489 (số)
489 (bốn trăm tám mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 488 và ngay trước 490.
| 489 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 489 bốn trăm tám mươi chín | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm tám mươi chín | |||
| Bình phương | 239121 (số) | |||
| Lập phương | 116930169 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 3 x 163 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 163, 489 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1111010012 | |||
| Tam phân | 2000103 | |||
| Tứ phân | 132214 | |||
| Ngũ phân | 34245 | |||
| Lục phân | 21336 | |||
| Bát phân | 7518 | |||
| Thập nhị phân | 34912 | |||
| Thập lục phân | 1E916 | |||
| Nhị thập phân | 14920 | |||
| Cơ số 36 | DL36 | |||
| Lục thập phân | 8960 | |||
| Số La Mã | CDLXXXIX | |||
| ||||