338 (số)
338 (ba trăm ba mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 337 và ngay trước 339.
| 338 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 338 ba trăm ba mươi tám | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm ba mươi tám | |||
| Bình phương | 114244 (số) | |||
| Lập phương | 38614472 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 169 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 169, 338 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1010100102 | |||
| Tam phân | 1101123 | |||
| Tứ phân | 111024 | |||
| Ngũ phân | 23235 | |||
| Lục phân | 13226 | |||
| Bát phân | 5228 | |||
| Thập nhị phân | 24212 | |||
| Thập lục phân | 15216 | |||
| Nhị thập phân | GI20 | |||
| Cơ số 36 | 9E36 | |||
| Lục thập phân | 5C60 | |||
| Số La Mã | CCCXXXVIII | |||
| ||||