Accuracy International Arctic Warfare
Accuracy International Arctic Warfare là một mẫu súng trường bắn tỉa vận hành theo cơ chế lên đạn thủ công do công ty Anh Accuracy International thiết kế và chế tạo. Súng đã chứng minh được sự phổ biến trên cả phân khúc dân sự, cảnh sát và quân sự kể từ khi ra mắt vào thập niên 1980. Mẫu súng này có các đặc tính giúp nâng cao hiệu suất hoạt động trong điều kiện thời tiết cực kỳ băng giá (nguồn cảm hứng cho tên gọi của súng) mà không làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành ở những môi trường ít khắc nghiệt hơn.
| Accuracy International Arctic Warfare | |
|---|---|
| Tập tin:Accuracy International Arctic Warfare - Psg 90 G24.png Khẩu Accuracy International Arctic Warfare (Được Thụy Điển nghiệm thu đưa vào trang bị dưới mã hiệu Prickskyttegevär 90) | |
| Loại | Súng trường bắn tỉa |
| Nơi chế tạo | Vương quốc Anh |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | 1982 (Phiên bản L96A1), 1988 (Phiên bản AW), 1990–nay |
| Sử dụng bởi | Xem mục Các quốc gia sử dụng |
| Trận | Chiến tranh Iraq Chiến tranh Afghanistan (2001–2021) Nội chiến ở Bắc Caucasus[1] Nội chiến Syria[2] Chiến tranh Nga-Ukraina[3] |
| Lược sử chế tạo | |
| Năm thiết kế | 1982 (Phiên bản PM), 1983 (Phiên bản AW) |
| Nhà sản xuất | Accuracy International |
| Giai đoạn sản xuất | 1982–nay |
| Thông số | |
| Khối lượng | 6,5 kg (14,3 lb) |
| Chiều dài | 1.180 mm (46,5 in) |
| Độ dài nòng | 660 mm (26,0 in) |
| Đạn | |
| Cơ cấu lên đạn | Lên đạn thủ công |
| Sơ tốc đầu nòng | 850 m/s (2.790 ft/s) |
| Tầm bắn hiệu quả | 800 m (870 yd) |
| Tầm bắn xa nhất | 3.943 m (4.312 yd)[4] |
| Chế độ nạp | Hộp tiếp đạn tháo rời hàng kép sức chứa 10 viên (cấu hình .308) Hộp tiếp đạn tháo rời hàng đơn sức chứa 5 viên (cấu hình .300, .338) |
| Ngắm bắn | Thước ngắm cơ khí kiểu lỗ ngắm có thể tháo rời dã chiến Kính ngắm quang học ngày hoặc đêm |
Các súng trường Arctic Warfare thường được lắp sẵn kính ngắm quang học Schmidt & Bender Police & Military II (PM II) có độ phóng đại cố định hoặc thay đổi. Kính ngắm thay đổi tiêu cự có thể được sử dụng nếu xạ thủ muốn linh hoạt tác xạ ở nhiều khoảng cách khác nhau, hoặc khi cần một trường nhìn rộng. Accuracy International luôn chủ động khuyến nghị lắp dòng sản phẩm Schmidt & Bender PM II của Đức làm cấu hình ngắm trên súng của họ, điều khá hiếm thấy đối với một nhà sản xuất súng trường. Dù vậy, lực lượng quân đội Đức và Nga lại ưa chuộng kính ngắm do hãng Zeiss[5] chế tạo hơn là theo khuyến nghị của Accuracy International.
Lịch sử
Thiết kế nguyên bản
Nguồn gốc của các ý tưởng thiết kế mang tính đột phá thời bấy giờ bắt nguồn từ xạ thủ từng đoạt Huy chương Vàng bắn súng Olympic — ông Malcolm Cooper, cùng hai chuyên gia kỹ thuật chế tạo và thợ sửa súng Dave Walls và David Caig; tổ hợp này hoạt động trong một căn nhà bạt thô sơ từ trước khi công ty Accuracy International chính thức được thành lập.
Mẫu súng trường Accuracy International PM (Precision Marksman - Xạ thủ chính xác) đã tham gia vào một cuộc thi đấu thầu của Anh sau cuộc Chiến tranh Falklands vào đầu thập niên 1980 nhằm thay thế các dòng súng trường bắn tỉa phái sinh từ hệ Lee–Enfield đang được Lục quân Anh sử dụng (ví dụ như khẩu L42A1). Quá trình tuyển chọn này đã trở thành động lực cho việc thuê ngoài và chuyên nghiệp hóa hoạt động sản xuất vũ khí (thử nghiệm), cho phép một công ty nhỏ vừa mới thành lập có cơ hội tham gia. Mẫu Accuracy International PM đã được lựa chọn vượt qua các đối thủ Parker Hale M85, Heckler & Koch PSG1, SIG Sauer SSG 2000 và Remington 700.[6][7]
Quân đội Anh đã đưa Accuracy International PM vào biên chế từ năm 1984 dưới mã hiệu L96A1 và trang bị kính ngắm Schmidt & Bender 6×42 với định danh quân dụng là L13A1. Ở cấu hình này, khẩu súng có khả năng bắn trúng mục tiêu ngay từ phát đầu tiên bất kể trạng thái nòng súng đang lạnh, ấm hay bám bẩn muội thuốc. Các đợt thử nghiệm với đạn trọng lượng 10.89 g (168 gr) cho kết quả biên độ chùm đạn gom loạt 10 phát đạt mức dưới 0,5 góc phút (MOA) ở khoảng cách 91 m (100 yd). Khẩu súng được bàn giao đồng bộ kèm theo kính ngắm quang học, chân giá hai chân (bipod), năm hộp tiếp đạn, dây đeo súng, bộ dụng cụ vệ sinh và túi đựng công cụ bảo dưỡng, tất cả đặt gọn trong một chiếc hòm vận chuyển chuyên dụng.[8]
Sự tiến hóa trong thiết kế
Một vài năm sau, quân đội Thụy Điển muốn thay thế súng trường m/1941B sử dụng đạn 6.5×55mm bằng một mẫu súng trường bắn tỉa mới. Vào đầu thập niên 1990, Accuracy International đã giới thiệu phiên bản nâng cấp của dòng PM: mẫu AW (Arctic Warfare - Tác chiến vùng Cực băng giá). Đây là khởi đầu của cái tên Arctic Warfare, danh xưng trở thành tên gọi chính của cả gia tộc súng trường này bất chấp các mã hiệu thời kỳ đầu.
Hàng loạt đặc tính chống đóng băng đặc biệt cho phép súng vận hành hiệu quả ở mức nhiệt độ thấp tới −40 °C (−40 °F). Phiên bản AW có khóa nòng sửa đổi với các rãnh phay ở phía sau để ngăn hiện tượng kẹt khóa nòng do nước/băng, bụi bẩn hoặc các mảnh vụn tương tự xâm nhập. Thêm vào đó, lỗ luồn ngón cái báng súng, cần kéo khóa nòng, lẫy nhả hộp tiếp đạn và vành bảo vệ cò trên súng AW đều được nới rộng; phần đế hộp tiếp đạn cũng được gá thêm các vấu gờ nhô ra để người lính dễ thao tác khi đeo găng tay dày vùng cực. Các tấm ốp sườn báng bằng nhựa resin được thay thế bằng các tấm polymer chắc chắn hơn, ít bị giòn vỡ trong nhiệt độ dưới 0°C. Cơ cấu khóa an toàn được chuyển sang cấu hình 3 vị trí, cho phép đóng mở kéo khóa nòng nạp tráo đạn khi cò súng vẫn được khóa chặt. Được lắp đồng bộ kính ngắm quang học Kikarsikte 90 10×42 Hensoldt ZF 500, phiên bản này đã được Lục quân Thụy Điển nghiệm thu đưa vào trang bị năm 1991 với danh pháp Prickskyttegevär 90 (Psg 90).[9]
Quân đội Anh quyết định áp dụng các cải tiến này, định danh chúng lần lượt là L115A1 (biến thể báng cố định) và L115A2 (biến thể báng gập). Súng được trang bị kính ngắm Schmidt & Bender PM II 3-12×50 giúp xạ thủ linh hoạt tác xạ ở nhiều khoảng cách, hoặc trong các tình huống cần trường nhìn rộng. Phần đế báng sau được lắp thêm một chân chống đơn tỳ báng. Mẫu súng này từng tham gia vào các cuộc xung đột như Chiến dịch Granby và Chiến dịch Telic.
Vào năm 2011, một số khẩu Psg 90 của Thụy Điển được hiện đại hóa lên quy chuẩn Prickskyttegevär 90B (Psg 90B); theo đó súng được trang bị báng gập, chân đế gá ngàm và phụ kiện SA-4601 do hãng Spuhr Thụy Điển sản xuất, đi kèm kính ngắm quang học Kikarsikte 11 Schmidt & Bender PM II 3-12×50.[4]
Dòng súng trường
Mẫu Accuracy International Arctic Warfare từ đó đã phát triển thành một dòng súng trường bắn tỉa mang tên Arctic Warfare, được nghiệm thu bởi nhiều quốc gia bao gồm Úc, Bỉ, Đức, Indonesia, Ireland, Latvia, Malaysia, Na Uy, Hà Lan, New Zealand, Nga, Singapore, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vương quốc Anh. Các dòng súng khác của AI phái sinh từ mẫu L96A1 bao gồm AI AE, và AI AS50 (xem mục các biến thể bên dưới).
