Ruben Providence
Ruben Fritzner Providence (sinh ngày 7 tháng 7 năm 2001) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh hoặc tiền đạo cho câu lạc bộ Hà Lan Eerste Divisie Almere City. Sinh ra tại Pháp, anh thi đấu cho đội tuyển quốc gia Haiti.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ruben Fritzner Providence | ||
| Ngày sinh | 7 tháng 7, 2001 | ||
| Nơi sinh | Lagny-sur-Marne, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,78 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh, tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Almere City | ||
| Số áo | 28 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2013–2014 | US Torcy | ||
| 2014–2019 | Paris Saint-Germain | ||
| 2019–2021 | Roma | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021–2023 | Roma | 0 | (0) |
| 2021 | → Club Brugge (mượn) | 0 | (0) |
| 2022 | → Estoril (mượn) | 0 | (0) |
| 2022–2023 | → TSV Hartberg (mượn) | 21 | (6) |
| 2023–2024 | TSV Hartberg | 29 | (2) |
| 2024– | Almere City | 47 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019–2020 | U-19 Pháp | 9 | (1) |
| 2025– | Haiti | 15 | (3) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 24 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 5 tháng 6 năm 2026 | |||
Sự nghiệp
Năm 2019, Providence gia nhập học viện trẻ của câu lạc bộ Serie A Ý Roma.[1][2][3][4] Năm 2021, anh được cho Club Brugge tại Bỉ mượn.[5] Trước nửa sau mùa giải 2021–22, anh được cho câu lạc bộ Bồ Đào Nha Estoril mượn.[6]
Năm 2022, Providence được cho TSV Hartberg tại Áo mượn.[7] Ngày 2 tháng 10 năm 2022, anh ra mắt TSV Hartberg trong thất bại 3–2 trước Austria Klagenfurt.[8]
Ngày 3 tháng 8 năm 2024, Providence thi đấu thử việc cho Swansea City trong trận giao hữu với Rio Ave, nơi anh có một pha kiến tạo.[9] Ngày 29 tháng 8 năm 2024, Providence ký hợp đồng ba năm với Almere City tại Hà Lan.[10]
Đời tư
Sinh ra tại Pháp, Providence là người gốc Haiti và Lào.[11] Anh là tuyển thủ trẻ quốc gia Pháp, từng thi đấu cho U-19 Pháp.[12] Tháng 3 năm 2025, anh được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Haiti cho loạt trận giao hữu.[13]
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 24 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Roma | 2020–21 | Serie A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | |
| Club Brugge (mượn) | 2021–22 | Belgian Pro League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Estoril (mượn) | 2021–22 | Primeira Liga | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TSV Hartberg (mượn) | 2022–23 | Austrian Bundesliga | 21 | 6 | 0 | 0 | — | — | 21 | 6 | ||
| TSV Hartberg | 2023–24 | Austrian Bundesliga | 29 | 2 | 3 | 0 | — | — | 32 | 2 | ||
| 2024–25 | Austrian Bundesliga | 0 | 0 | 1 | 2 | — | — | 1 | 2 | |||
| Tổng cộng | 29 | 2 | 4 | 2 | — | — | 33 | 4 | ||||
| Almere City | 2024–25 | Eredivisie | 22 | 0 | 1 | 0 | — | — | 23 | 0 | ||
| 2025–26 | Eerste Divisie | 25 | 1 | 2 | 0 | — | 3[a] | 0 | 30 | 1 | ||
| Tổng cộng | 47 | 1 | 3 | 0 | — | 3 | 0 | 53 | 1 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 97 | 9 | 7 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 107 | 11 | ||
- ^ Số trận tại vòng play-off thăng hạng
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 5 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Haiti | 2025 | 11 | 2 |
| 2026 | 4 | 1 | |
| Tổng cộng | 15 | 3 | |
- Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Haiti trước, cột tỉ số cho biết tỉ số sau mỗi bàn thắng của Providence.
| Số | Ngày | Sân vận động | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 tháng 6 năm 2025 | Trinidad Stadium, Oranjestad, Aruba | Tập tin:Flag of Aruba.svg Aruba | 3–0 | 5–0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 |
| 2 | 18 tháng 11 năm 2025 | Ergilio Hato Stadium, Willemstad, Curaçao | Nicaragua | 2–0 | 2–0 | |
| 3 | 2 tháng 6 năm 2026 | Inter Miami CF Stadium, Fort Lauderdale, Hoa Kỳ | New Zealand | 1–0 | 4–0 | Giao hữu |
Tham khảo
- ^ "[News-Anciens] Ruben Providence (AS Roma/Ita) : " Thiago Motta m'a permis de me redécouvrir ! "". Les Titis du PSG. ngày 9 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Ruben Providence, le petit joyau parisien". goal.com.
- ^ Carlo, Andrea Di (ngày 28 tháng 7 năm 2019). "L'Identikit, ecco Ruben Providence: il secondo gioiello di Lagny-sur-Marne (VIDEO)".
- ^ "Ruben Providence: la stella spenta di Alberto De Rossi". gazzettaregionale.it.
- ^ "Le père de Ruben Providence présente son fils, le nouveau transfert de Bruges: "Thiago Motta laissait Ruben s'exprimer offensivement"". dhnet.be.
- ^ "Ruben Providence chega por empréstimo da Roma". record.pt.
- ^ "Hartberg präsentiert drei Neuzugänge". skysportaustria.at.
- ^ "Klagenfurt-Sieg in Hartberg dank Last-Minute-Elfer". krone.at.
- ^ "Swansea City see off Rio Ave 3-0 in pre-season". BBC Sport. ngày 3 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2025.
- ^ "Franse vleugelspeler Ruben Providence tekent in Almer" [Cầu thủ chạy cánh người Pháp Ruben Providence ký hợp đồng tại Almere] (bằng tiếng Hà Lan). Almere City. ngày 29 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Foot-analyse : Y-a-t-il des joueurs qui ont peur de perdre leur place en équipe nationale ? - SPI". sportpassioninfo.com. ngày 14 tháng 9 năm 2023.
- ^ "D1A: le Club Bruges a annoncé son deuxième transfert de la journée". Le Soir. ngày 20 tháng 8 năm 2021.
- ^ Lagerburg, Jos. "Providence debuteert in selectie Haïti, nóg vier spelers op reis - Almere City FC". almerecity.nl (bằng tiếng Hà Lan). Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
Liên kết ngoài
- Ruben Providence tại Soccerway
- Ruben Providence tại National-Football-Teams.com