Adi-Buddha
Ādi-Buddha (chữ Tạng: དང་པོའི་སངས་རྒྱས།; Wylie: dang po'i sangs rgyas, Trung: 本佛, Bản Phật, Nhật: honbutsu, Phật đầu tiên, Phật nguyên thủy hoặc Phật sơ nguyên) là một khái niệm trong Phật giáo Đại thừa chỉ vị Phật căn bản nhất, tối cao hoặc cổ xưa nhất trong vũ trụ.[1] Một thuật ngữ phổ biến khác để chỉ vị này là Phật Dharmakāya.[2] Thuật ngữ này xuất hiện trong văn học Phật giáo mật tông, nổi bật nhất là trong Kalachakra. "Ādi" có nghĩa là "đầu tiên", theo đó Ādibuddha là vị Phật đầu tiên đạt được giác ngộ. "Ādi" cũng có thể có nghĩa là "sơ nguyên", không chỉ một con người mà là trí tuệ bẩm sinh có mặt trong tất cả chúng sinh.[3]
| Ādi-Buddha | |
|---|---|
| Phạn | Ādibuddha |
| Trung | 本佛 威音王佛 寂趣音王佛 |
| Nhật | (romaji: honbutsu) |
| Thái | อาทิพุทธะ |
| Tây Tạng | དང་པོའི་སངས་རྒྱས། Wylie: dang po'i sangs rgyas |
| Việt | Bản Phật Bản Sơ Phật Oai Âm Vương Phật Tịch Thú Âm Vương Phật |
| Thông tin | |
| Tôn kính bởi | Mahāyāna, Vajrayāna |
Trong Phật giáo Đông Á, thuật ngữ 本佛 (běn fó, Bản Phật, Phật nguyên thủy, Phật gốc) cũng xuất hiện trong các tác phẩm của tông Tiantai và Tendai, chỉ Phật nguyên thủy trong Kinh Pháp Hoa, sau này được đồng nhất với Phật vũ trụ Mahāvairocana. Thuật ngữ này và các từ tương tự cũng được sử dụng trong truyền thống Phật giáo Chân Ngôn và Shingon để chỉ Phật vũ trụ Mahāvairocana.
Nguồn Ấn Độ
Theo DT Suzuki, Kinh Laṅkāvatāra sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau cho pháp thân, bao gồm Phật Pháp, Phật Pháp, Mẫu Tạng và Phật Như Lai. Đây là một trong những thảo luận sớm nhất trước thời kỳ mật tông về "Phật gốc" (Mūlatathāgata) hay Phật Dharmakāya, một vị Phật tương ứng với thân Phật Dharmakāya, thân Phật tối thượng.[4]
Nhiều tác phẩm mật tông Phật giáo Ấn Độ đề cập đến Ādibuddha, như Kalachakra Tantra, trong đó thuật ngữ này chỉ bản chất Phật tối thượng và trí tuệ Phật hay giác ngộ (buddha-jñana).[1] [5] Trong Guhyasamāja Tantra, Phật Vajradhāra (người giữ Vajra) được gọi là:
"Thầy, người được tất cả các vị Phật cúi đầu kính lễ, là đỉnh cao của ba viên kim cương chử, là đỉnh cao của đỉnh cao, là chúa tể tối thượng của ba viên kim cương chử."[1]
Vesna Wallace mô tả khái niệm Ādibuddha trong truyền thống Kalachakra như sau:
"Khi truyền thống Kalacakra nói về Ādibuddha theo nghĩa một vị Phật vô thủy vô chung, nó chỉ trí tuệ bẩm sinh thấm nhuần tâm trí tất cả chúng sinh và là nền tảng của cả luân hồi và niết bàn. Còn khi nói về Ādibuddha là người đầu tiên đạt giác ngộ hoàn hảo bằng hỷ lạc bất hoại, và khi khẳng định sự cần thiết phải tích lũy công đức và tri thức để đạt được Phật quả hoàn hảo, nó chỉ việc thực sự nhận thức được trí tuệ bẩm sinh của chính mình. Do đó, có thể nói trong truyền thống Kalacakra, Ādibuddha chỉ bản chất tối thượng của tâm mình và người đã nhận thức được bản chất bẩm sinh của tâm mình qua các thực hành thanh tịnh."[5]