Hầu hết súng trường Arctic Warfare sử dụng cỡ đạn 7,62×51mm NATO, nhưng Accuracy International cũng chế tạo các biến thể công suất lớn: dòng AWM (Arctic Warfare Magnum) dùng đạn .300 Winchester Magnum hoặc .338 Lapua Magnum, và dòng AW50 (Arctic Warfare cỡ nòng .50) dùng đạn .50 BMG (12.7×99mm NATO). Các súng trường này được lắp bộ phận giảm giật đầu nòng nhằm giảm lực giật, độ nẩy nòng và chớp cháy đầu nòng của vũ khí.
Cấu hình súng trường của mỗi quốc gia có sự khác biệt nhỏ. Ví dụ, khẩu Psg 90 của Thụy Điển sử dụng kính ngắm Hensoldt (Zeiss) và có thể bắn được đạn vỏ bọc bỏ lõi. Vào năm 1998, lực lượng Quân đội Đức đã nghiệm thu biến thể báng gập đầu tiên của dòng Arctic Warfare Magnum (AWM-F) dùng đạn .300 Winchester Magnum (7.62×67mm) với kính ngắm do công ty Đức Zeiss sản xuất, định danh là Scharfschützengewehr 22 (G22).
Khả năng hoán đổi linh kiện hoàn toàn và độ tin cậy cao của dòng AW trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt đã biến nó thành một vũ khí phổ biến dù có giá thành đắt đỏ. Khẩu súng bộc lộ độ chính xác rất cao (một xạ thủ có năng lực có thể duy trì độ chính xác ổn định ≤ 0,5 MOA với loại đạn phù hợp), và tầm bắn hiệu quả tối đa của súng khi lắp kính ngắm Schmidt & Bender 6×42 PM II là khoảng 800 mét (870 yd).
Thiết kế
Hệ thống AW gần như là độc nhất vô nhị khi ngay từ đầu đã được thiết kế để làm một mẫu súng trường bắn tỉa quân sự chuyên dụng, chứ không phải là một phiên bản hoán cải tăng độ chính xác từ một khẩu súng trường đa dụng sẵn có.
Ngôn ngữ thiết kế mô-đun của hệ thống AW mang lại tính linh hoạt cao, dễ bảo dưỡng và sửa chữa ngay trong điều kiện dã chiến và chiến đấu. Các bộ phận cốt lõi như nòng súng và khóa nòng có thể hoán đổi giữa các khẩu súng, hoặc được chính xạ thủ tự thay thế ngoài mặt trận với sự hỗ trợ của một vài dụng cụ. Cấu hình buồng đạn cũng có thể được người lính tự chuyển đổi, miễn là nòng súng, khóa nòng và cơ chế tiếp đạn tương thích với hình dáng và kích thước của loại đạn mới.[10]
Đặc tính
Thay vì sử dụng báng súng bằng gỗ hoặc nhựa polymer truyền thống, dòng AW được xây dựng trên một bộ khung báng bằng nhôm chạy dọc toàn bộ chiều dài của báng. Hệ thống khung này được hãng tiếp thị dưới tên gọi Hệ thống Khung báng Accuracy International (AICS) và có thể ứng dụng cho tất cả các dòng súng trường của hãng. Toàn bộ linh kiện còn lại, bao gồm cả hộp khóa nòng, đều được bắt vít trực tiếp vào bộ khung nhôm này. Kế đó, hai tấm ốp báng rỗng bằng polymer dạng "báng có lỗ luồn ngón cái" (thường có màu xanh lá, màu đất hoặc màu đen) sẽ được bắt vít ép chặt vào nhau xuyên qua khung nhôm, tạo nên một khẩu súng vừa kiên cố, vừa có trọng lượng tương đối nhẹ so với độ bền bỉ của nó.
Hộp khóa nòng của Accuracy International được bắt chặt bằng bốn con vít và gắn vĩnh viễn bằng keo epoxy vào khung nhôm chassis; chi tiết này được thiết kế hướng đến sự bền bỉ, tối giản và dễ vận hành. Để đạt được mục tiêu đó, phần hộp khóa nòng với vách dày, đáy phẳng và các mặt bên phẳng được tính toán như một cấu trúc chịu lực, do hãng AI tự gia công nguyên khối từ một miếng thép carbon rèn kiên cố. Các khẩu súng AW được cung cấp dưới hai tùy chọn chiều dài cơ cấu hành động — phiên bản AW tiêu chuẩn (hành trình ngắn) và phiên bản SM dài (dùng cho đạn magnum). Sáu vấu khóa nòng, sắp xếp thành hai hàng ba vấu, ăn khớp vào một vòng khóa bằng thép đã qua xử lý nhiệt nằm cố định bên trong cầu trước của cơ cấu hành động. Vòng gá này có thể được tháo rời và thay thế để hiệu chỉnh lại khoảng cách an toàn từ đáy vỏ đạn đến mặt khóa nòng trên các bệ súng cũ. Cấu trúc khóa nòng bằng thép đúc của hệ thống AW sở hữu đường kính 0,75 inch (19,05 mm), kết hợp với các lỗ thoát khí gas bố trí trên một thân khóa nòng và cầu trước cơ cấu hành động có đường kính 0,785 in (19,9 mm); thiết kế này tạo ra một kênh thoát cho luồng khí thuốc áp suất cao trong trường hợp xảy ra sự cố vỡ phần đuôi vỏ đạn. Để chống lại sự xâm nhập của nước hoặc bụi bẩn, khóa nòng được phay các đường rãnh, giúp ngăn chặn hiện tượng đóng băng hoặc các sự cố kẹt tương tự. Khác với các dòng súng lên đạn thủ công truyền thống, cần kéo khóa nòng được uốn cong về phía sau, giúp xạ thủ dễ dàng thực hiện chu trình lên đạn tuần hoàn và làm gọn hơn biên dạng của vũ khí. Cơ cấu hành động thực hiện chu trình lên kim hỏa khi mở khóa nòng với góc quay cần khóa thắt ngắn chỉ 60 độ, trang bị một bộ móc đạn ngoài cố định (không xoay) và một bộ hất vỏ đạn bên trong. Hành trình di chuyển của kim hỏa được giới hạn ở mức 0,26 in (6,6 mm) nhằm giảm thời gian khóa cò xuống mức tối thiểu. Cuối cùng, một dải rãnh đuôi én kích thước 11 mm (0,43 in) được đúc liền phía trên hộp khóa nòng, phục vụ gá lắp các chủng loại kính ngắm quang học hoặc quang điện tử đa dạng. Người dùng cũng có thể lựa chọn cấu hình một rãnh MIL-STD-1913 (rãnh Picatinny) gắn chốt cố định, gắn keo và bắt vít vĩnh viễn vào bộ cơ cấu, tạo ra một giao diện chuẩn cho nhiều hệ thống kính ngắm.
Tiếp đạn
Đạn được tiếp từ dưới hộp khóa nòng thông qua một hộp tiếp đạn tháo rời bằng thép dạng hàng kép. Các khẩu súng sử dụng cỡ đạn .300 Winchester Magnum hoặc lớn hơn sẽ vận hành cấu hình hộp tiếp đạn hàng đơn. Ngoài ra, xạ thủ có thể nạp trực tiếp từng viên đơn vào thẳng buồng đạn nếu trong hộp tiếp đạn đã hết sạch đạn.
Nòng súng
Cấu hình nòng súng gắn tự do , thành nòng dày và được chế tạo từ thép không gỉ (thép không gỉ có khả năng chống xói mòn cổ buồng đạn tốt hơn nòng thông thường). Nòng súng của mỗi cấu hình buồng đạn đều sở hữu các thông số khác biệt về chiều dài, số rãnh và tỷ lệ xoắn khương tuyến nhằm tối ưu hóa cho từng cỡ đạn và loại đạn chuyên dụng. Đối với cấu hình đạn .243 Winchester, tỷ lệ bước xoắn là 254 mm (1:10 in); còn đối với các biến thể sử dụng đạn .308 Winchester/7.62×51mm NATO, bước xoắn tiêu chuẩn là 305 mm (1:12 in), ngoại trừ biến thể tích hợp nòng giảm thanh chuyên dụng. Nếu nòng súng bị hao mòn và không còn đảm bảo được yêu cầu về độ chính xác ổn định, xạ thủ có thể thay nòng mới một cách khá dễ dàng. Đây là hoạt động bảo dưỡng bình thường của các xạ thủ bắn tỉa hiệu suất cao, những người luôn coi nòng súng là một loại vật tư có thể thay thế. Các cụm nòng súng này được cung cấp bởi công ty Maddco Rifle Barrels của Úc (ứng dụng công nghệ kéo nút tạo khương tuyến) và công ty Border Barrels của Scotland (ứng dụng phương pháp cắt khương tuyến trên các bệ máy Pratt & Whitney). Đối với cỡ đạn 7.62 mm, bước xoắn khương tuyến có thể tùy biến ở các mức một vòng quay trong dải 10, 11, 12, 13 và 14 inch tùy thuộc vào các danh mục yêu cầu kỹ thuật (RFP) riêng.
