Phim snuff

Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>ThitxongkhoiAWB sửa đổi vào lúc 23:33, ngày 23 tháng 5 năm 2026 (clean up, replaced: → (169), → (87)). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.

(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)

Phim snuff (tiếng Anh: snuff film, còn được gọi là snuff movie, snuff video) là thuật ngữ chỉ các bộ phim ghi lại cảnh giết người thật, được sản xuất và phân phối nhằm mục đích thương mại.

Khái niệm này bắt đầu phổ biến vào thập niên 1970 từ một truyền thuyết đô thị về sự tồn tại của một ngành công nghiệp ngầm chuyên sản xuất loại phim này để kiếm lời. Tin đồn càng bị thổi phồng vào năm 1976 khi bộ phim điện ảnh Snuff [en] ra mắt. Tác phẩm này đã khai thác truyền thuyết trên bằng một chiến dịch quảng bá lập lờ đánh lừa khán giả, dù thực tế các cảnh giết người trong phim chỉ là hiệu ứng đặc biệt trong kỹ xảo điện ảnh. Theo trang kiểm chứng sự thật Snopes [en], chưa bao giờ có bằng chứng xác thực nào về sự tồn tại của phim snuff thương mại trong lịch sử.[1] Mặc dù các video ghi lại cảnh giết người thật (như video chặt đầu [en]) vẫn xuất hiện công khai trên Internet, nhưng chúng thường do chính thủ phạm quay lại để thỏa mãn bản thân hoặc phục vụ mục đích tuyên truyền, chứ không vì lợi nhuận. Do đó, theo quan điểm của nhiều chuyên gia, những video này không được xếp vào loại "phim snuff".[2]

Vào năm 2025, tạp chí Vice đã đăng tải bài viết về trường hợp được cho là video snuff thực thụ đầu tiên, có tựa đề The Vietnamese Butcher (Đồ tể người Việt). Theo bài báo, video này đã được rao bán từ tháng 2 năm 2025 trên dark web và các kênh Telegram, cho thấy tính chất thương mại rõ ràng. Có nhiều bằng chứng xác đáng cho thấy nạn nhân trong vụ việc đã tự nguyện tham gia và hoàn toàn nhận thức được rằng cái chết của mình sẽ được thương mại hóa.[3]

Định nghĩa

Phim snuff là thuật ngữ chỉ những bộ phim được cho là có chứa cảnh một người bị giết, một số định nghĩa mở rộng còn bao gồm cả các phim ghi lại cảnh tự sát. Theo các định nghĩa hiện hành, phim snuff thường mang yếu tố khiêu dâm, được sản xuất nhằm mục đích thu lợi tài chính, và được cho là chỉ "lưu hành trong một nhóm nhỏ những người chai lì nhằm mục đích giải trí".[1] Từ điển Collins English Dictionary [en] định nghĩa "snuff movie" là "một bộ phim khiêu dâm mà trong đó, nam hoặc nữ diễn viên bị giết ở đoạn cao trào của phim mà không hề hay biết".[4] Trong khi đó, từ điển Cambridge [en] đưa ra định nghĩa rộng hơn: "một bộ phim bạo lực cho thấy một vụ giết người thật".[5]

Tạp chí phim kinh dị Fangoria [en] mô tả phim snuff là "những bộ phim ghi lại cảnh giết người ngay trước ống kính. Cái chết được lên kế hoạch trước nhằm mục đích quay phim kiếm tiền. Yếu tố tình dục thường gắn liền với hành vi giết người này, có thể xuất hiện trong nội dung phim (ví dụ: một cảnh làm tình kết thúc bằng thảm kịch) hoặc bản thân bộ phim được dùng để thỏa mãn tình dục." Cũng theo tạp chí này, những thước phim ghi lại cái chết thật nhưng xảy ra ngẫu nhiên "không được coi là snuff vì cái chết không được lên kế hoạch trước". Các video ghi lại cái chết khác, chẳng hạn như cảnh khủng bố chặt đầu nạn nhân, là được thực hiện để phục vụ mục đích ý thức hệ hoặc tuyên truyền, chứ không phải vì lợi nhuận thương mại."[6]

Giai thoại

Mặc dù thực tế có tồn tại các tư liệu phim ghi lại cảnh xử tử hoặc cái chết trong chiến tranh, nhưng những cái chết này không được dàn dựng nhằm mục đích giải trí hay kiếm tiền.[1] Trên Internet cũng từng xuất hiện một số video snuff "tự quay". Tuy nhiên, những video này do chính hung thủ thực hiện nhằm thỏa mãn bản thân hoặc gây sốc cho cộng đồng, chứ không mang mục đích thương mại. Một số trang web gây sốc có thể đăng tải lại các video giết người này để kiếm tiền từ sự tò mò của khán giả, nhưng chủ sở hữu các trang web đó không phải là kẻ trực tiếp gây án.[2]