Cũng có một truyền thống ở Ấn Độ coi Mañjuśrī là Ādibuddha, như được minh họa bởi bình luận của Vilāsavajra về Mañjuśrīnāmasamgīti.[6] Vilāsavajra nói trong bình luận của mình:
"Thể trí Mañjuśrī không phải là bồ tát làm chủ mười địa (bhumi). Thay vào đó, Ngài là trí không nhị (advayajñāna), là sự viên mãn của trí tuệ (prajñāpāramitā) chính nó."[7]
Theo Anthony Tribe, truyền thống này có thể đã ảnh hưởng đến truyền thống giải thích Guhyasamāja Jñānapāda, đặt Mañjuvajra (một dạng mật tông của Mañjuśrī) làm trung tâm của mandala Guhyasamāja.[7]
Phật giáo Tây Tạng
Trong Phật giáo Ấn Độ-Tây Tạng, Ādibuddha thường được thể hiện dưới một trong ba hình thức: Phật nguyên thủy Samantabhadra trong truyền thống Nyingma và Bön (không nên nhầm lẫn với bồ tát Samantabhadra), Phật tối thượng Vajradhara trong truyền thống Kagyu, Gelug và Sakya, hoặc sự biểu hiện tối cao của Phật tính Kalachakra trong truyền thống Jonang.[1]
Mặc dù mỗi truyền thống có hình thức chính của Adibuddha (Samantabhadra, Vajradhara hoặc Kalachakra) riêng, phong trào Rime (vô tư, phổ quát) đã dẫn đến việc mỗi truyền thống thừa nhận và thậm chí thực hành các tantra có nguồn gốc từ các truyền thống khác.[8]
Trong trường phái Nyingma (Cổ xưa)
Trong trường phái Nyingma, Phật Adi được gọi là Phổ Hiền (Skt.; Tib. ཀུན་ཏུ་བཟང་པོ་, Kuntu Zangpo ; Wyl. kun tu bzang po ), đừng nhầm lẫn với Bồ tát Phổ Hiền. Nghệ thuật Nyingma thường miêu tả nhân vật này là một vị Phật khỏa thân màu xanh lam. Theo Dzogchen Ponlop :
Màu xanh lam tượng trưng cho phẩm chất rộng lớn, bất biến của không gian, là nền tảng của mọi sự phát sinh, cơ sở của mọi sự xuất hiện và nguồn gốc của mọi hiện tượng. Việc không mặc áo choàng tượng trưng cho thực tại đích thực vượt ra ngoài mọi trang phục nhị nguyên, khái niệm hoặc triết học. Đó là Phật pháp thân: thân thể đích thực của chân lý tuyệt đối.[9]
Trong Nyingma, Samantabhadra cũng được coi là nguồn gốc của tất cả các giáo lý Dzogchen.[9]
Kinh Kunjed Gyalpo gọi Samantabhadra là "Vua Tạo Hóa Toàn Diện" (Tạng: Kunjed Gyalpo), vì tất cả các hiện tượng được cho là sự biểu hiện hoặc hiển lộ của Samantabhadra. Theo Namkhai Norbu, điều này không có nghĩa là có một thực thể gọi là Samantabhadra tạo ra vũ trụ, mà ý chỉ rằng mọi vật đều phát sinh từ "trạng thái ý thức Samantabhadra, trạng thái Dharmakaya."[10] Theo nghĩa này, Samantabhadra được xem như là sự nhân cách hóa biểu tượng của nền tảng hay cơ sở (ghzi) trong tư tưởng Dzogchen.
