EPS
EPS có thể là:
- Nhựa EPS hay polystyren trương nở (tiếng Anh: expanded polystyren)
- Tỉ suất lợi nhuận trên cổ phần (tiếng Anh: earnings per share)
Bản mẫu:DmboxBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/catBản mẫu:Trang định hướng/cat