Theo Snopes, ý tưởng về một "ngành công nghiệp ngầm" chuyên sản xuất loại hình giải trí này để kiếm lời là hoàn toàn phi lý, bởi vì "quay phim một vụ giết người là hành động liều lĩnh tột cùng. Chỉ những kẻ mất trí mới nghĩ đến việc tự tạo ra bằng chứng hoàn hảo để nộp mình cho tòa án trong một vụ án tử hình. Ngay cả khi hung thủ không lộ mặt, những chi tiết về hắn, phương thức gây án và địa điểm trong video sẽ nhanh chóng giúp cảnh sát tìm ra thủ phạm. Một kẻ tâm thần có thể không quan tâm, nhưng những kẻ làm vì tiền chắc chắn hiểu rõ rủi ro này. Không ai dại dột đánh đổi mạng sống chỉ để lấy lợi nhuận từ một đoạn video."[1]

Tạp chí Fangoria cũng mô tả khái niệm này như một "huyền thoại" và "một chiến thuật hù dọa [en], do truyền thông dựng lên để làm công chúng khiếp sợ."[6]

Lịch sử

Nguồn gốc của truyền thuyết đô thị

Danh từ "snuff" ban đầu dùng để chỉ phần muội than của bấc nến đã cháy; động từ "snuff" mang nghĩa là hành động cắt bỏ phần muội này, và theo nghĩa mở rộng là "dập tắt" hoặc "giết chết".[7] Từ này đã được sử dụng với hàm ý trên trong tiếng lóng Anh suốt hàng trăm năm. Một tài liệu năm 1874 ghi nhận đây là "thuật ngữ rất phổ biến trong tầng lớp lao động ở London, ám chỉ cái chết do bệnh tật hoặc tai nạn".[8]

Giáo sư điện ảnh Boaz Hagin nhận định rằng ý tưởng về những bộ phim ghi lại cảnh giết người thật đã xuất hiện sớm hơn nhiều so với suy nghĩ của đại chúng, ít nhất là từ năm 1907. Năm đó, nhà văn người Pháp gốc Ba Lan Guillaume Apollinaire xuất bản truyện ngắn "A Good Film". Câu chuyện kể về việc các phóng viên newsreel [en] đã dàn dựng và quay phim một vụ giết người để thỏa mãn sự tò mò của công chúng về tội phạm; trong truyện, khán giả tin rằng đó là sự thật dù cảnh sát sau đó xác định đây là vụ việc dàn dựng.[9] Hagin cũng chỉ ra rằng bộ phim Network (1976) có chứa một kịch bản hư cấu miêu tả rõ nét về phim snuff, khi các giám đốc đài truyền hình lên kế hoạch sát hại một phát thanh viên ngay trên sóng trực tiếp nhằm mục đích thu hút người xem.

Theo nhà phê bình điện ảnh Geoffrey O'Brien, "dù phim snuff thương mại có thực sự tồn tại hay không, thì khả năng về những bộ phim như vậy vốn đã ẩn chứa trong mô-típ quen thuộc của dòng phim hạng B (B-movie) về nghệ sĩ điên loạn giết hại người mẫu của mình, điển hình như trong A Bucket of Blood (1959), Color Me Blood Red (1965), hoặc Decoy for Terror (1967) – còn gọi là Playgirl Killer."[10] Tương tự, nhân vật chính trong phim Peeping Tom (1960) cũng ghi hình lại quá trình gây án của mình, dù hắn làm vậy vì chứng loạn thần chứ không phải vì lợi nhuận. Một bài báo trên The New York Times năm 1979 từng mô tả hành động của nhân vật này là sản xuất "những thước phim snuff cho riêng mình".[11]

Thuật ngữ "snuff movie" được ghi nhận xuất hiện lần đầu tiên trong cuốn sách xuất bản năm 1971 của Ed Sanders, mang tên The Family: The Story of Charles Manson's Dune Buggy Attack Battalion. Cuốn sách này có đoạn phỏng vấn một thành viên ẩn danh thuộc "Gia đình [en]" của Charles Manson, người từng tuyên bố băng nhóm đã thực hiện một bộ phim như vậy tại California bằng cách quay lại cảnh sát hại một phụ nữ. Tuy nhiên, người được phỏng vấn sau đó thừa nhận chưa từng xem bộ phim và chỉ nghe tin đồn về sự tồn tại của nó. Trong các ấn bản tái bản sau này, Sanders đã đính chính rằng không tìm thấy bất kỳ bộ phim nào ghi lại cảnh giết người thật hay nạn nhân thật nào như lời đồn.[1][12]