Namkhai Norbu giải thích rằng ý tưởng Dzogchen về Adi-Buddha Samantabhadra "chủ yếu nên được hiểu như một phép ẩn dụ để giúp chúng ta khám phá điều kiện thực sự của mình." Ông còn nói thêm:
"Nếu chúng ta coi Samantabhadra là một thực thể cá nhân, thì chúng ta đã xa rời ý nghĩa thật sự. Thực tế, Ngài chỉ tiềm năng của chúng ta, dù hiện tại chúng ta đang trong luân hồi, nhưng chưa bao giờ bị chi phối bởi nhị nguyên. Từ ban đầu, trạng thái cá nhân đã thuần khiết và luôn luôn thuần khiết: đó là điều Samantabhadra đại diện. Nhưng khi chúng ta rơi vào sự chi phối, thì như thể chúng ta không còn là Samantabhadra nữa vì chúng ta không biết bản chất thật của mình. Vì vậy, cái gọi là Phật sơ nguyên, hay Adibuddha, chỉ là một phép ẩn dụ cho điều kiện thật sự của chúng ta."[11]
Karl Brunnhölzl phát biểu:
"Kho tàng Kinh điển của Longchenpa... giải thích rằng Samantabhadra — một trong những tên gọi phổ biến nhất trong Dzogchen cho trạng thái Phật quả nguyên thủy — không gì khác hơn là nhận thức bẩm sinh sơ khai vốn tự do tự nhiên, ngay cả trước khi có khái niệm về 'phật' hay 'chúng sinh' xuất hiện."[12]
Trong tư tưởng Dzogchen, có năm khía cạnh của Samantabhadra. Longchenpa giải thích chúng như sau:
- Samantabhadra như thầy dạy: "Có nghĩa là tất cả các vị Phật khi cư trú trong hình tướng của sambhogakaya và dharmakaya ở Akaniṣṭha, đều thúc đẩy phúc lợi cho tất cả chúng sinh bằng cách phát ra vô số hóa thân đến tất cả các cõi khác nhau của những người cần được dẫn dắt." [13]
- Samantabhadra như nền tảng: "Là dharmata của tất cả các hiện tượng — bản thể như thật. Điều này cũng được gọi là 'Samantabhadra như bản chất'."[13]
- Samantabhadra như sự trang trí: "Sự xuất hiện của tất cả các hiện tượng, tự phát sinh như trò chơi của những người mang bản chất của hiện tượng. Điều này bao gồm tất cả những gì hoàn toàn thuần khiết, vì bản chất của nó là ảo ảnh."[13]
- Samantabhadra như nhận thức: "Trí tuệ tự phát sinh, trái tim của sugata," tức là bản chất Phật được mô tả trong Uttaratantra.[13]
- Samantabhadra như sự thực hiện: "Bản chất cơ bản nền tảng. Qua việc nhận thức tốt điều này, mắt của sự tự do được tìm thấy. Điều này cũng được gọi là 'Samantabhadra như con đường'."[13]
Trong truyền thống Sarma (Bản dịch mới)
Các trường phái Sarma của Phật giáo Tây Tạng thường thực hành các kinh điển Mật tông Ấn Độ như Mật tông Kalacakra và Mật tông Guhyasamāja cùng các bài chú giải của chúng. Trong các tác phẩm Ấn Độ này, Đức Phật Nguyên thủy (Ādibuddha) mang nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm Vajradhara, Kalacakra, Manjuvajra, Aksobhya và Hevajra . Hình ảnh phổ biến nhất về Đức Phật Nguyên thủy trong các trường phái Sarma là Vajradhara, nhưng các kinh điển Mật tông khác nhau lại mô tả Đức Phật Nguyên thủy theo những cách khác nhau (nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của Phật tính), dẫn đến nhiều tên gọi khác nhau cho vị Phật tối cao, nguyên thủy này.
Alex Wayman lưu ý rằng Pradīpoddyotana, một bài bình luận Mật tông, giải thích rằng "ba kim cương" là ba bí ẩn của Thân, Khẩu và Tâm, là những biểu hiện của Đức Phật. Wayman viết thêm:
Mchan-'grel của Tsong-kha-pa giải thích về “chúa tể của thân”: đồng thời thể hiện vô số hình thái vật chất của thân; “chúa tể của ngôn”: đồng thời giảng dạy Pháp cho vô số chúng sinh, mỗi người bằng ngôn ngữ riêng của mình; “chúa tể của tâm”: hiểu tất cả những điều có thể biết được mà dường như không thể.[1]
