153 (số)
153 (một trăm năm mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 152 và ngay trước 154.
| 153 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 153 Bản mẫu:Số sang chữ | |||
| Số thứ tự | thứ Bản mẫu:Số sang chữ | |||
| Bình phương | 23409 (số) | |||
| Lập phương | 3581577 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 32 × 17 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 9, 17, 51, 153 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | Bản mẫu:Nhị phân | |||
| Tam phân | Bản mẫu:Tam phân | |||
| Tứ phân | Bản mẫu:Tứ phân | |||
| Ngũ phân | Bản mẫu:Ngũ phân | |||
| Lục phân | Bản mẫu:Lục phân | |||
| Bát phân | Bản mẫu:Bát phân | |||
| Thập nhị phân | Bản mẫu:Thập nhị phân | |||
| Thập lục phân | Bản mẫu:Thập lục phân | |||
| Nhị thập phân | Bản mẫu:Nhị thập phân | |||
| Cơ số 36 | Bản mẫu:Cơ số 36 | |||
| Lục thập phân | Bản mẫu:Lục thập phân | |||
| Số La Mã | Bản mẫu:Chữ số La Mã | |||
| ||||
Đặc điểm toán học
153= 1! + 2! + 3! + 4! + 5!
153 = 1^3 + 5^3 + 3^3
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 153 (số).