| # |
CoA |
Thành phố |
Phát âm (audio help)
|
Dân số (2001)
|
Dân số (2008)
|
Thành thành phố |
(hạt) |
(đô thị)
|
| 1 |
Tập tin:Grand Coat of arms of Vilnius.svg |
Vilnius
|
Nghe • Thông tin
|
554.281
|
544.206
|
1387 |
Vilnius (hạt) |
Vilnius city (đô thị)
|
| 2 |
Tập tin:Kaunas city COA.gif |
Kaunas
|
Nghe • Thông tin
|
378.943
|
355.586
|
1408 |
Kaunas (hạt) |
Kaunas city (đô thị)
|
| 3 |
Tập tin:Coat of arms of Klaipeda (Lithuania).svg |
Klaipėda
|
Nghe • Thông tin
|
192.954
|
184.657
|
1257 |
Klaipėda (hạt) |
Klaipėda city (đô thị)
|
| 4 |
Tập tin:Siauliai city COA.gif |
Šiauliai
|
Nghe • Thông tin
|
133.883
|
127.059
|
1589 |
Šiauliai (hạt) |
Šiauliai city (đô thị)
|
| 5 |
Tập tin:Coat of Arms of Panevezys.svg |
Panevėžys
|
Nghe • Thông tin
|
119.749
|
113.653
|
1837 |
Panevėžys (hạt) |
Panevėžys city (đô thị)
|
| 6 |
Tập tin:Coat of arms of Alytus (Lithuania).svg |
Alytus
|
Nghe • Thông tin
|
71.491
|
68.304
|
1581 |
Alytus (hạt) |
Alytus city (đô thị)
|
| 7 |
Tập tin:Marijampole COA.svg |
Marijampolė
|
Nghe • Thông tin
|
48.675
|
47.010
|
1792 |
Marijampolė (hạt) |
Marijampolė (đô thị)
|
| 8 |
Tập tin:Mazeikiai COA.gif |
Mažeikiai
|
Nghe • Thông tin
|
42.675
|
40.572
|
1924 |
Telšiai (hạt) |
Mažeikiai district (đô thị)
|
| 9 |
Tập tin:Coat of arms of Jonava (Litva).svg |
Jonava
|
Nghe • Thông tin
|
34.954
|
34.446
|
1864 |
Kaunas (hạt) |
Jonava district (đô thị)
|
| 10 |
Tập tin:Utena COA.gif |
Utena
|
Nghe • Thông tin
|
33.860
|
32.572
|
1599 |
Utena (hạt) |
Utena district (đô thị)
|
| 11 |
Tập tin:Kedainiai COA.gif |
Kėdainiai
|
Nghe • Thông tin
|
32.048
|
31.055
|
1590 |
Kaunas (hạt) |
Kėdainiai district (đô thị)
|
| 12 |
Tập tin:Telsiai COA.gif |
Telšiai
|
Nghe • Thông tin
|
31.460
|
30.011
|
1791 |
Telšiai (hạt) |
Telšiai district (đô thị)
|
| 13 |
Tập tin:Visaginas COA.svg |
Visaginas
|
Nghe • Thông tin
|
29.554
|
28.269
|
1977 |
Utena (hạt) |
Visaginas city (đô thị)
|
| 14 |
Tập tin:Taurage COA.gif |
Tauragė
|
Nghe • Thông tin
|
29.124
|
27.862
|
1924 |
Tauragė (hạt) |
Tauragė district (đô thị)
|
| 15 |
Tập tin:Ukmergė COA.svg |
Ukmergė
|
Nghe • Thông tin
|
28.759
|
27.603
|
1486 |
Vilnius (hạt) |
Ukmergė district (đô thị)
|
| 16 |
Tập tin:Plunge COA.gif |
Plungė
|
Nghe • Thông tin
|
23.436
|
23.187
|
1792 |
Telšiai (hạt) |
Plungė district (đô thị)