Khóa an toàn
Một lẫy khóa an toàn 3 vị trí với cơ chế chặn trực tiếp kim hỏa được bố trí ngay trên phần đuôi bọc khóa nòng, cho phép xạ thủ thao tác cơ cấu hành động ngay cả khi đang bật chế độ an toàn. Khi vũ khí đã ở trạng thái lên búa (sẵn sàng khai hỏa), phần đuôi của kim hỏa sẽ nhô ra ở cuối đuôi khóa nòng; đặc tính này giúp người lính trong điều kiện thiếu ánh sáng vẫn có thể dùng tay nhận biết xem vũ khí đã sẵn sàng khai hỏa hay chưa. Cụm lẫy khóa an toàn của súng cũng được bố trí ở phía sau, hiển thị màu trắng báo hiệu súng đang khóa an toàn, và màu đỏ nếu ngược lại.
Cò súng
Cơ cấu cò hai giai đoạn có lực kéo cò có thể điều chỉnh được trong khoảng từ 10 đến 20 N (tương đương 2,2 đến 4,4 lbf). Cụm cò súng có thể tháo rời dễ dàng để vệ sinh bằng cách vặn mở hai con vít lục giác chìm.
Phụ kiện
Dòng AW thường được trang bị một chân giá hai chân (bipod) tích hợp và có thêm một chân chống đơn (monopod) lắp ở phần báng súng phía sau.
Các phụ kiện do Accuracy International chế tạo cho hệ thống Arctic Warfare[11] bao gồm các loại kính ngắm quang học phái hệ PM II do hãng Schmidt & Bender sản xuất tích hợp bộ lọc laser cho kính ngắm quân sự, bộ chân đế gá kính ngắm bằng nhôm nguyên khối, các dải rãnh MIL-STD-1913 (rãnh Picatinny), ống che nắng nòng kính, các loại bộ lọc quang học chống lóa và nắp đậy thấu kính, hệ thống thước ngắm cơ khí dự phòng cho các tình huống khẩn cấp, bộ dụng cụ vệ sinh, bộ phận giảm giật đầu nòng/loa che chớp sáng và ống giảm thanh, các tấm đệm đế báng và miếng chêm để điều chỉnh chiều dài kéo báng cùng góc báng theo phom người của từng xạ thủ, chân chống tỳ báng sau, bộ chân hai chân (hoặc ngàm chuyển đổi), vấu tựa tay, dây vải chống ảo ảnh nhiệt (mirage bands), bao đựng súng dạng mềm hoặc hòm vận chuyển chuyên dụng chịu lực cùng các loại công cụ bảo dưỡng đa dạng.[12]
Hệ thống khung báng Accuracy International
Hệ thống Khung báng Accuracy International (AICS) có thể được cấu hình cho nhiều loại cơ cấu nạp đạn (tất cả các hộp khóa nòng của Accuracy International và một số của Remington 700), cụm cò cũng như các bộ phận khác. Phiên bản AICS dành cho hộp khóa nòng Remington 700 được ra mắt vào năm 1999. Các nhà phân phối tại Mỹ bắt đầu mở bán hệ thống khung báng AICS vào cuối năm 2012 cho dòng súng trường bắn tỉa tầm xa chính xác Model 10 của hãng Savage Arms. Những khẩu súng trường Savage Arms này chủ yếu phục vụ cho các ứng dụng thực thi pháp luật. Có ba biến thể của hệ thống khung báng AICS. Biến thể cơ bản là AICS 1.0 với phần ốp áp má cố định. Biến thể AICS 1.5 sở hữu phần ốp áp má có thể tùy chỉnh hoàn toàn. Phiên bản AICS 2.0 là dạng báng gập giúp giảm chiều dài tổng thể của súng đi 210 mm (8,3 in) khi gập lại và làm tăng thêm 0,2 kg (0,44 lb) vào tổng khối lượng súng. Cả hai phiên bản AICS 1.5 và 2.0 đều có thiết kế ốp áp má cho phép điều chỉnh linh hoạt theo chiều ngang và chiều cao nhằm đạt vị trí áp má tối ưu khi xạ thủ phối hợp sử dụng các thiết bị kính nhìn đêm, hoặc kính ngắm quang học có thấu kính dã chiến lớn. Ngoài ra súng cũng có tùy chọn loại ốp áp má điều chỉnh nhanh tích hợp lò xo chịu lực phối hợp đồng bộ với tấm đệm đế báng tinh chỉnh nhanh.
Các tấm ốp sườn của báng AICS được chế tạo từ polymer có độ bền cao với các tùy chọn màu sắc bao gồm xanh ô liu, màu đất hoặc màu đen.
Các điểm móc dây đeo súng được bố trí đều ở mỗi bên súng, giúp người lính có thể đeo áp phẳng súng vào lưng và sử dụng thoải mái cho cả xạ thủ thuận tay trái lẫn tay phải. Một điểm gá phía trước nằm dưới ốp lót tay có thể dùng để cố định dây đeo kiểu bắn bia hoặc thay thế bằng một ngàm chuyển đổi cho chân giá hai chân Harris.
Mk 13
Bộ tư lệnh Hành quân Đặc biệt Hoa Kỳ sử dụng hệ thống khung báng AICS với mã hiệu súng Mk 13 Mod 5 dùng cỡ đạn .300 Winchester Magnum. Khẩu Mk 13 Mod 5 vận hành cụm khóa nòng hành trình dài của hộp khóa nòng Remington 700/M24 và sở hữu một nòng súng chính xác cao có thể lắp vừa ống giảm thanh của khẩu Mk 11. Súng trang bị Hệ thống Rãnh Phụ kiện Mô-đun (MARS) 3 mặt để gá lắp kính ngắm ở mặt lưng cùng các phụ kiện rãnh Picatinny ở hai bên sườn, đi kèm một chân giá hai chân có thể gập gọn.[13] Khẩu Mk 13 dự kiến sẽ dần được thay thế bởi dòng Remington MSR trong mục mục trang bị của Lục quân Mỹ.[14]
Mk 13 Mod 7
Vào tháng 4 năm 2018, ban lãnh đạo Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đã chính thức thông báo về việc họ sẽ thay thế dòng súng trường bắn tỉa M40 bằng khẩu Mk 13 Mod 7; dòng M40 đã phục vụ trong hàng ngũ Thủy quân lục chiến kể từ năm 1966, với biến thể mới nhất là M40A6 vừa được nâng cấp vào năm 2014.[15] Khẩu Mk 13 sử dụng cỡ đạn .300 Winchester Magnum giúp nâng tầm bắn hiệu quả từ mức 1.000 mét của M40 lên đến 1.300 mét, mang lại cho các xạ thủ bắn tỉa Thủy quân lục chiến năng lực tác chiến tương đương với mẫu M2010 Enhanced Sniper Rifle của Lục quân Mỹ.[15]
Báng AX AICS
Bộ báng khung Chassis System (AICS) thuộc phân lớp dòng AX cũng được nhà sản xuất cung cấp cho các dòng súng trường vận hành cơ chế lên đạn khóa nòng bằng tay hành trình ngắn và hành trình dài dựa trên bệ nền tảng Remington 700.[16][17]
Báng AT AICS
Bộ báng khung Chassis System (báng AT AICS) đồng thời cũng có sẵn cho các dòng súng trường khóa nòng bằng tay hành trình ngắn và dài Remington 700, súng trường hành trình ngắn Savage M10 và súng trường hành trình ngắn Tikka T3.
Các biến thể
Có hai nhóm biến thể chính trong phái hệ dòng AW: Các mẫu thương mại do hãng AI trực tiếp cung cấp, và các mẫu đã được định danh phân loại biên chế chính thức trong quân đội của các chính phủ. Cần lưu ý rằng các cấu hình thương mại của AI tuy có liên quan mật thiết nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa một cách tuyệt đối với các mã hiệu cấu hình cụ thể được các quốc gia nghiệm thu.[18]
PM (Precision Marksman)
Đây là nền tảng súng trường gốc rễ khai sinh ra toàn bộ gia tộc Arctic Warfare. Ở dạng phom thiết kế nguyên bản này, súng được nghiệm thu vào biên chế tại Vương quốc Anh vào giữa thập niên 1980 với mã hiệu định danh là L96A1 (cấu hình sử dụng cỡ đạn 7,62×51mm NATO). Có tổng cộng 35 khẩu tích hợp nòng giảm thanh chuyên dụng với tên gọi PM-SD đã được xuất xưởng, phục vụ độc quyền cho các lực lượng đặc nhiệm Anh (Lực lượng Cảnh sát Đô thành Luân Đôn từng mua 2 khẩu nhưng chưa từng đưa vào sử dụng thực tế).[19][20][21]
AW (Arctic Warfare)
Phiên bản cải tiến cơ sở cơ bản từ mẫu L96A1. Tên gọi của súng phái sinh trực tiếp từ các đặc tính cơ khí chuyên dụng được nghiên cứu thiết kế để cho phép hệ thống súng vận hành trơn tru trong môi trường thời tiết cực kỳ lạnh giá.
