends share price to 7-year low: News of 'additional issues' on two big defence contracts takes market by surprise". Financial Times.
  50. ^ Odell, Mark (ngày 20 tháng 2 năm 2003). "Whitehall re-draws key BAE defence contracts". Financial Times.
  51. ^ Done, Kevin (ngày 13 tháng 12 năm 2002). "Nimrod refit turns into nightmare". Financial Times. tr. 24.
  52. ^ "Nimrod: a sorry saga with a messy ending". The Telegraph. ngày 27 tháng 1 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  53. ^ a b Evans, Michael; Benett, Rosemary (ngày 31 tháng 7 năm 2003). "Cabinet battle over British jet contract". The Times. UK.
  54. ^ Hotten, Russell (ngày 20 tháng 3 năm 2004). "Protests loom over Hawk deal with India". The Times. UK: Times Newspapers.
  55. ^ "BAE ties up £2.6bn Italian deal". BBC News. ngày 3 tháng 6 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  56. ^ Parmalee, Patricia J. (ngày 9 tháng 4 năm 2007). "Selex Sale Sealed". Aviation Week & Space Technology. The McGraw-Hill Companies.
  57. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên mergerships
  58. ^ Robertson, David (ngày 26 tháng 7 năm 2007). "BAE-VT merger". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2007.
  59. ^ "Warship deal takes a step closer". BBC News. ngày 1 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2021.
  60. ^ "BAE triumphs in tank firm battle". BBC News. ngày 4 tháng 6 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  61. ^ "BAE Systems to buy US rival UDI". BBC News. ngày 7 tháng 3 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2007.
  62. ^ "BAE Systems Completes Acquisition of United Defense Industries; Creates Global Land Systems Enterprise". Businesswire. ngày 24 tháng 6 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2018.
  63. ^ Boxell, James (ngày 31 tháng 12 năm 2005). "BAE forced into cut-price sale". Financial Times.
  64. ^ "BAE sells Prestwick unit for £80m". BBC News. ngày 31 tháng 1 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2007.
  65. ^ "Fears for future of BAE plant". BBC News. ngày 14 tháng 10 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2006.
  66. ^ "Saudi Arabia buys 72 Eurofighters". BBC News. ngày 18 tháng 8 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 8 năm 2006. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2006.
  67. ^ Steiner, Rupert (ngày 10 tháng 9 năm 2006). "BAE clinches new £2.5bn Tornado deal with Saudis". The Business.
  68. ^ Baldwin, Tom (ngày 13 tháng 12 năm 2006). "Britain in fighter deal with US". The Times. UK.
  69. ^ Robertson, David (ngày 23 tháng 12 năm 2006). "BAE emerges from the political storm with MoD Tornado contract". The Times. UK.
  70. ^ a b "BAE Systems plc announces proposed acquisition of Armor Holdings Inc" (PDF) (Thông cáo báo chí). BAE Systems plc. ngày 7 tháng 5 năm 2007. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2007.
  71. ^ "BAE Systems completes acquisition of Armor Holdings Inc" (Thông cáo báo chí). BAE Systems plc. ngày 31 tháng 7 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2007.
  72. ^ a b "Racing success as BAE Systems and Team McLaren Mercedes technology partnership celebrates 10 years" (Thông cáo báo chí). BAE Systems plc. ngày 9 tháng 3 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2008.
  73. ^ "2008 Ultimate Season Review". F1 Racing. Haymarket. tháng 3 năm 2008. tr. 99–101.
  74. ^ Robertson, David (ngày 28 tháng 6 năm 2008). "Ian King takes over at BAE Systems and promises to raise standards". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2008.
  75. ^ "BAE in £2bn MoD ammunition deal". BBC News. ngày 20 tháng 8 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2011.
  76. ^ Costello, Miles (ngày 29 tháng 7 năm 2008). "BAE makes agreed £531m cash offer for Detica". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2009.
