Vogue (tạp chí)
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “about”. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Unsubst”. Bản mẫu:Infobox magazine
Vogue (viết cách điệu là VOGUE), còn được biết đến với tên American Vogue, là một tạp chí thời trang phát hành hàng tháng, chuyên đưa tin về phong cách sống, bao gồm haute couture, làm đẹp, thời trang, văn hóa, đời sống và các xu hướng trình diễn runway. Tạp chí thuộc hệ sinh thái truyền thông toàn cầu VOGUE của tập đoàn Condé Nast. Từ năm 2025, Chloe Malle đảm nhiệm vai trò tổng biên tập của tạp chí. Trước đó, Anna Wintour giữ chức tổng biên tập từ năm 1988 đến 2025 và hiện phụ trách hoạt động toàn cầu với vai trò Global Chief Content Officer và Global Editorial Director, giám sát Vogue cùng nhiều ấn phẩm khác của Condé Nast.[1][2]
Trụ sở chính của Vogue đặt tại One World Trade Center, thuộc khu Financial District ở Lower Manhattan. Tạp chí được thành lập năm 1892 dưới dạng ấn phẩm phát hành hàng tuần, sau đó chuyển sang mô hình tạp chí hàng tháng. Kể từ khi ra đời, Vogue đã xuất hiện nhiều nhân vật nổi tiếng như diễn viên, ca sĩ, người mẫu, vận động viên và các nhân vật có tầm ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực.
British Vogue, launched in 1916, as the first international edition, whilst the Italian version Vogue Italia has been called the top fashion magazine in the world.[3] As of March 2025, there are 28 international editions. Eleven of these editions are published by Condé Nast (British Vogue, Vogue Arabia, Vogue Hong Kong, Vogue Deutsch, Vogue España, Vogue France, Vogue India, Vogue Italia, Vogue Japan, Vogue México y Latinoamérica, and Vogue Taiwan). The remaining 16 editions are published under licence.
British Vogue ra mắt năm 1916, trở thành ấn bản quốc tế đầu tiên của Vogue, trong khi phiên bản Vogue Italia được đánh giá là một trong những tạp chí thời trang hàng đầu thế giới. Tính đến tháng 3 năm 2025, Vogue có tổng cộng 28 ấn bản quốc tế. Trong đó, 11 ấn bản được xuất bản trực tiếp bởi Condé Nast, bao gồm British Vogue, Vogue Arabia, Vogue Hong Kong, Vogue Deutsch, Vogue España, Vogue France, Vogue India, Vogue Italia, Vogue Japan, Vogue México y Latinoamérica và Vogue Taiwan. 16 ấn bản còn lại được xuất bản theo hình thức cấp phép.
Bối cảnh ra đời
Founded in 1892 by Arthur Baldwin Turnure. Turnure served as the publisher, Harry Whitney McVickar as art director, and Josephine Redding as the editor. Following Turnure's death on April 13, 1906, Marie Harrison became the majority shareholder of The Vogue Company and in 1909 The Vogue Company was acquired by Condé Nast.
Vogue là một tạp chí thời trang và văn hóa của Mỹ. Tạp chí hiện được phát hành 8 số mỗi năm, tương ứng với các kỳ: tháng 3 (Xuân), tháng 4, tháng 5, tháng 6/7/8 (Hè), tháng 9, tháng 10, tháng 11 và tháng 12/1/2 (Đông).[4]
Ban đầu, Vogue được xuất bản theo tuần, sau đó chuyển sang mô hình hai tuần một lần từ năm 1910. Trong giai đoạn 1910-1944, tạp chí phát hành 24 số mỗi năm; năm 1945 là 22 số; năm 1946-1947 là 23 số; và giai đoạn 194-1972 là 20 số mỗi năm. Từ năm 1973, Vogue trở thành tạp chí phát hành hàng tháng với 12 số mỗi năm. Đến năm 2020, số tháng 6 và 7 được gộp lại; đến năm 2023, số tháng 1 và 2 cũng được hợp nhất. Từ năm 2026, tạp chí chính thức chuyển sang mô hình 8 số mỗi năm.
Được thành lập năm 1892 bởi Arthur Baldwin Turnure. Ông Turnure giữ vai trò nhà xuất bản, Harry Whitney McVickar đảm nhiệm giám đốc nghệ thuật, và Josephine Redding là biên tập viên. Sau khi Turnure qua đời vào ngày 13 tháng 4 năm 1906, Marie Harrison trở thành cổ đông lớn của The Vogue Company. Đến năm 1909, công ty này được Condé Nast mua lại.
