Lygodactylus montanus
Lygodactylus montanus là một loài thằn lằn trong họ Gekkonidae. Loài này được Pasteur mô tả khoa học đầu tiên năm 1965.[1]
| Lygodactylus montanus | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Reptilia |
| Bộ (ordo) | Squamata |
| Phân bộ (subordo) | Lacertilia |
| Họ (familia) | Gekkonidae |
| Chi (genus) | Lygodactylus |
| Loài (species) | L. montanus |
| Danh pháp hai phần | |
| Lygodactylus montanus Pasteur, 1965 | |
| Tập tin:Lygodactylus montanus distribution.png | |
Chú thích
- ^ "Lygodactylus montanus". The Reptile Database. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
Tham khảo
- Tư liệu liên quan tới Lygodactylus montanus tại Wikimedia Commons