  77. ^ Hubler, David (ngày 22 tháng 12 năm 2010). "Purchase of Danish company expands BAE's cyber, intell capabilities". Washingtontechnology.com. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2011.
  78. ^ "BAE Systems announces recommended offer to acquire Norkom at". Baesystems.com. ngày 14 tháng 1 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2011.
  79. ^ "BAE reveals 'Airbus UK' proposal". Flight Global. ngày 25 tháng 4 năm 2000. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2018.
  80. ^ Spiegel, Peter (ngày 7 tháng 9 năm 2005). "BAE denies Airbus sale plans". Financial Times.
  81. ^ "BAE confirms possible Airbus sale". BBC News. ngày 7 tháng 4 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 11 năm 2006. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2006.
  82. ^ Gow, David (ngày 3 tháng 7 năm 2006). "BAE under pressure to hold Airbus stake". The Guardian. London: Guardian Newspapers. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2006.
  83. ^ "BAE Systems says completed sale of Airbus stake to EADS". Forbes. ngày 13 tháng 10 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2006.
  84. ^ "Airbus in UK". Airbus. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2007.
  85. ^ Roland, Gribben (ngày 18 tháng 2 năm 2010). "BAE takes £600m hit on lost trucks contract". The Daily Telegraph. London. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2010.
  86. ^ Robertson, David (ngày 15 tháng 10 năm 2009). "BAE Systems left licking its wounds on Armor Holdings acquisition". The Times. London. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2022.
  87. ^ "Preliminary Announcement and Presentation 2009" (PDF). BAE Systems. ngày 18 tháng 2 năm 2010. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 31 tháng 3 năm 2010. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2010.
  88. ^ Pfeifer, Sylvia (ngày 19 tháng 2 năm 2010). "The route ahead lies across rough terrain". Financial Times. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2010.
  89. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên findata
  90. ^ a b Robertson, David (ngày 5 tháng 3 năm 2010). "BAE cuts links to Saab and ill-fated fighter". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2010.
  91. ^ a b Hoyos, Carola (ngày 11 tháng 9 năm 2010). "BAE prepares to streamline US business". Financial Times. London.
  92. ^ Buck, Jon (ngày 11 tháng 1 năm 2011). "BAE Drops Asset Sale Plan". The Wall Street Journal.
  93. ^ "Securing Britain in an Age of Uncertainty: The Strategic Defence and Security Review" (PDF). HM Government. ngày 19 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2020.
  94. ^ Ministry of Defence nuclear programme (PDF). Committee of Public Accounts (Báo cáo). UK Parliament. ngày 10 tháng 9 năm 2018. HC 1028. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 22 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2018.
  95. ^ "BAE Systems Sells Leasing Business, Regional Aircraft Portfolio". Aviation Week. ngày 27 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2012.
  96. ^ "BAE Systems job cuts: Consultation period due to start". BBC News. ngày 28 tháng 9 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2018.
  97. ^ "Falling Armaments Demand Hits BAE Profits". Armed Forces International. ngày 2 tháng 8 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2012.
  98. ^ "Contract Awarded to Enhance Royal Saudi Air Force Training Capability". BAE Systems. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2012.
  99. ^ "BAE Systems wins £2.5bn Oman Hawk and Typhoon contract". BBC News. ngày 21 tháng 12 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2018.
  100. ^ "BAE Systems shares shed gains after EADS merger talk". BBC. ngày 13 tháng 9 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2012.
  101. ^ Snyder, Jim; Ray, Susanna (ngày 13 tháng 9 năm 2012). "Boeing Says EADS Seeking U.S. Growth With BAE Merger". Bloomberg. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 10 năm 2014.
  102. ^ Milmo, Dan (ngày 11 tháng 10 năm 2012). "BAE-EADS: Angela Merkel blamed for collapse of £28bn merger". theguardian.com. London. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2018.
  103. ^ "BAE-EADS merger cancelled amid political impasse". BBC. ngày 10 tháng 10 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2012.
  104. ^ "BAE to cut 1,775 shipbuilding jobs". Descrier. ngày 6 tháng 11 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2013.