|
| 17 |
Tập tin:Silute COA.gif |
Šilutė
|
Nghe • Thông tin
|
21.476
|
20.945
|
1941 |
Klaipėda (hạt) |
Šilutė district (đô thị)
|
| 18 |
Tập tin:Kretinga COA.gif |
Kretinga
|
Nghe • Thông tin
|
21.423
|
21.452
|
1609 |
Klaipėda (hạt) |
Kretinga district (đô thị)
|
| 19 |
Tập tin:Radviliškis Coat of Arms.svg |
Radviliškis
|
Nghe • Thông tin
|
20.339
|
19.625
|
1923 |
Šiauliai (hạt) |
Radviliškis district (đô thị)
|
| 20 |
Tập tin:Druskininkai COA.png |
Druskininkai
|
Nghe • Thông tin
|
18.233
|
16.263
|
1893 |
Alytus (hạt) |
Druskininkai (đô thị)
|
| 21 |
Tập tin:Palanga COA.gif |
Palanga
|
Nghe • Thông tin
|
17.623
|
17.620
|
1791 |
Klaipėda (hạt) |
Palanga city (đô thị)
|
| 22 |
Tập tin:Rokiškis COA.svg |
Rokiškis
|
Nghe • Thông tin
|
16.746
|
15.549
|
1920 |
Panevėžys (hạt) |
Rokiškis district (đô thị)
|
| 23 |
Tập tin:Birzai COA.gif |
Biržai
|
Nghe • Thông tin
|
15.262
|
14.565
|
1589 |
Panevėžys (hạt) |
Biržai district (đô thị)
|
| 24 |
Tập tin:Gargzdai COA.gif |
Gargždai
|
Nghe • Thông tin
|
15.212
|
16.087
|
1792 |
Klaipėda (hạt) |
Klaipėda district (đô thị)
|
| 25 |
Tập tin:Kursenai COA.gif |
Kuršėnai
|
Nghe • Thông tin
|
14.197
|
13.670
|
1946 |
Šiauliai (hạt) |
Šiauliai district (đô thị)
|
| 26 |
Tập tin:Elektrenai COA.svg |
Elektrėnai
|
Nghe • Thông tin
|
14.050
|
13.818
|
1962 |
Vilnius (hạt) |
Elektrėnai (đô thị)
|
| 27 |
Tập tin:Jurbarkas COA.gif |
Jurbarkas
|
Nghe • Thông tin
|
13.797
|
13.307
|
1611 |
Tauragė (hạt) |
Jurbarkas district (đô thị)
|
| 28 |
Tập tin:Garliava COA.gif |
Garliava
|
Nghe • Thông tin
|
13.322
|
13.500
|
1958 |
Kaunas (hạt) |
Kaunas district (đô thị)
|
| 29 |
Tập tin:Vilkaviškis CoA.svg |
Vilkaviškis
|
Nghe • Thông tin
|
13.283
|
12.931
|
1660 |
Marijampolė (hạt) |
Vilkaviškis district (đô thị)
|
| 30 |
Tập tin:Raseiniai COA.svg |
Raseiniai
|
Nghe • Thông tin
|
12.541
|
12.245
|
1492–1506 |
Kaunas (hạt) |
Raseiniai district (đô thị)
|
| 31 |
Tập tin:Naujoji Akmenė COA.svg |
Naujoji Akmenė
|
Nghe • Thông tin
|
12.345
|
11.468
|
1792 |
Šiauliai (hạt) |
Akmenė district (đô thị)
|
| 32 |
Tập tin:Anyksciai COA.gif |
Anykščiai
|
Nghe • Thông tin
|
11.958
|
11.829
|
1516 |
Utena (hạt) |
Anykščiai district (đô thị)
|
| 33 |
Tập tin:Lentvaris COA.gif |
Lentvaris
|
Nghe • Thông tin
|
11.773
|
11.642
|
1946 |
Vilnius (hạt) |
Trakai district (đô thị)
