922 TCN
922 TCN là một năm trong lịch La Mã.
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 922 TCN CMXXI TCN |
| Ab urbe condita | −168 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 3829 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −865 – −864 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2180–2181 |
| Lịch Bahá’í | −2765 – −2764 |
| Lịch Bengal | −1514 |
| Lịch Berber | 29 |
| Can Chi | Mậu Tuất (戊戌年) 1775 hoặc 1715 — đến — Kỷ Hợi (己亥年) 1776 hoặc 1716 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −1205 – −1204 |
| Lịch Dân Quốc | 2833 trước Dân Quốc 民前2833年 |
| Lịch Do Thái | 2839–2840 |
| Lịch Đông La Mã | 4587–4588 |
| Lịch Ethiopia | −929 – −928 |
| Lịch Holocen | 9079 |
| Lịch Hồi giáo | 1590 BH – 1589 BH |
| Lịch Igbo | −1921 – −1920 |
| Lịch Iran | 1543 BP – 1542 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −1559 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | −377 |
| Dương lịch Thái | −378 |
| Lịch Triều Tiên | 1412 |