473 (số)
473 (bốn trăm bảy mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 472 và ngay trước 474.
| 473 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 473 bốn trăm bảy mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm bảy mươi ba | |||
| Bình phương | 223729 (số) | |||
| Lập phương | 105823817 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 11 x 43 | |||
| Chia hết cho | 1, 11, 43, 473 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1110110012 | |||
| Tam phân | 1221123 | |||
| Tứ phân | 131214 | |||
| Ngũ phân | 33435 | |||
| Lục phân | 21056 | |||
| Bát phân | 7318 | |||
| Thập nhị phân | 33512 | |||
| Thập lục phân | 1D916 | |||
| Nhị thập phân | 13D20 | |||
| Cơ số 36 | D536 | |||
| Lục thập phân | 7R60 | |||
| Số La Mã | CDLXXIII | |||
| ||||