Bản mẫu:Infobox football tournament
Cúp bóng đá Brasil (tiếng Bồ Đào Nha: Copa do Brasil) là giải bóng đá được tổ chức cho 86 đội bóng đại diện cho 26 bang ở Brasil cộng với Quận Liên bang. Giải là một cơ hội cho các đội từ các bang nhỏ hơn thi đấu với các đội lớn và đã có các trận mà đội lớn đã bị các đội nhỏ đánh bại dù trường hợp này hiếm khi xảy ra. Hiện giải được Continental AG tại trợ và do đó giải còn có tên gọi Copa Continental Pneus do Brasil vì lý do tài trợ. Đây là giải vô địch nội địa Brasil và tương đương các giải khác của Brasil như Cup, Taça de Portugal, Copa del Rey, Coupe de France, Coppa Italia, DFB-Pokal, và Copa Argentina, và các giải khác nữa.
Số lần vô địch
| Câu lạc bộ
|
Vô địch
|
Á quân
|
Năm vô địch
|
Năm á quân
|
| Bản mẫu:Country data Minas Gerais Cruzeiro
|
6
|
2
|
1993, 1996, 2000, 2003, 2017, 2018
|
1998, 2014
|
| Bản mẫu:Country data Rio de Janeiro Flamengo
|
5
|
5
|
1990, 2006, 2013, 2022, 2024
|
1997, 2003, 2004, 2017, 2023
|
| Bản mẫu:Country data Rio Grande do Sul Grêmio
|
5
|
4
|
1989, 1994, 1997, 2001, 2016
|
1991, 1993, 1995, 2020
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo Corinthians
|
4
|
4
|
1995, 2002, 2009, 2025
|
2001, 2008, 2018, 2022
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo Palmeiras
|
4
|
1
|
1998, 2012, 2015, 2020
|
1996
|
| Bản mẫu:Country data Minas Gerais Atlético Mineiro
|
2
|
2
|
2014, 2021
|
2016, 2024
|
| Bản mẫu:Country data Rio Grande do Sul Internacional
|
1
|
2
|
1992
|
2009, 2019
|
| Bản mẫu:Country data Rio de Janeiro Fluminense
|
1
|
2
|
2007
|
1992, 2005
|
| Bản mẫu:Country data Rio de Janeiro Vasco da Gama
|
1
|
2
|
2011
|
2006, 2025
|
| Bản mẫu:Country data Paraná Athletico Paranaense
|
1
|
2
|
2019
|
2013, 2021
|
| Bản mẫu:Country data Pernambuco Sport
|
1
|
1
|
2008
|
1989
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo Santos
|
1
|
1
|
2010
|
2015
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo São Paulo
|
1
|
1
|
2023
|
2000
|
| Bản mẫu:Country data Santa Catarina Criciúma
|
1
|
0
|
1991
|
—
|
| Bản mẫu:Country data Rio Grande do Sul Juventude
|
1
|
0
|
1999
|
—
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo Santo André
|
1
|
0
|
2004
|
—
|
| Bản mẫu:Country data São Paulo Paulista
|
1
|
0
|
2005
|
—
|
| Bản mẫu:Country data Paraná Coritiba
|
0
|
2
|
—
|
2011, 2012
|
| Bản mẫu:Country data Goiás Goiás
|
0
|
1
|
—
|
1990
|
| Bản mẫu:Country data Ceará Ceará
|
0
|
1
|
—
|
1994
|
| Bản mẫu:Country data Rio de Janeiro Botafogo
|
0
|
1
|
—
|
1999
|
| Bản mẫu:Country data Quận liên bang Brasil Brasiliense
|
0
|
1
|
—
|
2002
|
| Bản mẫu:Country data Santa Catarina Figueirense
|
0
|
1
|
—
|
2007
|
| Bản mẫu:Country data Bahia Vitória
|
0
|
1
|
—
|
2010
|
Số danh hiệu vô địch theo từng bang
Tham khảo
Liên kết ngoài