Yamaha Exciter
Yamaha Exciter là dòng xe máy underbone thể thao được sản xuất và phân phối bởi hãng Yamaha Motor. Ra mắt thị trường Việt Nam lần đầu tiên vào năm 2005, Exciter nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe máy bán chạy và thành công nhất của hãng tại thị trường Đông Nam Á.[1]
Tùy theo từng thị trường quốc tế, mẫu xe này còn được biết đến với các tên gọi khác nhau như **Yamaha T135 / T150 / T155**, **Yamaha Spark** (Thái Lan), **Yamaha Jupiter MX / MX King** (Indonesia), **Yamaha 135LC / Y15ZR / Y16ZR** (Malaysia) và **Yamaha Sniper** (Philippines).
Lịch sử phát triển
Thế hệ thứ nhất: Động cơ 135cc (2005 – 2010)
Năm 2005, Yamaha Motor Việt Nam chính thức giới thiệu Exciter 135cc trang bị động cơ 4 thì, SOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch với công suất khoảng 12 mã lực. Xe sử dụng bộ chế hòa khí và hộp số 4 cấp tự động.
Năm 2009, bước ngoặt lớn xảy ra khi Yamaha bổ sung phiên bản côn tay (manual clutch) 4 số. Sự thay đổi này tạo ra làn sóng ưa chuộng mạnh mẽ trong giới trẻ thích phong cách xe thể thao.
Thế hệ thứ hai: Côn tay 5 số (2011 – 2014)
Tháng 4 năm 2011, Yamaha tung ra thế hệ nâng cấp toàn diện về thiết kế kiểu dáng góc cạnh khí động học. Phiên bản côn tay được trang bị hộp số 5 cấp, phanh đĩa sau và bánh xe kích thước lớn hơn. Động cơ vẫn giữ dung tích 135cc nhưng tinh chỉnh tối ưu khả năng tăng tốc.[2]
Thế hệ thứ ba: Động cơ 150cc FI (2014 – 2020)
Tháng 12 năm 2014, Yamaha ra mắt **Exciter 150** thay thế hoàn toàn dòng 135cc. Động cơ nâng cấp lên dung tích 149,7 cc, tích hợp hệ thống phun xăng điện tử (FI), cho công suất 15,4 mã lực. Thiết kế xe tái định hình theo phong cách các dòng xe phân khối lớn của dòng Yamaha YZF-R Series.[3]
Đến năm 2018, phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) trang bị cụm đèn pha LED 3 bóng, đồng hồ màn hình kỹ thuật số LCD toàn phần, tăng kích thước lốp trước và dung tích bình xăng lên 4,2 lít.
Thế hệ thứ tư: Động cơ 155 VVA (2020 – nay)
Cuối tháng 12 năm 2020, Yamaha chính thức trình làng **Exciter 155 VVA**. Xe sở hữu động cơ 155,1 cc tích hợp công nghệ Van biến thiên (VVA) tương tự mẫu Yamaha YZF-R15, sản sinh công suất 17,9 mã lực. Xe đi kèm hộp số 6 cấp, bộ ly hợp chống trượt hai chiều (Assist & Slipper Clutch), khóa thông minh Smartkey và bổ sung tùy chọn phanh ABS ở bánh trước từ phiên bản 2023.[4]
Bảng so sánh thông số kỹ thuật qua các thế hệ
| Thông số | Exciter 135 (2011) | Exciter 150 (2014–2020) | Exciter 155 VVA (2020–nay) |
|---|---|---|---|
| **Loại động cơ** | 4 thì, SOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch | 4 thì, SOHC, 4 van, FI, làm mát bằng dung dịch | 4 thì, SOHC, 4 van, VVA, FI, làm mát bằng dung dịch |
| **Dung tích xi-lanh** | 134,9 cc | 149,7 cc | 155,1 cc |
| **Đường kính x Hành trình piston** | 54,0 × 58,7 mm | 57,0 × 58,7 mm | 58,0 × 58,7 mm |
| **Tỷ số nén** | 10,9:1 | 10,4:1 | 10,5:1 |
| **Công suất tối đa** | 12,1 PS @ 8.500 vòng/phút | 15,4 PS @ 8.500 vòng/phút | 17,9 PS @ 9.500 vòng/phút |
| **Mô-men xoắn cực đại** | 11,8 N·m @ 6.000 vòng/phút | 13,8 N·m @ 7.000 vòng/phút | 14,4 N·m @ 8.000 vòng/phút |
| **Hộp số** | 4 số (côn tự động) / 5 số (côn tay) | 5 cấp côn tay | 6 cấp côn tay (có Slipper Clutch) |
| **Hệ thống cấp nhiên liệu** | Bộ chế hòa khí (Mikuni VM22-208) | Phun xăng điện tử (FI) | Phun xăng điện tử (FI) |
| **Dung tích bình xăng** | 4,0 L | 4,2 L | 5,4 L |
| **Kích thước lốp (Trước / Sau)** | 70/90-17 / 100/70-17 | 70/90-17 / 120/70-17 | 90/80-17 / 120/70-17 |
| **Hệ thống phanh** | Đĩa trước / Đĩa sau (hoặc đùm) | Đĩa thủy lực trước & sau | Đĩa thủy lực (có tùy chọn ABS) |
| **Chiều cao yên** | 770 mm | 795 mm | 795 mm |
| **Trọng lượng bản thân** | 111 kg | 115 kg | 119 – 121 kg |
Các phiên bản đặc biệt tiêu biểu
Bên cạnh các bản tiêu chuẩn RC và thể thao GP, Yamaha Exciter nổi tiếng với việc tung ra nhiều phiên bản tem xe và màu sơn giới hạn (Limited Edition) qua từng giai đoạn:
- **Movistar / Monster Energy Yamaha MotoGP:** Mang phong cách trang trí đồ họa của đội đua Yamaha Factory Racing tại giải đua xe mô tô vô địch thế giới MotoGP.
- **Camo:** Phiên bản màu sơn rằn ri phong cách quân đội cá tính, ra mắt lần đầu năm 2015.
- **Matte Black / Matte Green:** Phiên bản sơn nhám mờ mang phong cách hiện đại và bụi bặm.
- **Phiên bản kỷ niệm (Anniversary Edition):** Các bản phối màu đặc biệt kỷ niệm 20 năm hoặc các mốc lịch sử đua xe của Yamaha.
Xem thêm
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
- ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).