393 (số)
393 (ba trăm chín mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 392 và ngay trước 394.
| 393 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 393 ba trăm chín mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm chín mươi ba | |||
| Bình phương | 154449 (số) | |||
| Lập phương | 60698457 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 131 x 3 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 131, 393 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1100010012 | |||
| Tam phân | 1121203 | |||
| Tứ phân | 120214 | |||
| Ngũ phân | 30335 | |||
| Lục phân | 14536 | |||
| Bát phân | 6118 | |||
| Thập nhị phân | 28912 | |||
| Thập lục phân | 18916 | |||
| Nhị thập phân | JD20 | |||
| Cơ số 36 | AX36 | |||
| Lục thập phân | 6X60 | |||
| Số La Mã | CCCXCIII | |||
| ||||