Súng được nghiệm thu đưa vào trang bị dưới các danh pháp sau (Tất cả các biến thể được đề cập đều sử dụng cấu hình đạn 7.62×51mm NATO và vận hành đồng bộ với hộp tiếp đạn tháo rời sức chứa 10 viên):
- L118A1: Phiên bản cấu hình biên chế chính thức của Quân đội Anh.
- Psg 90: Phiên bản cấu hình biên chế chính thức của Quân đội Thụy Điển. Từ Psg là viết tắt của Prickskyttegevär (có nghĩa là "Súng trường bắn tỉa").[22]
- SR98: Phiên bản cấu hình biên chế chính thức của Quân đội Úc. Đây là mẫu súng trường bắn tỉa tiêu chuẩn cấp phát cho Lục quân Úc và đồng thời được ứng dụng rộng rãi bởi nhiều cơ quan thực thi pháp luật. Biến thể này bộc lộ đặc điểm trang bị cấu trúc nòng súng có ren đầu nòng (để gá lắp ống giảm thanh); một chân giá hai chân tích hợp tùy chỉnh linh hoạt, một bộ báng gập sườn, tấm đệm đế báng tinh chỉnh cao độ, miếng ốp áp má cùng một chân chống đơn monopod tỳ báng sau.[23]
Chiếu theo tài liệu giới thiệu sản phẩm AW của hãng Accuracy International, dòng AW có thể được cung cấp cấu hình buồng đạn dùng cỡ đạn 7,62×51mm NATO hoặc .243 Winchester, mặc dù nhà sản xuất vẫn sẵn sàng đáp ứng các đơn đặt hàng đặc biệt đối với các cỡ nòng khác miễn là chúng vận hành ổn định cơ học với cơ cấu lên đạn thủ công của hệ AW.
AWF (Arctic Warfare Folding)
AWF là một biến thể phái sinh của dòng AW được trang bị cấu trúc bộ báng súng bằng nhựa polymer có khả năng gập gọn về bên sườn.
- L118A2: Phiên bản cấu hình biên chế chính thức của Quân đội Anh.
- Psg 90B: Phiên bản cấu hình biên chế chính thức của Quân đội Thụy Điển.[22]
AWP (Arctic Warfare Police)
AWP là phiên bản được nghiên cứu tối ưu hóa để phục vụ chuyên biệt cho lực lượng thực thi pháp luật thay vì mục đích quân sự, với cụm chữ viết tắt AWP đại diện cho cụm từ Arctic Warfare Police. Đặc điểm nhận dạng trực quan rõ nét nhất là bộ khung báng đặc trưng của súng sở hữu tông màu đen nhám thay vì màu xanh lá cây sáng. Phiên bản này đồng thời trang bị một dải hành trình nòng thắt ngắn hơn, chỉ đạt mức 24 in (610 mm) so với mẫu AW tiêu chuẩn. Cấu hình thương mại thông thường của AWP sử dụng buồng đạn cỡ 7.62×51mm NATO/.308 Winchester hoặc .243 Winchester, mặc dù súng vẫn có thể tùy biến cho các chủng loại đạn khác. Cần phân biệt rõ ràng mẫu AWP với dòng Accuracy International AW AE; dòng AE tuy cũng sở hữu lớp hoàn thiện bên ngoài tông màu đen tương tự nhưng thực chất lại là một phiên bản giá rẻ cắt giảm các tiêu chuẩn quân sự thuộc phái hệ dòng AW.[24]
AWS (Arctic Warfare Suppressed)
AWS là biến thể được nghiên cứu tối ưu hóa chuyên biệt để vận hành đồng bộ với các chủng loại đạn cận âm (subsonic); tùy thuộc vào đặc tính của mục tiêu, cấu hình này mang lại dải tầm bắn hiệu quả tối đa rơi vào khoảng 300 mét (330 yd). Ngưỡng tiếng ồn xung kích khi súng khai hỏa chỉ tương đương với mức âm thanh giải phóng từ dòng đạn thể thao thi đấu .22 LR. Vũ khí được tích hợp một kết cấu nòng chuyên dụng cỡ .308 Winchester/7.62×51mm NATO với chiều dài 406 mm (16 in), sở hữu bước xoắn khương tuyến là 229 mm (1:9 in) đi kèm một bộ phận giảm thanh nguyên khối liền thân. Cụm giảm thanh nguyên khối chế tạo từ hợp kim nhôm này được lồng bọc ngoài nòng súng và cho phép người lính tự tháo rời khi cần thiết. Việc tác xạ bằng đạn siêu âm (supersonic) vẫn có thể thực hiện được, nhưng hành động này sẽ đẩy nhanh tiến trình hao mòn cơ học của cụm nòng/giảm thanh phối hợp, đồng thời xung sóng kích âm (sonic boom) giải phóng ra sẽ làm gia tăng đáng kể ngưỡng tiếng ồn của súng. Cụm nòng/giảm thanh phối hợp của bản AWS sở hữu tổng chiều dài đạt mốc 711 mm (28 in), giúp khống chế chiều dài tổng thể của vũ khí nằm trong giới hạn phom dáng bình thường. Người lính có thể tự tháo rời cụm nòng/giảm thanh phối hợp này để tráo đổi thế chỗ bằng một cụm nòng AW hoặc AWP tiêu chuẩn trong khoảng thời gian chỉ ba phút. Tương tự như tất cả các hệ thống súng trường bắn tỉa khác, kính ngắm sẽ cần phải được tiến hành chuẩn trực, lấy lại điểm bắt đạn chuẩn (re-zeroing) sau mỗi lượt thay đổi kết cấu nòng.[25]
AWC (Arctic Warfare Covert)
Hệ thống Covert về mặt bản chất cơ học chính là một phiên bản AWS cấu hình tích hợp thêm bộ báng súng gập sườn, vận hành song hành cùng một cụm nòng/giảm thanh nguyên khối liền thân thắt ngắn chỉ 305 mm (12 in) sở hữu bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 203 mm (1:8 in). Cụm giảm thanh nguyên khối bằng hợp kim nhôm này được lồng ngoài nòng súng và cho phép người lính tự tháo rời linh hoạt.[a] Người lính cũng có thể chủ động tháo bỏ cụm nòng/giảm thanh này để tráo đổi thế chỗ bằng cấu hình nòng AW hoặc AWP tiêu chuẩn có chiều dài lớn hơn nhiều. Cấu hình AWC được nhà sản xuất bàn giao trọn bộ bên trong một chiếc va li cỡ nhỏ; chiếc va li này chứa gọn khẩu súng trong trạng thái gập báng và cụm nòng/giảm thanh nguyên khối đã được tháo tách rời. Va li làm từ chất liệu nhựa polymer bọc lót lớp đệm mút xốp ô kín được khoét sẵn các rãnh phom định hình cho cụm báng/cơ cấu hành động/kính ngắm quang học phối hợp, bệ khóa nòng, ống giảm thanh, hộp tiếp đạn và một hộp đạn dã chiến. Mặc dù kích thước thu gọn của hệ thống Covert nhỏ hơn đáng kể so với bất kỳ hệ thống súng trường truyền thống nào, nhưng kết cấu nòng chuyên dụng phối hợp với cụm giảm thanh liền thân vẫn đảm bảo chiều dài tổng thể của vũ khí nằm trong giới hạn tiêu chuẩn khi triển khai chiến đấu ngoài mặt trận.
Mẫu súng này ghi nhận sự xuất hiện đặc biệt trong biên chế của lực lượng 1st SFOD-D (Biệt kích Delta) thuộc USSOCOM, lực lượng Trung đoàn Tác chiến Đường không Đặc biệt SAS của Anh và lực lượng Đặc nhiệm KSK của Đức (với mã hiệu định danh nội địa là G25).[26]
AWM (Arctic Warfare Magnum)
AWM là một biến thể phái sinh của dòng súng trường bắn tỉa AW với cấu hình buồng đạn được hiệu chỉnh để khai hỏa cỡ đạn .300 Winchester Magnum hoặc .338 Lapua Magnum. Súng trang bị một bệ khóa nòng có hành trình dài hơn đáng kể so với mẫu AW tiêu chuẩn nhằm tương thích hoàn hảo với kích thước bốc xếp lớn và áp lực thuốc phóng mạnh mẽ của các dòng đạn magnum. Súng thực hiện chu trình tiếp đạn thông qua một hộp tiếp đạn tháo rời sức chứa 5 viên.
Biến thể AWM cấu hình dùng cỡ đạn .338 Lapua Magnum đã được nghiệm thu đưa vào trang bị trong hàng ngũ Quân đội Anh và Quân đội Hà Lan kể từ thời điểm ra mắt lần đầu vào năm 1996. (Xem bài viết chính Arctic Warfare Magnum để tra cứu danh sách đầy đủ các quốc gia sử dụng).
Lực lượng Vũ trang Anh đã đưa biến thể AWM cấu hình cỡ đạn .338 Lapua Magnum vào biên chế chính thức dưới mã hiệu định danh L115A1; đến thời điểm tháng 11 năm 2007, ban lãnh đạo Bộ Quốc phòng Anh đã công bố quyết định cấp phát một biến thể nâng cấp chuyên sâu của L115A1 với tên gọi L115A3 cho Lục quân, Thủy quân lục chiến Hoàng gia và Không quân Hoàng gia Anh (RAF Regiment).