Theo Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, Đức Phật Nguyên Thủy cũng được xem trong Phật giáo Đại thừa là "thực tại tối thượng", "nguồn gốc tối thượng" và "ánh sáng trong suốt".[14] Ngài nói rằng, "Nếu một kinh điển mô tả Đức Phật Nguyên Thủy là một thực thể tự chủ, chúng ta phải có khả năng giải thích lời khẳng định đó mà không cần hiểu theo nghĩa đen."[15]
Trong Phật giáo Đông Á
Thuật ngữ 本佛 (běn fó, Bản Phật, Phật nguyên thủy, Phật gốc) xuất hiện trong các tác phẩm của tông Tiantai và Tendai, chỉ Phật nguyên thủy trong giáo lý Cửa Nguyên (本門) của Kinh Pháp Hoa, sau này cũng được đồng nhất với Phật vũ trụ Mahāvairocana. Trong Tendai và hầu hết các phái của Phật giáo Nichiren, phần Giáo lý Cốt lõi của Kinh Pháp Hoa (chương 15-28) được coi là tiết lộ "Phật Nguyên thủy", vị Phật tối thượng luôn giác ngộ và không bao giờ diệt mất (dù có thể xuất hiện như vậy như một phương tiện thiện xảo). Thuật ngữ này cũng chỉ bản chất Phật, bản chất giác ngộ vốn có trong tất cả chúng sinh.[16]
Trong Phật giáo Mật tông Trung Quốc và Shingon Nhật Bản, Ādibuddha thường được xem là Mahāvairocana.[3] Trong Phật giáo Shingon Nhật Bản, các thuật ngữ Thân sơ nguyên (honji-shin) và Nguyên lý Dharmakaya (riho-jin) được dùng để chỉ Ādibuddha. Ādibuddha cũng liên kết với chữ A, chữ cái đầu tiên trong Bảng chữ Siddham, và được xem là nguồn gốc của vũ trụ.[17] Kinh Darijing shu của Śubhakarasiṃha (J. Dainichikyōsho; 大日經疏; Đại Nhật Kinh Sớ) ghi rằng Mahāvairocana (thầy dạy Kinh Mahāvairocanābhisaṃbodhi) là “dharmakāya nền tảng nguyên thủy” (薄伽梵即毘盧遮那本地法身, Bạc già phạm tức tì lô giá na bản địa pháp thân; tại Taisho số 1796:39.580). Đây cũng là quan điểm của Kūkai, người sáng lập Shingon, người nói trong Dainichikyō kaidai rằng “Mahāvairocana là Dharmakāya tự tính, là thân chân lý vốn có của giác ngộ nguyên thủy” (大毗盧遮那者自性法身卽本有本覺理身; Đại Tì Lô Giá Na giả tự tính pháp thân tức bản hữu bản giáo lý thân).
Trong khi đó, trong trường phái Jōdo Shinshū của Nhật Bản, Phật A Di Đà ("Amida") được coi là "Đức Phật Tối Cao" hay Đức Phật Nguyên Thủy Duy Nhất (ichi-butsu).[18]
Một số tác giả của tông Shingon và Tendai cũng xem Phật A Di Đà là Phật nguyên thủy. Nhà sư Shingon Dōhan (1179-1252) là một trong những người đầu tiên xác định rõ Phật A Di Đà đồng nhất với Phật Mahāvairocana trong tác phẩm Himitsu nenbutsu shō. Tương tự, Kōshū (1276-1350), một vị thầy dòng Eshin, cũng thảo luận quan điểm rằng Amida có thể được đồng nhất với Phật nguyên thủy của truyền thống mật tông trong tác phẩm Keiran shūyōshū.[19]
Dòng truyền thừa Nikko của Nichiren Shoshu xem chính Nichiren là Ādibuddha và phản bác quan điểm của các phái khác cho rằng ông chỉ là một vị bồ tát.[20]
Trong đạo Vaishnavism
Trong trường phái Vaishnavism Orissa thời Trung cổ, Jagannath được cho là hóa thân Phật đầu tiên của Vishnu, hay Adi-Buddha; với Gautama Buddha và Chaitanya Mahaprabhu là những hóa thân tiếp theo của Phật-Jagannath.[21]
Các bậc thầy của Gaudiya Vaishnavaism lập luận rằng các danh xưng dành cho Đức Phật như Sugata Buddha và Adi Buddha đề cập đến vị hóa thân thứ 9 trong số Dashavatara của Vishnu, người khác với Đức Phật Gautama, dựa trên Amarakosha và các văn bản Phật giáo khác.
Xem thêm
Tài liệu tham khảo
Trích dẫn
- ^ a b c d e Wayman 2013, tr. 53.
- ^ Gray 2007, tr. 32.
- ^ a b Buswell & Lopez 2013.
- ^ Xing, Guang (2005). The Concept of the Buddha: Its Evolution from Early Buddhism to the Trikāya Theory, p. 257. Psychology Press. ISBN 978-0-415-33344-3.
- ^ a b Wallace 2001, tr. 18.