Trong nửa đầu thập niên 1970, các truyền thuyết đô thị bắt đầu lan truyền rằng phim snuff đang được sản xuất ở Nam Mỹ để kiếm lợi nhuận thương mại, và được lưu hành bí mật tại Hoa Kỳ.[13][14]

Tranh cãi về Snuff (1976)

Khái niệm về việc sản xuất phim giết người thật nhằm mục đích thương mại trở nên phổ biến rộng rãi vào năm 1976, gắn liền với sự ra mắt của bộ phim thuộc dòng phim khai thác mang tên Snuff.[13][15][16] Đây là một tác phẩm kinh dị kinh phí thấp do Michael [en]Roberta Findlay [en] thực hiện tại Argentina, lấy cảm hứng từ vụ thảm sát của gia đình Manson [en] với tựa đề gốc là Slaughter. Quyền phân phối bộ phim sau đó thuộc về Allan Shackleton, nhưng do nhận định chất lượng phim không đủ tốt để phát hành, ông đã quyết định xếp kho tác phẩm này. Vài năm sau, khi đọc được các tin đồn về việc phim snuff đang được tuồn vào từ Nam Mỹ, Shackleton đã quyết định tận dụng tin đồn này để thu hồi vốn đầu tư cho Slaughter.[13][14][17]

Shackleton đã đổi tên phim từ Slaughter thành Snuff và phát hành kèm theo một đoạn kết mới, được dàn dựng nhằm đánh lừa khán giả rằng một vụ giết người thật đã xảy ra ngay trên phim trường.[14] Các tài liệu quảng bá cho phim được cho là mập mờ, ám chỉ rằng cảnh sát hại một phụ nữ trong phim là thật, dù điều này về bản chất là quảng cáo sai sự thật [en].[18][19] Khẩu hiệu của phim gây sốc: "Bộ phim chỉ có thể được thực hiện ở Nam Mỹ... nơi mạng sống thật RẺ MẠT".[20] Shackleton còn thuê người viết các bài báo giả mạo về làn sóng phản đối bộ phim,[13] đồng thời thuê những người đóng giả làm người biểu tình tụ tập trước rạp chiếu.[13]

Những nỗ lực của của Shackleton đã thành công khi tạo ra một cơn sốt truyền thông: các nhóm nữ quyền và công chúng sau đó đã thực sự kéo đến biểu tình phản đối.[19][21][22] Sự việc nghiêm trọng đến mức Biện lý quận New York Robert M. Morgenthau, phải vào cuộc điều tra và cuối cùng kết luận toàn bộ chỉ là một trò lừa bịp [en].[23][24] Tuy nhiên, tranh cãi này lại khiến bộ phim thu được lợi nhuận.[13][25]

Tin đồn về kẻ giết người hàng loạt và các tranh cãi liên quan

Trong những năm sau đó, hàng loạt truyền thuyết đô thị về phim snuff tiếp tục xuất hiện. Đáng chú ý nhất là các tin đồn cho rằng nhiều kẻ giết người hàng loạt đã sản xuất loại phim này, tuy nhiên, chưa từng có video nào như vậy được chứng minh là tồn tại. Hai kẻ sát nhân Henry Lee LucasOttis Toole từng khai rằng chúng đã quay lại các tội ác của mình. Tuy nhiên, cả hai đều nổi tiếng là những "kẻ nói dối bệnh lý" và cơ quan điều tra chưa bao giờ tìm thấy các thước phim mà họ mô tả.[6] Cặp đôi Charles NgLeonard Lake có quay video cảnh giam giữ và ngược đãi các nạn nhân, nhưng không quay cảnh giết người. Tương tự, Lawrence Bittaker và Roy Norris [en] có ghi âm lại cuộc gặp với một nạn nhân nhưng không ghi lại cái chết của cô. Vụ án của Paul BernardoKarla Homolka cũng có các video quay lại cảnh Bernardo lạm dụng tình dục hai nạn nhân, nhưng không quay cảnh giết người. Trong tất cả các trường hợp trên, những tư liệu này được hung thủ lưu giữ để thỏa mãn bản thân chứ không nhằm mục đích phát tán công khai, và sau này chúng trở thành bằng chứng trong các phiên tòa xét xử.[1]