AWM-F (Arctic Warfare Magnum Folding Stock)
AWM-F là biến thể AW đầu tiên trong gia tộc bộc lộ đặc điểm trang bị cấu trúc bộ báng súng có khả năng gập sườn; mẫu súng này đã được nghiệm thu đại trà kể từ lần đầu xuất hiện trong hàng ngũ Lục quân Đức vào năm 1998, cũng như trong biên chế quân đội của nhiều quốc gia khác. (Xem bài viết chính Arctic Warfare Magnum để tra cứu danh sách đầy đủ các quốc gia sử dụng).
Mã hiệu G22 (Gewehr 22 hoặc Scharfschützengewehr 22) là tên gọi biên chế chính thức do Quân đội Đức cấp phát; phiên bản này đặc trưng bởi kết cấu báng gập sườn và cấu hình buồng đạn vận hành cỡ đạn .300 Winchester Magnum (được quân đội Đức định danh phân loại là cỡ 7.62×67mm).
Quân đội Hà Lan đồng thời cũng đưa mẫu AWM-F cấu hình dùng cỡ đạn .338 Lapua Magnum vào trang bị chính thức.
AW50 (Arctic Warfare .50 calibre)
Dòng súng trường công phá tầm siêu xa AW50 được giới thiệu vào năm 2000 trong chương trình mua sắm trang bị của lực lượng vũ trang Anh và Úc; đây thực chất là một khẩu súng trường hệ AW được tái thiết kế toàn diện về mặt cơ học để cấu hình buồng đạn vận hành cỡ đạn đại liên .50 BMG (12.7×99mm NATO).
Quân đội Đức đã nghiệm thu dòng AW50 vào biên chế chính thức và cấp phát mã hiệu định danh cho súng là G24 (Gewehr 24 hoặc Scharfschützengewehr 24).
AW50F (Arctic Warfare .50 calibre Folding Stock)
AW50F là một biến thể phái sinh từ nền tảng AW50 được nghiệm thu bởi Quân đội Úc. Điểm khác biệt cốt lõi của nó so với mẫu AW50 tiêu chuẩn nằm ở việc súng được tích hợp một kết cấu báng bọc nhựa có khả năng gập sườn (ký tự F đại diện cho chữ Folding) phối hợp hành trình cùng dải nòng do hãng Maddco cung cấp.
AE (Accuracy Enforcement)
Dòng súng Accuracy International AE được ra mắt vào năm 2001 như một phiên bản giá rẻ, tối giản hóa và giảm bớt một phần độ bền bỉ cơ học so với phiên bản L96/AW; súng được nghiên cứu để phục vụ riêng cho các cơ quan thực thi pháp luật nhằm thay thế cho các mẫu AWP hoặc AW đắt đỏ vốn được thiết kế cho mục đích quân sự. Hộp khóa nòng dạng trụ tròn của hệ AE bộc lộ đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với ngôn ngữ thiết kế dạng khối góc cạnh và có kích thước lớn hơn của hệ AW, đồng thời giúp khối lượng súng nhẹ hơn các mẫu AW tiêu chuẩn. Hộp khóa nòng AE được cố định bằng các đinh vít cơ học và có thể tháo rời linh hoạt do không bôi phủ keo kết dính epoxy cố định vĩnh viễn vào hệ thống khung báng nhôm. Trái ngược với các mẫu AW, dòng AE không hỗ trợ tùy chọn cấu hình cho xạ thủ thuận tay trái. Bản AE sử dụng cấu hình buồng đạn cỡ đạn 7.62×51mm NATO kết hợp hành trình cùng một dải nòng dài 610 mm (24 in).
AE Mk III
Vào năm 2009, hệ thống súng trường AE được nâng cấp chuyên sâu lên phiên bản AE Mk III. Tổ hợp súng bắn tỉa AE Mk III vận hành đồng bộ với các hộp tiếp đạn AICS sức chứa 5 viên và 10 viên, tích hợp một cụm cò có khả năng tháo rời dã chiến và ốp áp má điều chỉnh bằng vít định vị. Nhà sản xuất cũng cung cấp các cấu hình tùy chọn bao gồm dải nòng dài 508 mm (20,0 in) đi kèm bộ phận giảm giật đầu nòng hoặc ngàm gá lắp ống giảm thanh chiến thuật, phối hợp cùng hệ thống khung báng gập sườn.
Hiện nay, hãng Accuracy International đã chính thức khai tử và dừng dây chuyền sản xuất đối với các dòng súng bắn tỉa AE. Vào năm 2014, công ty đã trình làng mẫu súng bắn tỉa AT308 hay còn gọi là AT (Accuracy Tactical) — một biến thể hiện đại hóa sâu sắc của hệ AE (Accuracy Enforcement) để chào bán cho các khách hàng thuộc khối thực thi pháp luật và thị trường dân sự trên toàn thế giới.[27]
AT (Accuracy Tactical)
Mẫu súng AT (Accuracy Tactical) được ra mắt vào năm 2014 như một giải pháp kinh tế tráo đổi vị trí thay thế cho phiên bản AX đắt đỏ vốn hướng tới mục đích quân sự. Ngược lại, cấu hình AT được nghiên cứu tối ưu hóa để phục vụ cho các cơ quan thực thi pháp luật và thị trường dân sự.[27] Tương tự như dòng AX, hệ súng AT tiếp tục kế thừa những di sản cơ học đỉnh cao từ mẫu súng trường bắn tỉa Arctic Warfare danh tiếng, đồng thời bộc lộ những cải tiến vượt trội phái sinh từ dòng súng AE (Accuracy Enforcement) trước đó.[28]
AT sử dụng cấu hình buồng đạn cỡ 7.62×51mm NATO / .308 Winchester. Đây là một mẫu súng trường bắn tỉa vận hành bằng cơ cấu lên đạn thủ công. Súng đặc trưng bởi cấu trúc cụm khóa nòng xoay tích hợp sáu vấu khóa được phân bổ phân tách thành ba cặp đối xứng ở phần đầu khóa nòng, bộ báng nhựa polymer gia cố trên nền khung xương hợp kim nhôm chassis chịu lực, và một hộp khóa nòng bằng thép được phay phẳng đáy vô cùng kiên cố. Hệ thống gá lắp của súng cho phép tích hợp bộ phận giảm giật đầu nòng AI (tùy chọn), ống giảm thanh tháo rời dã chiến, các dải cấu hình nòng trơn hoặc nòng có ren đầu nòng với chiều dài tùy biến 20 inch, 24 inch (riêng cấu hình nòng 26 inch chỉ có tùy chọn có ren đầu nòng), đi kèm hộp tiếp đạn tháo rời sức chứa 10 viên. Súng được tích hợp sẵn dải rãnh Picatinny (Mil-Std 1913) chạy dọc trên mặt lưng hộp khóa nòng để gá lắp các loại kính ngắm quang học; các dải rãnh phụ kiện bổ sung cũng có thể gá bắt vít một cách dễ dàng vào phần ốp lót tay phía trước để lắp thêm trang bị bổ trợ chiến thuật. Phiên bản báng tiêu chuẩn của súng làm từ chất liệu nhựa polymer bộc lộ khả năng tùy chỉnh linh hoạt độ cao ốp áp má và tấm đệm đế báng; ngoài ra súng cũng có sẵn tùy chọn báng gập sườn sang phía bên trái. Cụm cò hai giai đoạn của hệ súng này cho phép xạ thủ tự căn chỉnh lực kéo cò trong phạm vi từ 1,5 đến 2 kg.[28][29]
Dòng AX
Dòng súng trường bắn tỉa tầm xa Accuracy International AX được nghiên cứu tối ưu hóa chuyên biệt cho các chủng loại đạn siêu magnum (super magnum) phom dài, áp suất thuốc súng lớn, và chính thức được trình làng vào tháng 1 năm 2010 tại triển lãm thương mại quân sự SHOT Show. Đây là một bước tiến tiến hóa cốt lõi về mặt cấu trúc cơ học phái sinh từ biến thể AWM thuộc hệ AW; theo công bố của hãng Accuracy International, tiến trình nghiên cứu phát triển dòng súng này ghi nhận một phần động lực thúc đẩy trực tiếp từ gói thầu tìm kiếm mẫu Súng trường Bắn tỉa Chính xác (PSR) do Bộ tư lệnh Hành quân Đặc biệt Hoa Kỳ phát động.[30] Gói thầu PSR sau đó đã được trao cho hãng Remington Arms vào năm 2013 với mẫu Remington MSR của họ.[31]
Phái hệ dòng AX bao gồm mẫu súng đa cỡ nòng AXMC với các cấu hình buồng đạn tùy biến linh hoạt giữa cỡ .338 Lapua Magnum, .300 Winchester Magnum và 7.62×51mm NATO/.308 Winchester; súng bộc lộ khả năng tái cấu hình buồng đạn nhanh chóng chỉ trong vài phút thông qua các thao tác kỹ thuật đơn giản là tráo đổi cụm nòng, khóa nòng và hộp tiếp đạn/ngàm chuyển đổi đạn. Ngoài ra, gia tộc AX còn sở hữu phiên bản cấu hình đơn cỡ nòng ngắn AX308 vận hành chuyên biệt cỡ đạn 7.62×51mm NATO/.308 Winchester và dòng súng trường công phá lớn AX50 sử dụng cỡ đạn đại liên .50 BMG.
