Phân cấp hành chính Campuchia
Tỉnh (tiếng Khmer: ខេត្ត, khaet) là đơn vị hành chính địa phương cấp một của Vương quốc Campuchia. Tính đến năm 2026, Campuchia được chia thành 24 tỉnh và 1 đơn vị hành chính đặc biệt là thủ đô Phnôm Pênh (រាជធានីភ្នំពេញ, reach thani), vốn được quản lý tương đương cấp tỉnh.[1] Bên cạnh Phnôm Pênh, ba đô thị Kep, Pailin và Sihanoukville (Preah Sihanouk) từng có giai đoạn được quản lý như những đô thị tự trị ngang cấp tỉnh trước khi được tái phân loại thành tỉnh vào năm 2008.
Hệ thống phân cấp hành chính Campuchia mang tính tập quyền cao, phản ánh mô hình nhà nước quân chủ lập hiến đơn nhất. Mỗi tỉnh do một Tỉnh trưởng (អភិបាលខេត្ត) do Bộ Nội vụ bổ nhiệm đứng đầu, chịu trách nhiệm trước chính quyền trung ương. Dưới cấp tỉnh là các huyện (ស្រុក, srok) và thành phố trực thuộc tỉnh (ក្រុង, krong) – những đơn vị hành chính cấp hai đóng vai trò cầu nối giữa chính quyền tỉnh và cơ sở. Cấp thấp nhất là xã (ឃុំ, khum) và phường (សង្កាត់, sangkat), trực tiếp quản lý các làng (ភូមិ, phum) và khu phố (ក្រុម, krom).[2]
Lịch sử hình thành và phát triển
Thời kỳ Pháp thuộc và hậu độc lập
Trước năm 1953, hệ thống hành chính Campuchia chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình tổ chức của chính quyền thực dân Pháp. Các đơn vị hành chính khi ấy gồm các khet (tỉnh), srok (huyện), khum (xã) và phum (làng). Sau khi giành độc lập, chính quyền Vương quốc Campuchia dưới thời Quốc vương Norodom Sihanouk tiếp tục duy trì và điều chỉnh hệ thống này cho phù hợp với bối cảnh mới. Giai đoạn 1953–1970 chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng tỉnh, từ khoảng 14 tỉnh ban đầu lên tới hơn 20 tỉnh vào cuối thập niên 1960, phản ánh nỗ lực của chính quyền trung ương nhằm tăng cường hiện diện hành chính tại các vùng nông thôn và biên giới.
Giai đoạn Khmer Đỏ và Cộng hòa Nhân dân Campuchia
Thời kỳ Khmer Đỏ (1975–1979) đánh dấu một sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống hành chính Campuchia. Chế độ Pol Pot đã xóa bỏ hoàn toàn cấu trúc hành chính cũ, phân chia đất nước thành các vùng (ភូមិភាគ, phumipheak) do các ủy ban quân quản kiểm soát. Ranh giới các đơn vị hành chính truyền thống bị xóa nhòa, nhiều trung tâm hành chính bị bỏ hoang hoặc phá hủy. Sau khi chế độ Khmer Đỏ sụp đổ, Cộng hòa Nhân dân Campuchia (1979–1989) đã khôi phục hệ thống tỉnh, huyện, xã, nhưng với số lượng và ranh giới có nhiều thay đổi so với trước năm 1975. Một số tỉnh mới được thành lập nhằm phục vụ công tác quản lý hậu chiến và tái thiết đất nước.
Cải cách hành chính từ năm 1993 đến nay
Sau Hiệp định Hòa bình Paris năm 1991 và cuộc tổng tuyển cử năm 1993 do Cơ quan Chuyển tiếp Liên Hợp Quốc tại Campuchia (UNTAC) tổ chức, Campuchia bước vào giai đoạn cải cách hành chính sâu rộng. Chương trình cải cách hành chính công (Public Administration Reform – PAR) do Ngân hàng Thế giới và các đối tác phát triển tài trợ tập trung vào việc tinh gọn bộ máy, phân cấp quản lý và nâng cao năng lực chính quyền địa phương.