  105. ^ "BAE Systems set to cut 440 management jobs". Lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2019 tại Wayback Machine BBC News, 9 October 2014.
  106. ^ "BAE To Cut 440 Management Jobs". Defense News, 9 October 2014.
  107. ^ "BAE Acquires Signal Innovations Group". Defense Daily. ngày 16 tháng 10 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2018.
  108. ^ "BAE Systems wins 348 million pounds contract for new UK patrol ships". Reuters. ngày 21 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2017.
  109. ^ "Babcock, BAE Systems win $5.2 billion UK naval contracts" (Thông cáo báo chí). Reuters. ngày 1 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2021.
  110. ^ BAE Systems to buy U.S. cyber security firm SilverSky for $232.5 million Lưu trữ ngày 17 tháng 10 năm 2015 tại Wayback Machine. Reuters, 21 October 2014
  111. ^ "Britain, Turkey sign defence deal to develop Turkish fighter jet". Reuters. ngày 27 tháng 1 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2017.
  112. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên veconomist2
  113. ^ Pfeifer, Sylvia (ngày 5 tháng 12 năm 2024). "Qatar looks to buy another 12 Typhoon jets from UK". Financial Times. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2024.
  114. ^ Chuter, Andrew; Sprenger, Sebastian (ngày 1 tháng 7 năm 2019). "Rheinmetall, BAE consummate armored-vehicles joint venture". defensenews.com. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2020.
  115. ^ Keller, John. "BAE Systems completes $1.9 billion buy of Raytheon's military Global Positioning System (GPS) business". Military & Aerospace Electronics. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2020.
  116. ^ Chuter, Andrew (ngày 30 tháng 11 năm 2020). "BAE Systems gets $3.2 billion deal so British forces can reload". Defense News. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2020.
  117. ^ Pfeifer, Sylvia; Gross, Anna (ngày 11 tháng 7 năm 2023). "Heavy artillery BAE Systems seals £280mn munitions deal". Financial Times.
  118. ^ "BAE Systems forecasts more growth on Ukraine conflict boost". Reuters. ngày 23 tháng 2 năm 2023.
  119. ^ "Ukraine war: How weapons makers are profiting from the conflict". Sky News. ngày 10 tháng 6 năm 2022.
  120. ^ "BAE Systems unveils record orders as Ukraine war bolsters military spending". The Independent. ngày 23 tháng 2 năm 2023.
  121. ^ Shabong, Yadarisa (ngày 17 tháng 8 năm 2023). "BAE snaps up Ball's aerospace arm for $5.6 billion in its biggest deal ever". Reuters.
  122. ^ "BAE Systems completes acquisition of Ball Aerospace". BAE Systems. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2024.
  123. ^ Hoskins, Peter (ngày 2 tháng 10 năm 2023). "Aukus: UK defence giant BAE Systems wins £3.95bn submarine contract". BBC News. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2023.
  124. ^ a b Ralph, Alex (ngày 20 tháng 10 năm 2025). "BAE Systems takes over former GSK site near nuclear sub facility". www.thetimes.com. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2025.
  125. ^ SIPRI Top 100 Arms-Producing and Military Service Companies SIPRI. Retrieved 18 December 2019.
  126. ^ "Defense News Top 100 for 2008". defensenews.com. Army Times Publishing Company. 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2010.
  127. ^ "Royal Air Force Aircraft & Weapons" (PDF). Royal Air Force. tr. 6–15. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2007.
  128. ^ "BAE deliver 1,000th F-35 jet fuselage". UK Defence Journal. ngày 18 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2023.
  129. ^ Wintour, Patrick (ngày 12 tháng 5 năm 2025). "UK's F-35 exports more important than stopping genocide, lawyers to argue". The Guardian. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  130. ^ "UK export of F-35 parts to Israel was lawful, court rules". Reuters. ngày 30 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
  131. ^ "Military trainers review: BAE Systems". Flight International. Reed Business Information. ngày 20 tháng 3 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2007.