AXMC
Mẫu súng trường bắn tỉa đa cỡ nòng AXMC được nhà sản xuất cung cấp các tùy chọn cấu hình buồng đạn dùng đạn .338 Lapua Magnum, .300 Winchester Magnum, hoặc 7.62×51mm NATO/.308 Winchester. Súng sở hữu các cụm linh kiện đặc trưng bộc lộ những thông số hình học hình phom chuyên biệt nên không có năng lực tương thích ngược để tráo đổi lắp lẫn sang hệ súng trường AW đời cũ.[32] Khi phối hợp vận hành cùng bộ phụ kiện chuyển đổi cỡ nòng chuyên dụng của hãng AI, khẩu AXMC có thể đổi cỡ đạn dã chiến nhanh chóng chỉ trong vài phút bằng cách thay thế các chi tiết khối khóa nòng, hộp tiếp đạn và cụm nòng súng. Đối với kịch bản hoán cải sang cấu hình vận hành dòng đạn 7.62×51mm NATO, người lính bắt buộc phải lắp thêm một bộ gá ngàm chuyển đổi hộp tiếp đạn phụ trợ vào bên trong giếng nhận hộp tiếp đạn của bệ súng để cho phép hệ thống tiếp nhận và khóa chặt loại hộp tiếp đạn nhỏ của khẩu Accuracy International AX308. Mỗi tổ hợp hệ thống vũ khí đa cỡ nòng chỉ được trang bị kèm một cụm ống bọc bao/kim hỏa duy nhất, do đó chi tiết này bắt buộc phải được tháo gỡ và gá lắp trực tiếp vào cụm khối khóa nòng của cỡ đạn tương ứng trong tiến trình thực hiện quy trình hoán cải dã chiến.
Khi đặt lên bàn cân so sánh đối chứng trực tiếp với mẫu AWM cũ, cơ cấu hành động khóa nòng bằng tay của hệ AXMC dài và rộng hơn, đồng thời giếng nhận hộp tiếp đạn bên trong cũng được kéo dài đáng kể; đặc tính công thái học này cho phép súng bốc xếp và vận hành trơn tru các viên đạn .338 Lapua Magnum được nạp nén đạt ngưỡng chiều dài tổng thể tối đa cho phép theo quy chuẩn của C.I.P. là 93,50 mm (3,681 in).
Chi tiết thoi khóa nòng của hệ AXMC bộc lộ kích thước đường kính đạt mốc 22 mm (0,87 in). Kết cấu cơ học cấu thành nên cụm khóa nòng, đầu khóa nòng, vòng răng khóa và phần ren đuôi nòng súng đều được tính toán tái thiết kế toàn diện nhằm mang lại độ bền bỉ cơ học vượt trội, đảm bảo năng lực chống chịu an toàn trước những ngưỡng áp suất buồng đạn và nhiệt lượng xung kích cực cao, từ đó triệt tiêu hoàn toàn rủi ro bộc lộ từ áp lực đẩy phản hồi lên khóa nòng khi đặt lên bàn cân so sánh với biến thể AWM cũ. Cấu trúc cơ khí của khóa nòng cũng ghi nhận những sửa đổi sâu sắc, cho phép người lính tự tiến hành tháo rã thô cụm khóa nòng hoàn toàn bằng tay ngay ngoài thực địa, cũng như triển khai quy trình phức tạp hơn là tháo tách đầu khóa nòng ra khỏi thân khóa nòng chỉ với các dụng cụ cầm tay tối giản. Tiến trình thay đổi cỡ đạn có thể được hoàn thiện thông qua việc tráo đổi nguyên cả một cụm khóa nòng tổng thành, hoặc thay thế một ống lót khóa nòng chuyên biệt cho cỡ đạn đó (quy trình này bộc lộ độ phức tạp cơ khí cao và tốn thời gian hơn). Mặt trong của khối khóa nòng được tích hợp thêm một chốt an toàn cơ học thế hệ mới, có chức năng ngăn chặn tuyệt đối tình trạng súng phát nổ kích hỏa khi khóa nòng chưa được đóng xoay hoàn toàn vào khớp khóa dã chiến. Một bộ răng móc vỏ đạn cải tiến phái sinh từ ngôn ngữ thiết kế của hệ súng AW cỡ 7.62 bộc lộ lực nén lò xo lá mạnh mẽ hơn, giúp nâng cao mạnh mẽ độ tin cậy của chu trình chu kỳ nạp hất vỏ đạn của cơ cấu khóa nòng bằng tay. Chi tiết bộ răng móc vỏ đạn này có thể được tháo mở và tái lắp đặt dễ dàng chỉ bằng cách tận dụng chính phần đầu của một mũi viên đạn dã chiến. Mặt lưng của hộp khóa nòng được tích hợp sẵn dải rãnh Picatinny MIL-STD 1913 để gá lắp kính ngắm tiêu chuẩn. Khẩu AXMC sở hữu một kết cấu dải rãnh quang học được phay tạo độ dốc chúi về phía trước một góc 30 MOA nhằm tối ưu hóa đường đạn cho các loạt tác xạ bắn tỉa ở những dải tầm xa cực đoan. Chi tiết phần ren khớp nòng súng được mở rộng biên độ kích thước đường kính và mang thông số kỹ thuật độc quyền chỉ có trên dòng AXMC. Súng cấu hình mặc định xuất xưởng được trang bị một dải nòng tự do không tiếp xúc (free-floating) với chiều dài 27 inch (686 mm), cấu hình cỡ nòng .338 in (8.6 mm) và được phay rãnh dọc thân nòng để tản nhiệt và giảm khối lượng. Bản AXMC sở hữu một thông số bước xoắn khương tuyến tương đối đặc biệt là 238 mm (tỷ lệ 1:9.35 in) nhằm mục đích ổn định quỹ đạo bay dã chiến một cách hoàn hảo nhất cho các biên dạng đầu đạn .338 phom dài, khối lượng lớn, có chỉ số lực cản khí động học siêu thấp (very-low-drag projectile) vốn đang trở nên ngày càng thịnh hành trong kỷ nguyên thế kỷ 21. Nhà sản xuất đồng thời vẫn cung cấp các cấu hình tùy chọn đa dạng khác về chiều dài nòng, cỡ nòng và bước xoắn khương tuyến tùy theo đơn đặt hàng. Cụm cò hai giai đoạn được tích hợp một thanh lẫy cò thế hệ mới bộc lộ năng lực di chuyển tịnh tiến tiến lùi trong phạm vi 0.5 inch (13 mm), cho phép xạ thủ tự tinh chỉnh lực kéo cò dao động trong dải từ 15 đến 20 N (3,4 đến 4,5 lbf). AXMC vận hành đồng bộ cùng dòng hộp tiếp đạn bằng thép thế hệ mới sức chứa 10 viên xếp hàng đôi (double-stacked) dành cho cỡ đạn .338 Lapua Magnum, được bốc xếp trực tiếp vào một giếng nhận hộp tiếp đạn cải tiến.[33][34]
Đi sâu vào cấu trúc ngoại vi, khẩu AXMC bộc lộ đặc điểm trang bị cấu trúc một hệ thống khung báng nhôm chassis cải tiến toàn diện với phần ốp lót tay phía trước mang tạo hình phom cắt góc bát giác ôm trọn lấy dải nòng tự do không tiếp xúc, cung cấp các điểm gá lắp mô-đun linh hoạt để người lính tùy nghi tháo lắp, tráo đổi vị trí các thanh rãnh phụ kiện Picatinny MIL-STD 1913 ở cả bốn mặt sườn. Nhiều dải cấu hình chiều dài khác nhau của bộ ốp lót tay bát giác và thanh rãnh phụ kiện Picatinny luôn sẵn sàng dưới dạng tùy chọn thương mại. Cụm đế báng gập sau có thể gá lắp thêm một chân chống đơn monopod tỳ báng tùy chỉnh cao độ khi có yêu cầu dã chiến. Chỉ số chiều dài kéo cò tối thiểu khả thi đã được cắt giảm đáng kể khi đặt lên bàn cân so sánh với các dòng báng bọc nhựa hệ AICS cũ nhằm tạo sự thoải mái công thái học tối đa cho người lính khi phải tác chiến trong điều kiện mặc áo khoác dày hoặc mang vác áo giáp chống đạn cồng kềnh. Cấu hình báng súng tiêu chuẩn bộc lộ năng lực tùy chỉnh linh hoạt cao độ và biên độ lệch trái-phải của miếng ốp áp má, hoặc có thể hoán cải nâng cấp lên cụm ốp áp má tinh chỉnh nhanh dã chiến. Bên trong cấu trúc của miếng ốp áp má có chứa sẵn một cây lục giác kích thước 4 mm để phục vụ binh sĩ triển khai nhanh các quy trình tinh chỉnh cơ học, tháo rã bảo dưỡng và gá lắp ráp linh kiện phụ trợ cho súng. Cụm tay cầm súng dạng súng ngắn có thể tráo đổi các tấm ốp lót lưng tay cầm với các thông số kích cỡ khác nhau; đặc tính này khi phối hợp hành trình cùng thanh lẫy cò có khả năng tịnh tiến sẽ giúp cá nhân hóa tối đa vị trí đặt ngón tay bóp cò cho từng xạ thủ.[35]
AXSR
Vào mốc niên hạn năm 2025, một biến thể nâng cấp chuyên sâu toàn diện phái sinh từ nền tảng AXMC kết hợp cùng những tinh hoa từ dòng súng ngắn hạn (tại thị trường châu Âu) AX Mk III đã chính thức được nhà sản xuất tung ra thị trường thương mại dưới mã hiệu định danh là dòng súng hành trình dài (long action) AXSR, bộc lộ năng lực cấu hình buồng đạn vận hành các phân lớp đạn bao gồm:
- Đạn .338 Lapua Magnum vận hành đồng bộ với bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 1:9.35 in
- Đạn .338 Norma Magnum vận hành đồng bộ với bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 1:9.35 in
- Đạn .300 Norma Magnum vận hành đồng bộ với bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 1:8 in
- Đạn .300 PRC vận hành đồng bộ với bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 1:8 in
- Đạn .300 Winchester Magnum vận hành đồng bộ với bước xoắn khương tuyến tỷ lệ 1:10 in
Thông số dải nòng tiêu chuẩn của phái hệ súng này đạt chiều dài 27 inch, ngoại trừ riêng cấu hình dùng cỡ đạn .300 Winchester Magnum sở hữu hành trình nòng thắt ngắn ở mốc 26 inch, và toàn bộ đều được tích hợp sẵn cụm bộ phận giảm giật đầu nòng do hãng B&T cung ứng. Khi có yêu cầu đặt hàng cụ thể từ đối tác chính phủ, các khẩu súng thuộc hệ này hoàn toàn có khả năng tùy biến hạ cấu hình buồng đạn xuống phân lớp hành trình ngắn để bắn cỡ đạn .308 Winchester hoặc đạn 6.5 Creedmoor, đi kèm các tùy chọn về chiều dài nòng đa dạng và bộ ốp lót tay mặt sườn tích hợp chuẩn ngàm M-LOK.