Qua nhiều năm, một số phim bị nghi ngờ là "phim snuff", nhưng tất cả các cáo buộc đều không chính xác. Một vụ việc hy hữu đã xảy ra trong quá trình quay video âm nhạc cho ca khúc "Down in It" (1989) của nhóm Nine Inch Nails. Trong đó, nam ca sĩ Trent Reznor đóng một cảnh nhân vật của mình ngã từ tòa nhà cao tầng xuống và tử vong. Để thực hiện cảnh quay, một chiếc máy quay được buộc vào bóng bay bằng dây thừng. Vài phút sau khi quay, dây buộc bị đứt khiến cả bóng bay và máy quay bị trôi đi, cuối cùng rơi xuống một cánh đồng ở Michigan. Người nông dân nhặt được chiếc máy quay đã giao nộp cho FBI. Sau khi xem đoạn phim, các đặc vụ nghi ngờ đây là một thước phim snuff ghi lại cảnh tự sát thật nên đã mở cuộc điều tra.[26][27] Vụ việc chỉ khép lại khi FBI xác định được danh tính của Reznor, xác nhận anh vẫn còn sống và đoạn phim không liên quan đến bất kỳ tội ác nào.[26][28][29]

Vào khoảng năm 2018, một thuyết âm mưu có tên "Frazzledrip" (liên quan đến vụ Pizzagate [en] và phong trào QAnon) đã lan truyền tin đồn cho rằng tồn tại một video snuff, trong đó cựu Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton và trợ lý Huma Abedin sát hại một bé gái trong một nghi lễ Satan giáo.[30][31]

Trường hợp được nhận định là phim snuff thực thụ đầu tiên

Vào cuối tháng 7 năm 2025, một video bạo lực mang tên "The Vietnamese Butcher" và các hình ảnh liên quan bắt đầu lan truyền trên Telegram và các ứng dụng nhắn tin mã hóa khác. Sau đó, video này bị rò rỉ ra bên ngoài qua các trang web gore, được Vice News nhận định có khả năng là bộ phim snuff thực thụ đầu tiên trong lịch sử.[3] Từ tháng 2 năm 2025, một gói dữ liệu gồm 11 đoạn video và 98 hình ảnh liên quan đến vụ việc này đã được rao bán trên dark web và Telegram. Các tư liệu này sau đó lan truyền sang nhiều nền tảng mạng xã hội khác.[3]

Nội dung video ghi lại cảnh một người đàn ông được cho là có ham muốn tình dục muốn bị chặt đầu và đã tự nguyện tham gia làm nạn nhân. Sau khi nạn nhân đạt cực khoái, anh ta bị một người đàn ông đeo mặt nạ Guy Fawkes dùng dao chặt thịt sát hại. Video còn chứa các cảnh quay cắt dựng về các phần thi thể và hình ảnh một món ăn được chế biến từ loại thịt không xác định.[3]

Nạn nhân trong video được xác định là Nguyễn Xuân Đạt (sinh năm 1989), một nam giới người Việt sở hữu nhiều tài khoản Facebook công khai bày tỏ mong muốn bị chặt đầu. Cộng đồng mạng đã nhanh chóng truy lùng danh tính về hung thủ. Các video tương tự quay cảnh nam giới châu Á bị sát hại cũng bắt đầu xuất hiện trên diễn đàn Baidu Tieba của Trung Quốc.[3]

Đến cuối tháng 11 năm 2025, một tài liệu dài 88 trang,[32] sau đó là một tài liệu khác dài 110 trang,[33] mô tả chi tiết diễn biến vụ việc và chỉ ra hàng loạt nghi vấn về danh tính nghi phạm đã lan truyền trên mạng xã hội; từ những thông tin rò rỉ, cư dân mạng đã khoanh vùng được nghi phạm và địa điểm gây án, dẫn đến việc cảnh sát tiến hành điều tra tại trụ sở cũ của Đội quản lý thị trường số 4 ở tỉnh Lạng Sơn.[33][34]

Ngày 3 tháng 12 năm 2025, Bộ Công an cùng Công an tỉnh Lạng Sơn thông báo đã khởi tố và bắt tạm giam nghi phạm Đoàn Văn Sáng (57 tuổi, là cựu Đội phó quản lý thị trường số 4) về tội giết người.[32][35][36] Trước đó, ngày 28 tháng 11, Công an tỉnh Lạng Sơn đã khám xét nơi ở của Sáng; một ngày sau đó, cảnh sát khám nghiệm trụ sở cũ của Đội Quản lý thị trường số 4, sử dụng xe hút bể phốt để tìm kiếm chứng cứ.[32] Theo Công an tỉnh Lạng Sơn, Sáng quen Đạt qua mạng vào khoảng năm 2020, và đến ngày 25 tháng 1 năm 2025 đã thực hiện hành vi giết Đạt tại trụ sở cũ của Đội Quản lý thị trường số 4 (tỉnh Lạng Sơn).[36]