|
| 34 |
Tập tin:Grigiskes COA.gif |
Grigiškės
|
Nghe • Thông tin
|
11.448
|
11.466
|
1958 |
Vilnius (hạt) |
Vilnius city (đô thị)
|
| 35 |
Tập tin:Prienai COA.gif |
Prienai
|
Nghe • Thông tin
|
11.353
|
10.984
|
1609 |
Kaunas (hạt) |
Prienai district (đô thị)
|
| 36 |
Tập tin:Coat of arms of Joniskis.svg |
Joniškis
|
Nghe • Thông tin
|
11.329
|
10.881
|
1616 |
Šiauliai (hạt) |
Joniškis district (đô thị)
|
| 37 |
Tập tin:Kelmes-herbas.svg |
Kelmė
|
Nghe • Thông tin
|
10.900
|
10.302
|
1947 |
Šiauliai (hạt) |
Kelmė district (đô thị)
|
| 38 |
Tập tin:Varėna COA.svg |
Varėna
|
Nghe • Thông tin
|
10.845
|
10.296
|
1946 |
Alytus (hạt) |
Varėna district (đô thị)
|
| 39 |
Tập tin:Kaisiadorys COA.gif |
Kaišiadorys
|
Nghe • Thông tin
|
10.002
|
9.729
|
1946 |
Kaunas (hạt) |
Kaišiadorys district (đô thị)
|
| 40 |
Tập tin:Pasvalys COA.svg |
Pasvalys
|
Nghe • Thông tin
|
8.709
|
8.296
|
1946 |
Panevėžys (hạt) |
Pasvalys district (đô thị)
|
| 41 |
Tập tin:Kupiskis COA.gif |
Kupiškis
|
Nghe • Thông tin
|
8.451
|
8.082
|
1791 |
Panevėžys (hạt) |
Kupiškis district (đô thị)
|
| 42 |
Tập tin:Coat of arms of Zarasai.svg |
Zarasai
|
Nghe • Thông tin
|
8.365
|
7.766
|
1843 |
Utena (hạt) |
Zarasai district (đô thị)
|
| 43 |
Tập tin:Skuodas COA.gif |
Skuodas
|
Nghe • Thông tin
|
7.896
|
7.358
|
1572 |
Klaipėda (hạt) |
Skuodas district (đô thị)
|
| 44 |
Tập tin:Coat of arms of Kazlu Ruda (Lithuania).svg |
Kazlų Rūda
|
Nghe • Thông tin
|
7.401
|
7.162
|
1950 |
Marijampolė (hạt) |
Kazlų Rūda (đô thị)
|
| 45 |
Tập tin:Sirvintos COA.gif |
Širvintos
|
Nghe • Thông tin
|
7.273
|
7.070
|
1950 |
Vilnius (hạt) |
Širvintos district (đô thị)
|
| 46 |
Tập tin:Moletai COA.gif |
Molėtai
|
Nghe • Thông tin
|
7.221
|
6.949
|
1956 |
Utena (hạt) |
Molėtai district (đô thị)
|
| 47 |
Tập tin:Svencioneliai COA.gif |
Švenčionėliai
|
Nghe • Thông tin
|
6.923
|
6.346
|
1920 |
Vilnius (hạt) |
Švenčionys district (đô thị)
|
| 48 |
Tập tin:Sakiai COA.gif |
Šakiai
|
Nghe • Thông tin
|
6.795
|
6.511
|
1776 |
Marijampolė (hạt) |
Šakiai district (đô thị)
|
| 49 |
Tập tin:Salcininkai COA.gif |
Šalčininkai
|
Nghe • Thông tin
|
6.722
|
6.563
|
1956 |
Vilnius (hạt) |
Šalčininkai district (đô thị)
|
| 50 |
Tập tin:Ignalina COA.gif |
Ignalina
|
Nghe • Thông tin
|
6.591
|
6.119
|
1950 |
Utena (hạt) |
