Bước tới nội dung

932 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>A sửa đổi vào lúc 20:58, ngày 9 tháng 5 năm 2020 (Đã lùi lại sửa đổi của 1.55.120.34 (Thảo luận) quay về phiên bản cuối của JohnsonLee01). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.

(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
932 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory932 TCN
CMXXXI TCN
Ab urbe condita−178
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3819
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−875 – −874
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2170–2171
Lịch Bahá’í−2775 – −2774
Lịch Bengal−1524
Lịch Berber19
Can ChiMậu Tý (戊子年)
1765 hoặc 1705
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
1766 hoặc 1706
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1215 – −1214
Lịch Dân Quốc2843 trước Dân Quốc
民前2843年
Lịch Do Thái2829–2830
Lịch Đông La Mã4577–4578
Lịch Ethiopia−939 – −938
Lịch Holocen9069
Lịch Hồi giáo1601 BH – 1600 BH
Lịch Igbo−1931 – −1930
Lịch Iran1553 BP – 1552 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1569
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−387
Dương lịch Thái−388
Lịch Triều Tiên1402

932 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện

Sinh

Mất

Tham khảo