Năm 2008, một Sắc lệnh Hoàng gia quan trọng đã được ban hành, theo đó ba thành phố trực thuộc trung ương là Kep, Pailin và Sihanoukville được chuyển đổi thành các tỉnh cùng tên, đồng thời điều chỉnh ranh giới một số tỉnh lân cận. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong chính sách quản lý đô thị, phản ánh nhận thức mới về vai trò của các đô thị trong phát triển kinh tế vùng.[3]
Ngày 31 tháng 12 năm 2013, tỉnh Tbong Khmum được thành lập trên cơ sở tách ra từ tỉnh Kampong Cham, nâng tổng số tỉnh lên con số 24 như hiện nay. Quyết định này được cho là xuất phát từ nhu cầu quản lý hành chính hiệu quả hơn đối với một địa bàn rộng lớn và đông dân, cũng như những tính toán liên quan đến cơ cấu chính trị địa phương.[4]
Năm 2025, một sắc lệnh hoàng gia mới đã được ký kết, theo đó chuyển một phần diện tích 226 ha từ Phnôm Pênh (khu vực Koh Meas) sang tỉnh Kandal. Việc điều chỉnh ranh giới này nhằm tối ưu hóa quản lý hành chính và quy hoạch đô thị.[5]
Hệ thống phân cấp hành chính
Cấp thứ nhất: Tỉnh và thủ đô
Campuchia hiện có 24 tỉnh (ខេត្ត, khaet) và một đơn vị hành chính đặc biệt là thủ đô Phnôm Pênh (រាជធានីភ្នំពេញ, reach thani), được quản lý tương đương cấp tỉnh.[6] Các tỉnh có sự đa dạng lớn về diện tích, dân số và mức độ phát triển kinh tế. Tỉnh rộng nhất là Mondulkiri (14.288 km²), trong khi tỉnh nhỏ nhất là Kep (336 km²). Về dân số, tỉnh đông dân nhất là Kandal với hơn 1,19 triệu người (theo tổng điều tra dân số năm 2019), trong khi tỉnh ít dân nhất cũng là Kep với chưa đầy 42.000 người.
Cấp thứ hai: Huyện, thành phố và quận
Dưới cấp tỉnh, hệ thống hành chính Campuchia phân hóa thành hai nhánh: khu vực nông thôn và khu vực đô thị. Tại các tỉnh, đơn vị cấp hai chủ yếu là huyện (ស្រុក, srok). Mỗi tỉnh thường có một thành phố trực thuộc tỉnh (ក្រុង, krong) làm tỉnh lỵ, nơi đặt trụ sở hành chính của tỉnh. Tính đến năm 2025, cả nước có khoảng 162 đơn vị cấp huyện, bao gồm cả srok và krong.[7] Riêng thủ đô Phnôm Pênh, cấp hai được gọi là quận (ខណ្ឌ, khan), trong đó có 14 quận nội thành và ngoại thành.
Cấp thứ ba: Xã và phường
Dưới cấp huyện, đơn vị cấp ba ở khu vực nông thôn là xã (ឃុំ, khum), trong khi ở khu vực thành thị (thành phố, thị xã) và tại Phnôm Pênh là phường (សង្កាត់, sangkat). Cả nước có khoảng 1.600 khum và sangkat. Đây là cấp hành chính gần dân nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi chính sách, quản lý đất đai, hộ tịch và cung ứng các dịch vụ công cơ bản như y tế, giáo dục cấp cơ sở.[8]
Cấp thứ tư: Làng và khu phố
Đơn vị hành chính nhỏ nhất là làng (ភូមិ, phum) ở nông thôn và khu phố (ក្រុម, krom) ở thành thị. Cả nước có hàng chục nghìn đơn vị cấp làng/khu phố, do các trưởng làng, trưởng khu phố quản lý. Mặc dù không phải là cấp ngân sách độc lập nhưng làng và khu phố đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì trật tự xã hội, hòa giải cộng đồng và tổ chức các hoạt động văn hóa, tôn giáo.
Danh sách các tỉnh
Dưới đây là danh sách 24 tỉnh và thủ đô Phnôm Pênh, kèm theo dữ liệu về thủ phủ, dân số, diện tích và mã ISO 3166-2:KH. Số liệu dân số chủ yếu dựa trên kết quả Tổng điều tra dân số Campuchia 2019. Tổng dân số cả nước theo dữ liệu của Liên Hợp Quốc năm 2026 ước đạt 18,05 triệu người, với tốc độ tăng trưởng bình quân 1,14% mỗi năm, trong đó riêng Phnôm Pênh có khoảng 2,26 triệu cư dân (năm 2025).[9]
| STT | Tên | Tên tiếng Khmer | Thủ phủ | Dân số (2019) | Diện tích (km²) | Mật độ (người/km²) | Mã ISO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banteay Meanchey | បន្ទាយមានជ័យ | Sisophon | 859.545 | 6.679 | 129 | KH-1 |
