Đội du kích Bắc Sơn là lực lượng vũ trang đầu tiên của cách mạng Việt Nam, do Đảng Cộng sản Đông Dương trực tiếp lãnh đạo. Lực lượng này được hình thành và phát triển từ ngọn lửa của cuộc Khởi nghĩa Bắc Sơn (tháng 9 năm 1940) tại tỉnh Lạng Sơn. Đây là tổ chức hạt nhân cốt lõi, mở đầu cho dòng chảy lịch sử liên tục, phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ để hợp nhất thành lực lượng tiền thân trực tiếp của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.

Đội du kích Bắc Sơn

Bối cảnh lịch sử và Quá trình hình thành

Tháng 9 năm 1940, phát-xít Nhật tiến vào Đông Dương. Thực dân Pháp thất bại quân sự thảm hại và tháo chạy qua địa bàn tỉnh Lạng Sơn. Chớp thời cơ thực dân Pháp đang hoang mang, suy yếu và phong trào cách mạng của quần chúng nhân dân địa phương đang phát triển mạnh mẽ, Đảng bộ địa phương đã quyết định phát động khởi nghĩa.

Đêm 26, rạng sáng ngày 27 tháng 9 năm 1940, cuộc Khởi nghĩa Bắc Sơn chính thức bùng nổ. Quân khởi nghĩa đã nổi dậy đánh chiếm đồn Mỏ Nhài (châu lỵ Bắc Sơn) và đồn Vũ Lăng, giải tán chính quyền thực dân, thiết lập quyền làm chủ của nhân dân.

Ngay sau đó, thực dân Pháp tập trung lực lượng tiến hành đàn áp và khủng bố khốc liệt. Trước tình hình đó, Xứ ủy Bắc Kỳ đã cử đồng chí Trần Đăng Ninh lên trực tiếp chỉ đạo phong trào. Vào ngày 14 tháng 10 năm 1940, tại vùng rừng núi Sa Khao (Bắc Sơn), các nhóm tự vệ vũ trang địa phương đang phân tán đã được quy tụ, thống nhất lại thành một đội du kích địa phương dưới sự chỉ huy của đồng chí Chu Văn Tấn.

Tháng 11 năm 1940, Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ VII đã họp và nhận định cuộc Khởi nghĩa Bắc Sơn là "tiếng súng mở đầu cho thời kỳ đấu tranh mới". Ban Thường vụ Trung ương Đảng (gồm các đồng chí Trường Chinh, Hoàng Quốc Việt, Hoàng Văn Thụ) quyết định phải duy trì, bảo vệ và bồi dưỡng bằng được lực lượng vũ trang Bắc Sơn nhằm "làm vốn quân sự đầu tiên cho cách mạng".

Vào ngày 14 tháng 2 năm 1941, tại khu rừng Khuổi Nọi (thuộc xã Vũ Lễ, châu Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn), đồng chí Hoàng Văn Thụ thay mặt Trung ương Đảng chính thức công nhận đơn vị, giao nhiệm vụ chiến đấu và trao tặng lá cờ đỏ sao vàng. Đội du kích Bắc Sơn chính thức bước vào giai đoạn hoạt động tập trung, chính quy dưới sự lãnh đạo của Ban chỉ huy gồm đồng chí Lương Văn Tri (Chính trị viên/Chỉ huy trưởng) và đồng chí Chu Văn Tấn (Chỉ huy phó). Quân số ban đầu gồm 32 chiến sĩ nòng cốt, biên chế thành 3 tiểu đội. Trang bị vũ khí ban đầu rất thô sơ, bao gồm 5 khẩu súng trường, còn lại là súng kíp, dao găm, gươm giáo.

Bước chuyển đổi tổ chức dưới sự chỉ đạo của Nguyễn Ái Quốc

Sau khi thành lập chính thức tại Khuổi Nọi, đội vừa thực hiện công tác huấn luyện chính trị, quân sự, vừa tổ chức các hoạt động đánh du kích để bảo vệ nhân dân, xây dựng căn cứ địa an toàn trong lòng dân và mở rộng lực lượng.

Từ ngày 10 đến ngày 19 tháng 5 năm 1941, tại Khuổi Nậm (Pác Bó, Cao Bằng), Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã trực tiếp chủ trì Hội nghị lần thứ VIII của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Người tại Hội nghị, Đảng quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh, đồng thời xác định nhiệm vụ duy trì, phát triển Đội du kích Bắc Sơn và chính thức đổi tên thành Trung đội Cứu quốc quân thứ nhất (hay Cứu quốc quân I) để gánh vác nhiệm vụ cứu nước toàn diện trên phạm vi rộng lớn hơn. Người và Trung ương cũng trực tiếp phân công đồng chí Phùng Chí Kiên (Ủy viên Trung ương Đảng) vào Ban chỉ huy, giữ chức Chỉ huy trưởng khu căn cứ Bắc Sơn - Võ Nhai để nâng cao năng lực lãnh đạo quân sự cho đơn vị.

