Lacerta mostoufii
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.
| Lacerta mostoufii | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Reptilia |
| Bộ (ordo) | Squamata |
| Phân bộ (subordo) | Lacertilia |
| Họ (familia) | Lacertidae |
| Chi (genus) | Lacerta |
| Loài (species) | L. mostoufii |
| Danh pháp hai phần | |
| Lacerta mostoufii (Baloutch, 1976) | |
Lacerta mostoufii là một loài thằn lằn trong họ Lacertidae. Loài này được Baloutch mô tả khoa học đầu tiên năm 1976.[1]
Chú thích
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
Tham khảo
- Dữ liệu liên quan tới Lacerta mostoufii tại Wikispecies
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Article stub box”.