Thời đại Internet

Sự bùng nổ của Internet đã thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất và phát tán các nội dung có thể được xếp vào loại "snuff". Đã có nhiều vụ án mạng do chính hung thủ ghi hình và phát tán trực tuyến. Những trường hợp này bao gồm các video hành quyết của các băng đảng ma túy Mexico hoặc các nhóm thánh chiến [en]; video giết người của nhóm Dnepropetrovsk maniacs [en] tại Ukraina (giữa thập niên 2000); hay các video quay bởi Luka MagnottaMontreal năm 2012, video quay bởi Vester Lee Flanagan II [en] năm 2015. Ngoài ra, còn có trường hợp các kẻ xả súng hàng loạt thực hiện hành vi giết người được phát trực tiếp [en].[37][38][39][40]

Tác giả Steve Lillebuen, người viết sách về vụ án Magnotta, nhận định rằng mạng xã hội đã tạo ra một xu hướng tội phạm mới, nơi những kẻ sát nhân khao khát sự chú ý giờ đây có thể trở thành "người phát sóng trực tuyến" bằng cách cho thế giới thấy tội ác của họ.[41][42]

Tạp chí Fangoria đánh giá video năm 2012 của Magnotta (ghi lại cảnh hắn phân xác nạn nhân) là thứ gần nhất tồn tại giống một bộ phim snuff thực sự. Lý do là Magnotta đã thực hiện các bước biên tập thô sơ và chèn một bài hát [en] làm nhạc nền, tạo ra một sản phẩm có tính "dàn dựng" nhất định. Tuy nhiên, video này không chiếu cảnh giết người trực tiếp và mục đích ban đầu là để câu kéo sự chú ý chứ không phải kiếm lợi nhuận.[6] Magnotta sau đó bị kết án với tội danh "phát tán tài liệu khiêu dâm".[43] Năm 2016, chủ sở hữu trang Bestgore.com (nơi đăng video của Magnotta) đã nhận tội và bị kết án sáu tháng treo có điều kiện, một nửa trong số đó được thi hành dưới hình thức quản thúc tại gia.[44]

Vào năm 2025, xuất hiện các báo cáo về việc thành viên của Wagner Group chia sẻ các video đồ họa về tội ác chiến tranh trên Telegram, đôi khi các nội dung này còn được dùng để kiếm tiền, dẫn đến các lời kêu gọi ICC vào cuộc. Một hồ sơ pháp lý mật từ các chuyên gia Đại học California, Berkeley gửi ICC khẳng định Wagner đã phát tán các video quay cảnh tra tấn, hành hạ và thậm chí ám chỉ hành vi ăn thịt người trên các kênh được liên kết với mạng lưới của họ.[45] Mục đích của hành động này là khủng bố tinh thần dân thường và phi nhân hóa các nạn nhân tại Mali, Burkina Faso, và Niger.[46] Kênh Telegram White Uncles in Africa được cho là đầu mối phát tán lại các nội dung này. Các chuyên gia cho rằng ngay cả việc chia sẻ những video này cũng có thể tự nó là một tội ác chiến tranh, cấu thành hành vi vi phạm nhân phẩm theo Quy chế Rome [en].[46]

Ngày 7 tháng 7 năm 2025, tập đoàn quốc phòng nhà nước Israel Rafael Advanced Defense Systems đã đăng bài trên mạng xã hội X để quảng bá cho Spike Firefly — một loại đạn tuần kích cỡ nhỏ. Video quảng cáo gây tranh cãi vì sử dụng hình ảnh thực tế về một cuộc tấn công nhằm vào mục tiêu là một người đàn ông đang đi bộ một mình.[47][48][49]