Quá trình phát triển của đội quân du kích (1941 - 1945)

Dưới sự dẫn dắt của Đảng và ngọn cờ Việt Minh, lực lượng vũ trang xuất thân từ du kích Bắc Sơn đã phát triển lớn mạnh qua 3 trung đội nòng cốt và mở rộng địa bàn hoạt động ra khắp vùng Việt Bắc:

Trung đội Cứu quốc quân thứ nhất (Cứu quốc quân I)

Ngay sau khi thành lập, đội phải đối mặt với các cuộc càn quét, bao vây và khủng bố khốc liệt từ thực dân Pháp tại căn cứ Bắc Sơn - Võ Nhai. Đội áp dụng phương châm du kích "bí mật, nhanh chóng, tránh chỗ rắn, đánh chỗ mềm". Trong các cuộc chiến đấu ác liệt vào tháng 8 năm 1941, hai đồng chí chỉ huy cao nhất là Chỉ huy trưởng Phùng Chí Kiên và Chính trị viên Lương Văn Tri đã anh dũng hy sinh. Nhằm bảo toàn lực lượng trước kẻ thù có binh lực gấp bội, một bộ phận Cứu quốc quân I đã rút lui chiến lược về phía biên giới Cao Bằng và phân tán vào quần chúng để gây dựng lại cơ sở. Đội cũng cho ra đời tờ báo mang tên "Du kích" do đồng chí Lương Văn Tri làm chủ bút để tuyên truyền, giác ngộ cách mạng trong quần chúng.

Trung đội Cứu quốc quân thứ hai (Cứu quốc quân II)

Ngày 15 tháng 9 năm 1941, trước yêu cầu khôi phục phong trào và duy trì tiếng súng vũ trang Bắc Sơn, Trung đội Cứu quốc quân II được thành lập tại rừng Khuon Mánh (Tràng Xá, Võ Nhai, Thái Nguyên) dưới sự chỉ đạo của đồng chí Hoàng Quốc Việt. Lực lượng ban đầu gồm 47 chiến sĩ (trong đó có 3 nữ) do đồng chí Chu Văn Tấn trực tiếp chỉ huy. Đội bám trụ tại căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai, đánh nhiều trận vang dội khiến thực dân Pháp kinh sợ và gọi lực lượng này là "Hùm xám Bắc Sơn". Vào ngày 21 tháng 3 năm 1945, Cứu quốc quân II đã phối hợp với nhân dân đánh chiếm châu lỵ La Hiên, thành lập chính quyền cách mạng cấp huyện đầu tiên tại tỉnh Thái Nguyên.

Trung đội Cứu quốc quân thứ ba (Cứu quốc quân III)

Ngày 25 tháng 2 năm 1944, tại khu rừng Khuổi Kịch (Sơn Dương, Tuyên Quang), Trung đội Cứu quốc quân III chính thức được thành lập với quân số ban đầu gồm 30 người, do đồng chí Triệu Khánh Phương làm trung đội trưởng. Các chiến sĩ được học tập chính trị và huấn luyện kỹ, chiến thuật dựa trên cuốn sách "Cách đánh du kích" do chính Lãnh tụ Hồ Chí Minh soạn thảo. Địa bàn của đội đẩy mạnh lan rộng từ Tuyên Quang sang Bắc Kạn và các huyện Đại Từ, Định Hóa, Chợ Chu (Thái Nguyên), tạo nên khí thế cách mạng sôi nổi.

Hợp nhất thành Việt Nam Giải phóng quân

Tháng 5 năm 1945, trước sự phát triển mạnh mẽ của các lực lượng vũ trang, thực hiện chỉ thị của Lãnh tụ Hồ Chí Minh và Nghị quyết Quân sự cách mạng Bắc Kỳ, Đội du kích Bắc Sơn (lúc này là các đơn vị Cứu quốc quân) đã tiến hành hợp nhất với Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (thành lập tháng 12 năm 1944 tại Cao Bằng). Sự hợp nhất này đã khai sinh ra Việt Nam Giải phóng quân – lực lượng quân sự chính quy, thống nhất toàn quốc của Mặt trận Việt Minh, làm nòng cốt tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, và chính là tiền thân trực tiếp của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.

Ý nghĩa lịch sử

  • Tiếng súng mở đầu: Cuộc khởi nghĩa và sự ra đời của đội du kích là tiếng súng mở đầu cho thời kỳ đấu tranh bằng bạo lực cách mạng, khẳng định đường lối đúng đắn của Đảng về sự kết hợp giữa đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị.
  • Hạt nhân quân sự đầu tiên: Là tổ chức tiền thân trực tiếp đặt nền móng lý luận và thực tiễn về xây dựng lực lượng vũ trang tập trung, nghệ thuật chiến tranh du kích và xây dựng căn cứ địa cách mạng.
  • Bài học kinh nghiệm: Để lại nhiều bài học quý báu về sự gắn bó máu thịt giữa quân đội với nhân dân, làm bàn đạp lịch sử vững chắc cho sự ra đời của lực lượng vũ trang toàn quốc sau này.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử quân sự Việt Nam (2005). Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
  • Dương Trung Quốc (2001). Việt Nam những sự kiện lịch sử (1919-1945). Nhà xuất bản Giáo dục.
  • Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2000). Văn kiện Đảng toàn tập, Tập 7 (1940-1945). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.