Grisana
Giao diện
| Grisana | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Họ (familia) | Noctuidae |
| Chi (genus) | Grisana |
Grisana là một chi bướm đêm thuộc họ Noctuidae.
Tham khảo
Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>NDKDDBot sửa đổi vào lúc 19:06, ngày 22 tháng 8 năm 2021 (→top: clean up, replaced: {{italictitle → {{nhan đề nghiêng). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.
| Grisana | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Họ (familia) | Noctuidae |
| Chi (genus) | Grisana |
Grisana là một chi bướm đêm thuộc họ Noctuidae.
Bài viết liên quan đến phân họ bướm đêm Cuculliinae này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |