Huia
Tra huia trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary
Huia có thể chỉ:
- Chim Huia là loài chim đặc hữu New Zealand và đã tuyệt chủng
- Huia (chi), một chi ếch
- Huia (thực vật), một chi thực vật đã tuyệt chủng
- Huia (địa điểm), một ngoại ô Auckland
- Sông Huia, sông ở Bờ Tây của Đảo Nam New Zealand
- 9488 Huia, tiểu hành tinh vành đai chính
- Huia Publishers, một công ty xuất bản
__DISAMBIG__
ceb:Heteralocha acutirostris de:Huia en:Huia es:Heteralocha acutirostris eu:Heteralocha acutirostris fr:Huia dimorphe ko:후이아 it:Heteralocha acutirostris hu:Huja (madár) mi:Huia nl:Huia (vogel) ja:ホオダレムクドリ nn:Svartflikfugl pl:Kurobród różnodzioby pt:Huia ru:Гуйя sr:Хуија fi:Huia sv:Huia zh:兼嘴垂耳鸦