Ignalina district (đô thị)
|
| 51 |
Tập tin:Kybartai COA.gif |
Kybartai
|
Nghe • Thông tin
|
6.556
|
6.209
|
1947 |
Marijampolė (hạt) |
Vilkaviškis district (đô thị)
|
| 52 |
Tập tin:Coa pabrade.png |
Pabradė
|
Nghe • Thông tin
|
6.525
|
6.236
|
1946 |
Vilnius (hạt) |
Švenčionys district (đô thị)
|
| 53 |
Tập tin:Silale COA.gif |
Šilalė
|
Nghe • Thông tin
|
6.281
|
6.037
|
1950 |
Tauragė (hạt) |
Šilalė district (đô thị)
|
| 54 |
Tập tin:Pakruojis COA.gif |
Pakruojis
|
Nghe • Thông tin
|
6.057
|
5.750
|
1950 |
Šiauliai (hạt) |
Pakruojis district (đô thị)
|
| 55 |
Tập tin:Nemencine COA.gif |
Nemenčinė
|
Nghe • Thông tin
|
5.892
|
5.876
|
1955 |
Vilnius (hạt) |
Vilnius district (đô thị)
|
| 56 |
Tập tin:Trakai (Lithuania) CoA.svg |
Trakai
|
Nghe • Thông tin
|
5.725
|
5.373
|
1409 |
Vilnius (hạt) |
Trakai district (đô thị)
|
| 57 |
Tập tin:Svencionys COA.gif |
Švenčionys
|
Nghe • Thông tin
|
5.684
|
5.566
|
1800 |
Vilnius (hạt) |
Švenčionys district
|
| 58 |
Tập tin:Vievis COA.gif |
Vievis
|
Nghe • Thông tin
|
5.303
|
5.049
|
1950 |
Vilnius (hạt) |
Elektrėnai (đô thị)
|
| 59 |
Tập tin:Lazdijai COA.gif |
Lazdijai
|
Nghe • Thông tin
|
5.140
|
4.811
|
1957 |
Alytus (hạt) |
Lazdijai district (đô thị)
|
| 60 |
Tập tin:Kalvarija COA.gif |
Kalvarija
|
Nghe • Thông tin
|
5.090
|
5.013
|
1791 |
Marijampolė (hạt) |
Kalvarija (đô thị)
|
| 61 |
Tập tin:Rietavas COA.gif |
Rietavas
|
Nghe • Thông tin
|
3.979
|
3.843
|
1792 |
Telšiai (hạt) |
Rietavas (đô thị)
|
| 62 |
Tập tin:Ziezmariai COA.gif |
Žiežmariai
|
Nghe • Thông tin
|
3.884
|
3.759
|
1792 |
Kaunas (hạt) |
Kaišiadorys district (đô thị)
|
| 63 |
Tập tin:Eisiskes COA.png |
Eišiškės
|
Nghe • Thông tin
|
3.765
|
3.610
|
1950 |
Vilnius (hạt) |
Šalčininkai district (đô thị)
|
| 64 |
Tập tin:Ariogala COA.gif |
Ariogala
|
Nghe • Thông tin
|
3.697
|
3.458
|
1792 |
Kaunas (hạt) |
Raseiniai district (đô thị)
|
| 65 |
Tập tin:Venta COA.gif |
Venta
|
Nghe • Thông tin
|
3.412
|
2.959
|
1978 |
Šiauliai (hạt) |
Akmenė district (đô thị)
|
| 66 |
Tập tin:Seduva COA.gif |
Šeduva
|
Nghe • Thông tin
|
3.400
|
3.200
|
1654 |
Šiauliai (hạt) |
Radviliškis district (đô thị)
|
| 67 |
Tập tin:Birstonas COA.gif |
Birštonas
|
Nghe • Thông tin
|
3.225
|
3.172
|
1518? |
Kaunas (hạt) |
Birštonas (đô thị)
|
| 68 |
Tập tin:Coat of arms of Akmenė (Litva).svg |
Akmenė
|
