Loét (Latinh:ulcus) là tổn thương da do mất thượng bì và phần trên lớp nhú của lớp bì. Nó có thể mở rộng vào lớp dưới da và luôn luôn xảy ra trong mô có thay đổi về bệnh học. (Điều này phân biệt loét với vết thương, ở vết thương tổn thương da trên nền mô bình thường.) Một vết xước (erosion) chỉ tổn thương lớp thượng bì, không vào đến lớp bì và khi lành không để lại sẹo trong khi loét luôn luôn tạo sẹo khi lành. Một vài đặc điểm giúp xác định nguyên nhân loét gồm vị trí, bờ, đáy, dịch tiết và các đặc điểm bề mặt có liên quan như nốt, mất da (excoriation), dãn tĩnh mạch, phân bố lông, có/mất mồ hôimạch. Loét không liên quan đến bệnh mạch máu cần được làm sinh thiết nêm (wedge biopsy) để khảo sát mô họccấy mô tìm vi sinh vật.

Da loét
Tập tin:Crohnie sores 4.JPG
Ban đỏ nodosum - da loét trên bệnh nhân bị viêm ruột
Chuyên khoa{{#statements:P1995}}
Tần suấtLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “PrevalenceData”.
ICD-10L88-L89
ICD-9-CM707.00
DiseasesDB26839
Patient UKLoét (da liễu học)
MeSHBản mẫu:Mesh2

Chẩn đoán phân biệt

Loét tì đè (pressure ulcer): Thường gặp ở các vùng xương nhô như xương cùng, gót chân, mấu chuyển lớn và bả vai. Tổn thương khởi phát do đè ép kéo dài, hay gặp ở người nằm lâu, ngồi lâu hoặc giảm vận động. Đặc điểm gợi ý là vị trí điển hình, có thể xuất hiện ban đỏ không mất màu khi ấn, đau, sau đó tiến triển thành hoại tử hoặc mất mô sâu.

Loét tĩnh mạch: Thường xuất hiện ở 1/3 dưới cẳng chân, đặc biệt quanh mắt cá trong. Ổ loét thường nông, bờ không đều, chảy nhiều dịch; da xung quanh có tăng sắc tố, phù, giãn tĩnh mạch hoặc chàm ứ đọng. Đau thường nhẹ đến vừa và tăng khi đứng lâu, gợi ý tình trạng suy tĩnh mạch mạn [1].

Loét động mạch: Thường gặp ở ngón chân, bờ ngoài bàn chân, gót chân hoặc các vị trí xa tim. Ổ loét sâu, bờ "đục khoét", rất đau; chi lạnh, mạch ngoại vi giảm hoặc mất. Da xung quanh có thể nhợt, teo, rụng lông và giảm tưới máu rõ, gợi ý thiếu máu chi mạn hoặc bệnh động mạch ngoại biên.[1].

Loét bàn chân đái tháo đường: Thường nằm tại các vùng chịu tỳ đè của bàn chân như gan bàn chân, đầu xương bàn hoặc gót chân. Đặc điểm thường gặp là chai sừng, giảm cảm giác, biến dạng bàn chân và đôi khi đau ít hơn mức độ tổn thương thực tế. Loét có thể kèm nhiễm trùng, viêm xương tủy hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Chẩn đoán dựa vào bối cảnh đái tháo đường, giảm cảm giác và vị trí chịu lực.[1].

Loét nhiễm trùng: Gợi ý khi tổn thương tiến triển nhanh, đỏ, nóng, đau, có mủ, mùi hôi, hoại tử hoặc kèm sốt, hạch và viêm mô tế bào. Có thể gặp trong nhiễm khuẩn sâu, lao da, nấm sâu, phong, leishmania hoặc các nhiễm trùng đặc hiệu khác tùy yếu tố dịch tễ. Cần nghĩ đến khi vết loét không lành dù đã được chăm sóc cơ bản đúng cách.

Loét do viêm mạch hoặc bệnh tự miễn: Thường đau nhiều, có thể xuất hiện nhiều ổ, bờ tím bầm hoặc hoại tử, đôi khi kèm ban xuất huyết, livedo, ban nút hoặc loét tái phát. Có thể gặp trong viêm mạch, lupus, Behçet, pyoderma gangrenosum hoặc các bệnh mô liên kết. Đặc điểm gợi ý là diễn tiến không điển hình và có các biểu hiện toàn thân hoặc tổn thương da, niêm mạc đi kèm.

Loét do chấn thương hoặc tự gây: Vị trí và hình dạng thường bất thường, ranh giới tương đối rõ, phù hợp với tác động cơ học, hóa chất, nhiệt hoặc hành vi gãi, cào lặp lại. Tổn thương thường không tương xứng với bệnh sử hoặc không phân bố theo giải phẫu điển hình. Cần nghĩ tới khi bệnh cảnh kéo dài nhưng không tìm được nguyên nhân thực thể phù hợp.

Loét ác tính: Cần loại trừ khi vết loét tồn tại kéo dài, bờ gồ cứng, đáy dễ chảy máu, tăng dần kích thước, đau dai dẳng hoặc có mô hạt bất thường. Có thể là ung thư da nguyên phát, ung thư phát sinh trên nền sẹo cũ hoặc loét Marjolin. Sinh thiết được chỉ định khi vết loét không lành sau điều trị thích hợp.

Loét do áp xe vỡ hoặc nang viêm: Có thể giống loét nông sau khi ổ mủ vỡ nhưng thường có tiền sử khối sưng, nóng, đỏ, đau trước đó. Trung tâm tổn thương có thể còn đường dẫn lưu, mô hoại tử hoặc mủ. Cần phân biệt vì điều trị chủ yếu là dẫn lưu và kiểm soát nhiễm trùng hơn là chăm sóc loét mạn.

Tham khảo

  1. ^ a ă â "UpToDate". www.uptodate.com. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2026.

Bản mẫu:Sơ khai