Trong văn hóa đại chúng

Kể từ khi khái niệm này trở nên quen thuộc với công chúng, nó đã trở thành đề tài khai thác chủ đạo hoặc yếu tố cốt truyện trong nhiều tác phẩm hư cấu, bao gồm các bộ phim năm 1979 Hardcore [en]Bloodline [en], cũng như tiểu thuyết Less than Zero [en] năm 1985 của Bret Easton Ellis [en]. Việc sản xuất hoặc truy lùng một hoặc nhiều phim snuff là tiền đề của nhiều phim kinh dị, giật gân hoặc hình sự, chẳng hạn như Last House on Dead End Street [en] (1977), Videodrome [en] (1983), Tesis [en] (1996), 8mm [en] (1999), Vacancy [en] (2007), Snuff 102 [en] (2007), A Serbian Film [en] (2010), Sinister [en] (2012), The Counselor [en] (2013), Luther: The Fallen Sun [en] (2023), và tập "The Devil of Christmas [en]" (2016) trong loạt hài đen Inside No. 9 [en]. Trong lĩnh vực trò chơi điện tử, tựa game Manhunt [en] (2003) buộc nhân vật chính phải tham gia vào các cảnh quay snuff để đổi lấy tự do. Tựa game Grand Theft Auto: Liberty City Stories (2005) cũng có nhiệm vụ mang tên "Snuff", trong đó người chơi hạ sát các thành viên băng đảng trong khi bị một bên thứ ba quay lén. Chi tiết này được xem là sự gợi nhắc đến tựa game Manhunt [en]. Ngoài ra, dòng phim khiêu dâm mô phỏng snuff cũng được sản xuất để phục vụ một số nhóm khán giả có khuynh hướng tình dục.

Một số phim kinh dị như Cannibal Holocaust (1980) và August Underground [en] (2001) đã khai thác đề tài này kết hợp với phong cách Found footage như một thủ pháp kể chuyện nhằm tăng tính chân thực. Dù gây nhiều tranh cãi về nội dung, các tác phẩm này chưa bao giờ được xác nhận là phim snuff thực sự.

Phim snuff giả

Faces of Death

Bộ phim tài liệu giả ra mắt năm 1978, Faces of Death, là một trong những bộ phim thường bị nhầm lẫn nhiều nhất với khái niệm "phim snuff", dù nó không được kẻ giết người sản xuất hay được phân phối bí mật. Tác phẩm này trộn lẫn các thước phim tư liệu thật về tai nạn, tự sát, khám nghiệm tử thi với các cảnh được dàn dựng hoàn toàn bằng kỹ xảo điện ảnh.[1]

Loạt phim Guinea Pig

Hai phần đầu trong loạt phim Guinea Pig của Nhật Bản là Guinea Pig: Devil's Experiment [en]Guinea Pig 2: Flower of Flesh and Blood [en] (cùng phát hành năm 1985) đã được thiết kế để trông giống như phim snuff. Các nhà làm phim đã sử dụng kỹ thuật quay rung lắc, tạo hình ảnh nhiễu hạt (grainy) như phim nghiệp dư, kết hợp sử dụng nhiều hiệu ứng thực tế [en] cùng hiệu ứng đặc biệt để tái hiện nội tạng và các vết thương ghê rợn. Phần thứ sáu, Mermaid in a Manhole (1988), được cho là nguồn cảm hứng của kẻ giết người hàng loạt Tsutomu Miyazaki khi đã sát hại nhiều bé gái mẫu giáo vào cuối thập niên 1980.[50]

Năm 1991, nam diễn viên Charlie Sheen sau khi xem Flower of Flesh and Blood đã tin rằng đây là một vụ giết người thật và báo cáo với FBI. Cuộc điều tra được khép lại sau khi nhà sản xuất tung ra một đoạn phim hậu trường giải trình cách họ sử dụng kỹ xảo để thực hiện các cảnh quay.[51]

Cannibal Holocaust

Ngoài những cảnh máu me, bộ phim còn chứa nhiều cảnh bạo lực tình dục và cảnh giết chết động vật thật (sáu con trên màn ảnh và một con ở ngoài màn ảnh). Đây là những vấn đề khiến bộ phim Cannibal Holocaust vẫn gây tranh cãi cho đến ngày nay. Từng có thông tin cho rằng Cannibal Holocaust bị cấm chiếu tại hơn 50 quốc gia,[52] mặc dù con số này chưa bao giờ được kiểm chứng. Năm 2006, tạp chí Entertainment Weekly đã xếp bộ phim này ở vị trí thứ 20 trong danh sách các bộ phim gây tranh cãi nhất mọi thời đại.[53]

Bộ ba August Underground

Bộ ba phim kinh dị này mô tả các cảnh tra tấn và giết người tàn bạo, được quay dưới góc nhìn của một kẻ giết người hàng loạt và đồng phạm, tạo cảm giác như những thước phim nghiệp dư tự quay. Năm 2005, đạo diễn kiêm diễn viên chính Fred Vogel đã bị hải quan Canada bắt giữ khi mang theo bản sao hai phần phim đầu tiên tới một liên hoan phim kinh dị ở Canada, với cáo buộc vận chuyển văn hóa phẩm đồi trụy vào nước này. Các cáo buộc được hủy bỏ sau khi Vogel bị tạm giữ suốt 10 tiếng đồng hồ.[54]

