228 (số)
228 (hai trăm hai mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 227 và ngay trước 229.
| 228 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 228 hai trăm hai mươi tám | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm hai mươi tám | |||
| Bình phương | 51984 (số) | |||
| Lập phương | 11852352 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 22 x 3 x 19 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 4, 19, 57, 76, 114, 228 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 111001002 | |||
| Tam phân | 221103 | |||
| Tứ phân | 32104 | |||
| Ngũ phân | 14035 | |||
| Lục phân | 10206 | |||
| Bát phân | 3448 | |||
| Thập nhị phân | 17012 | |||
| Thập lục phân | E416 | |||
| Nhị thập phân | B820 | |||
| Cơ số 36 | 6C36 | |||
| Lục thập phân | 3M60 | |||
| Số La Mã | CCXXVIII | |||
| ||||
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 228 (số).