Biên tập viên
| Biên tập | Bắt đầu | Kết thúc | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Vogue (1892–nay) | |||
| Josephine Redding | 1892 | 1901 | [5] |
| Marie Harrison | 1901 | 1914 | [6] |
| Edna Woolman Chase | 1914 | 1952 | [6] |
| Jessica Daves | 1952 | 1962 | [7] |
| Diana Vreeland | 1963 | 1971 | [8] |
| Grace Mirabella | 1971 | 1988 | [9] |
| Anna Wintour | 1988 | 2025 | [10] |
| Chloe Malle | 2025 | nay | [11] |
Lịch sử
1892-1909: Giai đoạn đầu
Arthur Baldwin Turnure (1856-1906), một doanh nhân người Mỹ, đã sáng lập Vogue như một tờ báo tuần có trụ sở tại New York, với sự tài trợ của Kristoffer Wright. Số đầu tiên được phát hành vào ngày 17 tháng 12 năm 1892.[12][13] Ấn phẩm này được bán với giá bìa 10 cent (tương đương khoảng 3,5 USD theo giá trị năm 2026).[14]
Mục tiêu của Turnure là tạo ra một ấn phẩm tôn vinh “khía cạnh nghi lễ của đời sống”, một tạp chí “thu hút cả giới trí thức lẫn các tiểu thư debutante, các doanh nhân lẫn những người phụ nữ thanh lịch”.[14] Ngay từ khi ra đời, tạp chí đã hướng đến tầng lớp thượng lưu New York, bằng cách phản ánh đời sống của họ: thói quen sinh hoạt, hoạt động giải trí, các buổi gặp gỡ xã hội, những địa điểm họ lui tới và trang phục họ mặc, đồng thời cũng hướng đến những người muốn noi theo phong cách và gia nhập vòng tròn xã hội này.[15] Trong giai đoạn đầu, Vogue chủ yếu tập trung vào thời trang, đồng thời bổ sung nội dung về thể thao và đời sống xã hội nhằm phục vụ độc giả nam giới.[14]
Arthur Baldwin Turnure qua đời vì viêm phổi vào tháng 4 năm 1906.[16]
1909-1920: Condé Nast
Condé Montrose Nast mua lại Vogue vào năm 1909, ba năm sau khi Turnure qua đời. Ông từng bước định hình lại bản chất của ấn phẩm. Nast chuyển Vogue thành một tạp chí dành cho phụ nữ và bắt đầu mở rộng các ấn bản ra nước ngoài trong thập niên 1910. Đồng thời, ông cũng tăng giá bìa tạp chí. Dưới sự quản lý của Nast, số lượng ấn bản và lợi nhuận của tạp chí tăng trưởng mạnh mẽ. Vogue tiếp tục hướng đến nhóm độc giả thượng lưu và mở rộng nội dung sang các chủ đề như đám cưới. Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất khiến việc vận chuyển sang châu Âu trở nên bất khả thi, việc in ấn cho thị trường châu Âu được triển khai tại Anh, từ đó phát triển thành các ấn bản quốc gia riêng biệt. Quyết định in tại Anh đã chứng minh tính hiệu quả, dẫn đến việc Nast cho ra mắt số đầu tiên của Vogue France vào năm 1920.