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ a b c d e f g Mikkelson, Barbara (ngày 23 tháng 4 năm 2021). "Snuff films — are they for real?". Snopes. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2025.
  2. ^ a b Musa K. Farmand Jr. (tháng 11 năm 2016). "Who Watches this Stuff ?: Videos Depicting Actual Murder and the Need for a Federal Criminal Murder-Video Statute". Florida Law Review, Volume 68, Issue 6.
  3. ^ a b c d e Ditto, Ben (ngày 21 tháng 8 năm 2025). "A Vietnamese Murder Has Given the World Its First Real 'Snuff' Movie" [Một vụ giết người ở Việt Nam đem đến cho thế giới đoạn phim 'Snuff' chân thực đầu tiên]. Vice (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
  4. ^ "snuff movie". collinsdictionary.com. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 6 năm 2012.
  5. ^ "snuff movie". dictionary.cambridge.org. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2022.
  6. ^ a b c d Wax, Alyse (ngày 21 tháng 5 năm 2021). "Snuff: The Biggest Myth In Film". Fangoria. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2022.
  7. ^ Oxford English Dictionary, ấn bản thứ nhất, 1913
  8. ^ John Camden Hotten, A Dictionary of Modern Slang, Cant, and Vulgar Words, ấn bản thứ năm
  9. ^ Hagin, Boaz (2010). "Killed Because of Lousy Ratings: The Hollywood History of the Snuff Film". Journal of Popular Film and Television. doi:10.1080/01956050903578414.
  10. ^ O’Brien, Geoffrey (1993). "Horror for Pleasure". The New York Review of Books. (số báo ngày 22 tháng 4)
  11. ^ Vincent Canby (ngày 14 tháng 10 năm 1979). "Film: Michael Powell's 'Peeping Tom':The Cast". The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2022.
  12. ^ extract from book. New York, Dutton. 1971. ISBN 9780525103004.
  13. ^ a b c d e f Scott Aaron Stine (1999). "The Snuff Film: The Making of an Urban Legend". Skeptical Inquirer. Quyển 23 số 3. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2010.
  14. ^ a b c "Cashing in on rumors that a 'snuff' film had been smuggled into the United States from South America, Schackleton retitled his movie Snuff and released it in late 1975, advertising its faked evisceration as the real thing", David A. Cook, Lost Illusions: American Cinema in The Shadow of Watergate and Vietnam, trang 233 (University of California Press, Ltd., 2000). ISBN 0-520-23265-8
  15. ^ "Do snuff movies exist?". Documentary, part 1. YouTube. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 8 năm 2010.
  16. ^ Cook, David A. (2000). Lost Illusions: American Cinema in The Shadow of Watergate and Vietnam. University of California Press. tr. 233. ISBN 0-520-23265-8.
  17. ^ "The Curse of Her Filmography: Roberta Findlay's grindhouse legacy". New York Press. ngày 27 tháng 7 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2010.
  18. ^ Eder, Richard (ngày 7 tháng 3 năm 1976). "'Snuff' Is Pure Poison". The New York Times. tr. 13. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2025.
  19. ^ a b Leonard, John (ngày 27 tháng 2 năm 1976). "Commentary: Cretin's Delight on Film". The New York Times. tr. 21. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2025.
  20. ^ Hawkins, Joan (2000). Cutting Edge: Art-Horror and The Horrific Avant-Garde. University of Minnesota Press. tr. 136. ISBN 0-8166-3413-0.
  21. ^ David A. Cook, Lost Illusions: American Cinema in The Shadow of Watergate and Vietnam, trang 233 (University of California Press, Ltd., 2000). ISBN 0-520-23265-8
  22. ^ Jac. (ngày 25 tháng 2 năm 1976). "Film Reviews: Snuff". Variety.
  23. ^ "Morgenthau Finds Film Dismembering Was Indeed a Hoax". The New York Times. ngày 10 tháng 3 năm 1976. tr. 41. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2025.
  24. ^ Charles Lyons, The New Censors: Movies and the Culture Wars, Temple University Press, 1997, trang 64-70
  25. ^ "Does Snuff Exist?". The Dark Side of Porn. Mùa 2. ngày 18 tháng 4 năm 2006. Sự kiện xảy ra vào lúc 6:27. Channel 4.
  26. ^ a b "Nine Inch Nails". Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2008.
  27. ^ "Welcome to the Machine transcript". Industrial Introspection. tháng 6 năm 1991. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2011.
  28. ^ Hutchinson, Sean (ngày 22 tháng 6 năm 2018). "When the FBI Investigated the 'Murder' of Nine Inch Nails's Trent Reznor". Mental Floss (bằng tiếng Anh). Minute Media. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2018.
  29. ^ Huxley (1997), tr. 40
  30. ^ Emery, David (ngày 16 tháng 4 năm 2018). "Is a Hillary Clinton 'Snuff Film' Circulating on the Dark Web?". Snopes. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2021.
