423 (số)
423 (bốn trăm hai mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 422 và ngay trước 424.
| 423 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 423 bốn trăm hai mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm hai mươi ba | |||
| Bình phương | 178929 (số) | |||
| Lập phương | 75686967 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 3 x 3 x 47 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 9, 47, 141, 423 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1101001112 | |||
| Tam phân | 1202003 | |||
| Tứ phân | 122134 | |||
| Ngũ phân | 31435 | |||
| Lục phân | 15436 | |||
| Bát phân | 6478 | |||
| Thập nhị phân | 2B312 | |||
| Thập lục phân | 1A716 | |||
| Nhị thập phân | 11320 | |||
| Cơ số 36 | BR36 | |||
| Lục thập phân | 7360 | |||
| Số La Mã | CDXXIII | |||
| ||||