Nghe • Thông tin
|
3.140
|
2.690
|
1792 |
Šiauliai (hạt) |
Akmenė district (đô thị)
|
| 69 |
Tập tin:TytuvenaiCOA.jpg |
Tytuvėnai
|
Nghe • Thông tin
|
2.851
|
2.690
|
1956 |
Šiauliai (hạt) |
Kelmė district (đô thị)
|
| 70 |
Tập tin:LIT Rudziszki COA.jpg |
Rūdiškės
|
Nghe • Thông tin
|
2.559
|
2.472
|
1958 |
Vilnius (hạt) |
Trakai district (đô thị)
|
| 71 |
Tập tin:Pagegiai COA.gif |
Pagėgiai
|
Nghe • Thông tin
|
2.393
|
2.236
|
1923 |
Tauragė (hạt) |
Pagėgiai (đô thị)
|
| 72 |
Tập tin:Neringa COA.gif |
Neringa
|
Nghe • Thông tin
|
2.386
|
3.371
|
1961 |
Klaipėda (hạt) |
Neringa (đô thị)
|
| 73 |
Tập tin:Vilkija COA.gif |
Vilkija
|
Nghe • Thông tin
|
2.338
|
2.301
|
1792 |
Kaunas (hạt) |
Kaunas district (đô thị)
|
| 74 |
Tập tin:Zagare COA.gif |
Žagarė
|
Nghe • Thông tin
|
2.312
|
2.115
|
1924 |
Šiauliai (hạt) |
Joniškis district (đô thị)
|
| 75 |
Tập tin:LIT Wieksznie COA.jpg |
Viekšniai
|
Nghe • Thông tin
|
2.270
|
2.198
|
1791 |
Telšiai (hạt) |
Mažeikiai district (đô thị)
|
| 76 |
Tập tin:LIT Skaudwile COA.jpg |
Skaudvilė
|
Nghe • Thông tin
|
2.140
|
1.976
|
1950 |
Tauragė (hạt) |
Tauragė district (đô thị)
|
| 77 |
Tập tin:Ezerelis COA.png |
Ežerėlis
|
Nghe • Thông tin
|
2.051
|
2.014
|
1956 |
Kaunas (hạt) |
Kaunas district (đô thị)
|
| 78 |
Tập tin:Gelgaudiskis COA.gif |
Gelgaudiškis
|
Nghe • Thông tin
|
2.029
|
1.936
|
1958 |
Marijampolė (hạt) |
Šakiai district (đô thị)
|
| 79 |
Tập tin:Kudirkos Naumiestis COA.gif |
Kudirkos Naumiestis
|
Nghe • Thông tin
|
1.997
|
1.916
|
1643 |
Marijampolė (hạt) |
Šakiai district (đô thị)
|
| 80 |
Tập tin:Simnas COA.gif |
Simnas
|
Nghe • Thông tin
|
1.980
|
1.844
|
1626 |
Alytus (hạt) |
Alytus district (đô thị)
|
| 81 |
Tập tin:Salantai COA.gif |
Salantai
|
Nghe • Thông tin
|
1.942
|
1.825
|
1746 |
Klaipėda (hạt) |
Kretinga district (đô thị)
|
| 82 |
Tập tin:Linkuva COA.gif |
Linkuva
|
Nghe • Thông tin
|
1.797
|
1.735
|
1950 |
Šiauliai (hạt) |
Pakruojis district (đô thị)
|
| 83 |
Tập tin:LIT Wiejsieje COA.gif |
Veisiejai
|
Nghe • Thông tin
|
1.762
|
1.592
|
1956 |
Alytus (hạt) |
Lazdijai district (đô thị)
|
| 84 |
Tập tin:LIT Remigoła COA.png |
Ramygala
|
Nghe • Thông tin
|
1.733
|
1.695
|
1957 |
Panevėžys (hạt) |
Panevėžys district (đô thị)
|
| 85 |
Tập tin:Priekule COA.gif |
Priekulė
|
Nghe • Thông tin
|
1.725
|
1.663
|
1948 |