| 2 | Battambang | បាត់ដំបង | Battambang | 987.400 | 11.702 | 84 | KH-2 |
| 3 | Kampong Cham | កំពង់ចាម | Kampong Cham | 895.763 | 4.549 | 197 | KH-3 |
| 4 | Kampong Chhnang | កំពង់ឆ្នាំង | Kampong Chhnang | 525.932 | 5.521 | 95 | KH-4 |
| 5 | Kampong Speu | កំពង់ស្ពឺ | Kampong Speu | 872.219 | 7.017 | 124 | KH-5 |
| 6 | Kampong Thom | កំពង់ធំ | Kampong Thom | 677.260 | 13.814 | 49 | KH-6 |
| 7 | Kampot | កំពត | Kampot | 592.845 | 4.873 | 122 | KH-7 |
| 8 | Kandal | កណ្ដាល | Ta Khmau | 1.195.597 | 3.179 | 376 | KH-8 |
| 9 | Koh Kong | កោះកុង | Koh Kong | 123.618 | 10.090 | 12 | KH-9 |
| 10 | Kratié | ក្រចេះ | Kratié | 372.825 | 11.094 | 34 | KH-10 |
| 11 | Mondulkiri | មណ្ឌលគីរី | Sen Monorom | 88.649 | 14.288 | 6 | KH-11 |
| 12 | Oddar Meancheay | ឧត្តរមានជ័យ | Samraong | 261.252 | 6.158 | 42 | KH-22 |
| 13 | Pailin | ប៉ៃលិន | Pailin | 71.600 | 803 | 89 | KH-24 |
| 14 | Preah Sihanouk | ព្រះសីហនុ | Sihanoukville | 302.887 | 1.938 | 156 | KH-18 |
| 15 | Preah Vihear | ព្រះវិហារ | Tbaeng Meanchey | 251.352 | 13.788 | 18 | KH-13 |
| 16 | Prey Veng | ព្រៃវែង | Prey Veng | 1.057.428 | 4.883 | 217 | KH-14 |
| 17 | Pursat | ពោធិ៍សាត់ | Pursat | 411.759 | 12.692 | 32 | KH-15 |
| 18 | Ratanakiri | រតនគីរី | Banlung | 204.027 | 10.782 | 19 | KH-16 |
| 19 | Siem Reap | សៀមរាប | Siem Reap | 1.006.512 | 10.299 | 98 | KH-17 |
| 20 | Stung Treng | ស្ទឹងត្រែង | Stung Treng | 159.565 | 11.092 | 14 | KH-19 |
| 21 | Svay Rieng | ស្វាយរៀង | Svay Rieng | 524.554 | 2.966 | 177 | KH-20 |
| 22 | Takéo | តាកែវ | Doun Kaev | 899.485 | 3.563 | 253 | KH-21 |
| 23 | Tbong Khmum | ត្បូងឃ្មុំ | Suong | 775.296 | 5.250 | 148 | KH-3 |
| 24 | Kep | កែប | Kep | 41.798 | 336 | 124 | KH-23 |
| 25 | Phnom Penh | រាជធានីភ្នំពេញ | Daun Penh | 2.129.371 | 679 | 3.136 | KH-12 |
Địa lý và biên giới
Phân bố địa lý các tỉnh
Các tỉnh của Campuchia phân bố trải dài trên nhiều vùng địa lý khác nhau, từ đồng bằng trung tâm màu mỡ ven sông Mê Kông và hồ Tonle Sap tới các vùng cao nguyên phía đông bắc và các dãy núi phía tây nam. Các tỉnh đồng bằng như Kampong Cham, Prey Veng, Takéo và Kandal có mật độ dân số cao và là vựa lúa chính của cả nước. Các tỉnh ven biển như Preah Sihanouk, Kampot, Koh Kong và Kep có lợi thế về du lịch, cảng biển và kinh tế hàng hải. Các tỉnh vùng cao như Mondulkiri, Ratanakiri, Stung Treng và Preah Vihear có mật độ dân số thấp, địa hình đồi núi và rừng rậm, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số bản địa.
Biên giới với các quốc gia khác
Phía bắc và tây bắc, Campuchia có đường biên giới dài khoảng 803 km với Thái Lan, trải dài qua các tỉnh Oddar Meancheay, Banteay Meanchey, Battambang, Pailin và Koh Kong. Phía đông bắc, đường biên giới với Lào dài khoảng 541 km, tiếp giáp các tỉnh Stung Treng, Preah Vihear và Ratanakiri. Các đường biên giới này đã và đang là chủ đề của nhiều cuộc đàm phán và cắm mốc biên giới giữa các quốc gia.
Kinh tế và phát triển theo tỉnh
Chênh lệch phát triển vùng
Mức độ phát triển kinh tế giữa các tỉnh của Campuchia có sự chênh lệch rõ rệt. Thủ đô Phnôm Pênh và các tỉnh thuộc hành lang kinh tế phía nam như Kandal, Preah Sihanouk và Svay Rieng là những trung tâm công nghiệp và dịch vụ quan trọng, thu hút phần lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), GDP thực tế của Campuchia tăng trưởng 6,0% trong năm 2024 và dự kiến mở rộng khoảng 5,0% trong cả năm 2025 và 2026.[10] Trong khi đó, các tỉnh vùng sâu, vùng xa ở phía bắc và đông bắc có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp, khai thác lâm sản và du lịch sinh thái ở quy mô nhỏ, với thu nhập bình quân đầu người thấp hơn đáng kể.