  132. ^ Bowler, Tim (ngày 20 tháng 7 năm 2006). "BAE spyplane eyes commercial sector". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 2 năm 2009. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2008.
  133. ^ "UK unveils new Tempest fighter jet to replace Typhoon". The Guardian. ngày 16 tháng 7 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2019.
  134. ^ "The SA80 Gets Multi-Million Pound Upgrade". Defence Procurement International. ngày 13 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2021.
  135. ^ Chuter, Andrew (ngày 23 tháng 3 năm 2021). "New UK naval shipbuilding strategy prizes keeping foreign yards out". /www.defensenews.com. Sightline Media Group LLC. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2022.
  136. ^ "France Studies Nuclear Missile Replacement". Defense News. ngày 1 tháng 12 năm 2014.
  137. ^ Boxell, James (ngày 16 tháng 3 năm 2007). "BAE Systems and Carlyle in talks over shipyard". Financial Times. BAE owns the UK's only submarine-building yard at Barrow-in-Furness in Cumbria... Britain's Trident nuclear deterrent... is carried aboard four submarines.
  138. ^ "Britain's BAE Systems wins $8.8 bln contract to continue operating Tennessee ammo plant". Reuters. ngày 12 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2024.
  139. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên 2022_Annl_Report2
  140. ^ Mathieson, SA (ngày 1 tháng 12 năm 2010). "MoD top 100 suppliers: How you each gave BAE Systems £64 last year". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2010.
  141. ^ "The economic contribution of BAE Systems to the UK and implications for defence procurement strategy" (PDF). Oxford Economic Forecasting. tháng 1 năm 2004. tr. 51. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 1 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2007.
  142. ^ Jameson, Angela (ngày 27 tháng 2 năm 2006). "BAE Systems chief reaps reward for years of fighting for revival". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2006.
  143. ^ Dr Steven Schofield (tháng 3 năm 2006). "The UK Defence Industrial Strategy and Alternative Approaches" (PDF). Basic Papers: Occasional Papers on International Security Policy. tr. 5. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2006. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2006.
  144. ^ Warwick, Graham (ngày 6 tháng 6 năm 2004). "Best of British; For years BAE Systems' identity was British, but with its investment in foreign markets increasing, change is just around the corner". Flight International. Reed Elsevier Inc. tr. 48.
  145. ^ "BAE Systems: Changing places". The Economist. The Economist Newspaper. ngày 26 tháng 10 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 11 năm 2006. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2006.
  146. ^ "Defence Industrial Strategy" (PDF). assets.publishing.service.gov.uk. Ministry of Defence. tháng 12 năm 2005. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2021.
  147. ^ Barrie, Douglas (ngày 7 tháng 12 năm 2005). "British Defense Industrial Strategy Secures BAE Systems as UK. Champion". Aviation Week & Space Technology. The McGraw-Hill Companies. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2006.
  148. ^ "New Deal for UK Industry". Interavia (684): 10–17. Summer 2006. ISSN 1423-3215.
  149. ^ "Getting it together?". The Economist. The Economist Newspaper. ngày 20 tháng 7 năm 2002.
  150. ^ Robertson, David (ngày 10 tháng 8 năm 2007). "Milestone for BAE as its trade with America outstrips MoD business". The Times. London. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2007.
  151. ^ Schneider, Greg (ngày 7 tháng 11 năm 2000). "Arms Across the Atlantic; A Yank Leads the Former British Aerospace To the Top Tier of U.S. Defense Contractors". The Washington Post.
  152. ^ "BAE shares rise after sales talk". BBC News. ngày 26 tháng 4 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2005.
  153. ^ Boxell, James (ngày 8 tháng 5 năm 2007). "Armor opens Pentagon door for BAE". Financial Times.
  154. ^ Spiegel, Peter (ngày 3 tháng 2 năm 2004). "Boeing head rejects tie-up with BAE: New chief executive of US aerospace group says UK defence contractor is 'not an attractive target'". Financial Times.