Klaipėda (hạt) |
Klaipėda district (đô thị)
|
| 86 |
Tập tin:LIT Johaniszkiele COA.jpg |
Joniškėlis
|
Nghe • Thông tin
|
1.477
|
1.389
|
1736 |
Panevėžys (hạt) |
Pasvalys district (đô thị)
|
| 87 |
Tập tin:Jieznas COA.gif |
Jieznas
|
Nghe • Thông tin
|
1.476
|
1.311
|
1956 |
Kaunas (hạt) |
Prienai district (đô thị)
|
| 88 |
Tập tin:Daugai COA.png |
Daugai
|
Nghe • Thông tin
|
1.458
|
1.432
|
1792 |
Alytus (hạt) |
Alytus district (đô thị)
|
| 89 |
Tập tin:Obeliai COA.gif |
Obeliai
|
Nghe • Thông tin
|
1.371
|
1.293
|
1956 |
Panevėžys (hạt) |
Rokiškis district (đô thị)
|
| 90 |
Tập tin:Varniai COA.gif |
Varniai
|
Nghe • Thông tin
|
1.355
|
1.258
|
1950 |
Telšiai (hạt) |
Telšiai district (đô thị)
|
| 91 |
Tập tin:Virbalis COA.gif |
Virbalis
|
Nghe • Thông tin
|
1.351
|
1.250
|
1593 |
Marijampolė (hạt) |
Vilkaviškis district (đô thị)
|
| 92 |
Tập tin:Vabalninkas COA.gif |
Vabalninkas
|
Nghe • Thông tin
|
1.328
|
1.155
|
1775 |
Panevėžys (hạt) |
Biržai district (đô thị)
|
| 93 |
Tập tin:Seda COA.gif |
Seda
|
Nghe • Thông tin
|
1.309
|
1.189
|
1950 |
Telšiai (hạt) |
Mažeikiai district (đô thị)
|
| 94 |
|
Subačius
|
Nghe • Thông tin
|
1.180
|
1.105
|
1958 |
Panevėžys (hạt) |
Kupiškis district (đô thị)
|
| 95 |
Tập tin:LIT Biała Waka COA.png |
Baltoji Vokė
|
Nghe • Thông tin
|
1.073
|
1.073
|
1958 |
Vilnius (hạt) |
Šalčininkai district (đô thị)
|
| 96 |
|
Dūkštas
|
Nghe • Thông tin
|
1.070
|
930
|
1956 |
Utena (hạt) |
Ignalina district (đô thị)
|
| 97 |
Tập tin:Pandelys COA.gif |
Pandėlys
|
Nghe • Thông tin
|
1.024
|
941
|
1956 |
Panevėžys (hạt) |
Rokiškis district (đô thị)
|
| 98 |
Tập tin:Dusetos COA.gif |
Dusetos
|
Nghe • Thông tin
|
914
|
831
|
1950 |
Utena (hạt) |
Zarasai district (đô thị)
|
| 99 |
Tập tin:Uzventis COA.gif |
Užventis
|
Nghe • Thông tin
|
898
|
811
|
1746 |
Šiauliai (hạt) |
Kelmė district (đô thị)
|
| 100 |
Tập tin:Kavarsko herbas.jpg |
Kavarskas
|
Nghe • Thông tin
|
809
|
692
|
1956 |
Utena (hạt) |
Anykščiai district (đô thị)
|
| 101 |
|
Smalininkai
|
Nghe • Thông tin
|
653
|
600
|
1945 |
Tauragė (hạt) |
Jurbarkas district (đô thị)
|
| 102 |
Tập tin:TroskunaiCOA.jpg |
Troškūnai
|
Nghe • Thông tin
|
525
|
504
|
1956 |
Utena (hạt) |
Anykščiai district (đô thị)
|
| 103 |
|
Panemunė
|
Nghe • Thông tin
|
329
|
318
|
1837 |
Tauragė (hạt) |
Pagėgiai (đô thị)
|