Dòng súng trường bắn tỉa thế hệ mới AXSR đặc trưng bởi việc trang bị một cơ cấu khóa an toàn hai vị trí bộc lộ thiết kế thuận cả hai tay (ambidextrous), song hành cùng việc kế thừa từ mẫu AX Mk III hệ giao diện rãnh ngàm gá lắp chân giá ba chân phom dạng chuẩn ARCA Swiss chạy dọc mặt đáy súng.[36]
AX308
AX308 là một biến thể cấu hình độc lập hoàn toàn vận hành chuyên biệt cỡ đạn tiêu chuẩn 7.62×51mm NATO. Súng được thiết kế buồng đạn tương thích cỡ 7.62×51mm NATO/.308 Winchester và sở hữu cấu trúc bệ cơ cấu hành động hành trình ngắn (short action) với kích thước nhỏ thu hẹp, đi kèm một dải thoi khóa nòng bộc lộ thông số đường kính đạt mốc 20 mm (0,79 in). Mặt lưng khẩu AX308 được tích hợp dải rãnh quang học phay nghiêng lao dốc về phía trước một góc 20 MOA nhằm tối ưu hóa trục ngắm cho các loạt tác xạ bắn tỉa tầm xa ngoài chiến trường.
AX50
Dòng súng AX50 là một biến thể cấu hình súng độc lập đóng vai trò như một mẫu súng trường công phá hạng nặng vận hành cỡ đạn đại liên .50 BMG (12.7×99mm NATO), được tập đoàn nghiên cứu phát triển nhằm mục đích tráo đổi vị trí và thế chỗ hoàn toàn cho dòng súng AW50 đời cũ. Thoi khóa nòng của con quái vật công phá này bộc lộ một thông số kích thước đường kính khổng lồ đạt mốc lên đến 30 mm (1,18 in).[37][38]
Các quốc gia sử dụng (Cấu hình cỡ đạn 7.62×51mm NATO hoặc nhỏ hơn)
- Úc: Lực lượng Quốc phòng Úc trang bị cấu hình báng gập sườn với mã hiệu định danh là SR-98.[39]
- Azerbaijan: Các lực lượng Đặc nhiệm Azerbaijan và lực lượng Bộ đội Biên phòng (DSX).[40]
- Bangladesh: Được sử dụng bởi đơn vị bắn tỉa đặc nhiệm "Đại bàng đen" trực thuộc Lục quân Bangladesh.
- Botswana[41]
- Síp: Biến thể AXMC được vận hành bởi Lực lượng Đặc nhiệm Síp.[42][43]
- Séc: Mua sắm một số lượng nhất định các khẩu súng trường phiên bản AWF, chủ yếu phục vụ trong các đơn vị Đặc nhiệm.[44]
- Hy Lạp: Lực lượng Đặc nhiệm Chống khủng bố Đặc biệt (EKAM).[45]
- Indonesia: Các cấu hình phiên bản AW và AX308 được trang bị trong hàng ngũ Quân đội Quốc gia Indonesia.[46][47][48]
- Ireland: Lục quân Ireland, bao gồm cả đơn vị đặc nhiệm Army Ranger Wing.[49]
- Ý: Vận hành biến thể cấu hình PM.[50] Biến thể cấu hình AWS được trang bị cho Trung đoàn Kích kích Dù số 9[51] và biến thể cấu hình AWP được biên chế trong lực lượng Hiến binh Hoàng gia Carabinieri.[52]
- Latvia[50]
- Litva[53]
- Malaysia: Các biến thể cấu hình PM và AW được vận hành trong hàng ngũ Lực lượng Hành quân Đặc biệt Malaysia.[54]
- Hà Lan: Đơn vị Đặc nhiệm Korps Commandotroepen, lực lượng Thủy quân lục chiến Hà Lan và Lữ đoàn Không vận số 11 (Hà Lan) (biên chế một số lượng nhỏ các cấu hình súng AW, AWC và AXMC dùng cỡ đạn 7.62×51mm NATO).[55][56][57]
- New Zealand[50]
- Pakistan: Được vận hành bởi lực lượng Đặc nhiệm (SSG) trực thuộc Lục quân Pakistan.[58]
- Bồ Đào Nha: Các phiên bản cấu hình AI AWSF và AI AXMC đang hoạt động trong biên chế của Lục quân Bồ Đào Nha.[59][60]
- România: Biến thể cấu hình AWP chính thức gia nhập biên chế của Lữ đoàn Chống khủng bố (Brigada Antiteroristă) từ mốc năm 1999.[61]
- Nga: Được vận hành bởi lực lượng thuộc Bộ Nội vụ Liên bang Nga và Cơ quan An ninh Liên bang Nga (FSB).
- Sierra Leone: Lực lượng Cảnh sát Sierra Leone.[62]
- Nam Phi: Được trang bị cho Lực lượng Đặc nhiệm Đặc biệt Cảnh sát Nam Phi và lực lượng Đặc nhiệm Nam Phi.[63]
- Tây Ban Nha[50]
- Sri Lanka
- Thụy Điển: Nghiệm thu dòng súng trường hệ AW vào năm 1988, cấp phát mã hiệu định danh định danh nội địa là Psg 90.[64][65]
- Syria: Vận hành cấu hình phiên bản dùng cỡ đạn [.338 Lapua Magnum], biên chế chủ yếu trong các đơn vị đặc nhiệm.[66]
- Anh Quốc: Mẫu cấu hình gốc L96A1 (Precision Marksman) chính thức phục vụ trong hàng ngũ Lực lượng Vũ trang Anh từ năm 1985.[61][67] Mẫu cấu hình cải tiến L118A1 (Arctic Warfare) được nghiệm thu phục vụ cho lực lượng Đặc nhiệm Anh (UKSF) từ thập niên 1990.[68]
- Hoa Kỳ: Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ đưa vào vận hành thực tế dưới mã hiệu định danh phân loại là Súng trường Mk 13.[69]
Ghi chú
- ^ Các xạ thủ vận hành súng bắn tỉa hiệu suất cao chuyên nghiệp luôn coi nòng súng và ống giảm thanh là các loại vật tư tiêu hao.
Chú thích
- ^ "Russian Special Forces Using HK417, AI AW In Dagestan - The Firearm Blog". ngày 29 tháng 6 năm 2015.
- ^ "British Accuracy International AW sniper rifle in Syria – Armament Research Services". armamentresearch.com. ngày 28 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Revealed: British sniper rifles used by Russian forces in Ukraine". Sky News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2025.
- ^ a b "Prickskyttegevär 90/ 90B (Psg90)".
- ^ "Zeiss: Telescopic sights for hand-held weapons". Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.
- ^ "Parker Hale M85". Sniper Central. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2010.
- ^ "British L96A1". Sniper Central. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 6 năm 2010. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2010.
- ^ Pegler, Martin (ngày 13 tháng 10 năm 2004). Out of Nowhere: A History of the military sniper. Oxford, UK: Osprey Publishing. tr. 314–316. ISBN 978-1-84176-854-0.
- ^ "Prickskyttegevär 90 manual (Swedish)" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 9 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2021.
- ^ "Accuracy International AW Youtube presentation". YouTube. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.Bản mẫu:Dead Youtube links
- ^ "Accuracy International accessories list". Bản gốc lưu trữ tháng 8 16, 2010. Truy cập tháng 10 18, 2009.
