361 (số)
361 (ba trăm sáu mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 360 và ngay trước 362.
| 361 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 361 ba trăm sáu mươi mốt | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm sáu mươi mốt | |||
| Bình phương | 130321 (số) | |||
| Lập phương | 47045881 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 19² | |||
| Chia hết cho | 1, 19, 361 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1011010012 | |||
| Tam phân | 1111013 | |||
| Tứ phân | 112214 | |||
| Ngũ phân | 24215 | |||
| Lục phân | 14016 | |||
| Bát phân | 5518 | |||
| Thập nhị phân | 26112 | |||
| Thập lục phân | 16916 | |||
| Nhị thập phân | I120 | |||
| Cơ số 36 | A136 | |||
| Lục thập phân | 6160 | |||
| Số La Mã | CCCLXI | |||
| ||||