Glinzendorf
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.
| Glinzendorf | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-10d7d2ec">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Gänserndorf |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Hermann Raidl |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 10,44 km2 (403 mi2) |
| Độ cao | 152 m (499 ft) |
| Dân số (2001) | |
| • Tổng cộng | 255 |
| • Mật độ | 0,24/km2 (0,63/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 2262 |
Glinzendorf là một thị trấn ở huyện Gänserndorf thuộc bang Niederösterreich nước Áo. Đô thị Glinzendorf có diện tích 10,44 km², dân số năm 2001 là 255 người.
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
Trang Mô đun:Article stub box/styles.css không có nội dung.
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Navbox/configuration' not found.