Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.

Tỉnh và thành phố tự trị của Argentina
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found.
Các tỉnh của Argentina, bao gồm lãnh thổ tranh chấp trên Quần đảo Falkland, Nam Georgia và một phần của châu Nam Cực (đỏ).
Thể loạiLiên bang
Vị tríArgentina
Lập bởiLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Thành lậpLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Bãi bỏ bởiLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Bãi bỏLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Số lượng còn tồn tại23 tỉnh
1 thành phố tự trị
Thuộc loạiLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Tình trạngLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Tình trạng thêmLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Dân sốThưa dân nhất: Tierra del Fuego, 190,641
Đông dân nhất: Buenos Aires, 17,569,053
Diện tíchNhỏ nhất: Tierra del Fuego, 21,263 km² (tỉnh), Thành phố tự trị Buenos Aires, 203 km²
Lớn nhất: Tỉnh Buenos Aires, 307,571 km²
Hình thức chính quyềnLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.
Đơn vị hành chính thấp hơnLỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Separated entries”.

Argentina được chia ra làm 23 tỉnh (tiếng Tây Ban Nha: provincias, số ít: provincia) và một thành phố tự trị (Ciudad autónoma de Buenos Aires). Thành phố và các tỉnh của Argentina đều có hiến pháp riêng nhưng đều tồn tại dưới một hệ thống liên bang.

Danh sách

Tỉnh của Argentina[1]
Cờ Tỉnh Thủ phủ Thủ phủ thứ hai[2][upper-alpha 1] HASC subdivision code Dân số (2022)[3] Diện tích[3] Mật độ dân số

(/km2[3])

Bản mẫu:Flagicon/core Thành phố tự trị Buenos Aires Buenos Aires N/A DF 3,121,707 205,9 km2
(79,5 dặm vuông Anh)
15,161.3
Bản mẫu:Flagicon Buenos Aires La Plata La Matanza and General Pueyrredón BA 17,523,996 305.907 km2
(118.111 dặm vuông Anh)
57.3
Bản mẫu:Flagicon Catamarca San Fernando del Valle de Catamarca Tinogasta CT 429,562 101.486 km2
(39.184 dặm vuông Anh)
4.2
Bản mẫu:Flagicon Chaco Resistencia Presidencia Roque Sáenz Peña CC 1,129,606 99.763 km2
(38.519 dặm vuông Anh)
11.3
Bản mẫu:Flagicon Chubut Rawson Comodoro Rivadavia CH 592,621 224.302 km2
(86.603 dặm vuông Anh)
2.6
Bản mẫu:Flagicon Córdoba Córdoba Río Cuarto CB 3,840,905 164.708 km2
(63.594 dặm vuông Anh)
23.3
Bản mẫu:Flagicon Corrientes Corrientes Goya CN 1,212,696 89.123 km2
(34.411 dặm vuông Anh)
13.6
Bản mẫu:Flagicon Entre Ríos Paraná Concordia ER 1,425,578 78.384 km2
(30.264 dặm vuông Anh)
18.2
Bản mẫu:Flagicon Formosa Formosa Formosa FM 607,419 75.488 km2
(29.146 dặm vuông Anh)
8.0
Bản mẫu:Flagicon Jujuy San Salvador de Jujuy San Pedro de Jujuy JY 811,611 53.244 km2
(20.558 dặm vuông Anh)
15.2
Bản mẫu:Flagicon La Pampa Santa Rosa General Pico LP 361,859 143.493 km2
(55.403 dặm vuông Anh)
2.5
Bản mẫu:Flagicon La Rioja La Rioja Chilecito LR 383,865 91.494 km2
(35.326 dặm vuông Anh)
4.2
Bản mẫu:Flagicon Mendoza Mendoza Guaymallén MZ 2,043,540 149.069 km2
(57.556 dặm vuông Anh)
13.7
Bản mẫu:Flagicon Misiones Posadas Oberá MN 1,278,873 29.911 km2
(11.549 dặm vuông Anh)
42.8
Bản mẫu:Flagicon Neuquén Neuquén Cutral Có NQ 710,814 94.422 km2
(36.457 dặm vuông Anh)
7.5
Bản mẫu:Flagicon Río Negro Viedma San Carlos de Bariloche RN 750,768 202.169 km2
(78.058 dặm vuông Anh)
3.7
Bản mẫu:Flagicon Salta Salta San Ramón de la Nueva Orán SA 1,441,351 155.341 km2
(59.977 dặm vuông Anh)
9.3
Bản mẫu:Flagicon San Juan San Juan Caucete SJ 822,853 88.296 km2
(34.091 dặm vuông Anh)
9.3
Bản mẫu:Flagicon San Luis San Luis Villa Mercedes SL 542,069 75.347 km2
(29.092 dặm vuông Anh)
7.2
Bản mẫu:Flagicon Santa Cruz Río Gallegos Caleta Olivia SC 337,226 244.458 km2
(94.386 dặm vuông Anh)
1.4
Bản mẫu:Flagicon Santa Fe Santa Fe Rosario SF 3,544,908 133.249 km2
(51.448 dặm vuông Anh)
26.6
Bản mẫu:Flagicon Santiago del Estero Santiago del Estero La Banda SE 1,060,906 136.934 km2
(52.871 dặm vuông Anh)
7.7
Bản mẫu:Flagicon Tierra del Fuego Ushuaia Río Grande TF 185,651* 20.698 km2
(7.992 dặm vuông Anh)*
8.8*
Bản mẫu:Flagicon Tucumán San Miguel de Tucumán Monteros TM 1,731,820 22.592 km2
(8.723 dặm vuông Anh)
76.7

Ghi chú

  1. ^ Defined by law 27,589

Tham khảo

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  2. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  3. ^ a ă â Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Liên kết

Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Navbox/configuration' not found. Bản mẫu:Đơn vị hành chính cấp một của các quốc gia châu Mỹ