-
Vogue năm 1908
-
Vogue năm 1914
-
Vogue năm 1920
-
Một bức tranh minh họa của Adolph de Meyer trên Vogue năm 1920
-
Vogue năm 1926
-
Một bức tranh minh họa trên Vogue năm 1926
1920-1970: Mở rộng quy mô
Trong thời kỳ Đại Khủng Hoảng và Chiến tranh Thế giới lần thứ 2, lượng đăng ký của Vogue tăng mạnh. Trong giai đoạn này, nhà phê bình nổi tiếng và cựu biên tập của Vanity Fair, Frank Crowninshield, đảm nhiệm vai trò biên tập sau khi chuyển sang từ Vanity Fair theo lời mời của nhà xuất bản Condé Nast.[17]
Tháng 7 năm 1932, American Vogue lần đầu tiên đưa ảnh chụp màu lên trang bìa. Bức ảnh do nhiếp ảnh gia Edward Jean Steichen thực hiện, khắc họa một người phụ nữ đang bơi cầm bóng trên không.[18] Theo Laird Borrelli, Vogue đã góp phần dẫn đến sự suy giảm của minh họa thời trang vào cuối thập niên 1930, khi dần thay thế các bìa vẽ tay của những họa sĩ như Dagmar Freuchen bằng hình ảnh nhiếp ảnh.[19] Condé Nast được ghi nhận vì đã giới thiệu công nghệ in màu và định dạng “trải hai trang” (two-page spread), đồng thời biến Vogue thành một “doanh nghiệp thành công” và định hình nó thành mẫu tạp chí phụ nữ hiện đại, với doanh số tăng mạnh cho đến khi ông qua đời năm 1942.[20]
Trong thập niên 1950—thời kỳ được xem là “những năm quyền lực” của tạp chí,[21] Jessica Daves giữ vai trò tổng biên tập. Theo Rebecca C. Tuite, Daves đã dẫn dắt một cách âm thầm nhưng hiệu quả nhằm nâng cao tiêu chuẩn trong một trong những giai đoạn giàu biến động và quan trọng nhất của lịch sử tạp chí.[22] Bà cho rằng “gu thẩm mỹ là thứ có thể được dạy và học”, và điều hành Vogue như một công cụ để định hướng thị hiếu công chúng.[21] Bên cạnh thời trang, Daves còn nâng cao chất lượng nội dung viết, đặc biệt là các bài về nghệ thuật và văn học.[22]
Giai đoạn Daves kết thúc vào năm 1962 khi Diana Vreeland gia nhập tạp chí (ban đầu là biên tập viên cấp cao, sau đó trở thành tổng biên tập).[22] Hai người có quan điểm biên tập đối lập,[22][23] và thời kỳ này được đánh giá là đưa Vogue bước vào giai đoạn “xa hoa, phóng túng và dư thừa”.[24] Dưới thời Vreeland, tạp chí hướng đến giới trẻ trong bối cảnh cách mạng tình dục, tập trung vào thời trang đương đại và các bài viết thẳng thắn hơn về tình dục. Vogue cũng mở rộng phạm vi sang các cửa hàng thời trang ở East Village và đưa các nhân vật như “Superstars” của Andy Warhol lên trang.[25] Vogue tiếp tục biến các người mẫu thành biểu tượng, với những cái tên như Suzy Parker, Twiggy, Jean Shrimpton, Lauren Hutton, Veruschka, Marisa Berenson, Penelope Tree.[26]
Năm 1973, Vogue chính thức trở thành tạp chí phát hành hàng tháng.[27] Dưới thời tổng biên tập Grace Mirabella, tạp chí trải qua những thay đổi sâu rộng về biên tập và phong cách nhằm thích ứng với sự thay đổi của nhóm độc giả mục tiêu.[28] Mirabella cho rằng bà được lựa chọn để cải tổ Vogue vì “phụ nữ không còn quan tâm đến việc đọc hoặc mua những bộ trang phục không còn phù hợp với cuộc sống đang thay đổi của họ”.[29] Bà cũng được giao nhiệm vụ định hướng tạp chí nhằm thu hút hình ảnh người phụ nữ thập niên 1970 - tự do, đi làm và đã được giải phóng.[29] Trong giai đoạn này, nội dung tạp chí thay đổi rõ rệt, với việc mở rộng các bài phỏng vấn, chuyên mục nghệ thuật và các bài viết phân tích xã hội. Tuy nhiên, khi phong cách biên tập này không còn phù hợp với thị hiếu vào thập niên 1980, Grace Mirabella đã bị sa thải.[29]
Một số nhiếp ảnh gia thời trang nổi tiếng từng cộng tác với Vogue bao gồm:
- Erwin Blumenfeld (1897–1969)
- Cecil Beaton (1904–1980)
- Horst P. Horst (1906–1999)
- Regina Relang (1906–1989)
- Norman Parkinson (1913–1990)
- Irving Penn (1917–2009)
- Henry Clarke (1917–1996)
- Helmut Newton (1920–2004)
- Francesco Scavullo (1921–2004)
- Richard Avedon (1923–2004)
- Patrick Demarchelier (1943–2022)