  31. ^ Gilbert, David (ngày 27 tháng 1 năm 2021). "Marjorie Taylor Greene Believes in Frazzledrip, QAnon's Wildest Conspiracy Theory". Vice.com. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2022.
  32. ^ a b c Phạm Dự (ngày 3 tháng 12 năm 2025). "Đoàn Văn Sáng bị bắt về tội giết người ở Lạng Sơn". VnExpress. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
  33. ^ a b "Công an xuất hiện tại trụ sở cũ của Đội quản lý thị trường số 4 Lạng Sơn, vì sao gây chú ý?". BBC Vietnamese. ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  34. ^ "Công an phong tỏa đường vào trụ sở cũ của Đội Quản lý thị trường số 4, Lạng Sơn". Báo Lao Động. ngày 29 tháng 11 năm 2025.
  35. ^ Nguyễn Hải; Hải Nam (ngày 3 tháng 12 năm 2025). "Đoàn Văn Sáng giết người, phi tang xác tại trụ sở Đội Quản lý thị trường". Dân Trí. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
  36. ^ a b "Khởi tố, bắt tạm giam Đoàn Văn Sáng về tội "Giết người"". Cổng thông tin điện tử Bộ Công an. ngày 3 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
  37. ^ Gunia, Anna (ngày 15 tháng 5 năm 2019). "Facebook Tightens Live-Stream Rules in Response to the Christchurch Massacre". Time. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2019.
  38. ^ "Gunman kills 10 at New York store while livestreaming on Twitch". BNO News. ngày 14 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2022.
  39. ^ Meyer, Robinson (ngày 26 tháng 8 năm 2015). "When a Snuff Film Becomes Unavoidable". The Atlantic. Emerson Collective. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 8 năm 2015.
  40. ^ Keller, Jared (ngày 27 tháng 8 năm 2015). "Is It Ethical to Watch Murder Caught on Tape?". Pacific Standard. The Arena Group. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 3 năm 2018.
  41. ^ Lillebuen, Steve (ngày 6 tháng 6 năm 2012). "The sick fascination with a death video". CNN.com. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2012.
  42. ^ Lillebuen, Steve (ngày 2 tháng 6 năm 2012). "Murderers have become online broadcasters. And their audience is us". The Globe and Mail. Toronto. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2012.
  43. ^ "Day 8 of deliberations in Luka Magnotta trial". CTV News. ngày 23 tháng 12 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2014.
  44. ^ "Edmonton gore website owner sentenced for posting Magnotta video". Global News. ngày 25 tháng 1 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2016.
  45. ^ Pronczuk, Monika (ngày 22 tháng 6 năm 2025). "A confidential brief urges the ICC to investigate Wagner's promotion of atrocities in West Africa". Associated Press (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
  46. ^ a b Skopeliti, Clea (ngày 23 tháng 6 năm 2025). "ICC urged to probe Russia's Wagner Group over promotion of atrocities in West Africa". Euro News (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
  47. ^ "Israeli arms giant Rafael features Gaza strike in promotional video for kamikaze drone". Middle East Eye. ngày 12 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
  48. ^ Oscar Rickett (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "Israeli weapons firm Rafael uses Gaza killing in marketing campaign". Middle East Eye. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
  49. ^ Andrew Rettman (ngày 24 tháng 7 năm 2025). "Israeli arms firm could lose EU funds over Gaza drone-kill video". EUobserver. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
  50. ^ "Serial killer inspired by Guinea Pig films". guineapigfilms.com. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2008.
  51. ^ McDowell, R. (ngày 7 tháng 8 năm 1994). "Movies to Die For". The San Francisco Chronicle. tr. A5.
  52. ^ Cannibal Holocaust 25th Anniversary Edition (Ghi chú album). Ruggero Deodato. UK: VIPCO (Video Instant Picture Company). 2004 [1980]. tr. back cover. VIP666SE.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  53. ^ "The 25 Most Controversial Films of All-Time". Entertainment Weekly. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2006.
  54. ^ "Independent filmmaker Fred Vogel: Extreme artists push the boundaries and strive to provoke emotion". BZFilm.com. BZ Film. ngày 7 tháng 1 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2019.

Đọc thêm

  • David Kerekes and David Slater. Killing for Culture: From Edison to ISIS: A New History of Death on Film. London: Headpress, 2016.

Liên kết ngoài

Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).