- ^ "Accuracy International rifle accessories brochure" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 3 11, 2012. Truy cập tháng 10 18, 2009.
- ^ "Mk 13 Mod 5". Americanspecialops.com.
- ^ "SOCOM Sticks With Remington". Strategypage.com. ngày 18 tháng 3 năm 2013.
- ^ a b "Marine snipers are getting new Mk 13 rifles". Marine Corps Times. ngày 2 tháng 4 năm 2018.
- ^ "Accuracy International AX". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2010.
- ^ "Accuracy International AICS AX". Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 12 năm 2010.
- ^ Remtek. "ACCURACY INTERNATIONAL - PRECISION RIFLES FOR THE 21ST CENTURY". www.ketmer.com.
- ^ Jonathan Ferguson (ngày 29 tháng 5 năm 2024). The suppressed L96A1 with firearms expert Jonathan Ferguson. Royal Armouries. Sự kiện xảy ra vào lúc 2:34-2:55. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2024.
- ^ Jonathan Ferguson (ngày 29 tháng 5 năm 2024). The suppressed L96A1 with firearms expert Jonathan Ferguson. Royal Armouries. Sự kiện xảy ra vào lúc 11:04-11:10. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2024.
- ^ Jonathan Ferguson (ngày 29 tháng 5 năm 2024). The suppressed L96A1 with firearms expert Jonathan Ferguson. Royal Armouries. Sự kiện xảy ra vào lúc 11:33-11:50. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2024.
- ^ a b "Prickskyttegevär 90". Försvarsmakten (bằng tiếng Thụy Điển). Försvarsmakten. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2023.
- ^ "SR98". Australian Army's SR98. Lục quân Úc. ngày 21 tháng 9 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2017.
- ^ "Modern Firearms". Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2018.
- ^ "Sound Tech's AI AWS" (PDF).[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ^ Kommando International Special Operations Magazine, K-ISOM, Ausgabe 5, Mai/Juni 2009
- ^ a b "Modern Firearms – AI AE". modernfirearms.net (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2017.
- ^ a b "www.accuracyinternational.com/at-rifle-systems/". Accuracy International (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ tháng 6 7, 2017. Truy cập tháng 5 31, 2017.
- ^ "Modern Firearms – Accuracy International AI AT Sniper Rifle (Great Britain)". modernfirearms.net (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2017.
- ^ "Precision Sniper Rifle (PSR) U.S. Special Operations Command Solicitation". Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.
- ^ Curtis, Rob (ngày 7 tháng 3 năm 2013). "SOCOM PSR contract awarded to Remington Defense MSR". Gearscout blog. Military Times. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2013.
- ^ "News". Accuracy International. Bản gốc lưu trữ tháng 7 29, 2010. Truy cập tháng 5 23, 2010.
- ^ "AX338 .338 long range rifle". Bản gốc lưu trữ tháng 3 11, 2012. Truy cập tháng 12 23, 2012.
- ^ "How it works magazine article AX338 PSR sniper rifle" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 10 26, 2014. Truy cập tháng 12 25, 2012.
- ^ "AX338 long range rifle brochure" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 7 2, 2010. Truy cập tháng 5 23, 2010.
- ^ "AXSR overview". Accuracy International.
- ^ "AX308 sniper rifle brochure" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 4 24, 2012. Truy cập tháng 11 5, 2011.
- ^ "AX50 anti matériel rifle brochure" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 4 24, 2012. Truy cập tháng 11 5, 2011.
- ^ "Australian Defence Force's standard issue sniper rifle".
- ^ "DSX-nin silahlanmasında mövcud olan snayper tüfəngləri - HƏRBİ EKSPERT (I YAZI)". Ordu.Az (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2021.
- ^ "TECHNICAL SPECIFICATION AND OTHER REQUIREMENTS FOR GARTRIDGE SMALL ARMS 7,62x51 MM BALL BRASS CARTRIDGE CASE RIMLESS BALL FOR 7.62 MM SNIPER RIFLE" (PDF). dgdp. ngày 1 tháng 11 năm 2018. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2020.
- ^ Vlassis, Savvas (ngày 11 tháng 11 năm 2018). "ΔΥΝΑΜΙΚΗ ΓΡΟΘΙΑ 2018 και η πραγματικη αδυναμία των Mi-35P". Δούρειος Ίππος (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2023.
- ^ DefenceReview.gr: Οδοιπορικό στην Εθνική Φρουρά - Αφιέρωμα στη Διοίκηση Καταδρομών (bằng tiếng Anh), ngày 10 tháng 4 năm 2021, truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2023
- ^ "RUČNÍ ZBRANÊ AČR (hand weapons)" (PDF) (bằng tiếng Séc). Ministry of Defence & Armed Forces of the Czech Republic. ngày 18 tháng 4 năm 2007. tr. 58. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2010.
- ^ "Greece Ministry of Public Order Press Office: Special Anti-Terrorist Unit" (PDF). Official Website of the Hellenic Police. tháng 7 năm 2004. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Pangdam XII/Tpr Berangkatkan 747 Personil Yonif 641/Beruang Latihan Raider". tni.mil.id (bằng tiếng Indonesia). ngày 19 tháng 8 năm 2013.
- ^ "Kopaska Koarmatim Asah Kemampuan Menembak Sniper". tni.mil.id (bằng tiếng Indonesia). ngày 29 tháng 1 năm 2016.
- ^ "Kasau Hadiri Lomba Menembak Antar Pati TNI AU". tni-au.mil.id (bằng tiếng Indonesia). ngày 4 tháng 8 năm 2020.
- ^ "Army Weapons – AI96 Sniper Rifle". Bản gốc lưu trữ tháng 11 26, 2010. Truy cập tháng 10 26, 2014.
- ^ a b c d Jones, Richard D. Jane's Infantry Weapons 2009/2010. Jane's Information Group; 35 edition (January 27, 2009). ISBN 978-0-7106-2869-5.
- ^ "Accuracy International AWS – colmoschin.it". Bản gốc lưu trữ tháng 9 8, 2009.
- ^ "Arma dei Carabinieri". Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.
- ^ "2016 November Lithuania acquired the UK company Accuracy International sniper rifles AXMC". Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2016.
- ^ Thompson, Leroy (tháng 12 năm 2008). "Malaysian Special Forces". Special Weapons. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2010.
- ^ "Accuracy – Special Forces – Wapens" (bằng tiếng Hà Lan). Netherlands Legermuseum: Collectie Informatie Centrum. Bản gốc lưu trữ tháng 2 27, 2009. Truy cập tháng 12 2, 2009.
- ^ "Accuracy, antipersoneel snipergeweer 7.62 mm" (bằng tiếng Hà Lan). Netherlands Ministry of Defence. Bản gốc lưu trữ tháng 3 18, 2012. Truy cập tháng 2 24, 2010.
- ^ "Accuracy AX-precisiegeweer" (bằng tiếng Hà Lan). Netherlands Ministry of Defence. ngày 4 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2021.
- ^ "Pakistani Sniper team kills a Taliban insurgent at 2000 mt". Pakistan Defence. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2014.
- ^ "CARABINA 7,62 MM NATO (3.08) TIPO SNIPER AWSF M/96" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ tháng 8 13, 2011.
- ^ "EM LAMEGO COM AS OPERAÇÕES ESPECIAIS DO EXÉRCITO (I)" (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2021.
- ^ a b Miller, David (2001). The Illustrated Directory of 20th Century Guns. Salamander Books Ltd. ISBN 1-84065-245-4.
- ^ "World Infantry Weapons: Sierra Leone". 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 11 năm 2016.[nguồn tự xuất bản]
- ^ "Taakmag". Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.
- ^ "Modern Firearms". Bản gốc lưu trữ tháng 9 13, 2010. Truy cập tháng 10 26, 2014.
- ^ "Psg 90 Prickskyttegevär 90 – AI L96a1 – SoldF.com". Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2014.
- ^ "British Accuracy International AW sniper rifle in Syria – Armament Research Services". armamentresearch.com. ngày 28 tháng 9 năm 2015.
- ^ Houghton, Steve (ngày 25 tháng 11 năm 2021). British Sniping Rifles since 1970: L42A1, L96A1 and L115A3. Osprey Publishing. tr. 42. ISBN 9781472842350.
- ^ Houghton, Steve (ngày 25 tháng 11 năm 2021). British Sniping Rifles since 1970: L42A1, L96A1 and L115A3. Osprey Publishing. tr. 24–25, 50. ISBN 9781472842350.
- ^ "SOCOM MK 13 Mod 5 Sniper Rifle". Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2024.
Tài liệu
- "Accuracy International AW Brochure 2005" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2007.
- "Accuracy International AW Brochure 2011" (PDF). Accuracy International.
Liên kết ngoài
- "Accuracy International Official Website". Accuracy International.
- "AI AXMC Sniper Rifle Datasheet" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2017.
- "AI AXMC Sniper Rifle User Manual" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 10 năm 2017.
- "AI AX308 Sniper Rifle Datasheet" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2017.
- "AI AX308 Sniper Rifle User Manual" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2017.
- "AI AT308 Sniper Rifle Datasheet" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 9 tháng 7 năm 2017.
- "AI AT308 Rifle User Manual" (PDF). Accuracy International. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 18 tháng 11 năm 2017.