- Peter Lindbergh (1944–2019)
- Stan Malinowski (1936–2024)
- Herb Ritts (1952–2002)
1988–2025: Thời kỳ lãnh đạo của Anna Wintour
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”. Tháng 7 năm 1988, trong bối cảnh Vogue đang suy giảm lượng độc giả và doanh thu quảng cáo do cạnh tranh từ đối thủ Elle, Anna Wintour được bổ nhiệm làm tổng biên tập.[30][31] Nổi bật với kiểu tóc bob đặc trưng và kính râm, Wintour đã nỗ lực tái định vị thương hiệu, làm cho tạp chí trở nên trẻ trung và gần gũi hơn;[32] bà định hướng nội dung theo hướng mở rộng khái niệm “thời trang” sang những cách tiếp cận dễ tiếp cận hơn, phù hợp với nhiều nhóm độc giả.[33] Dưới sự dẫn dắt của bà, Vogue duy trì được lượng phát hành cao và đồng thời giới thiệu nhiều xu hướng mới mà công chúng rộng rãi có thể tiếp cận.[33]
Trong suốt thời kỳ lãnh đạo, Anna đạt được mục tiêu phục hưng tạp chí và giám sát việc xuất bản nhiều ấn bản quy mô lớn. Số báo tháng 9 năm 2012 đạt 916 trang, trở thành số báo lớn nhất từng được xuất bản của một tạp chí phát hành hàng tháng.[31]
Sự tương phản giữa tầm nhìn của Wintour và các đời tổng biên tập trước đó được nhiều nhà quan sát—-cả người ủng hộ lẫn chỉ trích-đánh giá là rất rõ rệt. Amanda Fortini, cây viết về thời trang và phong cách của Slate, cho rằng chính sách biên tập của bà đã mang lại lợi ích cho Vogue, giúp tạp chí thoát khỏi giai đoạn mà một số nhà phê bình gọi là “những năm màu be” nhàm chán.[34] Bản mẫu:Blockquote Dù có ảnh hưởng lớn đối với tạp chí, Wintour cũng từng bị nhận xét là lạnh lùng và khó làm việc cùng.[31] Đầu năm 2024, Vogue đã bổ nhiệm Raul Martinez làm Global Creative Editor. Việc bổ nhiệm này đánh dấu sự trở lại của Martinez tại Vogue sau thời gian làm việc tại Victoria’s Secret kể từ năm 2021. [35] Với vai trò giám đốc sáng tạo, ông báo cáo trực tiếp cho Wintour và chịu trách nhiệm định hướng toàn cầu về mặt hình ảnh và phong cách thị giác của tạp chí.[36]
Tháng 6 năm 2025, có thông báo rằng Anna Wintour sẽ rời vị trí tổng biên tập của Vogue.[37] Bà vẫn tiếp tục đảm nhiệm các vai trò Chief Content Officer và Global Editorial Director tại Condé Nast, trong khi chức danh tổng biên tập của Vogue được thay thế bằng vị trí Head of Editorial Content.[38][39] Đến tháng 9 năm 2025, Chloe Malle được công bố là người kế nhiệm Wintour ở vị trí này. Malle lần đầu tiên xuất hiện trong danh sách ban biên tập của số báo tháng 10 năm 2025, với Kendall Jenner và Gigi Hadid trên trang bìa.[40] Tuy nhiên, số báo cuối cùng do Wintour trực tiếp giám sát là ấn phẩm tháng 12 năm 2025, với Timothée Chalamet trên bìa. Số báo đầu tiên dưới thời Malle mang chủ đề “Spring 2026”, được phát hành vào tháng 2 năm 2026.[41][42]
2025-nay: Thời kỳ Chloe Malle
Tháng 9 năm 2025, Chloe Malle được công bố là người kế nhiệm Anna Wintour.[43] Theo thông báo, Chloe Malle sẽ đảm nhiệm chức danh Head of Editorial Content, trong khi Anna Wintour tiếp tục giữ các vai trò Global Editorial Director, Global Chief Content Officer và Artistic Director tại Condé Nast – công ty mẹ của Vogue. Sự thay đổi này đánh dấu việc tái cấu trúc vị trí lãnh đạo biên tập, với việc phân tách rõ hơn giữa vai trò quản lý nội dung toàn cầu và điều hành biên tập trực tiếp của tạp chí.[44][45]
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Rowlands, Penelope (2008) A Dash of Daring: Carmel Snow and Her Life In Fashion, Art, and Letters Bản mẫu:Webarchive Simon & Schuster, Blitzkrieg 2001.
- ^ Warren, Lynne (2005) Encyclopedia of Twentieth-Century Photography, 3-Volume Set Bản mẫu:Webarchive Routledge, 2005
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Vogue (February 15, 1968)
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên:352 - ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.