- ^ Tribe 2016, tr. 3.
- ^ a b Tribe 2016, tr. 8.
- ^ "Introduction to Kalachakra". International Kalachakra Network. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b Dzogchen Ponlop 2003, tr. 180.
- ^ Norbu & Clemente 1999, tr. 94.
- ^ Norbu & Clemente 1999, tr. 233.
- ^ Brunnhölzl 2018, tr. 17.
- ^ a b c d e Brunnhölzl 2018, tr. 18.
- ^ Dalai Lama 1996, tr. 153–4.
- ^ Dalai Lama 1996, tr. 156.
- ^ "本佛 | Dictionary | Buddhistdoor". www2.buddhistdoor.net. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2025.
- ^ Verdu 1981, tr. 116.
- ^ Getty 1988, tr. 41.
- ^ Proffitt, A. P. (2020). Nenbutsu Orthodoxies in Medieval Japan. Japanese Journal of Religious Studies, 47(1), 135–160. https://doi.org/10.18874/jjrs.47.1.2020.135-160
- ^ Chryssides 2012, tr. 251.
- ^ Mukherjee 1940, tr. 153–169.
Tài liệu tham khảo
- Brunnhölzl, Karl (2018). A Lullaby to Awaken the Heart: The Aspiration Prayer of Samantabhadra and Its Commentaries. Simon and Schuster.[thiếu ISBN]
- Buswell, Robert E.; Lopez, Donald S., Jr. (2013). "ādibuddha". The Princeton Dictionary of Buddhism. Princeton: Princeton University Press. ISBN 978-1-4008-4805-8.
{{Chú thích bách khoa toàn thư}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - Chryssides, George D. (2012). Historical Dictionary of New Religious Movements (ấn bản thứ 2). Lanham, MD: Rowman & Littlefield. ISBN 978-0-8108-6194-7.
- Dalai Lama (1996). Dresser, Marianne (biên tập). Beyond Dogma: Dialogues and Discourses. North Atlantic Books. ISBN 978-1-55643-218-7.
- Dalai Lama (2020). Dzogchen: Heart Essence of the Great Perfection. Shambhala Publications. ISBN 978-1611807936.
- Dzogchen Ponlop (2003). Wild Awakening: The Heart of Mahamudra and Dzogchen. Shambhala Publications. ISBN 9781590300961.
- Getty, Alice (1988). The Gods of Northern Buddhism: Their History and Iconography. Courier Corporation. ISBN 978-1015462939.
- Gray, David (2007). The Cakrasamvara Tantra (The Discourse of Sri Heruka): Śrīherukābhidhāna: A Study and Annotated Translation. Treasury of the Buddhist Sciences.Bản mẫu:Incomplete citation
- Keshava, Bhakti Prajnan (2003). "Two Buddhas". Beyond Nirvana: The Philosophy of Mayavadism. Gaudiya Vedanta Publications. tr. 42–49.
- Mukherjee, Prabhat (1940). The History Of Medieval Vaishnavism In Orissa. Calcutta: R. Chatterji.
- Neumaier-Dargyay, E. K. (tr.) (1993). The Sovereign All-Creating Mind. Delhi: Sri Satguru Publications. ISBN 9788170303664.
- Norbu, Namkhai; Clemente, Adriano (1999). The Supreme Source: The Kunjed Gyalpo, the Fundamental Tantra of Dzogchen Semde. Snow Lion Publications. ISBN 1-55939-120-0.
- Tirtha, Bhakti Ballabh (2018). "Sri Buddha-Avatara". Dasavatara: Ten Manifestations of Godhead. Mandala Publications. tr. 184–197. ISBN 978-1-932771-82-4.
- Tribe, Anthony (2016). Tantric Buddhist Practice in India: Vilāsavajra's commentary on the Mañjuśrī-nāmasaṃgīti. Routledge.[thiếu ISBN]
- Verdu, A. (1981). The Philosophy of Buddhism: A "Totalistic" Synthesis. Springer Science & Business Media.[thiếu ISBN]
- Wallace, Vesna (2001). The Inner Kalacakratantra: A Buddhist Tantric View of the Individual. Oxford University Press.[thiếu ISBN]
- Wayman, Alex (2013). The Buddhist Tantras: Light on Indo-Tibetan Esotericism. Routledge. ISBN 978-1-135-02922-7.
Đọc thêm
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).