254 (số)
254 (hai trăm năm mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 253 và ngay trước 255.
| 254 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 254 hai trăm năm mươi bốn | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm năm mươi bốn | |||
| Bình phương | 64516 (số) | |||
| Lập phương | 16387064 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 127 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 127, 254 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 111111102 | |||
| Tam phân | 1001023 | |||
| Tứ phân | 33324 | |||
| Ngũ phân | 20045 | |||
| Lục phân | 11026 | |||
| Bát phân | 3768 | |||
| Thập nhị phân | 19212 | |||
| Thập lục phân | FE16 | |||
| Nhị thập phân | CE20 | |||
| Cơ số 36 | 7236 | |||
| Lục thập phân | 4E60 | |||
| Số La Mã | CCLIV | |||
| ||||
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 254 (số).