Đặc khu kinh tế
Tính đến cuối năm 2025, Campuchia có 58 đặc khu kinh tế (SEZ) trên toàn quốc, trong đó 32 đặc khu đã chính thức đi vào hoạt động, tập trung nhiều nhất tại các tỉnh Svay Rieng (12 SEZ), Preah Sihanouk (6 SEZ), Kandal (3 SEZ), Koh Kong (3 SEZ) và Banteay Meanchey (3 SEZ). Các đặc khu kinh tế này đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của Campuchia, với tổng giá trị xuất khẩu đạt 59 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2025.[11]
Du lịch
Ngành du lịch đóng góp quan trọng vào nền kinh tế của nhiều tỉnh, đặc biệt là Siem Reap – nơi có quần thể Angkor Wat nổi tiếng, Preah Sihanouk với các bãi biển và đảo, Kampot với du lịch sinh thái miền núi và sông nước, và Battambang với di sản kiến trúc Pháp và các điểm đến văn hóa. Năm 2024, ngành du lịch Campuchia đón 6,7 triệu lượt khách quốc tế, tăng trưởng 22,9% so với năm 2023, đem lại nguồn thu đáng kể cho ngân sách các địa phương.[12] Tuy nhiên, năm 2025 chứng kiến sự sụt giảm lượng khách quốc tế xuống còn khoảng 5,5 triệu lượt, giảm gần 17% so với năm trước, chủ yếu do căng thẳng biên giới với Thái Lan và những bất ổn kinh tế toàn cầu.[13]
Quản trị và thách thức
Cơ cấu quản lý
Mỗi tỉnh do một Tỉnh trưởng đứng đầu, do Bộ Nội vụ bổ nhiệm theo đề xuất của Thủ tướng. Tỉnh trưởng chịu trách nhiệm trước Bộ Nội vụ về mọi mặt hoạt động của tỉnh, bao gồm an ninh, trật tự, phát triển kinh tế – xã hội và thực thi pháp luật. Hội đồng tỉnh (ក្រុមប្រឹក្សាខេត្ត) là cơ quan dân cử địa phương, có chức năng giám sát và phê duyệt ngân sách, kế hoạch phát triển của tỉnh. Tuy nhiên, quyền lực thực tế của Hội đồng tỉnh còn hạn chế so với vai trò của Tỉnh trưởng – người đại diện cho chính quyền trung ương.
Thách thức
Hệ thống hành chính cấp tỉnh của Campuchia đang đối mặt với một số thách thức lớn:
- Phân cấp và phân quyền: Mặc dù đã có những cải cách theo hướng phân cấp, song quyền hạn thực tế của chính quyền cấp tỉnh trong việc ra quyết định về ngân sách, nhân sự và quy hoạch vẫn còn hạn chế.
- Tham nhũng: Theo đánh giá của Transparency International, tham nhũng vẫn là một vấn đề nhức nhối tại Campuchia, ảnh hưởng tới hiệu quả quản lý của chính quyền các cấp.
- Bất bình đẳng vùng miền: Khoảng cách phát triển giữa các tỉnh giàu và nghèo, giữa thành thị và nông thôn vẫn tiếp tục gia tăng, tạo ra áp lực di cư và các vấn đề xã hội đi kèm.
- Thay đổi ranh giới hành chính: Những điều chỉnh về ranh giới hành chính, chẳng hạn như việc chuyển giao đất từ Phnôm Pênh sang Kandal vào năm 2025, có thể gây ra những xáo trộn nhất định trong quản lý nhà nước, quy hoạch đô thị và đời sống dân cư.[14]
Xem thêm
Chú thích
- ^ "Cambodia Administrative Divisions". geopostcodes.com. ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Administrative Divisions of Cambodia". Visit to Cambodia. ngày 26 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Tbong Khmum Province". Open Development Cambodia. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Tbong Khmum Province". Open Development Cambodia. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "金边与干拉省行政图发生变动". 网易. ngày 8 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodia Administrative Divisions". geopostcodes.com. ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodia Administrative Divisions". geopostcodes.com. ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Administrative Divisions of Cambodia". Visit to Cambodia. ngày 26 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodia Population (2026)". Worldometers. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Statement by IMF Executive Director for Cambodia". IMF eLibrary. ngày 21 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "柬埔寨经济特区稳居外资与出口核心地位". Khmer Times 中文网. ngày 12 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Four new SEZs came online in 2024 as investment continues to grow". The Phnom Penh Post. ngày 28 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Cambodia sees 5.6% drop in international tourists amid border tensions". Kampuchea Thmey. ngày 3 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.
- ^ "金边与干拉省行政图发生变动". 网易. ngày 8 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2026.